Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Vĩnh Ngọc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 08:42:00 đến ngày 2020-04-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,460,183,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN: | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 409,404 | m3 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8464 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7752 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9404 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9404 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9404 | 100m3 |
| B | SÂN: | |||
| 1 | Trải nilong chống thấm nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,43 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,3 | m3 |
| 3 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,34 | 10m |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá KT400x400x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 843 | m2 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,671 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,7 | m3 |
| C | BỒN CÂY, CÂY XANH: | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,01 | m3 |
| 2 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,608 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 639,6456 | m2 |
| 4 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 240x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,41 | m2 |
| 5 | Đổ đất màu vào chậu để trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,784 | 1m3 |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9114 | 100m3 |
| 7 | Mua đất mầu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 738,92 | m3 |
| 8 | Đập đất thịt pha sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 635,048 | 100 m2/lần |
| 9 | Mua cây giáng hương, cây cao 4-6m, đường kính thân 10-15cm tình từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cây |
| 10 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 60x60 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 1 cây |
| 11 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 60x55 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | 1 cây |
| 12 | Cấy cỏ nhung đất pha sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.055,6 | 1m2 |
| D | CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8168 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7392 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,936 | m3 |
| 6 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x675x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0168 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m (đã bao gồm thiết bị điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 9 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,392 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2053 | 100m3 |
| 11 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.348 | viên |
| 12 | Rải băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | m |
| 13 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3392 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 40/32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 17 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 741 | m |
| 21 | Lắp đặt dây tiếp địa E16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây chống sét bằng thép có đường kính 10mm dưới mương đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 24 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6899 | tấn |
| 25 | Cột bát giác cần kép 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 26 | Sản xuất cột đèn sân vườn cao 4m gồm bóng led 40W chao chụp đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng bóng đèn led 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | đèn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi