Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200411224-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200363166
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 06:31:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,368,097,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỞ
1 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng 15,7132 m2
2 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <=4m 45,72 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <=4m 1,2714 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 7,5 m2
5 Tháo dỡ trần bằng thủ công 14,2444 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 12,0482 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn 2,7884 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn 4,8029 m3
9 Đào xúc phế thải lên xe đi đổ bằng máy đào <=0,8m3 19,6395 m3
10 Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m 19,6395 m3
B XÂY LẮP
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 170,626 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 20,1091 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 18,8563 m3
4 Bê tông đế móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 27,6458 m3
5 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 5,1134 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 97,562 m2
7 Bê tông giằng móng đá SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 9,4642 m3
8 Ván khuôn gỗ giằng móng đá 80,252 m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm 207,59 kg
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm 307,41 kg
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 1.618,75 kg
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 725,59 kg
13 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ 7,7215 m3
14 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 56,7216 m3
15 Đắp hoàn trả 1/3 đất đào bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 63,5784 m3
16 Đắp đất nền nhà bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng 1/3 đất đào) 63,5784 m3
17 Đắp cát nền nhà bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 116,833 m3
18 Bê tông nền, đá 4x6, M100 38,2104 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 1,7542 m3
20 Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 30,252 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 6,8134 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 6,7441 m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 217,718 m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, cao <=16m 472,61 kg
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 719,34 kg
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 1.715,27 kg
27 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 24,8309 m3
28 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 3,8097 m3
29 Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 36,8858 m3
30 Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 7,8136 m3
31 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, cao <=4m, vữa XM M75 8,1671 m3
32 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 28,6393 m3
33 Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 5,6052 m3
34 Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 35,3823 m3
35 Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 6,4526 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, cao <=16m, vữa XM M75 6,2031 m3
37 Xây tường ngoài bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 2,3154 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 38,3914 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 407,621 m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, cao <=4m 428,46 kg
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 1.303,49 kg
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m 1.389,2 kg
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, cao <=16m 464,58 kg
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 1.581,55 kg
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m 1.013,12 kg
46 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 75,1519 m3
47 Ván khuôn gỗ sàn mái 751,5194 m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, cao <=16m 5.995,15 kg
49 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 6,5406 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 55,1856 m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, cao <=4m 113,84 kg
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m 1.096,59 kg
53 Bê tông lanh tô, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 8,6757 m3
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng 114,77 m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK <10mm, cao <=16m 309,56 kg
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, cao <=16m 139,39 kg
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m 260,47 kg
58 Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 13,4832 m3
59 Sản xuất xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm 2.381,6204 kg
60 Lắp dựng xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm 2.381,6204 kg
61 Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0.42ly 368,3718 m2
62 Lợp mái tôn phẳng tráng kẽm 27,936 m2
63 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3.0mm 1,4336 100m
64 Lắp đặt ống nhựa thông dầm uPVC đk 50mm 0,0675 100m
65 Lắp đặt ống nhựa xã tràn uPVC đk 60mm 0,054 100m
66 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm 19 cái
67 Lắp rọ sắt chóng rác 19 cái
68 Sản xuất lắp dựng thang sắt lên mái 21,5784 kg
69 Lắp đặt nắp lên mái bằng tôn khung thép hộp 1 cái
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 300,0774 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 949,0538 m2
72 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 85,22 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 397,961 m2
74 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 668,0216 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 384,2032 m2
76 Trát tường chân móng kẻ roăng giả đá, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 35,85 m2
77 Quét nước xi măng 2 nước 35,85 m2
78 Quét Sika chống thấm mái Top Seal 109, 02 thành phần 84,8888 m2
79 Láng sênô dày 1cm, vữa M100 84,8888 m2
80 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ vách kính 40,2234 kg
81 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ vách kính 40,2234 kg
82 Lắp dựng hoa sắt cửa KT 12x12mm 59,74 m2
83 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép tấm pa nô thanh, kính trắng dày 5ly 19,32 m2
84 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép tấm pa nô thanh, kính trắng dày 5ly 53,565 m2
85 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly 31,36 m2
86 Lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly 39,905 m2
87 Lắp dựng vách kính mở hất nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly 3,96 m2
88 Lắp dựng trần thạch cao thả tấm Duraflex dày 3.5mm khung xương Vĩnh Tường 42,4528 m2
89 Lát đá Granit tự nhiên bậc cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 103,475 m2
90 Lát nền, sàn gạch men Ceramic chống trượt KT 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 77,2447 m2
91 Lát nền, sàn gạch men Ceramic KT 500x500mm, vữa XM M75, PCB40 503,3658 m2
92 Ốp chân tường gạch men KT 125x500mm 8,67 m2
93 Ốp tường trụ, cột gạch men Ceramic KT 300x600mm, vữa XM M75, PCB40 258,7236 m2
94 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 110,9725 m2
95 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 261,44 m
96 Sản xuất lan can thép mạ kẽm 438,4213 kg
97 Lắp dựng lan can thép mạ kẽm 29,8787 m2
98 Sơn sắt thép các loại 3 nước 102,7506 m2
99 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 300,0774 m2
100 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ 2.484,2796 m2
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 764,4 m2
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn Led 2x18W-220V bóng dài 1.2m 19 bộ
2 Lắp đặt đèn Led 1x18W-220V bóng dài 1.2m 6 bộ
3 Lắp đặt đèn áp tường bóng Compact 1x11W-220V 3 bộ
4 Lắp đặt đèn Led sát trần vuông 170x170x38 12W-220V 25 bộ
5 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) 14 cái
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 250x250 1 cái
7 Lắp đặt công tắc đơn 25 cái
8 Lắp đặt công tắc đôi 3 cái
9 Lắp đặt công tắc ba 3 cái
10 Lắp đặt công tắc đảo chiều 4 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-250V 25 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha 60A 2 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha 40A 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 3 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 1 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 25A 1 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 3 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 6 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 2 cái
20 Lắp đặt cầu dao 01 pha 02 cực 40 Ampe 3 bộ
21 Lắp đặt cầu dao 01 pha 02 cực 32 Ampe 1 bộ
22 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100mm 45 hộp
23 Lắp đặt tủ điện KT 450x350x150mm sơn tĩnh điện có nắp khóa 2 hộp
24 Lắp đặt tủ điện 5MCCB 3 hộp
25 Lắp đặt tủ điện 4MCCB 1 hộp
26 Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x25mm2 40 m
27 Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x10mm2 6 m
28 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x10mm2 90 m
29 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x4mm2 550 m
30 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2.5mm2 150 m
31 Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1.5mm2 1.150 m
32 Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 20mm 330 m
33 Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 16mm 575 m
34 Lắp đặt đầu cốt đồng 25mm2 4 cái
35 Lắp đặt đầu cốt đồng 10mm2 4 cái
36 Lắp đặt ty treo cáp chôn tường D16, L=400 2 bộ
37 Lắp đặt kẹp ngưng cáp vào ty 2 bộ
38 Lắp đặt kim thu sét CT3 fi16, L=800 mạ kẽm 5 cái
39 Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm theo tường, cột và mái nhà, d=10mm 143 m
40 Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm dưới mương đất, d=12mm 38 m
41 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc KT 63x63x6mm, L=2m mạ kẽm 6 cọc
42 Lắp đặt ống nhựa nổi uPVC đk 21mm 16 m
43 Đào rảnh chôn dây tiếp địa, sâu >30cm, đất C3 9,24 m3
44 Đắp đất hoàn trả đất đào 9,24 m3
D CẤP THOÁT NƯỚC VÀ BỂ TỰ HOẠI
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm dày 3.0mm 0,65 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3.0mm 0,6 100m
3 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 34mm 7 cái
4 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 25mm 35 cái
5 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34mm 5 cái
6 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 25mm 27 cái
7 Lắp đặt van khóa 2 chiều bằng đồng đk 25mm 4 cái
8 Lắp đặt van khóa 2 chiều bằng đồng đk 32mm 4 cái
9 Lắp đặt van khóa 1 chiều bằng đồng đk 32mm 1 cái
10 Lắp đặt bể nước Inox Tân á (ngang) 1,5m3 1 bể
11 Lắp đặt hộp đựng giấy 24 cái
12 Lắp đặt gương soi 3 cái
13 Lắp đặt kệ kính 3 cái
14 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng 3 cái
15 Lắp đặt van phao bơm nước tự động 1 cái
16 Lắp đặt máy bơm chìm Q=1.5l/s, HĐ=28m 1 cái
17 Lắp đặt vòi đồng 3 cái
18 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 48mm dày 2.5mm 0,2 100m
19 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 60mm dày 3.0mm 0,35 100m
20 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3.0mm 0,55 100m
21 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3.2mm 0,75 100m
22 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 60mm 7 cái
23 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm 6 cái
24 Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 110mm 15 cái
25 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 60mm 5 cái
26 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 90mm 3 cái
27 Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 110mm 10 cái
28 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 9 cái
29 Lắp đặt xí bệt trẻ em BTE 24 bộ
30 Lắp đặt Lavabo trẻ em 9 bộ
31 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em 6 bộ
32 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm 4 cái
33 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 48mm 4 cái
34 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 17,0301 m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 1,7488 m3
36 Lát gạch đặc không nung, XMPCB40, vữa XM M75 4,3368 m2
37 Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M75 4,5822 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,29 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể 3 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 1) 23,28 m2
41 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 2) 23,28 m2
42 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 4,4152 m2
43 Trát xà dầm, giằng vữa XM cát mịn M75 3 m2
44 Bê tông tấm đan đúc sẳn, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2, M200 0,6769 m3
45 Ván khuôn nắp đan đúc sẳn 4,168 m2
46 Cốt thép tấm đan đúc sẳn, ĐK cốt thép <10mm 0,0323 1tấn
47 Cốt thép tấm đan đúc sẳn, ĐK cốt thép =10mm 0,0409 1tấn
48 Cốt thép tấm đan đúc sẳn, ĐK cốt thép >10mm 0,0242 1tấn
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg 20 cái
50 Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc 0,192 m3
51 Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố lọc 0,192 m3
52 Đổ lớp than xỉ vào hố lọc 0,192 m3
53 Đổ lớp than củi vào hố lọc 0,192 m3
54 Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm 0,25 m3
55 Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm 0,25 m3
56 Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm 0,25 m3
57 Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm 0,25 m3
E BỂ CHỨA NƯỚC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 60,72 m3
2 Đắp đất hoàn trả 1/3 đất đào bằng đầm cóc, k=0,85 20,24 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 4x6, M100 3,257 m3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2, M200 0,3315 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 0,6283 m3
6 Bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, M250 23,818 m3
7 Ván khuôn bể chứa nước ngầm 137,36 m2
8 Cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK cốt thép <10mm (thép Việt-Hàn) 65,06 kg
9 Cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK cốt thép =10mm (thép Việt-Hàn) 1.795,03 kg
10 Cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK cốt thép >18mm (thép Việt-Hàn) 201,26 kg
11 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 5,096 1m2
12 Lắp dựng nắp tôn khung thép hộp mạ kẽm (có khóa kèm theo) 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->