Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hạng mục giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200352623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại 628 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng hạng mục giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200352375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 08:14:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,629,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường mở rộng, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 855,04 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5504 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5504 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5504 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường mở rộng, đào cấp, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 594,07 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488,42 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8842 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8842 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8842 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,14 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4369 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,932 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4231 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8081 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đồi đắp nền đường, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.508,9077 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất nội tuyến từ đào sang đắp, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8648 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0949 | 100m3 |
| 18 | Rải Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.570,81 | m2 |
| 19 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7251 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.722,75 | m3 |
| B | An toàn giao thông | |||
| 1 | Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6478 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1588 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7447 | tấn |
| 8 | Đào móng cọc, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309 | cái |
| 11 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,7325 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi