Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng các hạng mục công trình + nhà tạm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408225-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THUẬN PHÁT
Tên gói thầu Gói số 01: Xây dựng các hạng mục công trình + nhà tạm
Số hiệu KHLCNT 20200408141
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 15:03:00 đến ngày 2020-04-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,509,612,621 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN TRANG
1 Phá dỡ tường gạch ống D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3,513 m3
2 Phá dỡ tường gạch ống D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 16,38 m3
3 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 46,25 m2
4 Tháo dỡ mái tôn sóng vuông <= 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 101,64 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép <= 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,341 tấn
6 Phá dỡ bê tông xà dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 9,452 m3
7 Phá dỡ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3,742 m3
8 Phá dỡ nền gạch men 40x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 96,25 m2
9 Tháo dỡ thiết bị điện (tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 bộ
10 Diện tích móng Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 43,33 m2
11 Chiều dài đà kiềng biên (đã trừ cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 52,2 m
12 Đào móng cột r >1m, s >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 61,962 m3
13 Đào móng r <=3m, s <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2,539 m3
14 Đào móng r <=3m, s <=2m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 11,757 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 59,806 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 30,2 m3
17 Đóng cừ tràm L= 4,7m, ngọn >=4,5cm đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 50,913 100m
18 Beton lót nền đá 1x2, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 13,55 m3
19 Beton lót móng đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 5,131 m3
20 Bê tông móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 11,321 m3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,35 100m2
22 SXLD cốt thép móng phi <=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,358 tấn
23 SXLD cốt thép móng phi <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,233 tấn
24 Bê tông cột <=4m, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 5,886 m3
25 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột vuông (chữ nhật) <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,126 100m2
26 SXLD cốt thép cột, trụ phi <=10, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,226 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ phi <=18, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,516 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà <=4m, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 18,658 m3
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ xà dầm, giằng <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2,396 100m2
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng phi <=10, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,148 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng phi <=10, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,357 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng phi <=18, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,569 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng phi <=18, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,124 tấn
34 Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 9,231 m3
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,72 100m2
36 SXLD cốt thép lanh tô, sênô phi <=10, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,146 tấn
37 SXLD cốt thép lanh tô, sênô phi <=10, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,793 tấn
38 SXLD cốt thép lanh tô, sênô phi <=18, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,084 tấn
39 SXLD cốt thép lanh tô, sênô phi <=18, <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,086 tấn
40 Beton tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,411 m3
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,018 100m2
42 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,039 tấn
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng TCTL <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 5 cái
44 Xây tường g.thẻ k.nung 4x8x18, D <=10, <=4m, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,406 m3
45 Xây tường g.thẻ k.nung 4x8x18, D <=30, <=4m, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 6,257 m3
46 Xây các bộ phận KCPT khác g.thẻ k.nung 4x8x18, <=4m, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2,93 m3
47 Xây tường g.ống k.nung 8x8x18, D <=10, <=4m, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 16,633 m3
48 Xây tường g.ống k.nung 8x8x18, D <=30, <=4m, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,739 m3
49 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 22,43 m2
50 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 18,72 m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 17,64 m2
52 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,682 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,682 tấn
54 Trần Prima khung nổi 600x600 (thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 139,15 m2
55 Lợp mái tôn sóng vuông D0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,449 100m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 30x30, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 12,71 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 128,07 m2
58 Ốp chân tường, cột gạch ceramic 25x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 12 m2
59 Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 25x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 44,056 m2
60 Xây ốp cột, trụ gạch thẻ 4x8x18, <=4m, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,368 m3
61 Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,382 m2
62 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 24,955 m2
63 Ốp đá granít tự nhiên vào tường bằng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4,86 m2
64 Láng nền sàn không đánh mầu D30, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 78,06 m2
65 Ngâm nước ximăng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 32,76 m2
66 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 75,53 m2
67 Trát tường ngoài D15, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 40,11 m2
68 Trát tường ngoài D15, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 76,62 m2
69 Trát tường trong D15, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 302,471 m2
70 Trát tường trong D20, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 14,768 m2
71 Trát trụ cột D15, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 76,515 m2
72 Trát xà dầm M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 173,165 m2
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 111,887 m2
74 Trát gờ chỉ M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 65,8 m
75 Đắp vữa XM Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4,8 m2
76 Sơn sắt dẹt 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 35,28 m2
77 Bả matít vào tường trong, tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 379,091 m2
78 Sơn tường ngoài nhà đã bả 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 76,62 m2
79 Bả matít vào cột, dầm, sênô Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 361,567 m2
80 Sơn cột, dầm, trần, sênô, tường trong nhà đã bả 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 664,038 m2
81 Lắp đặt ống nhựa phi 90 D3,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,558 100m
82 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 12 cái
83 Rải tấm nilong kỹ thuật làm nền Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,449 100m2
84 Cáp Duplex 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 30 m
85 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV.10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 45 m
86 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV.4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 185 m
87 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV.1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 60 m
88 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV.1,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 230 m
89 Cáp đồng đơn bọc nhựa CV.1,5mm2 (PE) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 110 m
90 Đế nhựa đôi âm tường + viền đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
91 Đế nhựa đơn âm tường + viền đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 8 cái
92 Mặt 2 lỗ công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cái
93 Mặt 3 lỗ công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
94 MCB 2P/63A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cái
95 CB 2P/20A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 cái
96 CB 2P/10A/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cái
97 Mặt + đế CB Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 cái
98 Hộp nối điện kt 150x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 6 cái
99 Ống nhựa vuông 25x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 25 m
100 Ống nhựa vuông 30x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 60 m
101 Ống nhựa vuông 20x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 35 m
102 Công tắc điện 1 chiều 10A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 11 cái
103 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A /250V (tiếp mát) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 7 cái
104 Đèn led đôi 1,2m/2 x 18W/220V (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 bộ
105 Đèn led đơn 1,2m/1 x 18W/220V (trọn bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 bộ
106 Bóng đèn led 10W + đuôi vặn Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 bộ
107 Đèn bán cầu led D260 18W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 bộ
108 Đèn con sò áp tường bóng led 3W/220V Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 bộ
109 Tủ điện 4 module nắp polycacbonat Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cái
110 Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 cái
111 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 cuộn
112 Cọc tiếp địa + đầu cos Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cọc
113 Cáp đồng trần 11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 8 m
114 Xí bệt + thùng dội Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 bộ
115 Vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 bộ
116 Chậu rửa mặt (lavabô) + vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 bộ
117 Phễu thoát sàn inox 120x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 bộ
118 Vòi nước inox D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 bộ
119 Hộp đựng giấy vệ sinh inox (treo) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 cái
120 Móc treo quần áo đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 cái
121 Gương soi (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
122 Kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
123 Ống nhựa uPVC D34 dày 2.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 20 m
124 Tê nhựa uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
125 Co nhựa uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 cái
126 Van thau D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cái
127 Nối nhựa uPVC D34 ren trong thau Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
128 Nối nhựa uPVC D34x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
129 Ống nhựa uPVC D27 dày 1.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 10 m
130 Tê nhựa uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 cái
131 Co nhựa uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 6 cái
132 Nối nhựa uPVC D27x21 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 7 cái
133 Ống nhựa uPVC D21 dày 1.6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 m
134 Tê góc thau D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 cái
135 Co nhựa uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 7 cái
136 Co nhựa uPVC D21 ren ngoài thau Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 6 cái
137 Co nhựa uPVC D21 ren trong thau Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cái
138 Băng keo cao su quấn đầu ren Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 cuộn
139 Keo dán ống nhựa uPVC Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,5 kg
140 Ống nhựa uPVC D114 dày 4.9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 16 m
141 Tê nhựa uPVC D114 (45o) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
142 Co nhựa uPVC D114 (45o) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 8 cái
143 Ống nhựa uPVC D90 dày 3.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 24 m
144 Tê nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 6 cái
145 Co nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 6 cái
146 Nối nhựa uPVC D90x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 cái
147 Ống nhựa uPVC D60 dày 3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 12 m
148 Tê nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cái
149 Co nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 cái
150 Ống nhựa uPVC D42 dày 3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 m
151 Co nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 6 cái
152 Ống nhựa uPVC D114 dày 4.9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 m
153 Tê nhựa uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
154 Ống nhựa uPVC D90 dày 3.0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 m
155 Co nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 cái
156 Ống nhựa uPVC D200 dày 9,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,2 m
157 Nắp khoá nhựa uPVC D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 cái
C HẠNG MỤC: NÂNG NẤP NGÔI MỘ LIỆT SỸ + SÂN
+ LỐI ĐI + HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 44,4 M3
2 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 44,4 M3
3 Lót tấm nylong chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 7,4 100M2
4 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 66,6 M3
5 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch granite 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 740 M2
6 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 65,395 M3
7 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 65,395 M3
8 Lót tấm nylong chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 11,89 100M2
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 107,01 M3
10 Kẻ ron Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1.189 M2
11 Lăn gai Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1.189 M2
12 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 21,69 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,446 100M2
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 33,948 M3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 297,05 M2
16 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch granite 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 441,65 M2
17 Diện tích gạch men hiện trạng 1 phần mộ kể cả bia ghi tên Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,803 M2
18 Tháo dỡ gạch men kể cả bia ghi trên ngôi mộ Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1.474,854 M2
19 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1.425,774 M2
20 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch granite 400x400mm (thành ngôi mộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 86,4 M2
21 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán (chỉ tính công và vật tư phụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 49,08 M2
22 Bia ghi tên Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 818 Cái
23 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2,372 M3
24 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,897 M3
25 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 18,43 M3
26 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 184,3 M2
27 Lát gạch con sâu dày 30 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 184,3 M2
28 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 107 1 cấu kiện
29 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 7,425 M3
30 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 65,52 M3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 440,154 M3
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 23,4 M3
33 Đắp cát nền móng công trình (cát tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 18,979 M3
34 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 151,702 M3
35 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 48,168 M3
36 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 53,34 M3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2,484 M3
38 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 82,949 M3
39 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 21,498 M3
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,6 100M2
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 12,18 100M2
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,231 100M2
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,089 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,376 Tấn
45 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10kg Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,434 Tấn
46 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,01 Tấn
47 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,904 Tấn
48 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,181 Tấn
49 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,02 Tấn
50 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10kg Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,338 Tấn
51 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 570 Cái
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 28 Cái
53 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 196,12 M2
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống D400mm (H10) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Đoạn ống
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống D400mm (H10) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 Đoạn ống
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống D400mm (H10) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Đoạn ống
57 Joint cao su nối cống D500 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 Cái
D HẠNG MỤC: NÂNG NẤP HÊ THỐNG ĐIỆN
1 Xếp gạch 4x8x18 đánh dấu đường cáp chôn ngần Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 425 Viên
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 5,1 M3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4,76 M3
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,539 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,215 M3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,356 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,036 M3
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 0,73 M2
9 Kéo rải dây dẫn CXV/XLPE/DSTA/PVC-3x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 34 Mét
10 Cáp đồng trần 11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 34 Mét
11 Ống HDPE/TFP65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 34 Mét
12 Ống HDPE/TFP65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1,8 Mét
13 Ống nối HDPE-TFP/65/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4 Cái
14 Bulong D22mm L=1,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Bộ
15 Rondell Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Bộ
16 Đai sắt D10mm hình vuông 332x332mm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 3 Cái
17 Ống nhựa vặn xoắn d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Mét
18 LĐ Bộ tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Bộ
19 Trụ đèn tròn côn thép mạ kẽm cao 7m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Cột
20 LĐ cần đèn đôi nhúng kẽm fi 60 cao 2m vươn xa 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Cần
21 LĐ cần đèn đơn nhúng kẽm fi 60 cao 2m vươn xa 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 9 Cần
22 LĐ đèn led 80W/Dimming 5300K-IP=66 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 11 Bộ
23 Cáp đồng mềm CVV 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 68 Mét
24 CB tép 6A/1P/230V Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 2 Cái
25 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 10 Cuồn
26 Đô mi nô đầu dây 4P-60A Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Cái
27 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Cái
28 Cầu chì 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 9 Cái
29 Cáp nhôm bọc ABC 3x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 490 Mét
30 Bulong móc P16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 13 Bộ
31 Long đền mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 13 Bộ
32 Kẹp dừng cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 7 Cái
33 Kẹp đỡ treo cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 5 Cái
34 Kẹp IPC mới Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 21 Cái
35 Phần xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 1 Hệ thống
E NÂNG CẤP CÂY XANH
1 Trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 456 Cây
2 Trồng cỏ lá gừng Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 31,71 100m2
3 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng sử dụng xe bồn (90 lần trong 3 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 4,56 100c/l
4 Bảo dưỡng bồn cỏ sau khi trồng sử dụng xe bồn (30 lần trong 1 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V E-HSMT 31,71 100m2/l
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->