Gói thầu: Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406434-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200359513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ của các ngân hàng (6 tỷ đồng) và vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 16:34:00 đến ngày 2020-04-13 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,589,299,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 248,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Nhà 2 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 4,0394 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 10,4092 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 13,3146 m3
4 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,5568 100m2
5 Ván khuôn gỗ cổ cột 0,5298 100m2
6 Cốt thép móng fi <=18mm 0,7877 1Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=10mm 0,1579 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=18mm 0,2397 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d >18mm 0,8878 Tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 22,2998 m3
11 Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, vữa M200, đá 1x2 3,3299 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 9,197 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 1,2778 100m2
14 Cốt thép dầm, giằng móng fi <=10mm 0,6137 1Tấn
15 Cốt thép dầm, giằng móng fi <=18mm 1,1326 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng móng fi >18mm 1,0237 tấn
17 Bê tông xà, dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 12,8122 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 36,5922 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 3,9779 100m3
20 Đào rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất C3 16,2792 m3
21 Đào móng hố ga rộng >1m sâu <=1m đất C3 3,7428 m3
22 Bê tông đá 1x2 mác 150 đáy rãnh, hè 9,076 m3
23 Bê tông lót móng hố ga đá 2x4 M150 0,5198 m3
24 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 3,74 1m3
25 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 1,2839 1m3
26 Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn 0,148 100m2
27 Cốt thép tấm đan fi <=10mm 0,1186 Tấn
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 2,3824 m3
29 Lắp tấm đan bằng thủ công 72 cái
30 Trát láng, rãnh hố ga có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 57,0736 1m2
31 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 52 m2
32 Đào móng bậc, bó đường dốc rộng <=3m sâu <=1m đất C3 6,7218 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 2,1683 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 6,3108 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 1,8982 m3
36 Đắp đất móng rãnh,h.ga,bậc, tường bo thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 4,2782 m3
37 Bê tông nền, vữa M150, đá 1x2 19,812 m3
38 Đắp cát nền nhà 9,6564 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 114,6406 m3
40 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 4,3392 m3
41 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày 55, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 0,2387 m3
42 Xây nảy trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 0,09 m3
43 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 1,7248 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,5653 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,5022 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 4,2244 tấn
47 Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=16m đá 1x2 M200 10,8416 1m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,4932 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,4913 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,4595 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 16,2611 m3
52 Ván khuôn gỗ sàn mái 4,8109 100m2
53 Cốt thép sàn tầng 2 + sàn mái fi <=10mm 5,4799 1Tấn
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 46,632 m3
55 Ván khuôn gỗ cầu thang 0,2566 100m2
56 Cốt thép cầu thang fi <=10mm 0,2322 1Tấn
57 Cốt thép cầu thang fi >10mm 0,1626 1Tấn
58 Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 2,6946 1m3
59 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M50 19,2967 m3
60 Ván khuôn gỗ, xà dầm giằng thu hồi 0,1404 100m2
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, d <=10mm, cao <=16m 0,1259 Tấn
62 Bê tông giằng thu hồi, vữa M200, đá 1x2 0,7722 m3
63 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,4529 100m2
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,2132 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,1873 tấn
66 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 2,8512 m3
67 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 1,0202 1Tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép 1,0202 1Tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 86,592 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi liên doanh 2,4001 100m2
71 Tôn úp nóc 38,1 m
72 Ống nhựa thoát nước D90 0,68 100m
73 Cút nhựa fi 90mm 24 cái
74 Quả cầu chắn rác 8 Cái
75 Phễu thu nước 8 Cái
76 Đai giữ ống PVC 40 cái
77 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 61,42 m2
78 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 48,024 m2
79 Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 22,63 m2
80 Vách nhựa ngăn khu vệ sinh 3,12 m2
81 SX sen hoa cửa Inox 310,9896 kg
82 Lắp dựng hoa sắt cửa 74,1132 1m2
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 0,36 m2
84 Cửa lên mái bằng sắt 0,64 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 309,6031 m2
86 Bê tông xỉ tôn nền 4,3441 m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 1,3533 m3
88 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 21,7378 m2
89 Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M50 0,7326 m3
90 Granitô cầu thang, bậc tam cấp VXM M50 cát mịn Ml=1,5-2,0 39,2777 1m2
91 Trát granitô mũi bậc VXM M75 87,93 1m
92 Lát gạch Terrazzo 400x400mm 9,9385 m2
93 Kẻ chỉ ô ca rô đường dốc 5,56 m2
94 Lát gạch đỏ Hạ Long gạch 400x400mm 15,7263 m2
95 Lan can cầu thang Inox 127,8178 kg
96 Lan can hành lang Inox 229,9575 kg
97 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 5,8171 m3
98 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm 346,876 m2
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 360,2445 m2
100 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong ) 481,5498 m2
101 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 435,308 1m2
102 Trát cột, cầu thang dầy 1.5cm VXM M75 198,14 1m2
103 Trát xà dầm, lanh tô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 194,61 1m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 360,2445 1m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 1.309,6078 1m2
106 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 tôn sàn 2,7775 m3
107 Quét Si ka chống thấm 177,9574 m2
108 Láng sàn mái, sê nô có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 164,9974 m2
109 Trát gờ móc nước VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 123,38 1m
110 Trát phào đơn sê nô VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 87,38 m
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m 4,9882 100m2
112 Đèn LED máng 2x36w, 1,2m 20 bộ
113 Đèn LED máng 1x36w, 1,2m 7 bộ
114 Đèn LED gắn trần 10W 13 bộ
115 Đèn Compad gắn tường 15w/220v (cả đui) 10 bộ
116 Ổ cắm đơn 220v-10A 13 cái
117 Ổ cắm đôi 220v-10A 23 cái
118 Công tắc đơn 220V/5A 15 cái
119 Công tắc đôi 220V/5A 16 cái
120 Công tắc đảo chiều 220V/5A 2 cái
121 Quạt trần 12 cái
122 Aptomat 3 pha 70A 1 cái
123 Aptomat 3 pha 40A 3 cái
124 Aptomat 1 pha 15A 30 cái
125 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 500 m
126 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 400 m
127 Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x4+1x2,5mm2 90 m
128 Dây ruột đồng 1 lõi cách điện (Dây E) 1x4mm2 90 m
129 Dây ruột đồng 1 lõi cách điện (Dây E) 1x2,5mm2 240 m
130 Xà sứ đón dây L45x45x5 1 sứ
131 Tủ điện tổng 500x400x200 1 hộp
132 Tủ điện tầng 300x250x150 1 hộp
133 Hộp nối dây 200x100 16 hộp
134 Hộp âm tường 110x65x45 78 hộp
135 Mặt cống tắc, Ổ cắm, áptomat 78 cái
136 Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 800 m
137 Ống nhựa mềm luồn dây PVC D20 200 m
138 Ống nhựa cứng luồn dây xuyên tường PVC D32 15 m
139 Phụ kiện lắp đặt 1
140 Đào đất đặt dây tiếp địa, đất cấp II 7 m3
141 Đắp đất móng rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 7 m3
142 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 5 m
143 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép 40x5 20 m
144 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 6 cọc
145 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III 14,7 m3
146 Đắp đất rãnh tiếp địa công độ chặt yêu cầu K=0,9 14,7 m3
147 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2000 14 cọc
148 Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm 70 m
149 Gia công kim thu sét, dài 1,2m 6 cái
150 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m 6 cái
151 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm 120 m
152 Chân giữ dây thu sét D10 100 Cái
153 Con sứ chân kim thu sét 6 Cái
154 Tủ mạng các tầng Switch 8 ports 2 bộ
155 Mo dem tổng 1 bộ
156 Mo dem Wifi các tầng 2 bộ
157 Ổ cắm mạng Rj45 âm tường 10 cái
158 Cáp mạng lan Cat6 250 m
159 Ống luồn uPVC D16 220 m
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III 3,024 m3
161 Đắp cát nền móng công trình 0,1 m3
162 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,08 100m2
163 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 1,8587 m3
164 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,924 m3
165 Cột BTCT H=10m 2 Cột
166 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn 2 cái
167 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 105 m
168 Aptomat 3 pha 50A 1 cái
169 Dây thép D4mm treo dây dẫn 105 m
170 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha 1 cái
171 Khóa néo cáp 4 cái
172 Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha 1 HT
173 Vật tư, phụ kiện 1
174 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 0,04 100m
175 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 0,06 100m
176 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 0,07 100m
177 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 0,7 100m
178 Tê nhựa DN50 2 cái
179 Tê nhựa DN50/32 1 cái
180 Tê nhựa DN32/25 1 cái
181 Tê nhựa DN25/20 4 cái
182 Tê nhựa DN20 25 cái
183 Cút nhựa DN25 15 cái
184 Cút nhựa DN20 65 cái
185 Cút nhựa DN50 2 cái
186 Cút nhựa DN50/25 1 cái
187 Cút nhựa DN25/20 2 cái
188 Téc ngang inox 2,0m3 1 bồn
189 Van phao DN25 1 cái
190 Van xả téc DN50 1 cái
191 Van khoá DN50 1 cái
192 Van khoá DN25 4 cái
193 Van khoá DN20 9 cái
194 Rắc co DN50 2 cái
195 Rắc co DN25 5 cái
196 Rắc co DN20 11 cái
197 Đồng hồ đo nước DN20 1 cái
198 Xí bệt 4 bộ
199 Vòi xịt xí 4 cái
200 Lavabo 11 Bộ
201 Vòi rửa 11 Bộ
202 Tiểu nam 2 bộ
203 Van xả tiểu nam 2 cái
204 Gương soi 4 Cái
205 Vòi gạt DN20 4 Bộ
206 Kép các loại 30 cái
207 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 110mm 0,45 100m
208 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 90mm 0,15 100m
209 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 76mm 0,1 100m
210 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 60mm 0,35 100m
211 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 34mm 0,2 100m
212 Tê kiểm tra D110 2 cái
213 Tê kiểm tra D90 2 cái
214 Tê nhựa xiên D110 4 cái
215 Tê nhựa xiên D90 6 cái
216 Cút nhựa xiên D110 5 cái
217 Cút nhựa xiên D90 6 cái
218 Tê nhựa vuông D90 2 cái
219 Tê nhựa vuông D76 4 cái
220 Tê nhựa vuông D60 22 cái
221 Tê nhựa vuông D34 2 cái
222 Cút nhựa vuông D34 30 cái
223 Cút nhựa vuông D90 2 cái
224 Cút nhựa vuông D76 2 cái
225 Cút nhựa vuông D60 24 cái
226 Côn nhựa D90/60 4 cái
227 Côn nhựa D110/60 4 cái
228 Côn nhựa D90/34 4 cái
229 Côn nhựa D76/60 4 cái
230 Côn nhựa D76/34 2 cái
231 Côn nhựa D60/34 8 cái
232 Phễu thu nước sàn Inox D60 12 cái
233 Ống tránh D60 4 cái
234 Cút sành D100 1 cái
235 Tê sành D100 1 cái
236 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 8 Cái
237 Hộp đựng bình 4 Cái
238 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
C Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Cải tạo nhà bếp
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,5124 100m2
2 Tháo dỡ cửa 6 m2
3 Phá dỡ Nền gạch xi măng 14,7304 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 55,18 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà 65,601 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m 0,1152 tấn
7 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 21,5448 m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,1001 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, bàn bếp 0,027 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bàn bếp, đường kính <=10 mm 0,024 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bàn bếp đá 1x2, mác 200 0,2366 m3
12 Lát đá granit tự nhiên, mặt bàn bếp, vữa XM cát mịn mác 75 2,704 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường trên bàn bếp gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 3,58 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 53,42 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 65,601 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 14,7304 m2
17 Sản xuất xà gồ thép 0,1152 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép 0,1152 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước 9,7792 m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,2154 100m2
21 Tôn úp nóc + Úp sườn 15,1 m
22 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,42 1m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 65,601 1m2
24 Khung đỡ trần tôn 47,234 kg
25 Trần tôn liên doanh dày 0,4mm 0,1447 m2
26 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 2,64 m2
27 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 3,36 m2
28 SX sen hoa cửa sắt vuông 12x12 47,912 kg
29 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,36 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 3,36 m2
31 Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn 2 bộ
32 Công tắc đôi 220V/10A 1 cái
33 Ổ cắm đơn 220V/7A 1 cái
34 Ổ cắm đôi 220V/10A 2 cái
35 Aptomat 1 pha 15A 1 cái
36 Ống nhựa luồn dây PVC16mm 50 m
37 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 20 m
38 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 30 m
39 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 2x4mm2 50 m
40 Tủ điện 300x250x100 1 hộp
41 Mặt công tắc, Ổ cắm, áp tô mát 300x250x15 4 cái
42 Đế âm tường 200x150x15 4 cái
43 Ống nhựa cấp nước PPR DN20 0,058 100m
44 Cút nhựa DN20 3 cái
45 Tê nhựa DN20 1 cái
46 Ống nhựa thoát nước D60 0,04 100m
47 Cút nhựa D60 2 cái
48 Van khóa 1 cái
49 Chậu rửa Inox 1 bộ
50 Vòi chậu rửa 1 bộ
D Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Nhà để xe + Sân bê tông + Cổng Lò đốt rác
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 2,12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,1 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 0,492 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 5,7468 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 4,876 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình 0,3078 tấn
7 Lắp cột thép các loại 0,3078 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,4344 m2
9 Sản xuất xà gồ thép 0,1998 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 0,1998 tấn
11 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp 16,96 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,477 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 0,6006 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 9,464 m2
15 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm 37,588 m2
16 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 11,55 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 38,5 m3
18 Cắt khe co giãn 7,7 100m
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ cổng 10,4 m2
20 Sơn trụ cổng không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ 10,4 1m2
21 Sản xuất cổng sắt 0,3007 tấn
22 Lắp đặt cổng 0,3007 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 25,3 m2
24 Khóa cổng 1 Bộ
25 Goong cổng 4 cái
26 Chốt cổng 1 cái
27 Chữ trên biển cổng 1 Bộ
28 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,7224 m3
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,512 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,353 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 0,7762 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 0,1448 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 4,9056 m2
34 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,5488 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0069 100m3
36 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,0069 100m3
37 Đắp cát nền móng công trình 0,18 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,18 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm 0,1292 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m 0,118 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm 0,0379 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 0,6984 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,012 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0038 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,0052 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,0962 m3
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 0,0617 m3
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 1 cái
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 1 cái
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,2809 m3
51 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0274 tấn
52 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0274 tấn
53 Sản xuất xà gồ thép 0,0377 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép 0,0377 tấn
55 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,0524 100m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 17,0406 m2
57 Cửa sắt đưa rác vào lò 1 bộ
E Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Cải tạo nhà Tiêm chủng
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 1,9325 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 16 m 152,152 m2
3 Tháo dỡ kết cấu thép cao <=16 m 0,7548 tấn
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 88,3048 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 8,136 m3
6 Phá dỡ granito bậc cấp 17,01 m2
7 Phá dỡ Nền gạch cũ 123,3452 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà 194,4474 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 98 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà 189,902 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 49,2724 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 126,3456 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 19,9432 đ/m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 19,9432 đ/m3
15 Sản xuất xà gồ thép 0,7548 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép 0,7548 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước 64,064 m2
18 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,5215 100m2
19 Tôn úp nóc + Úp sườn 35,22 m
20 Quét Si ka chống thấm mái, sênô 88,3048 m2
21 Láng sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 88,3048 m2
22 Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ 2 Công
23 Ống nhựa thoát nước D90 0,22 100m
24 Phễu thu nước 6 cái
25 Cầu chắn rác 6 cái
26 Cút nhựa D90 18 cái
27 Đai nhựa 30 cái
28 Chụp ống 6 cái
29 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 118,0048 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 5,6545 m2
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,5478 m3
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 133,144 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 102,98 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 49,2724 m2
35 Láng granitô bậc cấp 17,01 m2
36 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM mác 75 37,8 m
37 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 194,4474 1m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 468,5 1m2
39 Cửa sổ kính khung nhôm 38x76, kính mờ dày 5mm (Cả công lắp dựng hoàn chỉnh) 4,76 m2
40 Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12 61,02 kg
41 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,76 m2
42 Cạo rỉ các kết cấu thép 19,04 m2
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước 23,8 m2
44 Tháo dỡ tấm đan rãnh 38 1 cấu kiện
45 Vệ sinh rãnh cũ 5 Công
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 1,0868 m3
47 Trát tường rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 9,88 m2
48 Lắp dựng tấm đan rãnh 38 cái
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 1,44 m3
50 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 14,4 m2
51 Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn 12 bộ
52 Đèn LED gắn trần 10W 4 bộ
53 Đèn Compad gắn tường 15w/220v (cả đui) 1 bộ
54 Ổ cắm đơn 220v-10A 12 cái
55 Ổ cắm đôi 220v-10A 6 cái
56 Công tắc đơn 220V/5A 5 cái
57 Công tắc đôi 220V/5A 5 cái
58 Quạt treo tường 6 cái
59 Aptomat 1 pha 60A 1 cái
60 Aptomat 1 pha 15A 6 cái
61 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 150 m
62 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 100 m
63 Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 20 m
64 Tủ điện tầng 300x250x150 1 hộp
65 Hộp nối dây 200x100 4 hộp
66 Đế âm tường 110x65x45 26 hộp
67 Mặt cống tắc, Ổ cắm, áptomat 26 cái
68 Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 200 m
F Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Nhà cầu + Phá dỡ nhà điều trị
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,9 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,0432 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,324 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,576 m3
5 Thép ống mạ kẽm D90 138,528 kg
6 Lắp dựng cột thép 0,1385 tấn
7 Thép hộp mạ kẽm 295,0344 kg
8 Lắp dựng xà gồ thép 0,295 tấn
9 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,7682 100m2
10 Tôn úp nóc + Úp sườn 10 m
11 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 1,4357 100m2
12 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m 90,644 m2
13 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m 1,1696 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 16,4808 m3
15 Tháo dỡ cửa 25,87 m2
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 54,4599 m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV 0,35 100m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 105,9407 đ/m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 105,9407 đ/m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV 0,35 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV 0,35 100m3
G Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Nhà 2 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 4,406 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,0908 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 9,9896 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,5118 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ cột vuông, chữ nhật 0,6145 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,7192 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,188 Tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1942 Tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 1,0787 Tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 20,4454 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 3,9132 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 5,1513 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 1,2262 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,4812 1Tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,9226 1Tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 1,1076 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 11,0056 1m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 42,881 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 3,6794 100m3
20 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật 1,9712 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,6824 tấn
22 Cốt thép cột, trụ cao <=16m fi <=18mm 2,9004 1Tấn
23 Cốt thép cột, trụ cao <=16m fi >18mm 5,3644 1Tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 12,8938 m3
25 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 0,7403 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hộp kỹ thuật, chiều dày 7 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 0,3994 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,4694 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 82,5842 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô T1+T2 0,2502 100m2
30 Cốt thép lanh tô cao <=16m fi <=10mm 0,1227 1Tấn
31 Cốt thép lanh tô cao <=16m fi >10mm 0,0696 1Tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 1,5043 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi 0,1538 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,138 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,6918 m3
36 Ván khuôn gỗ dầm, giằng 1,4891 100m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái 4,2786 100m2
38 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m fi <=10mm 0,3459 1Tấn
39 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m fi <=18mm 1,671 1Tấn
40 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m fi >18mm 0,091 tấn
41 Cốt thép sàn mái cao <=16m fi <=10mm 5,6134 1Tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 16,3411 m3
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 41,4358 m3
44 Láng ô văng dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 8,64 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 386,4032 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 173,93 m2
47 Trát cột dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 197,12 m2
48 ốp tường gạch 300x600mm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 231,708 1m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 95,08 m
50 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 95,08 m
51 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 33,338 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 9,5251 m3
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 238,6228 m2
54 Lát nền gạch Tenzzado 400x400mm 78,65 m2
55 Quét flinkote chống thấm WC tầng 2 21,9422 m2
56 Lát nền WC gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 15,8202 m2
57 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2352 100m2
58 Cốt thép cầu thang cao <=4m fi <=10mm 0,2353 1Tấn
59 Cốt thép cầu thang cao <=4m fi >10mm 0,177 1Tấn
60 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 2,3668 m3
61 Xây bậc cầu thang gạch không nung h<=4m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 0,8415 m3
62 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 23,52 m2
63 Láng granitô cầu thang 24,5732 m2
64 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc thang VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 40,8 m
65 Lan can cầu thang Inox 201 159,3058 kg
66 Lan can hành lang INox 201 200,6426 Kg
67 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 199,025 m2
68 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong 351,1052 m2
69 Bê tông xỉ tôn nền WC 1,5358 m3
70 Trần thạch cao chịu nước khung xương nhôm 15,3582 m
71 Lắp đặt trần thạch cao 15,3582 m2
72 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.132,0784 1m2
73 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 199,025 1m2
74 Nắp tôn cửa lên mái 1 bộ
75 Khóa cửa lên mái 1 cái
76 Xây tường sênô gạch không nung dầy <=11cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 4,481 m3
77 Xây tường thu hồi gạch không nung dầy <=33cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 14,7253 m3
78 Sản xuất xà gồ thép 0,9137 1Tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép 0,9137 1Tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước 77,5552 m2
81 Lợp mái bằng tôn múi liên doanh 2,1436 100m2
82 Tôn úp nóc, úp sườn 55,42 m
83 Quét flinkote chống thấm sê nô, ô văng 107,2932 m2
84 Láng sênô, ô văng dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 107,2932 m2
85 Ống nhựa thoát nước D90 0,64 100m
86 Cút nhựa D90 24 Cái
87 Phễu thu nước 8 Cái
88 Quả cầu chắn rác bằng INOX 8 quả
89 Lắp đặt đai thép 40 cái
90 Trát tường sê nô dầy 1,5cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 35,236 m2
91 Sơn tường sê nô không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn liên doanh 35,236 1m2
92 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 32,08 m2
93 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 22,32 m2
94 Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 10,8 m2
95 Vách nhựa ngăn khu vệ sinh 3,224 m2
96 SX sen hoa cửa INox 201 166,97 kg
97 Lắp dựng hoa sắt cửa 38,52 m2
98 Sơn sắt thép các loại 3 nước 0,36 m2
99 Thang nhôm rút tháo lắp rời 1 Bộ
100 Cửa lên mái bằng sắt 0,64 m2
101 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 2,4255 1m3
102 Đào rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 12,4488 1m3
103 Đào móng hố ga rộng <=1m sâu <=1m đất cấp 3 9,747 1m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 10,0808 m3
105 Xây bậc gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 3,8115 m3
106 Láng granitô bậc cấp 24,255 m2
107 Trát granitô gờ chỉ mũi bậc VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 69,3 m
108 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 2,86 m3
109 Xây hố ga bằng gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 2,281 m3
110 Láng hè, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 47,2 m2
111 Láng rãnh có đánh mầu dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 47,7 m2
112 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 0,0954 1Tấn
113 Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn 0,1191 100m2
114 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 1,9285 m3
115 Lắp các loại cấu kiện BTĐS trọng lượng <=100Kg bằng thủ công 58 1 cái
116 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,6589 m3
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,2636 m3
118 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,7239 m3
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,4123 m3
120 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 11,2393 m2
121 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 11,2393 1m2
122 Đắp cát nền móng công trình 2,38 m3
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 1,2 m3
124 Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m 4,5994 100m2
125 Đèn LED máng 2x36w, 1,2m 16 bộ
126 Đèn LED gắn trần 10W 15 bộ
127 Đèn gắn tường 15w-220v 6 bộ
128 Công tắc đơn 16 cái
129 Công tắc đôi 8 cái
130 Ổ cắm đơn 11 cái
131 Ổ cắm đôi 16 cái
132 Công tắc đảo chiều 250V-5A 2 cái
133 Quạt trần 7 cái
134 Aptomat loại 3 pha 70A 1 cái
135 Aptomat loại 3 pha 40A 3 cái
136 Aptomat loại 1 pha 15A 19 cái
137 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 400 m
138 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 250 m
139 Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x4+1x2,5mm2 110 m
140 Dây ruột đồng 1 lõi cách điện (Dây E) 1x4mm2 110 m
141 Dây ruột đồng 1 lõi cách điện (Dây E) 1x2,5mm2 150 m
142 Xà sứ đón dây L45x45x5 1 bộ
143 Tủ điện tổng 500x400x200 1 hộp
144 Tủ điện tầng 300x250x150 1 hộp
145 Hộp nối dây 200x100 9 hộp
146 Hộp âm tường 110x65x45 56 hộp
147 Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat120x75 56 cái
148 Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 550 m
149 Ống nhựa mềm luồn dây PVC D20 180 m
150 Ống nhựa cứng luồn dây xuyên tường PVC D32 15 m
151 Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x6+1x4mm2 60 m
152 Phụ kiện lắp đặt 1
153 Dây thép D4mm treo dây dẫn 60 m
154 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha 1 cái
155 Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha 1 HT
156 Đào đất đặt dây tiếp địa, đất cấp II 7 m3
157 Đắp đất móng rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 7 m3
158 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 5 m
159 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép 40x5 20 m
160 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 6 cọc
161 Đào đất đặt dây tiếp địa, đất cấp II 6,3 m3
162 Đắp đất móng rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 6,3 m3
163 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m 5 cái
164 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m 5 cái
165 Ống sứ 5 ống
166 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 - L=2m 8 cọc
167 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm 70 m
168 Chân giữ dây thu sét D10 60 Cái
169 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x5 30 m
170 Tủ mạng các tầng Switch 8 ports 1 bộ
171 Mo dem tổng 1 bộ
172 Mo dem Wifi các tầng 2 bộ
173 Ổ cắm mạng Rj45 âm tường 7 cái
174 Cáp mạng lan Cat6 180 m
175 Ống luồn uPVC D16 150 m
176 Đào móng bể tự hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 20,3422 m3
177 Bê tông lót móng đá 4x6 M150 0,8276 m3
178 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 1,2933 m3
179 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 4,5896 m3
180 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,1342 m3
181 Trát láng bể có đánh mầu dầy 3cm VXM M100 28,4552 m2
182 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0292 100m2
183 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0523 tấn
184 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0269 100m2
185 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,0654 tấn
186 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 0,6518 m3
187 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg 7 cái
188 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 7,2395 m3
189 Ống nhựa cấp nước PPR PN10 cấp lạnh DN32 0,1 100m
190 Ống nhựa cấp nước PPR PN10 cấp lạnh DN25 0,5 100m
191 Ống nhựa cấp nước PPR PN10 cấp lạnh DN20 0,15 100m
192 Ống nhựa cấp nước PPR PN10 cấp nóng DN20 0,05 100m
193 Tê nhựa DN32 1 cái
194 Tê nhựa DN32x25 1 cái
195 Tê nhựa DN32x20 1 cái
196 Tê nhựa DN25x20 15 cái
197 Tê nhựa DN20 4 cái
198 Cút nhựa DN32 1 cái
199 Cút nhựa DN25 15 cái
200 Cút nhựa DN20 40 cái
201 Cút nhựa DN25x20 2 cái
202 Cút nhựa DN32x25 1 cái
203 Côn nhựa DN32x25 1 cái
204 Côn nhựa DN25x20 1 cái
205 Téc ngang Inox 2000l 1 bồn
206 Van phao DN25 1 cái
207 Van xả đáy téc DN32 1 cái
208 Van khóa DN32 1 cái
209 Van khóa DN25 3 cái
210 Van khóa DN20 1 cái
211 Rắc co DN32 4 cái
212 Rắc co DN25 4 cái
213 Rắc co DN20 1 cái
214 Xí bệt 2 bộ
215 Vòi xịt 2 bộ
216 Lavabol 3 bộ
217 Vòi rửa 3 bộ
218 Sen tắm 2 bộ
219 Tiểu nam 2 bộ
220 Van xả 2 cái
221 Tiểu nữ 2 bộ
222 Van xả 2 cái
223 Bộ phụ kiện WC 1 bộ
224 Gương soi 2 cái
225 Vòi gạt DN20 2 bộ
226 Bình nóng lạnh 30l 2 bộ
227 Kép các loại 25 cái
228 Ống nhựa thoát nước UPVC D110 0,55 100m
229 Ống nhựa thoát nước UPVC D90 0,2 100m
230 Ống nhựa thoát nước UPVC D76 0,32 100m
231 Ống nhựa thoát nước UPVC D34 0,04 100m
232 Tê nhựa kiểm tra D90 2 cái
233 Tê nhựa xiên D110 2 cái
234 Tê nhựa xiên D110x90 1 cái
235 Tê nhựa xiên D90 6 cái
236 Tê nhựa xiên D76 4 cái
237 Cút nhựa xiên D110 2 cái
238 Cút nhựa xiên D90 20 cái
239 Tê nhựa vuông D90x34 1 cái
240 Tê nhựa vuông D76 6 cái
241 Tê nhựa vuông D90 1 cái
242 Cút nhựa vuông D90x34 2 cái
243 Cút nhựa vuông D76x34 2 cái
244 Cút nhựa vuông D34 12 cái
245 Cút nhựa vuông D76 14 cái
246 Côn nhựa D90x76 2 cái
247 Phễu thu nước sàn Inox D76 4 cái
248 Phễu thu nước sàn Inox D90 1 cái
249 Ống tránh D76 2 cái
250 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 8 bình
251 Hộp đựng bình chữa cháy 4 Cái
252 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
H Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Nhà xe + Nhà bếp
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 2,12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,1 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 0,492 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 5,7468 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 4,876 m3
6 Sản xuất cột bằng thép ống 0,3078 tấn
7 Lắp cột thép các loại 0,3078 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,4344 m2
9 Sản xuất xà gồ thép 0,1998 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 0,1998 tấn
11 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp 16,96 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,477 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 0,6006 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 9,464 m2
15 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm 37,588 m2
16 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 19,146 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,0402 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 2,8775 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 6,853 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,028 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0042 1Tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0249 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,308 1m3
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 10,1894 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0343 100m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 0,9799 m3
27 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 5,6467 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0663 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0459 Tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,3868 m3
31 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0459 Tấn
32 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0459 Tấn
33 Sản xuất xà gồ thép 0,1273 1Tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép 0,1273 1Tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước 13,1432 m2
36 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,1857 100m2
37 Tôn úp nóc 13,02 m
38 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 2,43 m2
39 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 4,32 m2
40 SX sen hoa cửa sắt vuông 12x12 56,726 kg
41 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,32 1m2
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước 4,32 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 12,099 m2
44 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 2,409 m2
45 Trát gờ chỉ mũi bậc vữa XM mác 75 4,38 m
46 Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 2,1 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường trên bàn bếp, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 3,78 m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 32,5774 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) 78,8533 m2
50 Trát má cửa 1,5 cm, vữa XM mác 75 1,353 1m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 6,63 m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 32,5774 1m2
53 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 104,5263 1m2
54 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,5357 100m2
55 Ống nhựa PPR PN10 DN25 0,23 100m
56 Ống nhựa PPR PN10 DN20 0,15 100m
57 Cút nhựa DN25 4 cái
58 Cút nhựa DN20 5 cái
59 Vòi rửa 1 bộ
60 Đèn LED máng 1x36w, 1,2m 2 bộ
61 Đèn LED gắn trần 10W 1 bộ
62 Công tắc đơn 1 cái
63 Công tắc đôi 1 cái
64 Ổ cắm đơn 1 cái
65 Ổ cắm đôi 2 cái
66 Aptomat loại 1 pha 15A 1 cái
67 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 40 m
68 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 60 m
69 Đế âm tường 200x150x15 5 hộp
70 Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat 5 cái
71 Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 80 m
I Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Cổng, Hàng rào + Sân Bê tông
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 32,319 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 6,8189 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 3,9166 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50, PC30 5,6446 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50, PC30 7,3775 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 0,0778 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0746 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,8554 m3
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 22,1992 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 7,9444 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 5,969 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 90,396 m2
13 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 54,893 m2
14 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 9,8 m
15 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 145,289 1m2
16 Sản xuất cổng + hàng rào sắt 1,3397 tấn
17 Lắp đặt cổng + hàng rào sắt 1,3397 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 101,205 m2
19 Khóa cổng 3 Bộ
20 Goong cổng 8 cái
21 Chốt cổng 4 cái
22 Chữ trên biển cổng 1 Bộ
23 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 22,5 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 45 m3
25 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 450 m2
J Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Cải tạo nhà làm việc 01 tầng + Giếng khoan
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 8,489 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m 195,12 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 0,9734 tấn
4 Tháo dỡ trần 89,21 m2
5 Tháo dỡ cửa 14,34 m2
6 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp 8,82 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 40,692 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép 2,6572 m3
9 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ 11,9646 m3
10 Phá dỡ Nền gạch cũ 114,882 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 58,7603 đ/m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 58,7603 đ/m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,4646 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0878 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0474 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1392 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,8254 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,1747 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,1206 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,6387 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,4761 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 4,328 m2
23 Trát trụ, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 8,448 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 8,78 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 17,47 m2
26 Tháo dỡ gạch ốp tường 44,006 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà 170,174 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà 233,814 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 21,12 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 44,006 m2
31 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 289,632 1m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 174,502 1m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 114,882 m2
34 Trần thạch cao hệ trần nổi 89,21 m2
35 Lắp đặt trần bằng tấm thạch cao 89,21 m2
36 Sản xuất xà gồ thép 0,5738 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép 0,5738 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước 48,704 m2
39 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,3089 100m2
40 Tôn úp nóc + Úp sườn 32,42 m
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 14,88 m2
42 Ống PVC D60 2 Cái
43 Ống PVC D34 2 Cái
44 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm 1,84 m2
45 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 3,68 m2
46 Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 7,89 m2
47 Đèn LED máng 2x36w, 1,2m 10 bộ
48 Đèn LED gắn trần 10W 5 bộ
49 Công tắc đơn 7 cái
50 Công tắc đôi 4 cái
51 Ổ cắm đơn 6 cái
52 Ổ cắm đôi 10 cái
53 Quạt trần 4 cái
54 Aptomat loại 1 pha 60A 1 cái
55 Aptomat loại 1 pha 15A 6 cái
56 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 150 m
57 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 100 m
58 Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 70 m
59 Tủ điện tổng 400x300x150 1 hộp
60 Hộp nối dây 200x100 5 hộp
61 Hộp âm tường 110x65x45 25 hộp
62 Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat120x75 25 cái
63 Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 250 m
64 Phụ kiện lắp đặt 1
65 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III 3 m
66 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI 42 m
67 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá VII-VIII 5 m
68 Ống nhựa UPVC fi 50mm 0,2 100m
69 Ống nhựa UPVC fi 76mm 0,1 100m
70 Ống nhựa UPVC fi 25mm 0,8 100m
71 Ống nhựa UPVC fi 32mm 0,2 100m
72 Máy bơm giếng khoan Q=0,4(l/s); H=20-40m 1 Cái
73 Rọ bơm 1 cái
74 Van khóa DN32 1 cái
75 Van 1 chiều DN25 1 cái
76 Van khóa DN25 1 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 30 m
78 Aptomat 1 pha 10A 1 cái
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,3629 m3
80 Bê tông bệ máy, vữa M150, đá 1x2 0,0608 m3
81 Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,1342 m3
82 Lắp đậy tôn KT 720x720x20 có khóa 1 Bộ
83 Láng hố van, dày 2cm, vữa XM M75 1,37 m2
K Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Phá dỡ nhà cũ+Hàng rào
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 1,0689 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m 88,16 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m 0,7155 tấn
4 Tháo dỡ trần 59,8808 m2
5 Tháo dỡ cửa 16,18 m2
6 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp 8,82 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 46,6434 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV 0,2114 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 46,6434 đ/m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 46,6434 đ/m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV 0,2114 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV 0,2114 100m3
L Trạm Y tế thị trấn Quân Chu - Hạng mục: Nhà 2 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 3,0993 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 6,8376 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 13,9828 m3
4 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,6088 100m2
5 Ván khuôn gỗ cổ cột 0,4083 100m2
6 Cốt thép móng fi <=18mm 0,8486 1Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=10mm 0,1412 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=18mm 0,0487 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d >18mm 1,0831 Tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 24,1373 m3
11 Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, vữa M200, đá 1x2 2,6669 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 9,123 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 1,4539 100m2
14 Cốt thép dầm, giằng móng fi <=10mm 0,7257 1Tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng móng fi >18mm 1,4057 tấn
16 Cốt thép dầm, giằng móng fi <=18mm 1,3358 tấn
17 Bê tông xà, dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 12,8032 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 3,7205 100m3
19 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 21,7854 m3
20 Đào móng hố ga rộng >1m sâu <=1m đất cấp III 4,6786 m3
21 Bê tông đá 1x2 mác 150 đáy rãnh, hè 14,187 m3
22 Bê tông lót móng hố ga đá 2x4 M150 0,6498 m3
23 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 5,005 1m3
24 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 1,6049 1m3
25 Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn 0,1974 100m2
26 Cốt thép tấm đan fi <=10mm 0,1582 1Tấn
27 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 3,1753 1m3
28 Lắp tấm đan bằng thủ công 96 1 cái
29 Trát láng, rãnh hố ga có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 75,842 1m2
30 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 90 m2
31 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,6599 m3
32 Bê tông lót móng bậc cấp đá 2x4 M150 1,5032 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,7186 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 2,9242 m3
35 Đắp đất móng rãnh,h.ga,bậc, tường bo thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 5,1325 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 23,8168 m3
37 Đắp cát nền nhà 11,1418 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 138,2163 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,8002 m3
40 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày 55, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 0,2387 m3
41 Xây nảy trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 9,1338 m3
42 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 1,9061 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,833 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,7752 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 2,9697 tấn
46 Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=16m đá 1x2 M200 12,5162 1m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,2868 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,4761 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,3096 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 13,8604 m3
51 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,6845 100m2
52 Cốt thép sàn tầng 2 + sàn mái fi <=10mm 5,9378 1Tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 55,4283 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang 0,285 100m2
55 Cốt thép cầu thang fi <=10mm 0,2358 1Tấn
56 Cốt thép cầu thang fi >10mm 0,1702 1Tấn
57 Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 2,9984 1m3
58 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 4,158 m3
59 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 10,2909 m3
60 Ván khuôn gỗ, xà dầm giằng thu hồi 0,1672 100m2
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, d <=10mm, cao <=16m 0,1396 Tấn
62 Bê tông giằng thu hồi, vữa M200, đá 1x2 0,9196 m3
63 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,4814 100m2
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,3004 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,0131 tấn
66 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 2,8905 m3
67 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 1,2818 1Tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép 1,2818 1Tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 108,8 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi liên doanh 3,2482 100m2
71 Tôn úp nóc 41,1 m
72 Ống nhựa thoát nước Tiền phong fi 90mm 0,85 100m
73 Cút nhựa fi 90mm 30 cái
74 Quả cầu chắn rác 10 Cái
75 Phễu thu nước 10 Cái
76 Đai giữ ống PVC 50 cái
77 SX cửa thủy lực D1 10,89 m2
78 Tay nắm + khóa cửa 2 Cái
79 Bản lề cửa thủy lực 2 Cái
80 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 89,6 m2
81 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 72 m2
82 Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 20,65 m2
83 Vách nhựa ngăn khu vệ sinh 4,5 m2
84 SX sen hoa cửa bằng Inox hộp 12x12x1 519,0624 kg
85 Lắp dựng hoa sắt cửa 122,6898 1m2
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 0,36 m2
87 Thang nhôm rút tháo lắp rời 1 Bộ
88 Cửa lên mái bằng sắt 0,36 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 401,4052 m2
90 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 33,0038 m2
91 Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 0,792 m3
92 Granitô cầu thang, bậc tam cấp VXM M50 cát mịn Ml=1,5-2,0 29,9824 1m2
93 Trát granitô mũi bậc VXM M75 59,04 1m
94 Lát gạch Terrazzo 400x400mm 14 m2
95 Lát gạch đỏ Hạ Long gạch 400x400mm 7,416 m2
96 Lan can cầu thang Inox 130,0078 kg
97 Xây tường sê nô bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=11cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 5,4746 m3
98 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm 483,649 m2
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 382,727 m2
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) 668,1957 m2
101 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 510,1544 1m2
102 Trát cột, cầu thang dầy 1.5cm VXM M75 171,1687 1m2
103 Trát xà dầm, lanh tô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 176,82 1m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 382,727 1m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 1.526,3388 1m2
106 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 tôn sàn 2,7775 m3
107 Quét Si ka chống thấm 169,595 m2
108 Láng sàn mái, sê nô có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 150,155 m2
109 Trát gờ móc nước VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 71,48 1m
110 Trát phào đơn sê nô VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 71,48 m
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m 4,5994 100m2
112 Vỏ tủ kim loại sơn tĩnh điện chứa các MCB 400x300x150 2 hộp
113 Bảng điện lắp các MCB chứa 1 MCB 15 hộp
114 Hộp nối dây 120x120x60 17 hộp
115 Đèn LED máng 2x36w, 1,2m 32 bộ
116 Đèn LED gắn trần 10W 24 bộ
117 Công tắc đơn loại 1 cực 220V/5A 20 cái
118 Công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A 2 cái
119 Công tắc cầu thang loại 2 cực 220V/5A 2 cái
120 Công tắc đôi + Ổ cắm đơn 16 bảng
121 Ổ cắm đôi 220V/10A 30 cái
122 Quạt trần 15 cái
123 Aptomat 3 pha 50A 1 cái
124 Aptomat 3 pha 25A 2 cái
125 Aptomat 1 pha 16A 18 cái
126 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm 600 m
127 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 27mm 60 m
128 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x6+1x4mm2 90 m
129 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x4+1x2.5mm2 10 m
130 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 120 m
131 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 320 m
132 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 400 m
133 Xà đón L45x45x4 1 sứ
134 Dây thép D4mm treo dây dẫn 90 m
135 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha 1 cái
136 Khóa néo dây + Đai Inox 3 Bộ
137 Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha 1 HT
138 Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 4,2 m3
139 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,2 m3
140 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 6 cọc
141 Dây nối tiếp địa D10 5 m
142 Dây nối đất thép 40x5mm 20 m
143 Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 18,9 m3
144 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 18,9 m3
145 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2000 12 cọc
146 Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm 90 m
147 Gia công kim thu sét, dài 1,2m 4 cái
148 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m 4 cái
149 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm 100 m
150 Chân giữ dây thu sét D10 90 Cái
151 Con sứ chân kim thu sét 4 Cái
152 Tủ mạng các tầng Switch 8 ports 2 bộ
153 Mo dem tổng 1 bộ
154 Mo dem Wifi các tầng 2 bộ
155 Ổ cắm mạng Rj45 âm tường 12 cái
156 Cáp mạng lan Cat6 250 m
157 Ống luồn uPVC D16 220 m
158 Đào móng bể hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 19,1627 m3
159 Cốt thép đáy bể fi <=10mm 0,034 Tấn
160 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 0,8276 m3
161 Ván khuôn gỗ đáy bể 0,0292 100m2
162 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 1,2415 m3
163 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 4,2134 m3
164 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 0,1343 m3
165 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 27,536 m2
166 Đánh màu trong bể 27,536 m2
167 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0349 100m2
168 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 0,0485 Tấn
169 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 0,6518 m3
170 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công 9 Cái
171 Đắp đất bể, thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 6,06 m3
172 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 0,15 100m
173 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 0,5 100m
174 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 1 100m
175 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 0,6 100m
176 Tê nhựa DN50/32 1 cái
177 Tê nhựa DN32/20 4 cái
178 Tê nhựa DN32/25 4 cái
179 Tê nhựa DN25/20 16 cái
180 Tê nhựa DN50 2 cái
181 Tê nhựa DN20 13 cái
182 Cút nhựa DN25 30 cái
183 Cút nhựa DN20 55 cái
184 Cút nhựa DN50/32 1 cái
185 Cút nhựa DN32/20 3 cái
186 Cút nhựa DN25/20 4 cái
187 Cút nhựa DN32/25 2 cái
188 Côn nhựa DN50/32 2 cái
189 Bể nước Inox 3m3 1 bể
190 Van phao DN25 1 cái
191 Van xả téc DN50 1 cái
192 Van khoá DN50 1 cái
193 Van khoá DN25 5 cái
194 Van khoá DN20 14 cái
195 Rắc co DN50 2 cái
196 Rắc co DN25 6 cái
197 Rắc co DN20 14 cái
198 Xí bệt 6 bộ
199 Vòi xịt xí 6 cái
200 Hộp giấy vệ sinh 6 cái
201 Lavabo 16 Bộ
202 Vòi rửa 16 Bộ
203 Giá để xà phòng 16 cái
204 Tiểu nam 6 bộ
205 Van xả tiểu nam 6 cái
206 Sen tắm 6 Bộ
207 Gương soi 8 Cái
208 Vòi rửa DN20 4 Bộ
209 Kép các loại 60 cái
210 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 110mm 1 100m
211 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 90mm 0,8 100m
212 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 60mm 0,45 100m
213 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 34mm 0,22 100m
214 Tê kiểm tra D110 3 cái
215 Tê kiểm tra D90 1 cái
216 Tê nhựa xiên D110 11 cái
217 Tê nhựa xiên D90 3 cái
218 Tê nhựa xiên D110/90 1 cái
219 Cút nhựa xiên D110 25 cái
220 Cút nhựa xiên D90 9 cái
221 Tê nhựa vuông D90 16 cái
222 Tê nhựa vuông D60 10 cái
223 Tê nhựa vuông D90/34 10 cái
224 Tê nhựa vuông D60/34 9 cái
225 Cút nhựa vuông D34 60 cái
226 Cút nhựa vuông D90 12 cái
227 Cút nhựa vuông D60 10 cái
228 Cút nhựa vuông D90/34 7 cái
229 Cút nhựa vuông D60/34 1 cái
230 Côn nhựa D90/60 3 cái
231 Côn nhựa D110/60 1 cái
232 Côn nhựa D110/90 2 cái
233 Phễu thu nước sàn Inox D90 13 cái
234 Ống tránh D90 6 cái
235 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 12 Cái
236 Hộp đựng bình 6 Cái
237 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
238 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 200mm 0,45 100m
239 Đào móng hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,9377 m3
240 Đào đất đặt dường ống không mở mái taluy, đất cấp III 2,16 m3
241 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,5847 m3
242 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,5365 m3
243 Láng hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 100 5,19 m2
244 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0104 100m2
245 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 0,0314 tấn
246 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 0,1866 m3
247 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công 3 cái
248 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,0733 m3
249 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,16 m3
M Trạm Y tế thị trấn Quân Chu - Hạng mục: Nhà xe + Cổng hàng rào + Sân bê tông
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 2,12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,1 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 0,492 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 5,7468 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 4,876 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình 0,3078 tấn
7 Lắp cột thép các loại 0,3078 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,4344 m2
9 Sản xuất xà gồ thép 0,1998 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 0,1998 tấn
11 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp 16,96 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,477 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 0,6006 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 9,464 m2
15 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm 37,588 m2
16 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 1,1885 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 2,2106 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 9,1934 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 9,3404 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 30,2742 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 0,2224 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,2133 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 2,4464 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,7226 100m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 13,0095 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 25,3736 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,9896 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 607,0651 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 32,672 m2
30 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 4,4 m
31 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 640,4069 1m2
32 Sản xuất cổng + hàng rào sắt 0,6758 tấn
33 Lắp đặt cổng + hàng rào sắt 0,6758 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 53,754 m2
35 Khóa cổng 1 Bộ
36 Goong cổng 4 cái
37 Chốt cổng 1 cái
38 Chữ trên biển cổng làm bằng hợp kim nhôm nhựa 1 Bộ
39 Phá dỡ nền bê tông sân cũ 33 m3
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 33 đ/m3
41 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 9,9 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 33 m3
N Trạm Y tế thị trấn Quân Chu - Hạng mục: Nhà bếp, Giếng khoan
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 18,048 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,999 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 1,323 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 4,9285 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,028 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0219 1Tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 0,308 1m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 11,212 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0356 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 1,2332 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 8,5941 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,047 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0305 Tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,4152 m3
15 Sản xuất xà gồ thép hộp 0,1084 1Tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép 0,1084 1Tấn
17 Bulong M14 bắt vào tường 4 cái
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước 6,9048 m2
19 Lợp mái tôn xốp 3 lớp 0,2026 100m2
20 Tôn úp nóc 13,82 m
21 Trần tôn khung thép hộp 10,5 m2
22 Phào trần tôn 13,12 m
23 Sản xuất thép hộp khung trần tôn 0,0328 tấn
24 Lắp dựng thép hộp khung trần tôn 0,0328 tấn
25 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 2,64 m2
26 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 3,36 m2
27 SX sen hoa cửa bằng Inox 12x12x1 16,1544 kg
28 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,36 1m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 14,5282 m2
30 Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 2,085 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 4,896 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 25,292 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong ) 56,9122 m2
34 Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 2,244 1m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 4,7 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 25,292 1m2
37 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 63,8562 1m2
38 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,4464 100m2
39 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 0,22 100m
40 Tê nhựa DN50x20 1 cái
41 Cút nhựa DN20 10 cái
42 Van khóa DN20 1 cái
43 Rắc co nhựa DN20 1 cái
44 Chậu rửa Inox 1 bộ
45 Vòi cổ ngỗng 1 bộ
46 Kép DN20 1 cái
47 Ống nhựa thoát nước Upvc D60 0,1 100m
48 Cút nhựa vuông D60 3 cái
49 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 1 bình
50 Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn 2 bộ
51 Đèn LED gắn trần 10W 1 bộ
52 Ổ cắm đơn 1 cái
53 Ổ cắm đôi 2 cái
54 Công tắc đơn 1 cái
55 Công tắc đôi 1 cái
56 Aptomat loại 1 pha 15A 1 cái
57 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 40 m
58 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 60 m
59 Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat 5 cái
60 Đế âm tường 200x150x15 5 cái
61 Ống nhựa luồn dây PVC D16 80 m
62 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III 3 m
63 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI 42 m
64 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá VII-VIII 5 m
65 Ống nhựa UPVC fi 50mm 0,2 100m
66 Ống nhựa UPVC fi 76mm 0,1 100m
67 Ống nhựa UPVC fi 25mm 0,8 100m
68 Ống nhựa UPVC fi 32mm 0,2 100m
69 Máy bơm giếng khoan Q=0,4(l/s); H=20-40m 1 Cái
70 Rọ bơm 1 cái
71 Van khóa DN32 1 cái
72 Van 1 chiều DN25 1 cái
73 Van khóa DN25 1 cái
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 30 m
75 Aptomat 1 pha 20A 1 cái
76 Đào móng hố để bơm 0,3629 m3
77 Bê tông bệ máy, vữa M150, đá 1x2 0,0608 m3
78 Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,1342 m3
79 Lắp đậy tôn KT 720x720x20 có khóa 1 Bộ
80 Láng hố van, dày 2cm, vữa XM M75 1,37 m2
O Trạm Y tế xã Ký Phú - Hạng mục: Nhà 2 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 2,6804 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 6,8376 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 14,7988 m3
4 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,6424 100m2
5 Ván khuôn gỗ cổ cột 0,3238 100m2
6 Cốt thép móng fi <=18mm 0,9268 1Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=10mm 0,121 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=18mm 0,044 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d >18mm 0,9766 Tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 26,6011 m3
11 Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, vữa M200, đá 1x2 2,1151 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 9,123 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 1,4539 100m2
14 Cốt thép dầm, giằng móng fi <=10mm 0,7257 1Tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng móng fi >18mm 1,4057 tấn
16 Cốt thép dầm, giằng móng fi <=18mm 1,3358 tấn
17 Bê tông xà, dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 12,8032 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 3,1394 100m3
19 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 13,6458 m3
20 Đào móng hố ga rộng >1m sâu <=1m đất cấp III 3,7428 m3
21 Bê tông đá 1x2 mác 150 đáy rãnh, hè 10,949 m3
22 Bê tông lót móng hố ga đá 2x4 M150 0,5198 m3
23 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 3,135 1m3
24 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 1,2839 1m3
25 Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn 0,1254 100m2
26 Cốt thép tấm đan fi <=10mm 0,1005 1Tấn
27 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 2,0205 1m3
28 Lắp tấm đan bằng thủ công 61 1 cái
29 Trát láng, rãnh hố ga có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 48,8236 1m2
30 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 77 m2
31 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,5886 m3
32 Bê tông lót móng bậc cấp đá 2x4 M150 1,1576 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,7186 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,8673 m3
35 Đắp đất móng rãnh,h.ga,bậc, tường bo thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 3,6058 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 23,6835 m3
37 Đắp cát nền nhà 11,1418 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 138,0975 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,8002 m3
40 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày 55, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 0,2387 m3
41 Xây nảy trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 9,1338 m3
42 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 1,9061 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,833 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,7752 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 2,9697 tấn
46 Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=16m đá 1x2 M200 12,5162 1m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,2685 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,4635 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,2546 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 13,6589 m3
51 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,653 100m2
52 Cốt thép sàn tầng 2 + sàn mái fi <=10mm 5,9218 1Tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 55,1139 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang 0,285 100m2
55 Cốt thép cầu thang fi <=10mm 0,2358 1Tấn
56 Cốt thép cầu thang fi >10mm 0,1702 1Tấn
57 Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 2,9984 1m3
58 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 4,158 m3
59 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 10,2909 m3
60 Ván khuôn gỗ, xà dầm giằng thu hồi 0,1672 100m2
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, d <=10mm, cao <=16m 0,1396 Tấn
62 Bê tông giằng thu hồi, vữa M200, đá 1x2 0,9196 m3
63 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,4814 100m2
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,3004 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,0131 tấn
66 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 2,8905 m3
67 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 1,2818 1Tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép 1,2818 1Tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 108,8 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi liên doanh 3,2482 100m2
71 Tôn úp nóc 41,1 m
72 Ống nhựa thoát nước Tiền phong fi 90mm 0,765 100m
73 Cút nhựa fi 90mm 27 cái
74 Quả cầu chắn rác 9 Cái
75 Phễu thu nước 9 Cái
76 Đai giữ ống PVC 45 cái
77 SX cửa thủy lực D1 10,89 m2
78 Tay nắm + khóa cửa 2 Cái
79 Bản lề cửa thủy lực 2 Cái
80 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 85,82 m2
81 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 74,16 m2
82 Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 20,65 m2
83 Vách nhựa ngăn khu vệ sinh 4,5 m2
84 SX sen hoa cửa bằng Inox hộp 12x12x1 518,1402 kg
85 Lắp dựng hoa sắt cửa 122,0337 1m2
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 0,36 m2
87 Thang nhôm rút tháo lắp rời 1 Bộ
88 Cửa lên mái bằng sắt 0,36 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 398,6292 m2
90 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 33,0038 m2
91 Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 0,792 m3
92 Granitô cầu thang, bậc tam cấp VXM M50 cát mịn Ml=1,5-2,0 29,9824 1m2
93 Trát granitô mũi bậc VXM M75 59,04 1m
94 Lát gạch Terrazzo 400x400mm 14 m2
95 Lát gạch đỏ Hạ Long gạch 400x400mm 7,416 m2
96 Lan can cầu thang Inox 130,0078 kg
97 Xây tường sê nô bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=11cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 5,4746 m3
98 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm 483,649 m2
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 384,347 m2
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) 665,4957 m2
101 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 507,0044 1m2
102 Trát cột, cầu thang dầy 1.5cm VXM M75 171,1687 1m2
103 Trát xà dầm, lanh tô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 174,99 1m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 384,347 1m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 1.518,6588 1m2
106 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 tôn sàn 2,7775 m3
107 Quét Si ka chống thấm 166,715 m2
108 Láng sàn mái, sê nô có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 147,275 m2
109 Trát gờ móc nước VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 66,68 1m
110 Trát phào đơn sê nô VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 66,68 m
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m 4,5994 100m2
112 Vỏ tủ kim loại sơn tĩnh điện chứa các MCB 400x300x150 2 hộp
113 Bảng điện lắp các MCB chứa 1 MCB 15 hộp
114 Hộp nối dây 120x120x60 17 hộp
115 Đèn LED máng 2x36w, 1,2m 32 bộ
116 Đèn LED vòng chụp Mika 10W 24 bộ
117 Công tắc đơn loại 1 cực 220V/5A 20 cái
118 Công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A 2 cái
119 Công tắc cầu thang loại 2 cực 220V/5A 2 cái
120 Công tắc đôi + Ổ cắm đơn 16 bảng
121 Ổ cắm đôi 220V/10A 30 cái
122 Quạt trần 15 cái
123 Aptomat 3 pha 50A 1 cái
124 Aptomat 3 pha 25A 2 cái
125 Aptomat 1 pha 16A 18 cái
126 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm 600 m
127 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 27mm 60 m
128 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x6+1x4mm2 110 m
129 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x4+1x2.5mm2 10 m
130 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 120 m
131 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 320 m
132 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 400 m
133 Xà đón L45x45x4 1 sứ
134 Dây thép D4mm treo dây dẫn 110 m
135 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha 1 cái
136 Khóa néo dây + Đai Inox 3 Bộ
137 Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha 1 HT
138 Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 4,2 m3
139 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,2 m3
140 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 6 cọc
141 Dây nối tiếp địa D10 5 m
142 Dây nối đất thép 40x5mm 20 m
143 Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 18,9 m3
144 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 18,9 m3
145 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2000 12 cọc
146 Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm 90 m
147 Gia công kim thu sét, dài 1,2m 4 cái
148 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m 4 cái
149 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm 100 m
150 Chân giữ dây thu sét D10 90 Cái
151 Con sứ chân kim thu sét 4 Cái
152 Tủ mạng các tầng Switch 8 ports 2 bộ
153 Mo dem tổng 1 bộ
154 Mo dem Wifi các tầng 2 bộ
155 Ổ cắm mạng Rj45 âm tường 12 cái
156 Cáp mạng lan Cat6 250 m
157 Ống luồn uPVC D16 220 m
158 Đào móng bể hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 19,1627 m3
159 Cốt thép đáy bể fi <=10mm 0,034 Tấn
160 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 0,8276 m3
161 Ván khuôn gỗ đáy bể 0,0292 100m2
162 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 1,2415 m3
163 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 4,2134 m3
164 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 0,1343 m3
165 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 27,536 m2
166 Đánh màu trong bể 27,536 m2
167 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0349 100m2
168 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 0,0485 Tấn
169 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 0,6518 m3
170 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công 9 Cái
171 Đắp đất bể, thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 6,06 m3
172 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 0,15 100m
173 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 0,5 100m
174 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 1 100m
175 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 0,6 100m
176 Tê nhựa DN50/32 1 cái
177 Tê nhựa DN32/20 4 cái
178 Tê nhựa DN32/25 4 cái
179 Tê nhựa DN25/20 16 cái
180 Tê nhựa DN50 2 cái
181 Tê nhựa DN20 13 cái
182 Cút nhựa DN25 30 cái
183 Cút nhựa DN20 55 cái
184 Cút nhựa DN50/32 1 cái
185 Cút nhựa DN32/20 3 cái
186 Cút nhựa DN25/20 4 cái
187 Cút nhựa DN32/25 2 cái
188 Côn nhựa DN50/32 2 cái
189 Bể nước Inox 3m3 1 bể
190 Van phao DN25 1 cái
191 Van xả téc DN50 1 cái
192 Van khoá DN50 1 cái
193 Van khoá DN25 5 cái
194 Van khoá DN20 14 cái
195 Rắc co DN50 2 cái
196 Rắc co DN25 6 cái
197 Rắc co DN20 14 cái
198 Xí bệt 6 bộ
199 Vòi xịt xí 6 cái
200 Hộp giấy vệ sinh 6 cái
201 Lavabo 16 Bộ
202 Vòi rửa 16 Bộ
203 Giá để xà phòng 16 cái
204 Tiểu nam 6 bộ
205 Van xả tiểu nam 6 cái
206 Sen tắm 6 Bộ
207 Gương soi 8 Cái
208 Vòi rửa DN20 4 Bộ
209 Kép các loại 60 cái
210 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 110mm 1 100m
211 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 90mm 0,8 100m
212 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 60mm 0,45 100m
213 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 34mm 0,22 100m
214 Tê kiểm tra D110 3 cái
215 Tê kiểm tra D90 1 cái
216 Tê nhựa xiên D110 11 cái
217 Tê nhựa xiên D90 3 cái
218 Tê nhựa xiên D110/90 1 cái
219 Cút nhựa xiên D110 25 cái
220 Cút nhựa xiên D90 9 cái
221 Tê nhựa vuông D90 16 cái
222 Tê nhựa vuông D60 10 cái
223 Tê nhựa vuông D90/34 10 cái
224 Tê nhựa vuông D60/34 9 cái
225 Cút nhựa vuông D34 60 cái
226 Cút nhựa vuông D90 13 cái
227 Cút nhựa vuông D60 10 cái
228 Cút nhựa vuông D90/34 7 cái
229 Cút nhựa vuông D60/34 1 cái
230 Côn nhựa D90/60 3 cái
231 Côn nhựa D110/60 1 cái
232 Côn nhựa D110/90 2 cái
233 Phễu thu nước sàn Inox D90 13 cái
234 Ống tránh D90 6 cái
235 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 12 Cái
236 Hộp đựng bình 6 Cái
237 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
P Trạm Y tế xã Ký Phú - Hạng mục: Nhà để xe + Cổng hàng rào, Sân bê tông
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 2,12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,1 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 0,492 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 5,7468 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 4,876 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình 0,3078 tấn
7 Lắp cột thép các loại 0,3078 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,4344 m2
9 Sản xuất xà gồ thép 0,1998 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 0,1998 tấn
11 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp 16,96 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,477 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 0,6006 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 9,464 m2
15 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm 37,588 m2
16 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 1,4689 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 2,2106 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 11,3254 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 11,4068 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 39,695 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 0,2749 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,2635 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 3,0237 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,8895 100m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 15,5943 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 33,9216 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 2,5105 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 791,3455 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 26,864 m2
30 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 4,4 m
31 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 818,2095 1m2
32 Sản xuất cổng + hàng rào sắt 0,5722 tấn
33 Lắp đặt cổng + hàng rào sắt 0,5722 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 45,21 m2
35 Khóa cổng 1 Bộ
36 Goong cổng 4 cái
37 Chốt cổng 1 cái
38 Chữ trên biển cổng làm bằng hợp kim nhôm nhựa 1 Bộ
39 Phá dỡ nền bê tông sân cũ 39 m3
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 39 đ/m3
41 Đất san lấp công trình 195 m3
42 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 1,95 100m3
43 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 11,7 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 39 m3
Q Trạm Y tế xã Ký Phú - Hạng mục: Nhà bếp
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 18,048 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,999 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 1,323 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 4,9285 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,028 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0219 1Tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 0,308 1m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 11,212 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0356 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 1,2332 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 8,5941 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,047 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0305 Tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,4152 m3
15 Sản xuất xà gồ thép hộp 0,1084 1Tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép 0,1084 1Tấn
17 Bulong M14 bắt vào tường 4 cái
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước 6,9048 m2
19 Lợp mái tôn xốp 3 lớp 0,2026 100m2
20 Tôn úp nóc 13,82 m
21 Trần tôn khung thép hộp 10,5 m2
22 Phào trần tôn 13,12 m
23 Sản xuất thép hộp khung trần tôn 0,0328 tấn
24 Lắp dựng thép hộp khung trần tôn 0,0328 tấn
25 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 2,64 m2
26 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 3,36 m2
27 SX sen hoa cửa bằng Inox 12x12x1 16,1544 kg
28 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,36 1m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 14,5282 m2
30 Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 2,085 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 4,896 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 25,292 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) 56,9122 m2
34 Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 2,244 1m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 4,7 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 25,292 1m2
37 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 63,8562 1m2
38 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,4464 100m2
39 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 0,22 100m
40 Tê nhựa DN50x20 1 cái
41 Cút nhựa DN20 10 cái
42 Van khóa DN20 1 cái
43 Rắc co nhựa DN20 1 cái
44 Chậu rửa Inox 1 bộ
45 Vòi cổ ngỗng 1 bộ
46 Kép DN20 1 cái
47 Ống nhựa thoát nước Upvc D60 0,1 100m
48 Cút nhựa vuông D60 3 cái
49 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 1 Bình
50 Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn 2 bộ
51 Đèn LED gắn trần 10W 1 bộ
52 Ổ cắm đơn 1 cái
53 Ổ cắm đôi 2 cái
54 Công tắc đơn 1 cái
55 Công tắc đôi 1 cái
56 Aptomat loại 1 pha 15A 1 cái
57 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 40 m
58 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 60 m
59 Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat 5 cái
60 Đế âm tường 200x150x15 5 cái
61 Ống nhựa luồn dây PVC D16 80 m
R Trạm Y tế xã Ký Phú - Hạng mục: Rãnh thoát nước B400
1 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 6,052 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,5447 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,453 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2208 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình 2,54 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài 0,1128 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 6,0912 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 0,235 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,026 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 2,021 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 9,34 m3
12 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 62,98 m2
13 Láng rãnh nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 20,68 m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1827 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,192 tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 3,5 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 47 cái
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,3599 100m3
S Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Nhà 2 tầng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 3,6561 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 5,292 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 16,3828 m3
4 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,6928 100m2
5 Ván khuôn gỗ cổ cột 0,4083 100m2
6 Cốt thép móng fi <=18mm 1,099 1Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=10mm 0,1412 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=18mm 0,0487 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d >18mm 1,0831 Tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 31,5303 m3
11 Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, vữa M200, đá 1x2 2,6669 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 9,123 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 1,4539 100m2
14 Cốt thép dầm, giằng móng fi <=10mm 0,7257 1Tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng móng fi >18mm 1,4057 tấn
16 Cốt thép dầm, giằng móng fi <=18mm 1,3358 tấn
17 Bê tông xà, dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 12,8032 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 4,1639 100m3
19 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 20,349 m3
20 Đào móng hố ga rộng >1m sâu <=1m đất cấp III 4,6786 m3
21 Bê tông đá 1x2 mác 150 đáy rãnh, hè 6,695 m3
22 Bê tông lót móng hố ga đá 2x4 M150 0,6498 m3
23 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 4,675 1m3
24 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 1,6049 1m3
25 Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn 0,185 100m2
26 Cốt thép tấm đan fi <=10mm 0,1483 1Tấn
27 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 2,9779 1m3
28 Lắp tấm đan bằng thủ công 90 1 cái
29 Trát láng, rãnh hố ga có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 71,342 1m2
30 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 18,5 m2
31 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,5886 m3
32 Bê tông lót móng bậc cấp đá 2x4 M150 1,1576 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,7186 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,8673 m3
35 Đắp đất móng rãnh,h.ga,bậc, tường bo thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 4,7389 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 23,6835 m3
37 Đắp cát nền nhà 11,1418 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 138,0975 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 6,8002 m3
40 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày 55, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 0,2387 m3
41 Xây nảy trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 9,1338 m3
42 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 1,9061 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,833 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,7752 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 2,9697 tấn
46 Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=16m đá 1x2 M200 12,5162 1m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,2685 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,4635 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,2546 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 13,6589 m3
51 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,653 100m2
52 Cốt thép sàn tầng 2 + sàn mái fi <=10mm 5,9218 1Tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 55,1139 m3
54 Ván khuôn gỗ cầu thang 0,285 100m2
55 Cốt thép cầu thang fi <=10mm 0,2358 1Tấn
56 Cốt thép cầu thang fi >10mm 0,1702 1Tấn
57 Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 2,9984 1m3
58 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 4,158 m3
59 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 10,2909 m3
60 Ván khuôn gỗ, xà dầm giằng thu hồi 0,1672 100m2
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, d <=10mm, cao <=16m 0,1396 Tấn
62 Bê tông giằng thu hồi, vữa M200, đá 1x2 0,9196 m3
63 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,4814 100m2
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,3004 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,0131 tấn
66 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 2,8905 m3
67 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 1,2818 1Tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép 1,2818 1Tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 108,8 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi liên doanh 3,2482 100m2
71 Tôn úp nóc 41,1 m
72 Ống nhựa thoát nước Tiền phong fi 90mm 0,85 100m
73 Cút nhựa fi 90mm 30 cái
74 Quả cầu chắn rác 10 Cái
75 Phễu thu nước 10 Cái
76 Đai giữ ống PVC 50 cái
77 SX cửa thủy lực D1 10,89 m2
78 Tay nắm + khóa cửa 2 Cái
79 Bản lề cửa thủy lực 2 Cái
80 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 85,82 m2
81 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 74,16 m2
82 Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 20,65 m2
83 Vách nhựa ngăn khu vệ sinh 4,5 m2
84 SX sen hoa cửa bằng Inox hộp 12x12x1 507,3882 kg
85 Lắp dựng hoa sắt cửa 119,2176 1m2
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 0,36 m2
87 Thang nhôm rút tháo lắp rời 1 Bộ
88 Cửa lên mái bằng sắt 0,36 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 398,6292 m2
90 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 33,0038 m2
91 Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 0,792 m3
92 Granitô cầu thang, bậc tam cấp VXM M50 cát mịn Ml=1,5-2,0 29,9824 1m2
93 Trát granitô mũi bậc VXM M75 59,04 1m
94 Lát gạch Terrazzo 400x400mm 14 m2
95 Lát gạch đỏ Hạ Long gạch 400x400mm 7,416 m2
96 Lan can cầu thang Inox 130,0078 kg
97 Xây tường sê nô bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=11cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 5,4746 m3
98 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm 483,649 m2
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 384,347 m2
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) 665,4957 m2
101 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 507,0044 1m2
102 Trát cột, cầu thang dầy 1.5cm VXM M75 171,1687 1m2
103 Trát xà dầm, lanh tô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 174,99 1m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 384,347 1m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 1.518,6588 1m2
106 Bê tông M150, PC30, đá 1x2 tôn sàn 2,7775 m3
107 Quét Si ka chống thấm 166,715 m2
108 Láng sàn mái, sê nô có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 147,275 m2
109 Trát gờ móc nước VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 66,68 1m
110 Trát phào đơn sê nô VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 66,68 m
111 Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m 4,5994 100m2
112 Vỏ tủ kim loại sơn tĩnh điện chứa các MCB 400x300x150 2 hộp
113 Bảng điện lắp các MCB chứa 1 MCB 15 hộp
114 Hộp nối dây 120x120x60 17 hộp
115 Đèn LED máng 2x36w, 1,2m 32 bộ
116 Đèn LED gắn trần 10W 24 bộ
117 Công tắc đơn loại 1 cực 220V/5A 20 cái
118 Công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A 2 cái
119 Công tắc cầu thang loại 2 cực 220V/5A 2 cái
120 Công tắc đôi + Ổ cắm đơn 16 bảng
121 Ổ cắm đôi 220V/10A 30 cái
122 Quạt trần 15 cái
123 Aptomat 3 pha 50A 1 cái
124 Aptomat 3 pha 25A 2 cái
125 Aptomat 1 pha 16A 18 cái
126 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm 600 m
127 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 27mm 60 m
128 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x6+1x4mm2 85 m
129 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x4+1x2.5mm2 10 m
130 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 120 m
131 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 320 m
132 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 400 m
133 Xà đón L45x45x4 1 sứ
134 Dây thép D4mm treo dây dẫn 85 m
135 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha 1 cái
136 Khóa néo dây + Đai Inox 3 Bộ
137 Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha 1 HT
138 Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 4,2 m3
139 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,2 m3
140 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 6 cọc
141 Dây nối tiếp địa D10 5 m
142 Dây nối đất thép 40x5mm 20 m
143 Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 18,9 m3
144 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 18,9 m3
145 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2000 12 cọc
146 Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm 90 m
147 Gia công kim thu sét, dài 1,2m 4 cái
148 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m 4 cái
149 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm 100 m
150 Chân giữ dây thu sét D10 90 Cái
151 Con sứ chân kim thu sét 4 Cái
152 Tủ mạng các tầng Switch 8 ports 2 bộ
153 Mo dem tổng 1 bộ
154 Mo dem Wifi các tầng 2 bộ
155 Ổ cắm mạng Rj45 âm tường 12 cái
156 Cáp mạng lan Cat6 250 m
157 Ống luồn uPVC D16 220 m
158 Đào móng bể hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 19,1627 m3
159 Cốt thép đáy bể fi <=10mm 0,034 Tấn
160 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 0,8276 m3
161 Ván khuôn gỗ đáy bể 0,0292 100m2
162 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 1,2415 m3
163 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 4,2134 m3
164 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 0,1343 m3
165 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 27,536 m2
166 Đánh màu trong bể 27,536 m2
167 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0349 100m2
168 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 0,0485 Tấn
169 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 0,6518 m3
170 Lắp dựng tấm đan bằng thủ công 9 Cái
171 Đắp đất bể, thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 6,06 m3
172 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 0,15 100m
173 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 0,5 100m
174 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 1 100m
175 Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 0,6 100m
176 Tê nhựa DN50/32 1 cái
177 Tê nhựa DN32/20 4 cái
178 Tê nhựa DN32/25 4 cái
179 Tê nhựa DN25/20 16 cái
180 Tê nhựa DN50 2 cái
181 Tê nhựa DN20 13 cái
182 Cút nhựa DN25 30 cái
183 Cút nhựa DN20 55 cái
184 Cút nhựa DN50/32 1 cái
185 Cút nhựa DN32/20 3 cái
186 Cút nhựa DN25/20 4 cái
187 Cút nhựa DN32/25 2 cái
188 Côn nhựa DN50/32 2 cái
189 Bể nước Inox 3m3 1 bể
190 Van phao DN25 1 cái
191 Van xả téc DN50 1 cái
192 Van khoá DN50 1 cái
193 Van khoá DN25 5 cái
194 Van khoá DN20 14 cái
195 Rắc co DN50 2 cái
196 Rắc co DN25 6 cái
197 Rắc co DN20 14 cái
198 Xí bệt 6 bộ
199 Vòi xịt xí 6 cái
200 Hộp giấy vệ sinh 6 cái
201 Lavabo 16 Bộ
202 Vòi rửa 16 Bộ
203 Giá để xà phòng 16 cái
204 Tiểu nam 6 bộ
205 Van xả tiểu nam 6 cái
206 Sen tắm 6 Bộ
207 Gương soi 8 Cái
208 Vòi rửa DN20 4 Bộ
209 Kép các loại 60 cái
210 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 110mm 1 100m
211 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 90mm 0,8 100m
212 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 60mm 0,45 100m
213 Ống nhựa thoát nước UPVC fi 34mm 0,22 100m
214 Tê kiểm tra D110 3 cái
215 Tê kiểm tra D90 1 cái
216 Tê nhựa xiên D110 11 cái
217 Tê nhựa xiên D90 3 cái
218 Tê nhựa xiên D110/90 1 cái
219 Cút nhựa xiên D110 25 cái
220 Cút nhựa xiên D90 9 cái
221 Tê nhựa vuông D90 16 cái
222 Tê nhựa vuông D60 10 cái
223 Tê nhựa vuông D90/34 10 cái
224 Tê nhựa vuông D60/34 9 cái
225 Cút nhựa vuông D34 60 cái
226 Cút nhựa vuông D90 13 cái
227 Cút nhựa vuông D60 10 cái
228 Cút nhựa vuông D90/34 7 cái
229 Cút nhựa vuông D60/34 1 cái
230 Côn nhựa D90/60 3 cái
231 Côn nhựa D110/60 1 cái
232 Côn nhựa D110/90 2 cái
233 Phễu thu nước sàn Inox D90 13 cái
234 Ống tránh D90 6 cái
235 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 12 Cái
236 Hộp đựng bình 6 Cái
237 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
T Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Nhà để xe
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 2,12 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,1 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 0,492 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 5,7468 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 4,876 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình 0,3078 tấn
7 Lắp cột thép các loại 0,3078 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,4344 m2
9 Sản xuất xà gồ thép 0,1998 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 0,1998 tấn
11 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp 16,96 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,477 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 0,6006 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 9,464 m2
15 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm 37,588 m2
U Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Cổng hàng rào + Sân bê tông
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 1,4364 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 2,2106 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 11,0784 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 11,1674 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 36,5904 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng 0,2688 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,2577 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 2,9568 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,8701 100m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 16,504 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 26,4473 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 4,9063 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 668,2818 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 55,904 m2
15 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 4,4 m
16 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 724,1858 1m2
17 Sản xuất cổng + hàng rào sắt 1,0902 tấn
18 Lắp đặt cổng + hàng rào sắt 1,0902 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 87,93 m2
20 Khóa cổng 1 Bộ
21 Goong cổng 4 cái
22 Chốt cổng 1 cái
23 Chữ trên biển cổng làm bằng hợp kim nhôm nhựa 1 Bộ
24 Phá dỡ nền bê tông sân cũ 54,4 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 54,4 đ/m3
26 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 16,32 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 54,4 m3
V Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Nhà bếp
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 18,048 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,999 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 1,323 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 4,9285 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,028 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0219 1Tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 0,308 1m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 11,212 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0356 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 1,2332 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 8,5941 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,047 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0305 Tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,4152 m3
15 Sản xuất xà gồ thép hộp 0,1084 1Tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép 0,1084 1Tấn
17 Bulong M14 bắt vào tường 4 cái
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước 6,9048 m2
19 Lợp mái tôn xốp 3 lớp 0,2026 100m2
20 Tôn úp nóc 13,82 m
21 Trần tôn khung thép hộp 10,5 m2
22 Phào trần tôn 13,12 m
23 Sản xuất thép hộp khung trần tôn 0,0328 tấn
24 Lắp dựng thép hộp khung trần tôn 0,0328 tấn
25 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 2,64 m2
26 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 3,36 m2
27 SX sen hoa cửa bằng Inox 12x12x1 16,1544 kg
28 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,36 1m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 14,5282 m2
30 Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 2,085 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 4,896 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) 25,292 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) 56,9122 m2
34 Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 2,244 1m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 4,7 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 25,292 1m2
37 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 63,8562 1m2
38 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,4464 100m2
39 Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 0,22 100m
40 Tê nhựa DN50x20 1 cái
41 Cút nhựa DN20 10 cái
42 Van khóa DN20 1 cái
43 Rắc co nhựa DN20 1 cái
44 Chậu rửa Inox 1 bộ
45 Vòi cổ ngỗng 1 bộ
46 Kép DN20 1 cái
47 Ống nhựa thoát nước Upvc D60 0,1 100m
48 Cút nhựa vuông D60 3 cái
49 Bình chữa cháy ABC loại 4kg 1 Bình
50 Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn 2 bộ
51 Đèn LED gắn trần 10W 1 bộ
52 Ổ cắm đơn 1 cái
53 Ổ cắm đôi 2 cái
54 Công tắc đơn 1 cái
55 Công tắc đôi 1 cái
56 Aptomat loại 1 pha 15A 1 cái
57 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 40 m
58 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 60 m
59 Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat 5 cái
60 Đế âm tường 200x150x15 5 cái
61 Ống nhựa luồn dây PVC D16 80 m
W Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Giếng khoan
1 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III 3 m
2 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI 42 m
3 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá VII-VIII 5 m
4 Ống nhựa UPVC fi 50mm 0,2 100m
5 Ống nhựa UPVC fi 76mm 0,1 100m
6 Ống nhựa UPVC fi 25mm 0,8 100m
7 Ống nhựa UPVC fi 32mm 0,2 100m
8 Máy bơm giếng khoan Q=0,4(l/s); H=20-40m 1 Cái
9 Rọ bơm 1 cái
10 Van khóa DN32 1 cái
11 Van 1 chiều DN25 1 cái
12 Van khóa DN25 1 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 30 m
14 Aptomat 1 pha 20A 1 cái
15 Đào móng hố để bơm 0,3629 m3
16 Bê tông bệ máy, vữa M150, đá 1x2 0,0608 m3
17 Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,1342 m3
18 Lắp đậy tôn KT 720x720x20 có khóa 1 Bộ
19 Láng hố van, dày 2cm, vữa XM M75 1,37 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->