Gói thầu: Chi phí xây dựng.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200412352-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn
Tên gói thầu Chi phí xây dựng.
Số hiệu KHLCNT 20200309958
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn thường xuyên.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 11:10:00 đến ngày 2020-04-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 675,069,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công không yêu cầu 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. không yêu cầu 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây lắp
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công, phát rừng loại 1, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m² rừng: 0 cây. Đáp ứng Chương V 9,26 100m²
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m³, đất cấp III. Đáp ứng Chương V 0,65 100m³
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng Chương V 3,057 100m³
4 Cung cấp sỏi đỏ tới chân công trình Đáp ứng Chương V 353,23
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất cấp III Đáp ứng Chương V 0,065 100m³
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng Chương V 3,536 100m³
7 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng Chương V 278,67
8 Lăn lu lô tạo nhám mặt đường Đáp ứng Chương V 2.322,28
9 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, săn đỗ Đáp ứng Chương V 92,1 10m
10 Ván khuôn thép , ván khuôn móng dài Đáp ứng Chương V 1,111 100m²
11 SX BBPQ tam giác cạnh 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly Đáp ứng Chương V 6 Biển
12 Sản xuất biển báo phản quang, biển tròn ĐK 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly Đáp ứng Chương V 1 Biển
13 Trụ đỡ bằng sắt ống D=90 dày 1,5ly, mạ kẽm (Bu lông + nắp đậy) L=2,35m trụ đơn Đáp ứng Chương V 7 Trụ
14 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm Đáp ứng Chương V 6 Cái
15 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Đáp ứng Chương V 1 Cái
16 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) bê tông lót móng chiều rộng <= 250cm, đá 4x7, mác 100 Đáp ứng Chương V 0,25
17 Xây đá hộc, xây tường thẳng chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 Đáp ứng Chương V 1,83
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Đáp ứng Chương V 0,24
19 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng Chương V 0,16
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Đáp ứng Chương V 0,021 100m²
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Đáp ứng Chương V 0,011 100m²
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng Chương V 0,07
23 Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông Đáp ứng Chương V 1,4
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng Chương V 0,008 Tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng Chương V 3 Cấu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->