Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412126-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 10:46:00 đến ngày 2020-04-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,352,286,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5267 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5267 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5267 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,9631 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,702 | 100m3 |
| 6 | Đào bóc nền đường cũ, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4858 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4858 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4858 | 100m3 |
| 9 | Cày xới, máy đào <=1,25m3, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,1229 | 100m3 |
| 10 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo Yêu cầu HSMT | 73,7428 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,0152 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,306 | 100m3 |
| 13 | Mua đất cấp 3 để đắp | Theo Yêu cầu HSMT | 1,306 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,306 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,306 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 14,2075 | 100m3 | |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 9,7461 | 100m3 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Yêu cầu HSMT | 78,7031 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 10,8495 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.416,61 | m3 |
| 21 | Gỗ khe giãn | Theo Yêu cầu HSMT | 1,32 | m3 |
| 22 | Nhựa đường làm khe co, giãn | Theo Yêu cầu HSMT | 688,7 | kg |
| 23 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 139,6 | 10m |
| 24 | Đào móng, máy đào <=1,6m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5606 | 100m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3271 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,29 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3929 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=16m, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,61 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1168 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2597 | tấn |
| 31 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,68 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 169,84 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1518 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1392 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4295 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,4 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9252 | 100m3 |
| 38 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2711 | 100m3 |
| 39 | Mua đất cấp 3 để đắp | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2711 | 100m2 |
| 40 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,7 | 100m3 |
| 41 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,16 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,16 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,16 | 100m3 |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông, nối bằng gạch không nung, dài 1m, ĐK 400mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | 100m |
| 45 | Tháo dỡ tầm cống D400 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | công |
| B | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi