Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 08:14:00 đến ngày 2020-04-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,083,608,485 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,837,000 VNĐ ((Mười triệu tám trăm ba mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | KÈ RỌ ĐÁ KM1+350 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,981 | 100m³ |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 10,903 | m³ |
| 3 | Đào móng bằng máy, đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,245 | 100m³ |
| 4 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 2,726 | m³ |
| 5 | Làm và thả rọ đá trên cạn | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 126 | rọ |
| 6 | Khung thép phi 6 | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,731 | tấn |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,85 | 100m³ |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Ống cống tròn D100 | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 1 | ống |
| C | KÈ RỌ ĐÁ KM12+100 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 1,652 | 100m³ |
| 2 | Đào phá đá, đá cấp IV | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 8,696 | m³ |
| 3 | Làm và thả rọ đá | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 203 | rọ |
| 4 | Khung thép phi 6 | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 1,177 | tấn |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 1,609 | 100m³ |
| D | HÓT SẠT | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 19,072 | 100m³ |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 8,174 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 18,5 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 7,929 | 100m³ |
| E | KÈ RỌ ĐÁ KM4+00 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 35,312 | m³ |
| 2 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 8,828 | m³ |
| 3 | Làm và thả rọ đá | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 40 | rọ |
| 4 | Khung thép phi 6 | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,232 | tấn |
| 5 | Đắp đất công trình | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,41 | 100m³ |
| 6 | Đào kênh mương, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 12 | m³ |
| F | KÈ RỌ ĐÁ KM4+900 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy , đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 23,68 | m³ |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 5,92 | m³ |
| 3 | Làm và thả rọ đá | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 12 | rọ |
| 4 | Khung thép phi 6 | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 5 | Đắp đất công trình | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,115 | 100m³ |
| G | KÈ BÊ TÔNG KM7+200 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,195 | 100m³ |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 2,165 | m³ |
| 3 | Vữa XM cát vàng M75, | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,6 | m³ |
| 4 | Bê tông móng, vữa BT M150, đá 1x2cm | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 13,4 | m³ |
| 5 | Bê tông tường thẳng, vữa BT M150, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 11,9 | m³ |
| 6 | *Ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,11 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,255 | 100m² |
| 8 | Đắp đất | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,217 | 100m³ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đk ống 50mm | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 6,65 | 100m |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,06 | 100m² |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 23,05 | m² |
| H | CỐNG BẢN 75 KM2+500 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,297 | 100m³ |
| 2 | Đào phá đá , đá cấp IV | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 7,41 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,048 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền móng | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,76 | m³ |
| 5 | Tháo dỡ ván khuôn móng | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,162 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng, vữa BT M150, đá 1x2cm | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 7,582 | m³ |
| 7 | Ván khuôn tường | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,188 | 100m² |
| 8 | *Bê tông tường vữa BT M150, đá 1x2cm | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 3,304 | m³ |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đk <=10 mm | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,085 | 100m² |
| 11 | Bê tông mũ mố, vữa BT M200, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 1,312 | m³ |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, đk <= 10 mm | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, đk > 10 mm | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 0,042 | 100m² |
| 15 | *Bê tông tấm đan, vữa BT M200, đá 1x2cm | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 3,19 | m³ |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 17 | Xếp đá khan | Theo HSTKBVTC đã được phê duyệt | 1,2 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi