Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng, Thương mại và Dịch vụ King Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2019, vốn nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 11:52:00 đến ngày 2020-04-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,066,024,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường cũ trong công viên | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 30,06 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gạch xây gờ đường | nt | 6,39 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông đường bao đặt bảng hiệu cũ | nt | 1,09 | m3 |
| 4 | Phá bê tông lấy cọc thép bờ bao cũ | nt | 2,28 | m3 |
| 5 | Phá bê tông tường bao ngoài chân bậc tam cấp | nt | 1,8 | m3 |
| B | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 4,59 | m3 |
| 2 | Đất đắp K = 0,90 | nt | 5,45 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 | nt | 58,78 | m3 |
| 4 | Vữa M75 dày 3 cm dưới gạch Tezz9220 | nt | 262,13 | m2 |
| 5 | Lát gạch Tezz9220 dày 3cm | nt | 262,13 | m2 |
| 6 | Ván khuôn | nt | 138 | m2 |
| C | ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đất đào | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 143,54 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 mặt đường | nt | 55,03 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 gia cố ngoài tường bao khu vui chơi | nt | 8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | nt | 54,12 | m2 |
| 5 | Vữa M75 dày 3 cm dưới gạch Tezz9220 | nt | 554,69 | m2 |
| 6 | Xây gạch thẻ không nung 5,5x9x19 vữa XM M75 | nt | 3,1 | m3 |
| 7 | Trát vữa M75 dày 1,5cm đường gờ | nt | 93,04 | m2 |
| 8 | Lát gạch Tezz9220 trên mặt đường dày 3cm | nt | 544,62 | m2 |
| D | BẢNG HIỆU | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 móng bảng hiệu | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,35 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 tường bao đặt bảng hiệu | nt | 1,09 | m3 |
| 3 | Ốp đá bảng hiệu màu đỏ | nt | 10,09 | m2 |
| 4 | Xây gạch thẻ không nung 5,5x9x19 vữa XM M75 | nt | 0,85 | m3 |
| 5 | Trát vữa M75 dày 1,5cm | nt | 6,58 | m2 |
| 6 | Ván khuôn | nt | 8,2 | m2 |
| 7 | Bảng điện tử chạy chữ (0,4x2,8x0,15)m (20 nội dung) | nt | 1 | cái |
| 8 | Chữ bảng hiệu <CÔNG VIÊN MINI XÃ BA> (16 chữ) | nt | 1 | cái |
| E | TƯỢNG ĐÀI | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 móng dưới gạch xây bậc tam cấp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 4,53 | m3 |
| 2 | Gạch xây M75 bậc tam cấp | nt | 2,73 | m3 |
| 3 | Đổ đá 1x2 vào chân tượng đài | nt | 31,14 | m3 |
| 4 | Ốp đá chân tượng đài màu đen | nt | 96,75 | m2 |
| 5 | Sơn, đắp vẽ họa tiết tượng đài | nt | 1 | cái |
| F | ĐIỆN | |||
| 1 | Đất đào | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 27,22 | m3 |
| 2 | Đất đắp | nt | 27,3 | m3 |
| 3 | Bê tông M100 đá 2x4 lót móng | nt | 0,12 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cột điện khu vui chơi | nt | 1,15 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | nt | 5,76 | m2 |
| 6 | Tủ điện khu vui chơi 300x400x200 (ngoài trời) | nt | 1 | cái |
| 7 | Trụ điện bằng thép | nt | 3 | trụ |
| 8 | Dây điện đôi mềm 2x2,5mm2 | nt | 200 | m |
| 9 | Ống ruột gà D20 | nt | 200 | m |
| 10 | Cáp đồng 2x6mm2 | nt | 102 | m |
| 11 | Ống ruột gà D25 | nt | 102 | m |
| 12 | Ống thép D=25mm | nt | 5,4 | m |
| 13 | Bóng đèn LED, U=220V-130w | nt | 6 | bộ |
| 14 | Áp to mát 1 pha 220V-15A | nt | 3 | cái |
| 15 | Áp to mát 1 pha 220V-50A | nt | 1 | cái |
| G | NƯỚC | |||
| 1 | Đất đào móng đường ống | nt | 36,85 | m3 |
| 2 | Đất đắp đường ống K=0,85 | nt | 36,66 | m3 |
| 3 | Ống HDPE D42 dày 4mm | nt | 135 | m |
| 4 | Ống HDPE D27 dày 3mm | nt | 46 | m |
| 5 | Đầu tưới phun D27 | nt | 35 | cái |
| 6 | Cút nhựa HDPE D42 | nt | 2 | cái |
| 7 | Lơi nhựa HDPE D42 | nt | 2 | cái |
| 8 | Tê nhựa HDPE D42 | nt | 3 | cái |
| 9 | Tê nhựa HDPE D(42-27) | nt | 35 | cái |
| H | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào, di dời cây đường kính gốc 30cm | nt | 11 | cây |
| 2 | Đắp đất màu trồng cây và cỏ | nt | 92,61 | m3 |
| 3 | Trồng cỏ lá gừng | nt | 671,94 | m2 |
| 4 | Trồng cây hoa ban đỏ | nt | 7 | cây |
| 5 | Trồng cây bằng lăng | nt | 6 | cây |
| 6 | Trồng cây chuỗi ngọc | nt | 46,25 | m2 |
| I | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | 1 | % (A+…+H) | |
| 2 | Chi phí hạng mục chung không xác định từ thiết kế | 2 | % (A+…+H) | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi