Gói thầu: Phần nền đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Đầu tư Đông Dương |
| Tên gói thầu | Phần nền đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 2010/QĐ-UBND ngày 13/09/2019 của UBND tỉnh Bến Tre |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 09:26:00 đến ngày 2020-04-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,196,891,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 24 | Tháng | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| 11 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | 21,45 | 100m2 |
| 2 | Đóng cừ tràm không ngập đất, đất cấp 1 (HSNC:75%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | 486,552 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm (cặp cổ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | 12,164 | 100m |
| 4 | Cung cấp thép buộc cừ tràm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | 208,521 | kg |
| 5 | Đào nền đường đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | 8,107 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | 4,659 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất dính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | 512,511 | m3 |
| 8 | Đắp cát sông nền đường, K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT | 9,132 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi