Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng (gồm: xây lắp và chi phí hạng mục chung) công trình: Sửa chữa, cải tạo nghĩa trang liệt sỹ xã Phú Lương, huyện Lương Tài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Phú Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng (gồm: xây lắp và chi phí hạng mục chung) công trình: Sửa chữa, cải tạo nghĩa trang liệt sỹ xã Phú Lương, huyện Lương Tài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung Ương hỗ trợ, vốn tỉnh, huyện xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 18:26:00 đến ngày 2020-04-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,557,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Hạng mục chung | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Hạng mục chung | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III<br/> | Phá dỡ<br/> | 7,488 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông không cốt thép | Phá dỡ | 0,576 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Phá dỡ | 6,131 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ | 2,265 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Phá dỡ | 0,165 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phá dỡ | 5,491 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ | 45,71 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Phá dỡ | 0,512 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Phá dỡ | 1,35 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Phá dỡ | 0,231 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ | 0,58 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Phá dỡ | 0,022 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Phá dỡ | 625,86 | m2 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Phá dỡ | 2,673 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Phá dỡ | 64,301 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ | 3,537 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Phá dỡ | 1,018 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Phá dỡ | 5,051 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ | 24,05 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Phá dỡ | 2,318 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Phá dỡ | 0,314 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 19,795 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Thi công theo HSTK | 0,038 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Thi công theo HSTK | 1,033 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,033 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,167 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Thi công theo HSTK | 0,018 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Thi công theo HSTK | 0,106 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,302 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Thi công theo HSTK | 3,873 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,739 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 4,521 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Thi công theo HSTK | 0,097 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 0,102 | 100m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Thi công theo HSTK | 0,034 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Thi công theo HSTK | 0,123 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Thi công theo HSTK | 0,018 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Thi công theo HSTK | 0,098 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,204 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Thi công theo HSTK | 0,134 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,658 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 0,082 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Thi công theo HSTK | 0,398 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,648 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Thi công theo HSTK | 1,823 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,78 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 5,04 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 0,779 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 7,156 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 47,784 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 12,51 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 39,804 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 3,854 | m2 |
| 33 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Thi công theo HSTK | 42,978 | m |
| 34 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Thi công theo HSTK | 28,419 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thi công theo HSTK | 5,068 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 46,57 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cổng sắt | Thi công theo HSTK | 19,5 | m2 |
| 38 | Hoa văn đúc sẵn | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| 39 | Bánh xe | Thi công theo HSTK | 4 | cái |
| 40 | Chữ inox mạ đồng | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 41 | Đắp rồng trang trí cổng | Thi công theo HSTK | 12 | con |
| D | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO |
|||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 81,527 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Thi công theo HSTK | 0,2 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Thi công theo HSTK | 9,966 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 66,746 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 10,09 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 19,434 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 3,321 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Thi công theo HSTK | 0,908 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Thi công theo HSTK | 0,257 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Thi công theo HSTK | 0,72 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 9,988 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Thi công theo HSTK | 0,048 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 0,048 | 100m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 629,129 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 101,286 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Thi công theo HSTK | 693,14 | m |
| 17 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Thi công theo HSTK | 9,345 | m2 |
| 18 | Lắp đặt hoa sen tran trí bằng sành | Thi công theo HSTK | 41 | cái |
| 19 | Lắp đặt phù điêu chữ thọ DK 80cm | Thi công theo HSTK | 39 | cái |
| 20 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 730,415 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: MỘ LIỆT SỸ |
|||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 4,502 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Thi công theo HSTK | 6,547 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 11,887 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 2,809 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 264,752 | m2 |
| 6 | Đổ cát lòng mộ | Thi công theo HSTK | 7,287 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Thi công theo HSTK | 0,298 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Thi công theo HSTK | 0,234 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Thi công theo HSTK | 3,257 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Thi công theo HSTK | 80 | cái |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mặt trên mộ, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Thi công theo HSTK | 3,392 | m3 |
| 12 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thi công theo HSTK | 264,752 | m2 |
| 13 | Bia ghi danh bằng đá granite 200x300 | Thi công theo HSTK | 80 | bia |
| 14 | Bát hương bằng gốm | Thi công theo HSTK | 80 | cái |
| F | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 0,989 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Thi công theo HSTK | 56,115 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Thi công theo HSTK | 62,221 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 659,62 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Thi công theo HSTK | 285,52 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng đá xẻ Thanh Hóa KT(400x400)mm | Thi công theo HSTK | 374,1 | m2 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Thi công theo HSTK | 2,093 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Thi công theo HSTK | 3,463 | m3 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Thi công theo HSTK | 122,1 | m |
| 10 | Mua bó vỉa 18x22x100 | Thi công theo HSTK | 102 | m |
| 11 | Mua bó vỉa 10x15x100 | Thi công theo HSTK | 20 | m |
| G | HẠNG MỤC: BIA GHI DANH |
|||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 5,491 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 0,824 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Thi công theo HSTK | 0,047 | 100m3 |
| 4 | Lót móng cấp phối đá dăm | Thi công theo HSTK | 0,005 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Thi công theo HSTK | 1,109 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,057 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,034 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Thi công theo HSTK | 0,113 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 0,428 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,323 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | Thi công theo HSTK | 0,057 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Thi công theo HSTK | 0,008 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Thi công theo HSTK | 0,044 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 0,025 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,209 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Thi công theo HSTK | 0,009 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Thi công theo HSTK | 0,047 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 1,92 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Thi công theo HSTK | 0,194 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Thi công theo HSTK | 0,145 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 1,709 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 1,017 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 13,517 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Thi công theo HSTK | 24,265 | m |
| 25 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Thi công theo HSTK | 9,76 | m |
| 26 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Thi công theo HSTK | 4,2 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 8,707 | m2 |
| 28 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Thi công theo HSTK | 7,56 | m |
| 29 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Thi công theo HSTK | 8 | m |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Thi công theo HSTK | 8,52 | m |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 1,504 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Thi công theo HSTK | 0,099 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 19,527 | m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Thi công theo HSTK | 3,255 | m3 |
| 35 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 9,904 | m3 |
| 36 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Thi công theo HSTK | 44,575 | m2 |
| 37 | Khắc chữ bia ghi danh sơn nhũ vàng (tên, quê quán, ngày sinh, ngày mất của LS) | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 38 | Sản xuất lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trang trí mái | Thi công theo HSTK | 2 | chi tiết |
| 39 | Đắp trang trí hoa văn cánh sen | Thi công theo HSTK | 0,96 | m2 |
| 40 | Conson gỗ trang trí mái | Thi công theo HSTK | 12 | chi tiết |
| 41 | Ngôi sao bằng inox mạ màu vàng | Thi công theo HSTK | 1 | chi tiết |
| 42 | Chữ inox mạ màu vàng "Bia tưởng niệm liệt sỹ" | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| H | HẠNG MỤC: ĐÀI TƯỞNG NIỆM |
|||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 9,009 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Thi công theo HSTK | 1,476 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Thi công theo HSTK | 0,01 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,99 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Thi công theo HSTK | 0,015 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Thi công theo HSTK | 0,019 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Thi công theo HSTK | 0,168 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 4,578 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 4,998 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 1,808 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Thi công theo HSTK | 0,516 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Thi công theo HSTK | 7,848 | m2 |
| 13 | Trát gờ trang trí | Thi công theo HSTK | 52,6 | m |
| 14 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Thi công theo HSTK | 20,66 | m2 |
| 15 | Lát đá mặt bệ các loại | Thi công theo HSTK | 103,202 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng bộ lư hương đá nguyên khối (bao gồm cả chân đỡ) | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 17 | Sản xuất lắp dựng chữ inox mạ màu vàng | Thi công theo HSTK | 1 | bộ |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng ngôi sao inox mạ màu vàng | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo HSTK | 7,848 | m2 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Thi công theo HSTK | 0,073 | 100m3 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công Cổng | Thi công theo HSTK | 1,65 | 100m2 |
| 22 | Lưới chống bụi Đài tưởng niệm | Thi công theo HSTK | 267,675 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: ĐIỆN SÂN VƯỜN |
|||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II<br/> | Thi công theo HSTK<br/> | 8,872 | m3 |
| 2 | Bu lông M24X750 | Thi công theo HSTK | 16 | cái |
| 3 | Bu lông M16x350 | Thi công theo HSTK | 28 | cái |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Thi công theo HSTK | 0,772 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Thi công theo HSTK | 3,136 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Thi công theo HSTK | 0,05 | 100m3 |
| 7 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Thi công theo HSTK | 15 | m |
| 8 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Thi công theo HSTK | 25 | m |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Thi công theo HSTK | 10 | cọc |
| 10 | GC,LD khung móng cột | Thi công theo HSTK | 10 | bộ |
| 11 | Mua cột+đèn cao áp Sodium 250W | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cột đèn cao áp cao 7m | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đèn pha trên cột bóng Sodium 250W | Thi công theo HSTK | 6 | bộ |
| 14 | Bộ đèn chùm 4 bóng + cầu PMMA 400 | Thi công theo HSTK | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng 4 bóng | Thi công theo HSTK | 6 | bộ |
| 16 | Đèn pha hắt sáng LED 250W | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đèn pha hắt sáng LED 250W | Thi công theo HSTK | 4 | bộ |
| 18 | Tủ điện phân phối ngoài trời | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Thi công theo HSTK | 250 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Thi công theo HSTK | 200 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Thi công theo HSTK | 50 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Thi công theo HSTK | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A | Thi công theo HSTK | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Thi công theo HSTK | 1 | cái |
| 27 | Đo kiểm tra điện trở tiếp địa | Thi công theo HSTK | 11 | điểm |
| 28 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Thi công theo HSTK | 17,5 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Thi công theo HSTK | 17,5 | m3 |
| 30 | Lưới báo cáp | Thi công theo HSTK | 250 | m |
| 31 | Xếp gạch chỉ báo dưới có cáp | Thi công theo HSTK | 250 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi