Gói thầu: Gói thầu số 03 Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ninh Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu tiền sử dụng đất năm 2020 (theo Quyết định số 1592/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của Chủ tịch UBND huyện Ninh Hải) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 10:08:00 đến ngày 2020-04-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,746,797,756 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 1,492 | 100 m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 52,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần lafon tole kẽm hiện trạng | Theo HSTK được phê duyệt | 118,67 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK được phê duyệt | 43,031 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 7,12 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 2,34 | m3 |
| 7 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 7,218 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo HSTK được phê duyệt | 131,67 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền đá 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,167 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng bê tông bằng thủ công móng bê tông có cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,916 | m3 |
| 11 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 74,098 | m3 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo HSTK được phê duyệt | 74,098 | m3 |
| 13 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 76,68 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | bộ |
| 15 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 41,015 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,718 | m3 |
| 17 | Đá 4x6 kẹp vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,543 | m3 |
| 18 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,354 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,445 | tấn |
| 22 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,762 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,802 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,647 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,765 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,446 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,941 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,521 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,252 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,443 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,141 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,842 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,661 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,348 | tấn |
| 42 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,268 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,905 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,061 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 63,24 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,591 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 343,934 | m2 |
| 48 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 446,817 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 153,02 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 239,36 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 236,618 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 90,01 | m2 |
| 53 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 90,01 | m2 |
| 54 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 790,751 | m2 |
| 55 | Bả bằng matit tường | Theo HSTK được phê duyệt | 76,68 | m2 |
| 56 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 628,998 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 1.114,155 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 382,274 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 257,673 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 13,2 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 33,3 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK được phê duyệt | 14,324 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK được phê duyệt | 5,15 | m2 |
| 65 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,437 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,89 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,89 | tấn |
| 68 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,08 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất găng, đà trầng bằng thép hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,747 | tấn |
| 70 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,486 | tấn |
| 71 | Sản xuất lắp đặt Cửa đi nhựa lõi thép, kính 8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 29,16 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp đặt Cửa sổ nhựa lõi thép, kính 8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 59,04 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp đặt Tay vịn cầu thang, chiều cao 90cm (Tay vịn gỗ + thép mạ kẽm) | Theo HSTK được phê duyệt | 8,38 | md |
| 74 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn (có cửa) bằng nhựa uPVC | Theo HSTK được phê duyệt | 6,3 | m2 |
| 75 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn (không cửa) bằng nhựa uPVC | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | m2 |
| 76 | Sản xuất lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 77 | Sản xuất lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 78 | Sản xuất lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | bộ |
| 79 | Sản xuất lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | cái |
| 80 | Sản xuất lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 81 | Sản xuất lắp đặt hộp phân dây, kích thước hộp <= 150x150mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | hộp |
| 82 | Sản xuất lắp đặt đế âm, kích thước hộp <= 50x80mm | Theo HSTK được phê duyệt | 37 | hộp |
| 83 | Sản xuất lắp đặt Mặt Ổ cắm, công tắc ba | Theo HSTK được phê duyệt | 37 | cái |
| 84 | Sản xuất lắp đặt Viện đơn trắng | Theo HSTK được phê duyệt | 37 | cái |
| 85 | Sản xuất lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 86 | Sản xuất lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Sản xuất lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Sản xuất lắp đặt Mặt Automat | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 89 | Sản xuất lắp đặt tủ điện bằng nhôm tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | tủ |
| 90 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 400 | m |
| 91 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 92 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 88 | m |
| 93 | Sản xuất lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 94 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 17,417 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,806 | m3 |
| 96 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,737 | m3 |
| 97 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,121 | m3 |
| 98 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | m3 |
| 99 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,9 | m3 |
| 100 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 9,52 | m2 |
| 101 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,034 | tấn |
| 104 | Sản xuất lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 105 | Sản xuất lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 106 | Sản xuất lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 107 | Sản xuất lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 108 | Sản xuất lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 109 | Quả cầu chắn rắc inox | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 110 | Sản xuất lắp đặt phễu thu D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 111 | Sản xuất lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 112 | Sản xuất lắp đặt bồn nước inox 500l | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 113 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 114 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đk=34mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,409 | 100m |
| 115 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đk=75mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 116 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 117 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đk=114mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 118 | Sản xuất lắp đặt Van khóa D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Sản xuất lắp đặt Co nhựa PVC D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 120 | Sản xuất lắp đặt Co nhựa PVC D34 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 121 | Sản xuất lắp đặt Co nhựa PVC D75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 122 | Sản xuất lắp đặt Co nhựa PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 123 | Sản xuất lắp đặt Co nhựa PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 124 | Sản xuất lắp đặt Tê nhựa D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,704 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,488 | 100m2 |
| 127 | Kệ hồ sơ KT: 1,0x0,4x2,2m | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | kệ |
| B | HM: NHÀ LÀM VIỆC UBND | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Theo HSTK được phê duyệt | 25,84 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 116,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 183,528 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu khác đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 69,395 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,082 | m3 |
| 7 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 158,56 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 10,917 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,828 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,146 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,342 | m3 |
| 12 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | m3 |
| 13 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 14 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.216,675 | m2 |
| 15 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 248,27 | m2 |
| 16 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSTK được phê duyệt | 22,253 | m3 |
| 17 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 17,811 | m3 |
| 18 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 22,253 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,223 | 100m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 11,778 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 1,788 | m3 |
| 22 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,696 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 91,472 | m2 |
| 24 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 22,28 | m2 |
| 30 | Vách kính khung sắt cường lực | Theo HSTK được phê duyệt | 22,28 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,1 | m |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 800x800mm | Theo HSTK được phê duyệt | 80,545 | m2 |
| 33 | Bả bằng matit tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.216,675 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 91,472 | m2 |
| 35 | Bả bằng matit cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 249,47 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 930,13 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 627,487 | m2 |
| 38 | Sơn cửa kính 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 158,56 | m2 |
| 39 | Sản xuất lắp đặt Quốc huy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 363,9 | m2 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo HSTK được phê duyệt | 40,643 | m2 |
| 42 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,835 | 100m2 |
| 43 | Trần tôn lạnh cả khung + tấm trần + ti treo | Theo HSTK được phê duyệt | 116,36 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 73,235 | m2 |
| 45 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 73,235 | m2 |
| 46 | Sản xuất lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | bộ |
| 47 | Sản xuất & Lắp đặt Lam chắn nắng bằng nhôm sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 39,6 | m2 |
| 48 | Sản xuất lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | cái |
| 49 | Sản xuất lắp đặt ổ cắm bốn | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | cái |
| 50 | Sản xuất lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm | Theo HSTK được phê duyệt | 85 | m |
| 51 | Sản xuất lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 235 | m |
| 52 | Sản xuất lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 280 | m |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 5,415 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,765 | 100m2 |
| C | HM: KHỐI ĐẢNG ỦY | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 14,88 | m2 |
| 2 | Vách ngăn nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 14,88 | m2 |
| D | HM: NHÀ ĐỀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,975 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,325 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22 chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,175 | tấn |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,193 | tấn |
| 9 | Sản xuất giằng mái thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,29 | tấn |
| 10 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo HSTK được phê duyệt | 0,29 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,214 | tấn |
| 12 | Xà gồ thép thép hộp 40x80*1,4 | Theo HSTK được phê duyệt | 81 | m |
| 13 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,846 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất lắp đặt Bu long D16 L300 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Sản xuất lắp đặt Bu long D16 L500 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cai |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 35,715 | m2 |
| 17 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,889 | m3 |
| 18 | Xây móng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,526 | m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,305 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,76 | m2 |
| E | HM: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 83,84 | m2 |
| 2 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 9,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Bả bằng matit tường | Theo HSTK được phê duyệt | 83,84 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 30,6 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 53,24 | m2 |
| 7 | Sơn gỗ 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 9,04 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| F | HM: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ rào ngăn cách UBND và Đảng Ủy | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | công |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Theo HSTK được phê duyệt | 4,185 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,186 | m3 |
| 4 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 105,144 | m2 |
| 5 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 69,79 | m2 |
| 6 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,306 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,94 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 9 | Bả bằng matit tường | Theo HSTK được phê duyệt | 41,244 | m2 |
| 10 | Bả bằng matit cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 37,606 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 78,83 | m2 |
| 12 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 105,144 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,52 | m2 |
| 14 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK được phê duyệt | 4,5 | m2 |
| 15 | Sản xuất lắp đặt Chữ inox cao 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | chữ |
| 16 | Sản xuất lắp đặt Chữ inox cao 120 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | chữ |
| 17 | Cung cấp Đất màu bồn hoa | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi