Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 06:31:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,368,097,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỞ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 15,7132 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <=4m | 45,72 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <=4m | 1,2714 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,5 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ trần bằng thủ công | 14,2444 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 12,0482 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | 2,7884 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | 4,8029 | m3 | |
| 9 | Đào xúc phế thải lên xe đi đổ bằng máy đào <=0,8m3 | 19,6395 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m | 19,6395 | m3 | |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 170,626 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 20,1091 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 18,8563 | m3 | |
| 4 | Bê tông đế móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 27,6458 | m3 | |
| 5 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,1134 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 97,562 | m2 | |
| 7 | Bê tông giằng móng đá SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 9,4642 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ giằng móng đá | 80,252 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm | 207,59 | kg | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 307,41 | kg | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1.618,75 | kg | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 725,59 | kg | |
| 13 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | 7,7215 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | 56,7216 | m3 | |
| 15 | Đắp hoàn trả 1/3 đất đào bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 63,5784 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền nhà bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng 1/3 đất đào) | 63,5784 | m3 | |
| 17 | Đắp cát nền nhà bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 116,833 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền, đá 4x6, M100 | 38,2104 | m3 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 1,7542 | m3 | |
| 20 | Xây móng bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 | 30,252 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 6,8134 | m3 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | 6,7441 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 217,718 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, cao <=16m | 472,61 | kg | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 719,34 | kg | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 1.715,27 | kg | |
| 27 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 24,8309 | m3 | |
| 28 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 3,8097 | m3 | |
| 29 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 36,8858 | m3 | |
| 30 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 7,8136 | m3 | |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, cao <=4m, vữa XM M75 | 8,1671 | m3 | |
| 32 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung hàng câu ngang bằng gạch đặc, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 28,6393 | m3 | |
| 33 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 5,6052 | m3 | |
| 34 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 35,3823 | m3 | |
| 35 | Xây tường trong bằng gạch 2 lổ không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 6,4526 | m3 | |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, cao <=16m, vữa XM M75 | 6,2031 | m3 | |
| 37 | Xây tường ngoài bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 2,3154 | m3 | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 38,3914 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 407,621 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, cao <=4m | 428,46 | kg | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1.303,49 | kg | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | 1.389,2 | kg | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, cao <=16m | 464,58 | kg | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 1.581,55 | kg | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | 1.013,12 | kg | |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 75,1519 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 751,5194 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, cao <=16m | 5.995,15 | kg | |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 6,5406 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 55,1856 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, cao <=4m | 113,84 | kg | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | 1.096,59 | kg | |
| 53 | Bê tông lanh tô, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 8,6757 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | 114,77 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK <10mm, cao <=16m | 309,56 | kg | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, cao <=16m | 139,39 | kg | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | 260,47 | kg | |
| 58 | Xây tường thu hồi bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 13,4832 | m3 | |
| 59 | Sản xuất xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm | 2.381,6204 | kg | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ, vì kèo thép hộp mạ kẽm | 2.381,6204 | kg | |
| 61 | Lợp mái tôn sóng vuông tráng kẽm dày 0.42ly | 368,3718 | m2 | |
| 62 | Lợp mái tôn phẳng tráng kẽm | 27,936 | m2 | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3.0mm | 1,4336 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm uPVC đk 50mm | 0,0675 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa xã tràn uPVC đk 60mm | 0,054 | 100m | |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | 19 | cái | |
| 67 | Lắp rọ sắt chóng rác | 19 | cái | |
| 68 | Sản xuất lắp dựng thang sắt lên mái | 21,5784 | kg | |
| 69 | Lắp đặt nắp lên mái bằng tôn khung thép hộp | 1 | cái | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 300,0774 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 949,0538 | m2 | |
| 72 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 85,22 | m2 | |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | 397,961 | m2 | |
| 74 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 668,0216 | m2 | |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 384,2032 | m2 | |
| 76 | Trát tường chân móng kẻ roăng giả đá, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 35,85 | m2 | |
| 77 | Quét nước xi măng 2 nước | 35,85 | m2 | |
| 78 | Quét Sika chống thấm mái Top Seal 109, 02 thành phần | 84,8888 | m2 | |
| 79 | Láng sênô dày 1cm, vữa M100 | 84,8888 | m2 | |
| 80 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ vách kính | 40,2234 | kg | |
| 81 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ vách kính | 40,2234 | kg | |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa KT 12x12mm | 59,74 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép tấm pa nô thanh, kính trắng dày 5ly | 19,32 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép tấm pa nô thanh, kính trắng dày 5ly | 53,565 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly | 31,36 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng vách kính cố định nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly | 39,905 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng vách kính mở hất nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly | 3,96 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng trần thạch cao thả tấm Duraflex dày 3.5mm khung xương Vĩnh Tường | 42,4528 | m2 | |
| 89 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | 103,475 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic chống trượt KT 300x300mm, vữa XM M75, PCB40 | 77,2447 | m2 | |
| 91 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic KT 500x500mm, vữa XM M75, PCB40 | 503,3658 | m2 | |
| 92 | Ốp chân tường gạch men KT 125x500mm | 8,67 | m2 | |
| 93 | Ốp tường trụ, cột gạch men Ceramic KT 300x600mm, vữa XM M75, PCB40 | 258,7236 | m2 | |
| 94 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 | 110,9725 | m2 | |
| 95 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 261,44 | m | |
| 96 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm | 438,4213 | kg | |
| 97 | Lắp dựng lan can thép mạ kẽm | 29,8787 | m2 | |
| 98 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 102,7506 | m2 | |
| 99 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 300,0774 | m2 | |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | 2.484,2796 | m2 | |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 764,4 | m2 | |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 2x18W-220V bóng dài 1.2m | 19 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led 1x18W-220V bóng dài 1.2m | 6 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn áp tường bóng Compact 1x11W-220V | 3 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn Led sát trần vuông 170x170x38 12W-220V | 25 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) | 14 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 250x250 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn | 25 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A-250V | 25 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 3 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cầu dao 01 pha 02 cực 40 Ampe | 3 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt cầu dao 01 pha 02 cực 32 Ampe | 1 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100mm | 45 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt tủ điện KT 450x350x150mm sơn tĩnh điện có nắp khóa | 2 | hộp | |
| 24 | Lắp đặt tủ điện 5MCCB | 3 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt tủ điện 4MCCB | 1 | hộp | |
| 26 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x25mm2 | 40 | m | |
| 27 | Lắp đặt cáp điện CADIVI loại 4x10mm2 | 6 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x10mm2 | 90 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x4mm2 | 550 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x2.5mm2 | 150 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây điện CADIVI loại 1x1.5mm2 | 1.150 | m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 20mm | 330 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 16mm | 575 | m | |
| 34 | Lắp đặt đầu cốt đồng 25mm2 | 4 | cái | |
| 35 | Lắp đặt đầu cốt đồng 10mm2 | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ty treo cáp chôn tường D16, L=400 | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt kẹp ngưng cáp vào ty | 2 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét CT3 fi16, L=800 mạ kẽm | 5 | cái | |
| 39 | Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | 143 | m | |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm dưới mương đất, d=12mm | 38 | m | |
| 41 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc KT 63x63x6mm, L=2m mạ kẽm | 6 | cọc | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa nổi uPVC đk 21mm | 16 | m | |
| 43 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa, sâu >30cm, đất C3 | 9,24 | m3 | |
| 44 | Đắp đất hoàn trả đất đào | 9,24 | m3 | |
| D | CẤP THOÁT NƯỚC VÀ BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 34mm dày 3.0mm | 0,65 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 27mm dày 3.0mm | 0,6 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 34mm | 7 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 25mm | 35 | cái | |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 34mm | 5 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 25mm | 27 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van khóa 2 chiều bằng đồng đk 25mm | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt van khóa 2 chiều bằng đồng đk 32mm | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van khóa 1 chiều bằng đồng đk 32mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt bể nước Inox Tân á (ngang) 1,5m3 | 1 | bể | |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 24 | cái | |
| 12 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt kệ kính | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | 3 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van phao bơm nước tự động | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt máy bơm chìm Q=1.5l/s, HĐ=28m | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt vòi đồng | 3 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 48mm dày 2.5mm | 0,2 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 60mm dày 3.0mm | 0,35 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 90mm dày 3.0mm | 0,55 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đk 110mm dày 3.2mm | 0,75 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 60mm | 7 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 90mm | 6 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa uPVC đk 110mm | 15 | cái | |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 60mm | 5 | cái | |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 90mm | 3 | cái | |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa uPVC đk 110mm | 10 | cái | |
| 28 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 9 | cái | |
| 29 | Lắp đặt xí bệt trẻ em BTE | 24 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | 9 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | 6 | bộ | |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 48mm | 4 | cái | |
| 34 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 17,0301 | m3 | |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 1,7488 | m3 | |
| 36 | Lát gạch đặc không nung, XMPCB40, vữa XM M75 | 4,3368 | m2 | |
| 37 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M75 | 4,5822 | m3 | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể | 3 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 1) | 23,28 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 (lần 2) | 23,28 | m2 | |
| 42 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 4,4152 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, giằng vữa XM cát mịn M75 | 3 | m2 | |
| 44 | Bê tông tấm đan đúc sẳn, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2, M200 | 0,6769 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn nắp đan đúc sẳn | 4,168 | m2 | |
| 46 | Cốt thép tấm đan đúc sẳn, ĐK cốt thép <10mm | 0,0323 | 1tấn | |
| 47 | Cốt thép tấm đan đúc sẳn, ĐK cốt thép =10mm | 0,0409 | 1tấn | |
| 48 | Cốt thép tấm đan đúc sẳn, ĐK cốt thép >10mm | 0,0242 | 1tấn | |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | 20 | cái | |
| 50 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố lọc | 0,192 | m3 | |
| 51 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố lọc | 0,192 | m3 | |
| 52 | Đổ lớp than xỉ vào hố lọc | 0,192 | m3 | |
| 53 | Đổ lớp than củi vào hố lọc | 0,192 | m3 | |
| 54 | Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm | 0,25 | m3 | |
| 55 | Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm | 0,25 | m3 | |
| 56 | Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm | 0,25 | m3 | |
| 57 | Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm | 0,25 | m3 | |
| E | BỂ CHỨA NƯỚC PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 | 60,72 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hoàn trả 1/3 đất đào bằng đầm cóc, k=0,85 | 20,24 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 4x6, M100 | 3,257 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2, M200 | 0,3315 | m3 | |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | 0,6283 | m3 | |
| 6 | Bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, M250 | 23,818 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn bể chứa nước ngầm | 137,36 | m2 | |
| 8 | Cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK cốt thép <10mm (thép Việt-Hàn) | 65,06 | kg | |
| 9 | Cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK cốt thép =10mm (thép Việt-Hàn) | 1.795,03 | kg | |
| 10 | Cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK cốt thép >18mm (thép Việt-Hàn) | 201,26 | kg | |
| 11 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 | 5,096 | 1m2 | |
| 12 | Lắp dựng nắp tôn khung thép hộp mạ kẽm (có khóa kèm theo) | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi