Gói thầu: Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406434-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + Chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ của các ngân hàng (6 tỷ đồng) và vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:34:00 đến ngày 2020-04-13 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,589,299,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 248,000,000 VNĐ ((Hai trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Nhà 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 4,0394 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 10,4092 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 13,3146 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,5568 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ cổ cột | 0,5298 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng fi <=18mm | 0,7877 | 1Tấn | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=10mm | 0,1579 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=18mm | 0,2397 | Tấn | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d >18mm | 0,8878 | Tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 22,2998 | m3 | |
| 11 | Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, vữa M200, đá 1x2 | 3,3299 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 9,197 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 1,2778 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng móng fi <=10mm | 0,6137 | 1Tấn | |
| 15 | Cốt thép dầm, giằng móng fi <=18mm | 1,1326 | tấn | |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng móng fi >18mm | 1,0237 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 | 12,8122 | m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 36,5922 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 3,9779 | 100m3 | |
| 20 | Đào rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất C3 | 16,2792 | m3 | |
| 21 | Đào móng hố ga rộng >1m sâu <=1m đất C3 | 3,7428 | m3 | |
| 22 | Bê tông đá 1x2 mác 150 đáy rãnh, hè | 9,076 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng hố ga đá 2x4 M150 | 0,5198 | m3 | |
| 24 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 3,74 | 1m3 | |
| 25 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 1,2839 | 1m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | 0,148 | 100m2 | |
| 27 | Cốt thép tấm đan fi <=10mm | 0,1186 | Tấn | |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 2,3824 | m3 | |
| 29 | Lắp tấm đan bằng thủ công | 72 | cái | |
| 30 | Trát láng, rãnh hố ga có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 | 57,0736 | 1m2 | |
| 31 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 | 52 | m2 | |
| 32 | Đào móng bậc, bó đường dốc rộng <=3m sâu <=1m đất C3 | 6,7218 | m3 | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 2,1683 | m3 | |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 6,3108 | m3 | |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,8982 | m3 | |
| 36 | Đắp đất móng rãnh,h.ga,bậc, tường bo thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 | 4,2782 | m3 | |
| 37 | Bê tông nền, vữa M150, đá 1x2 | 19,812 | m3 | |
| 38 | Đắp cát nền nhà | 9,6564 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 114,6406 | m3 | |
| 40 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 4,3392 | m3 | |
| 41 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày 55, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 0,2387 | m3 | |
| 42 | Xây nảy trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 0,09 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 1,7248 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,5653 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,5022 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 4,2244 | tấn | |
| 47 | Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=16m đá 1x2 M200 | 10,8416 | 1m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,4932 | 100m2 | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,4913 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,4595 | tấn | |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 16,2611 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 4,8109 | 100m2 | |
| 53 | Cốt thép sàn tầng 2 + sàn mái fi <=10mm | 5,4799 | 1Tấn | |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 46,632 | m3 | |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang | 0,2566 | 100m2 | |
| 56 | Cốt thép cầu thang fi <=10mm | 0,2322 | 1Tấn | |
| 57 | Cốt thép cầu thang fi >10mm | 0,1626 | 1Tấn | |
| 58 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | 2,6946 | 1m3 | |
| 59 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M50 | 19,2967 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ, xà dầm giằng thu hồi | 0,1404 | 100m2 | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, d <=10mm, cao <=16m | 0,1259 | Tấn | |
| 62 | Bê tông giằng thu hồi, vữa M200, đá 1x2 | 0,7722 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,4529 | 100m2 | |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,2132 | tấn | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,1873 | tấn | |
| 66 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,8512 | m3 | |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | 1,0202 | 1Tấn | |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0202 | 1Tấn | |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 86,592 | m2 | |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi liên doanh | 2,4001 | 100m2 | |
| 71 | Tôn úp nóc | 38,1 | m | |
| 72 | Ống nhựa thoát nước D90 | 0,68 | 100m | |
| 73 | Cút nhựa fi 90mm | 24 | cái | |
| 74 | Quả cầu chắn rác | 8 | Cái | |
| 75 | Phễu thu nước | 8 | Cái | |
| 76 | Đai giữ ống PVC | 40 | cái | |
| 77 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 61,42 | m2 | |
| 78 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 48,024 | m2 | |
| 79 | Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 22,63 | m2 | |
| 80 | Vách nhựa ngăn khu vệ sinh | 3,12 | m2 | |
| 81 | SX sen hoa cửa Inox | 310,9896 | kg | |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 74,1132 | 1m2 | |
| 83 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 0,36 | m2 | |
| 84 | Cửa lên mái bằng sắt | 0,64 | m2 | |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 309,6031 | m2 | |
| 86 | Bê tông xỉ tôn nền | 4,3441 | m3 | |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | 1,3533 | m3 | |
| 88 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 | 21,7378 | m2 | |
| 89 | Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M50 | 0,7326 | m3 | |
| 90 | Granitô cầu thang, bậc tam cấp VXM M50 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 39,2777 | 1m2 | |
| 91 | Trát granitô mũi bậc VXM M75 | 87,93 | 1m | |
| 92 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | 9,9385 | m2 | |
| 93 | Kẻ chỉ ô ca rô đường dốc | 5,56 | m2 | |
| 94 | Lát gạch đỏ Hạ Long gạch 400x400mm | 15,7263 | m2 | |
| 95 | Lan can cầu thang Inox | 127,8178 | kg | |
| 96 | Lan can hành lang Inox | 229,9575 | kg | |
| 97 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 5,8171 | m3 | |
| 98 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | 346,876 | m2 | |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 360,2445 | m2 | |
| 100 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong ) | 481,5498 | m2 | |
| 101 | Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 435,308 | 1m2 | |
| 102 | Trát cột, cầu thang dầy 1.5cm VXM M75 | 198,14 | 1m2 | |
| 103 | Trát xà dầm, lanh tô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 194,61 | 1m2 | |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 360,2445 | 1m2 | |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.309,6078 | 1m2 | |
| 106 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 tôn sàn | 2,7775 | m3 | |
| 107 | Quét Si ka chống thấm | 177,9574 | m2 | |
| 108 | Láng sàn mái, sê nô có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 164,9974 | m2 | |
| 109 | Trát gờ móc nước VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 123,38 | 1m | |
| 110 | Trát phào đơn sê nô VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 87,38 | m | |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m | 4,9882 | 100m2 | |
| 112 | Đèn LED máng 2x36w, 1,2m | 20 | bộ | |
| 113 | Đèn LED máng 1x36w, 1,2m | 7 | bộ | |
| 114 | Đèn LED gắn trần 10W | 13 | bộ | |
| 115 | Đèn Compad gắn tường 15w/220v (cả đui) | 10 | bộ | |
| 116 | Ổ cắm đơn 220v-10A | 13 | cái | |
| 117 | Ổ cắm đôi 220v-10A | 23 | cái | |
| 118 | Công tắc đơn 220V/5A | 15 | cái | |
| 119 | Công tắc đôi 220V/5A | 16 | cái | |
| 120 | Công tắc đảo chiều 220V/5A | 2 | cái | |
| 121 | Quạt trần | 12 | cái | |
| 122 | Aptomat 3 pha 70A | 1 | cái | |
| 123 | Aptomat 3 pha 40A | 3 | cái | |
| 124 | Aptomat 1 pha 15A | 30 | cái | |
| 125 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 500 | m | |
| 126 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 400 | m | |
| 127 | Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x4+1x2,5mm2 | 90 | m | |
| 128 | Dây ruột đồng 1 lõi cách điện (Dây E) 1x4mm2 | 90 | m | |
| 129 | Dây ruột đồng 1 lõi cách điện (Dây E) 1x2,5mm2 | 240 | m | |
| 130 | Xà sứ đón dây L45x45x5 | 1 | sứ | |
| 131 | Tủ điện tổng 500x400x200 | 1 | hộp | |
| 132 | Tủ điện tầng 300x250x150 | 1 | hộp | |
| 133 | Hộp nối dây 200x100 | 16 | hộp | |
| 134 | Hộp âm tường 110x65x45 | 78 | hộp | |
| 135 | Mặt cống tắc, Ổ cắm, áptomat | 78 | cái | |
| 136 | Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 | 800 | m | |
| 137 | Ống nhựa mềm luồn dây PVC D20 | 200 | m | |
| 138 | Ống nhựa cứng luồn dây xuyên tường PVC D32 | 15 | m | |
| 139 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | |
| 140 | Đào đất đặt dây tiếp địa, đất cấp II | 7 | m3 | |
| 141 | Đắp đất móng rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7 | m3 | |
| 142 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 5 | m | |
| 143 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép 40x5 | 20 | m | |
| 144 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 | 6 | cọc | |
| 145 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp III | 14,7 | m3 | |
| 146 | Đắp đất rãnh tiếp địa công độ chặt yêu cầu K=0,9 | 14,7 | m3 | |
| 147 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2000 | 14 | cọc | |
| 148 | Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm | 70 | m | |
| 149 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | 6 | cái | |
| 150 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | 6 | cái | |
| 151 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm | 120 | m | |
| 152 | Chân giữ dây thu sét D10 | 100 | Cái | |
| 153 | Con sứ chân kim thu sét | 6 | Cái | |
| 154 | Tủ mạng các tầng Switch 8 ports | 2 | bộ | |
| 155 | Mo dem tổng | 1 | bộ | |
| 156 | Mo dem Wifi các tầng | 2 | bộ | |
| 157 | Ổ cắm mạng Rj45 âm tường | 10 | cái | |
| 158 | Cáp mạng lan Cat6 | 250 | m | |
| 159 | Ống luồn uPVC D16 | 220 | m | |
| 160 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 3,024 | m3 | |
| 161 | Đắp cát nền móng công trình | 0,1 | m3 | |
| 162 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,08 | 100m2 | |
| 163 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,8587 | m3 | |
| 164 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,924 | m3 | |
| 165 | Cột BTCT H=10m | 2 | Cột | |
| 166 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | 2 | cái | |
| 167 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | 105 | m | |
| 168 | Aptomat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 169 | Dây thép D4mm treo dây dẫn | 105 | m | |
| 170 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha | 1 | cái | |
| 171 | Khóa néo cáp | 4 | cái | |
| 172 | Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha | 1 | HT | |
| 173 | Vật tư, phụ kiện | 1 | Lô | |
| 174 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 | 0,04 | 100m | |
| 175 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 | 0,06 | 100m | |
| 176 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 | 0,07 | 100m | |
| 177 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 | 0,7 | 100m | |
| 178 | Tê nhựa DN50 | 2 | cái | |
| 179 | Tê nhựa DN50/32 | 1 | cái | |
| 180 | Tê nhựa DN32/25 | 1 | cái | |
| 181 | Tê nhựa DN25/20 | 4 | cái | |
| 182 | Tê nhựa DN20 | 25 | cái | |
| 183 | Cút nhựa DN25 | 15 | cái | |
| 184 | Cút nhựa DN20 | 65 | cái | |
| 185 | Cút nhựa DN50 | 2 | cái | |
| 186 | Cút nhựa DN50/25 | 1 | cái | |
| 187 | Cút nhựa DN25/20 | 2 | cái | |
| 188 | Téc ngang inox 2,0m3 | 1 | bồn | |
| 189 | Van phao DN25 | 1 | cái | |
| 190 | Van xả téc DN50 | 1 | cái | |
| 191 | Van khoá DN50 | 1 | cái | |
| 192 | Van khoá DN25 | 4 | cái | |
| 193 | Van khoá DN20 | 9 | cái | |
| 194 | Rắc co DN50 | 2 | cái | |
| 195 | Rắc co DN25 | 5 | cái | |
| 196 | Rắc co DN20 | 11 | cái | |
| 197 | Đồng hồ đo nước DN20 | 1 | cái | |
| 198 | Xí bệt | 4 | bộ | |
| 199 | Vòi xịt xí | 4 | cái | |
| 200 | Lavabo | 11 | Bộ | |
| 201 | Vòi rửa | 11 | Bộ | |
| 202 | Tiểu nam | 2 | bộ | |
| 203 | Van xả tiểu nam | 2 | cái | |
| 204 | Gương soi | 4 | Cái | |
| 205 | Vòi gạt DN20 | 4 | Bộ | |
| 206 | Kép các loại | 30 | cái | |
| 207 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 110mm | 0,45 | 100m | |
| 208 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 90mm | 0,15 | 100m | |
| 209 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 76mm | 0,1 | 100m | |
| 210 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 60mm | 0,35 | 100m | |
| 211 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 34mm | 0,2 | 100m | |
| 212 | Tê kiểm tra D110 | 2 | cái | |
| 213 | Tê kiểm tra D90 | 2 | cái | |
| 214 | Tê nhựa xiên D110 | 4 | cái | |
| 215 | Tê nhựa xiên D90 | 6 | cái | |
| 216 | Cút nhựa xiên D110 | 5 | cái | |
| 217 | Cút nhựa xiên D90 | 6 | cái | |
| 218 | Tê nhựa vuông D90 | 2 | cái | |
| 219 | Tê nhựa vuông D76 | 4 | cái | |
| 220 | Tê nhựa vuông D60 | 22 | cái | |
| 221 | Tê nhựa vuông D34 | 2 | cái | |
| 222 | Cút nhựa vuông D34 | 30 | cái | |
| 223 | Cút nhựa vuông D90 | 2 | cái | |
| 224 | Cút nhựa vuông D76 | 2 | cái | |
| 225 | Cút nhựa vuông D60 | 24 | cái | |
| 226 | Côn nhựa D90/60 | 4 | cái | |
| 227 | Côn nhựa D110/60 | 4 | cái | |
| 228 | Côn nhựa D90/34 | 4 | cái | |
| 229 | Côn nhựa D76/60 | 4 | cái | |
| 230 | Côn nhựa D76/34 | 2 | cái | |
| 231 | Côn nhựa D60/34 | 8 | cái | |
| 232 | Phễu thu nước sàn Inox D60 | 12 | cái | |
| 233 | Ống tránh D60 | 4 | cái | |
| 234 | Cút sành D100 | 1 | cái | |
| 235 | Tê sành D100 | 1 | cái | |
| 236 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | 8 | Cái | |
| 237 | Hộp đựng bình | 4 | Cái | |
| 238 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| C | Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Cải tạo nhà bếp | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,5124 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 6 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 14,7304 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 55,18 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 65,601 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 0,1152 | tấn | |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 21,5448 | m2 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,1001 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, bàn bếp | 0,027 | 100m2 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bàn bếp, đường kính <=10 mm | 0,024 | tấn | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bàn bếp đá 1x2, mác 200 | 0,2366 | m3 | |
| 12 | Lát đá granit tự nhiên, mặt bàn bếp, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,704 | m2 | |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường trên bàn bếp gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 3,58 | m2 | |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 53,42 | m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 65,601 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 14,7304 | m2 | |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1152 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1152 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 9,7792 | m2 | |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,2154 | 100m2 | |
| 21 | Tôn úp nóc + Úp sườn | 15,1 | m | |
| 22 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,42 | 1m2 | |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 65,601 | 1m2 | |
| 24 | Khung đỡ trần tôn | 47,234 | kg | |
| 25 | Trần tôn liên doanh dày 0,4mm | 0,1447 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 2,64 | m2 | |
| 27 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 3,36 | m2 | |
| 28 | SX sen hoa cửa sắt vuông 12x12 | 47,912 | kg | |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,36 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 3,36 | m2 | |
| 31 | Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn | 2 | bộ | |
| 32 | Công tắc đôi 220V/10A | 1 | cái | |
| 33 | Ổ cắm đơn 220V/7A | 1 | cái | |
| 34 | Ổ cắm đôi 220V/10A | 2 | cái | |
| 35 | Aptomat 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 36 | Ống nhựa luồn dây PVC16mm | 50 | m | |
| 37 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 38 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 | 30 | m | |
| 39 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 2x4mm2 | 50 | m | |
| 40 | Tủ điện 300x250x100 | 1 | hộp | |
| 41 | Mặt công tắc, Ổ cắm, áp tô mát 300x250x15 | 4 | cái | |
| 42 | Đế âm tường 200x150x15 | 4 | cái | |
| 43 | Ống nhựa cấp nước PPR DN20 | 0,058 | 100m | |
| 44 | Cút nhựa DN20 | 3 | cái | |
| 45 | Tê nhựa DN20 | 1 | cái | |
| 46 | Ống nhựa thoát nước D60 | 0,04 | 100m | |
| 47 | Cút nhựa D60 | 2 | cái | |
| 48 | Van khóa | 1 | cái | |
| 49 | Chậu rửa Inox | 1 | bộ | |
| 50 | Vòi chậu rửa | 1 | bộ | |
| D | Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Nhà để xe + Sân bê tông + Cổng Lò đốt rác | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,12 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,1 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 0,492 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,7468 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | 4,876 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,3078 | tấn | |
| 7 | Lắp cột thép các loại | 0,3078 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,4344 | m2 | |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | 16,96 | m2 | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,477 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | 0,6006 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 9,464 | m2 | |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | 37,588 | m2 | |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 11,55 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 38,5 | m3 | |
| 18 | Cắt khe co giãn | 7,7 | 100m | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ cổng | 10,4 | m2 | |
| 20 | Sơn trụ cổng không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 10,4 | 1m2 | |
| 21 | Sản xuất cổng sắt | 0,3007 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt cổng | 0,3007 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 25,3 | m2 | |
| 24 | Khóa cổng | 1 | Bộ | |
| 25 | Goong cổng | 4 | cái | |
| 26 | Chốt cổng | 1 | cái | |
| 27 | Chữ trên biển cổng | 1 | Bộ | |
| 28 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,7224 | m3 | |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,512 | m3 | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,353 | m3 | |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 0,7762 | m3 | |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | 0,1448 | m3 | |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,9056 | m2 | |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,5488 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0069 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0069 | 100m3 | |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | 0,18 | m3 | |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 0,18 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 0,1292 | 100m2 | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | 0,118 | tấn | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | 0,0379 | tấn | |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | 0,6984 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,012 | 100m2 | |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0038 | 100m2 | |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0052 | tấn | |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 0,0962 | m3 | |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,0617 | m3 | |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 1 | cái | |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 1 | cái | |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,2809 | m3 | |
| 51 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,0274 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,0274 | tấn | |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0377 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0377 | tấn | |
| 55 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,0524 | 100m2 | |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 17,0406 | m2 | |
| 57 | Cửa sắt đưa rác vào lò | 1 | bộ | |
| E | Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Cải tạo nhà Tiêm chủng | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,9325 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16 m | 152,152 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép cao <=16 m | 0,7548 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 88,3048 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 8,136 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ granito bậc cấp | 17,01 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ Nền gạch cũ | 123,3452 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | 194,4474 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 98 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | 189,902 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 49,2724 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 126,3456 | m2 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 19,9432 | đ/m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 19,9432 | đ/m3 | |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | 0,7548 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7548 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 64,064 | m2 | |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,5215 | 100m2 | |
| 19 | Tôn úp nóc + Úp sườn | 35,22 | m | |
| 20 | Quét Si ka chống thấm mái, sênô | 88,3048 | m2 | |
| 21 | Láng sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 88,3048 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | 2 | Công | |
| 23 | Ống nhựa thoát nước D90 | 0,22 | 100m | |
| 24 | Phễu thu nước | 6 | cái | |
| 25 | Cầu chắn rác | 6 | cái | |
| 26 | Cút nhựa D90 | 18 | cái | |
| 27 | Đai nhựa | 30 | cái | |
| 28 | Chụp ống | 6 | cái | |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 118,0048 | m2 | |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 5,6545 | m2 | |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,5478 | m3 | |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 133,144 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 102,98 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 49,2724 | m2 | |
| 35 | Láng granitô bậc cấp | 17,01 | m2 | |
| 36 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc, vữa XM mác 75 | 37,8 | m | |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 194,4474 | 1m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 468,5 | 1m2 | |
| 39 | Cửa sổ kính khung nhôm 38x76, kính mờ dày 5mm (Cả công lắp dựng hoàn chỉnh) | 4,76 | m2 | |
| 40 | Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12 | 61,02 | kg | |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,76 | m2 | |
| 42 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 19,04 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 23,8 | m2 | |
| 44 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | 38 | 1 cấu kiện | |
| 45 | Vệ sinh rãnh cũ | 5 | Công | |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,0868 | m3 | |
| 47 | Trát tường rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 9,88 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng tấm đan rãnh | 38 | cái | |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,44 | m3 | |
| 50 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 14,4 | m2 | |
| 51 | Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn | 12 | bộ | |
| 52 | Đèn LED gắn trần 10W | 4 | bộ | |
| 53 | Đèn Compad gắn tường 15w/220v (cả đui) | 1 | bộ | |
| 54 | Ổ cắm đơn 220v-10A | 12 | cái | |
| 55 | Ổ cắm đôi 220v-10A | 6 | cái | |
| 56 | Công tắc đơn 220V/5A | 5 | cái | |
| 57 | Công tắc đôi 220V/5A | 5 | cái | |
| 58 | Quạt treo tường | 6 | cái | |
| 59 | Aptomat 1 pha 60A | 1 | cái | |
| 60 | Aptomat 1 pha 15A | 6 | cái | |
| 61 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 150 | m | |
| 62 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 63 | Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 | 20 | m | |
| 64 | Tủ điện tầng 300x250x150 | 1 | hộp | |
| 65 | Hộp nối dây 200x100 | 4 | hộp | |
| 66 | Đế âm tường 110x65x45 | 26 | hộp | |
| 67 | Mặt cống tắc, Ổ cắm, áptomat | 26 | cái | |
| 68 | Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 | 200 | m | |
| F | Trạm Y tế xã Phú Đình - Hạng mục: Nhà cầu + Phá dỡ nhà điều trị | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,9 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,0432 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,324 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,576 | m3 | |
| 5 | Thép ống mạ kẽm D90 | 138,528 | kg | |
| 6 | Lắp dựng cột thép | 0,1385 | tấn | |
| 7 | Thép hộp mạ kẽm | 295,0344 | kg | |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,295 | tấn | |
| 9 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,7682 | 100m2 | |
| 10 | Tôn úp nóc + Úp sườn | 10 | m | |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,4357 | 100m2 | |
| 12 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | 90,644 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | 1,1696 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 16,4808 | m3 | |
| 15 | Tháo dỡ cửa | 25,87 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 54,4599 | m3 | |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 0,35 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 105,9407 | đ/m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 105,9407 | đ/m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,35 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,35 | 100m3 | |
| G | Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Nhà 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 4,406 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,0908 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 9,9896 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,5118 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cổ cột vuông, chữ nhật | 0,6145 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,7192 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,188 | Tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,1942 | Tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 1,0787 | Tấn | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 20,4454 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 3,9132 | m3 | |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 5,1513 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,2262 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,4812 | 1Tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,9226 | 1Tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | 1,1076 | tấn | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 11,0056 | 1m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 42,881 | m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 3,6794 | 100m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | 1,9712 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,6824 | tấn | |
| 22 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m fi <=18mm | 2,9004 | 1Tấn | |
| 23 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m fi >18mm | 5,3644 | 1Tấn | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | 12,8938 | m3 | |
| 25 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M75 | 0,7403 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hộp kỹ thuật, chiều dày 7 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | 0,3994 | m3 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,4694 | m3 | |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 82,5842 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô T1+T2 | 0,2502 | 100m2 | |
| 30 | Cốt thép lanh tô cao <=16m fi <=10mm | 0,1227 | 1Tấn | |
| 31 | Cốt thép lanh tô cao <=16m fi >10mm | 0,0696 | 1Tấn | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 1,5043 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi | 0,1538 | 100m2 | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,138 | tấn | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,6918 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | 1,4891 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 4,2786 | 100m2 | |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m fi <=10mm | 0,3459 | 1Tấn | |
| 39 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m fi <=18mm | 1,671 | 1Tấn | |
| 40 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m fi >18mm | 0,091 | tấn | |
| 41 | Cốt thép sàn mái cao <=16m fi <=10mm | 5,6134 | 1Tấn | |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 16,3411 | m3 | |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 41,4358 | m3 | |
| 44 | Láng ô văng dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 8,64 | m2 | |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | 386,4032 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 173,93 | m2 | |
| 47 | Trát cột dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 197,12 | m2 | |
| 48 | ốp tường gạch 300x600mm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 231,708 | 1m2 | |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 95,08 | m | |
| 50 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | 95,08 | m | |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 33,338 | m3 | |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 9,5251 | m3 | |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 238,6228 | m2 | |
| 54 | Lát nền gạch Tenzzado 400x400mm | 78,65 | m2 | |
| 55 | Quét flinkote chống thấm WC tầng 2 | 21,9422 | m2 | |
| 56 | Lát nền WC gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 15,8202 | m2 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2352 | 100m2 | |
| 58 | Cốt thép cầu thang cao <=4m fi <=10mm | 0,2353 | 1Tấn | |
| 59 | Cốt thép cầu thang cao <=4m fi >10mm | 0,177 | 1Tấn | |
| 60 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,3668 | m3 | |
| 61 | Xây bậc cầu thang gạch không nung h<=4m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 0,8415 | m3 | |
| 62 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 23,52 | m2 | |
| 63 | Láng granitô cầu thang | 24,5732 | m2 | |
| 64 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc thang VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 40,8 | m | |
| 65 | Lan can cầu thang Inox 201 | 159,3058 | kg | |
| 66 | Lan can hành lang INox 201 | 200,6426 | Kg | |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 199,025 | m2 | |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong | 351,1052 | m2 | |
| 69 | Bê tông xỉ tôn nền WC | 1,5358 | m3 | |
| 70 | Trần thạch cao chịu nước khung xương nhôm | 15,3582 | m | |
| 71 | Lắp đặt trần thạch cao | 15,3582 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.132,0784 | 1m2 | |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 199,025 | 1m2 | |
| 74 | Nắp tôn cửa lên mái | 1 | bộ | |
| 75 | Khóa cửa lên mái | 1 | cái | |
| 76 | Xây tường sênô gạch không nung dầy <=11cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 4,481 | m3 | |
| 77 | Xây tường thu hồi gạch không nung dầy <=33cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 14,7253 | m3 | |
| 78 | Sản xuất xà gồ thép | 0,9137 | 1Tấn | |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9137 | 1Tấn | |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 77,5552 | m2 | |
| 81 | Lợp mái bằng tôn múi liên doanh | 2,1436 | 100m2 | |
| 82 | Tôn úp nóc, úp sườn | 55,42 | m | |
| 83 | Quét flinkote chống thấm sê nô, ô văng | 107,2932 | m2 | |
| 84 | Láng sênô, ô văng dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 107,2932 | m2 | |
| 85 | Ống nhựa thoát nước D90 | 0,64 | 100m | |
| 86 | Cút nhựa D90 | 24 | Cái | |
| 87 | Phễu thu nước | 8 | Cái | |
| 88 | Quả cầu chắn rác bằng INOX | 8 | quả | |
| 89 | Lắp đặt đai thép | 40 | cái | |
| 90 | Trát tường sê nô dầy 1,5cm VXM M50 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 35,236 | m2 | |
| 91 | Sơn tường sê nô không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn liên doanh | 35,236 | 1m2 | |
| 92 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 32,08 | m2 | |
| 93 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 22,32 | m2 | |
| 94 | Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 10,8 | m2 | |
| 95 | Vách nhựa ngăn khu vệ sinh | 3,224 | m2 | |
| 96 | SX sen hoa cửa INox 201 | 166,97 | kg | |
| 97 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 38,52 | m2 | |
| 98 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 0,36 | m2 | |
| 99 | Thang nhôm rút tháo lắp rời | 1 | Bộ | |
| 100 | Cửa lên mái bằng sắt | 0,64 | m2 | |
| 101 | Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 | 2,4255 | 1m3 | |
| 102 | Đào rãnh thoát nước rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 | 12,4488 | 1m3 | |
| 103 | Đào móng hố ga rộng <=1m sâu <=1m đất cấp 3 | 9,747 | 1m3 | |
| 104 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 10,0808 | m3 | |
| 105 | Xây bậc gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 3,8115 | m3 | |
| 106 | Láng granitô bậc cấp | 24,255 | m2 | |
| 107 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 69,3 | m | |
| 108 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 2,86 | m3 | |
| 109 | Xây hố ga bằng gạch không nung VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 2,281 | m3 | |
| 110 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | 47,2 | m2 | |
| 111 | Láng rãnh có đánh mầu dầy 2cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 47,7 | m2 | |
| 112 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,0954 | 1Tấn | |
| 113 | Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | 0,1191 | 100m2 | |
| 114 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | 1,9285 | m3 | |
| 115 | Lắp các loại cấu kiện BTĐS trọng lượng <=100Kg bằng thủ công | 58 | 1 cái | |
| 116 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,6589 | m3 | |
| 117 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,2636 | m3 | |
| 118 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,7239 | m3 | |
| 119 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,4123 | m3 | |
| 120 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 11,2393 | m2 | |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,2393 | 1m2 | |
| 122 | Đắp cát nền móng công trình | 2,38 | m3 | |
| 123 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,2 | m3 | |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m | 4,5994 | 100m2 | |
| 125 | Đèn LED máng 2x36w, 1,2m | 16 | bộ | |
| 126 | Đèn LED gắn trần 10W | 15 | bộ | |
| 127 | Đèn gắn tường 15w-220v | 6 | bộ | |
| 128 | Công tắc đơn | 16 | cái | |
| 129 | Công tắc đôi | 8 | cái | |
| 130 | Ổ cắm đơn | 11 | cái | |
| 131 | Ổ cắm đôi | 16 | cái | |
| 132 | Công tắc đảo chiều 250V-5A | 2 | cái | |
| 133 | Quạt trần | 7 | cái | |
| 134 | Aptomat loại 3 pha 70A | 1 | cái | |
| 135 | Aptomat loại 3 pha 40A | 3 | cái | |
| 136 | Aptomat loại 1 pha 15A | 19 | cái | |
| 137 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 400 | m | |
| 138 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 139 | Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện 3x4+1x2,5mm2 | 110 | m | |
| 140 | Dây ruột đồng 1 lõi cách điện (Dây E) 1x4mm2 | 110 | m | |
| 141 | Dây ruột đồng 1 lõi cách điện (Dây E) 1x2,5mm2 | 150 | m | |
| 142 | Xà sứ đón dây L45x45x5 | 1 | bộ | |
| 143 | Tủ điện tổng 500x400x200 | 1 | hộp | |
| 144 | Tủ điện tầng 300x250x150 | 1 | hộp | |
| 145 | Hộp nối dây 200x100 | 9 | hộp | |
| 146 | Hộp âm tường 110x65x45 | 56 | hộp | |
| 147 | Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat120x75 | 56 | cái | |
| 148 | Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 | 550 | m | |
| 149 | Ống nhựa mềm luồn dây PVC D20 | 180 | m | |
| 150 | Ống nhựa cứng luồn dây xuyên tường PVC D32 | 15 | m | |
| 151 | Cáp điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x6+1x4mm2 | 60 | m | |
| 152 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | |
| 153 | Dây thép D4mm treo dây dẫn | 60 | m | |
| 154 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha | 1 | cái | |
| 155 | Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha | 1 | HT | |
| 156 | Đào đất đặt dây tiếp địa, đất cấp II | 7 | m3 | |
| 157 | Đắp đất móng rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7 | m3 | |
| 158 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 5 | m | |
| 159 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép 40x5 | 20 | m | |
| 160 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 | 6 | cọc | |
| 161 | Đào đất đặt dây tiếp địa, đất cấp II | 6,3 | m3 | |
| 162 | Đắp đất móng rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,3 | m3 | |
| 163 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | 5 | cái | |
| 164 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | 5 | cái | |
| 165 | Ống sứ | 5 | ống | |
| 166 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 - L=2m | 8 | cọc | |
| 167 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm | 70 | m | |
| 168 | Chân giữ dây thu sét D10 | 60 | Cái | |
| 169 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x5 | 30 | m | |
| 170 | Tủ mạng các tầng Switch 8 ports | 1 | bộ | |
| 171 | Mo dem tổng | 1 | bộ | |
| 172 | Mo dem Wifi các tầng | 2 | bộ | |
| 173 | Ổ cắm mạng Rj45 âm tường | 7 | cái | |
| 174 | Cáp mạng lan Cat6 | 180 | m | |
| 175 | Ống luồn uPVC D16 | 150 | m | |
| 176 | Đào móng bể tự hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 | 20,3422 | m3 | |
| 177 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | 0,8276 | m3 | |
| 178 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | 1,2933 | m3 | |
| 179 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 4,5896 | m3 | |
| 180 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,1342 | m3 | |
| 181 | Trát láng bể có đánh mầu dầy 3cm VXM M100 | 28,4552 | m2 | |
| 182 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0292 | 100m2 | |
| 183 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0523 | tấn | |
| 184 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0269 | 100m2 | |
| 185 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,0654 | tấn | |
| 186 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,6518 | m3 | |
| 187 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | 7 | cái | |
| 188 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 7,2395 | m3 | |
| 189 | Ống nhựa cấp nước PPR PN10 cấp lạnh DN32 | 0,1 | 100m | |
| 190 | Ống nhựa cấp nước PPR PN10 cấp lạnh DN25 | 0,5 | 100m | |
| 191 | Ống nhựa cấp nước PPR PN10 cấp lạnh DN20 | 0,15 | 100m | |
| 192 | Ống nhựa cấp nước PPR PN10 cấp nóng DN20 | 0,05 | 100m | |
| 193 | Tê nhựa DN32 | 1 | cái | |
| 194 | Tê nhựa DN32x25 | 1 | cái | |
| 195 | Tê nhựa DN32x20 | 1 | cái | |
| 196 | Tê nhựa DN25x20 | 15 | cái | |
| 197 | Tê nhựa DN20 | 4 | cái | |
| 198 | Cút nhựa DN32 | 1 | cái | |
| 199 | Cút nhựa DN25 | 15 | cái | |
| 200 | Cút nhựa DN20 | 40 | cái | |
| 201 | Cút nhựa DN25x20 | 2 | cái | |
| 202 | Cút nhựa DN32x25 | 1 | cái | |
| 203 | Côn nhựa DN32x25 | 1 | cái | |
| 204 | Côn nhựa DN25x20 | 1 | cái | |
| 205 | Téc ngang Inox 2000l | 1 | bồn | |
| 206 | Van phao DN25 | 1 | cái | |
| 207 | Van xả đáy téc DN32 | 1 | cái | |
| 208 | Van khóa DN32 | 1 | cái | |
| 209 | Van khóa DN25 | 3 | cái | |
| 210 | Van khóa DN20 | 1 | cái | |
| 211 | Rắc co DN32 | 4 | cái | |
| 212 | Rắc co DN25 | 4 | cái | |
| 213 | Rắc co DN20 | 1 | cái | |
| 214 | Xí bệt | 2 | bộ | |
| 215 | Vòi xịt | 2 | bộ | |
| 216 | Lavabol | 3 | bộ | |
| 217 | Vòi rửa | 3 | bộ | |
| 218 | Sen tắm | 2 | bộ | |
| 219 | Tiểu nam | 2 | bộ | |
| 220 | Van xả | 2 | cái | |
| 221 | Tiểu nữ | 2 | bộ | |
| 222 | Van xả | 2 | cái | |
| 223 | Bộ phụ kiện WC | 1 | bộ | |
| 224 | Gương soi | 2 | cái | |
| 225 | Vòi gạt DN20 | 2 | bộ | |
| 226 | Bình nóng lạnh 30l | 2 | bộ | |
| 227 | Kép các loại | 25 | cái | |
| 228 | Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | 0,55 | 100m | |
| 229 | Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | 0,2 | 100m | |
| 230 | Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | 0,32 | 100m | |
| 231 | Ống nhựa thoát nước UPVC D34 | 0,04 | 100m | |
| 232 | Tê nhựa kiểm tra D90 | 2 | cái | |
| 233 | Tê nhựa xiên D110 | 2 | cái | |
| 234 | Tê nhựa xiên D110x90 | 1 | cái | |
| 235 | Tê nhựa xiên D90 | 6 | cái | |
| 236 | Tê nhựa xiên D76 | 4 | cái | |
| 237 | Cút nhựa xiên D110 | 2 | cái | |
| 238 | Cút nhựa xiên D90 | 20 | cái | |
| 239 | Tê nhựa vuông D90x34 | 1 | cái | |
| 240 | Tê nhựa vuông D76 | 6 | cái | |
| 241 | Tê nhựa vuông D90 | 1 | cái | |
| 242 | Cút nhựa vuông D90x34 | 2 | cái | |
| 243 | Cút nhựa vuông D76x34 | 2 | cái | |
| 244 | Cút nhựa vuông D34 | 12 | cái | |
| 245 | Cút nhựa vuông D76 | 14 | cái | |
| 246 | Côn nhựa D90x76 | 2 | cái | |
| 247 | Phễu thu nước sàn Inox D76 | 4 | cái | |
| 248 | Phễu thu nước sàn Inox D90 | 1 | cái | |
| 249 | Ống tránh D76 | 2 | cái | |
| 250 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | 8 | bình | |
| 251 | Hộp đựng bình chữa cháy | 4 | Cái | |
| 252 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| H | Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Nhà xe + Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,12 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,1 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 0,492 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,7468 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | 4,876 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép ống | 0,3078 | tấn | |
| 7 | Lắp cột thép các loại | 0,3078 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,4344 | m2 | |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | 16,96 | m2 | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,477 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | 0,6006 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 9,464 | m2 | |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | 37,588 | m2 | |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 19,146 | m3 | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,0402 | m3 | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 2,8775 | m3 | |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 6,853 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,028 | 100m2 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0042 | 1Tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0249 | tấn | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,308 | 1m3 | |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 10,1894 | m3 | |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0343 | 100m3 | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 0,9799 | m3 | |
| 27 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | 5,6467 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0663 | 100m2 | |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0459 | Tấn | |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,3868 | m3 | |
| 31 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 0,0459 | Tấn | |
| 32 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,0459 | Tấn | |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1273 | 1Tấn | |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1273 | 1Tấn | |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 13,1432 | m2 | |
| 36 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,1857 | 100m2 | |
| 37 | Tôn úp nóc | 13,02 | m | |
| 38 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 2,43 | m2 | |
| 39 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 4,32 | m2 | |
| 40 | SX sen hoa cửa sắt vuông 12x12 | 56,726 | kg | |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 4,32 | 1m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 4,32 | m2 | |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 12,099 | m2 | |
| 44 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2,409 | m2 | |
| 45 | Trát gờ chỉ mũi bậc vữa XM mác 75 | 4,38 | m | |
| 46 | Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,1 | m2 | |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường trên bàn bếp, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 3,78 | m2 | |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 32,5774 | m2 | |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | 78,8533 | m2 | |
| 50 | Trát má cửa 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1,353 | 1m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 6,63 | m2 | |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,5774 | 1m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 104,5263 | 1m2 | |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,5357 | 100m2 | |
| 55 | Ống nhựa PPR PN10 DN25 | 0,23 | 100m | |
| 56 | Ống nhựa PPR PN10 DN20 | 0,15 | 100m | |
| 57 | Cút nhựa DN25 | 4 | cái | |
| 58 | Cút nhựa DN20 | 5 | cái | |
| 59 | Vòi rửa | 1 | bộ | |
| 60 | Đèn LED máng 1x36w, 1,2m | 2 | bộ | |
| 61 | Đèn LED gắn trần 10W | 1 | bộ | |
| 62 | Công tắc đơn | 1 | cái | |
| 63 | Công tắc đôi | 1 | cái | |
| 64 | Ổ cắm đơn | 1 | cái | |
| 65 | Ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 66 | Aptomat loại 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 67 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 68 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 69 | Đế âm tường 200x150x15 | 5 | hộp | |
| 70 | Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat | 5 | cái | |
| 71 | Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 | 80 | m | |
| I | Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Cổng, Hàng rào + Sân Bê tông | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 32,319 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 6,8189 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 3,9166 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50, PC30 | 5,6446 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50, PC30 | 7,3775 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,0778 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0746 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,8554 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 22,1992 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | 7,9444 | m3 | |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | 5,969 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 90,396 | m2 | |
| 13 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 54,893 | m2 | |
| 14 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | 9,8 | m | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 145,289 | 1m2 | |
| 16 | Sản xuất cổng + hàng rào sắt | 1,3397 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt cổng + hàng rào sắt | 1,3397 | tấn | |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 101,205 | m2 | |
| 19 | Khóa cổng | 3 | Bộ | |
| 20 | Goong cổng | 8 | cái | |
| 21 | Chốt cổng | 4 | cái | |
| 22 | Chữ trên biển cổng | 1 | Bộ | |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 22,5 | m3 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 45 | m3 | |
| 25 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | 450 | m2 | |
| J | Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Cải tạo nhà làm việc 01 tầng + Giếng khoan | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 8,489 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 195,12 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,9734 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 89,21 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 14,34 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | 8,82 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 40,692 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 2,6572 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 11,9646 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch cũ | 114,882 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 58,7603 | đ/m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 58,7603 | đ/m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,4646 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0878 | 100m2 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0474 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1392 | tấn | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,8254 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,1747 | 100m2 | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,1206 | tấn | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,6387 | m3 | |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,4761 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 4,328 | m2 | |
| 23 | Trát trụ, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 8,448 | m2 | |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 8,78 | m2 | |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 17,47 | m2 | |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 44,006 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | 170,174 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | 233,814 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 21,12 | m2 | |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 44,006 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 289,632 | 1m2 | |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 174,502 | 1m2 | |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 114,882 | m2 | |
| 34 | Trần thạch cao hệ trần nổi | 89,21 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt trần bằng tấm thạch cao | 89,21 | m2 | |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép | 0,5738 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5738 | tấn | |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 48,704 | m2 | |
| 39 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,3089 | 100m2 | |
| 40 | Tôn úp nóc + Úp sườn | 32,42 | m | |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 14,88 | m2 | |
| 42 | Ống PVC D60 | 2 | Cái | |
| 43 | Ống PVC D34 | 2 | Cái | |
| 44 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,84 | m2 | |
| 45 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 3,68 | m2 | |
| 46 | Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 7,89 | m2 | |
| 47 | Đèn LED máng 2x36w, 1,2m | 10 | bộ | |
| 48 | Đèn LED gắn trần 10W | 5 | bộ | |
| 49 | Công tắc đơn | 7 | cái | |
| 50 | Công tắc đôi | 4 | cái | |
| 51 | Ổ cắm đơn | 6 | cái | |
| 52 | Ổ cắm đôi | 10 | cái | |
| 53 | Quạt trần | 4 | cái | |
| 54 | Aptomat loại 1 pha 60A | 1 | cái | |
| 55 | Aptomat loại 1 pha 15A | 6 | cái | |
| 56 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 150 | m | |
| 57 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 58 | Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 | 70 | m | |
| 59 | Tủ điện tổng 400x300x150 | 1 | hộp | |
| 60 | Hộp nối dây 200x100 | 5 | hộp | |
| 61 | Hộp âm tường 110x65x45 | 25 | hộp | |
| 62 | Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat120x75 | 25 | cái | |
| 63 | Ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 | 250 | m | |
| 64 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | |
| 65 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | 3 | m | |
| 66 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI | 42 | m | |
| 67 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá VII-VIII | 5 | m | |
| 68 | Ống nhựa UPVC fi 50mm | 0,2 | 100m | |
| 69 | Ống nhựa UPVC fi 76mm | 0,1 | 100m | |
| 70 | Ống nhựa UPVC fi 25mm | 0,8 | 100m | |
| 71 | Ống nhựa UPVC fi 32mm | 0,2 | 100m | |
| 72 | Máy bơm giếng khoan Q=0,4(l/s); H=20-40m | 1 | Cái | |
| 73 | Rọ bơm | 1 | cái | |
| 74 | Van khóa DN32 | 1 | cái | |
| 75 | Van 1 chiều DN25 | 1 | cái | |
| 76 | Van khóa DN25 | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 78 | Aptomat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,3629 | m3 | |
| 80 | Bê tông bệ máy, vữa M150, đá 1x2 | 0,0608 | m3 | |
| 81 | Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,1342 | m3 | |
| 82 | Lắp đậy tôn KT 720x720x20 có khóa | 1 | Bộ | |
| 83 | Láng hố van, dày 2cm, vữa XM M75 | 1,37 | m2 | |
| K | Trạm Y tế xã Quân Chu- Hạng mục: Phá dỡ nhà cũ+Hàng rào | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 1,0689 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 88,16 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | 0,7155 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 59,8808 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 16,18 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | 8,82 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 46,6434 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | 0,2114 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 46,6434 | đ/m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 46,6434 | đ/m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | 0,2114 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,2114 | 100m3 | |
| L | Trạm Y tế thị trấn Quân Chu - Hạng mục: Nhà 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 3,0993 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 6,8376 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 13,9828 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,6088 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ cổ cột | 0,4083 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng fi <=18mm | 0,8486 | 1Tấn | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=10mm | 0,1412 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=18mm | 0,0487 | Tấn | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d >18mm | 1,0831 | Tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 24,1373 | m3 | |
| 11 | Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, vữa M200, đá 1x2 | 2,6669 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 9,123 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 1,4539 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng móng fi <=10mm | 0,7257 | 1Tấn | |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng móng fi >18mm | 1,4057 | tấn | |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng móng fi <=18mm | 1,3358 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 | 12,8032 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 3,7205 | 100m3 | |
| 19 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 21,7854 | m3 | |
| 20 | Đào móng hố ga rộng >1m sâu <=1m đất cấp III | 4,6786 | m3 | |
| 21 | Bê tông đá 1x2 mác 150 đáy rãnh, hè | 14,187 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng hố ga đá 2x4 M150 | 0,6498 | m3 | |
| 23 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 5,005 | 1m3 | |
| 24 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 1,6049 | 1m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | 0,1974 | 100m2 | |
| 26 | Cốt thép tấm đan fi <=10mm | 0,1582 | 1Tấn | |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 3,1753 | 1m3 | |
| 28 | Lắp tấm đan bằng thủ công | 96 | 1 cái | |
| 29 | Trát láng, rãnh hố ga có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 | 75,842 | 1m2 | |
| 30 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 | 90 | m2 | |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,6599 | m3 | |
| 32 | Bê tông lót móng bậc cấp đá 2x4 M150 | 1,5032 | m3 | |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,7186 | m3 | |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 2,9242 | m3 | |
| 35 | Đắp đất móng rãnh,h.ga,bậc, tường bo thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 | 5,1325 | m3 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 23,8168 | m3 | |
| 37 | Đắp cát nền nhà | 11,1418 | m3 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 138,2163 | m3 | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 6,8002 | m3 | |
| 40 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày 55, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 0,2387 | m3 | |
| 41 | Xây nảy trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 9,1338 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 1,9061 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,833 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,7752 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 2,9697 | tấn | |
| 46 | Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=16m đá 1x2 M200 | 12,5162 | 1m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2868 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,4761 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,3096 | tấn | |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 13,8604 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,6845 | 100m2 | |
| 52 | Cốt thép sàn tầng 2 + sàn mái fi <=10mm | 5,9378 | 1Tấn | |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 55,4283 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang | 0,285 | 100m2 | |
| 55 | Cốt thép cầu thang fi <=10mm | 0,2358 | 1Tấn | |
| 56 | Cốt thép cầu thang fi >10mm | 0,1702 | 1Tấn | |
| 57 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | 2,9984 | 1m3 | |
| 58 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 | 4,158 | m3 | |
| 59 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | 10,2909 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ, xà dầm giằng thu hồi | 0,1672 | 100m2 | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, d <=10mm, cao <=16m | 0,1396 | Tấn | |
| 62 | Bê tông giằng thu hồi, vữa M200, đá 1x2 | 0,9196 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,4814 | 100m2 | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,3004 | tấn | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,0131 | tấn | |
| 66 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,8905 | m3 | |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | 1,2818 | 1Tấn | |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2818 | 1Tấn | |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 108,8 | m2 | |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi liên doanh | 3,2482 | 100m2 | |
| 71 | Tôn úp nóc | 41,1 | m | |
| 72 | Ống nhựa thoát nước Tiền phong fi 90mm | 0,85 | 100m | |
| 73 | Cút nhựa fi 90mm | 30 | cái | |
| 74 | Quả cầu chắn rác | 10 | Cái | |
| 75 | Phễu thu nước | 10 | Cái | |
| 76 | Đai giữ ống PVC | 50 | cái | |
| 77 | SX cửa thủy lực D1 | 10,89 | m2 | |
| 78 | Tay nắm + khóa cửa | 2 | Cái | |
| 79 | Bản lề cửa thủy lực | 2 | Cái | |
| 80 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 89,6 | m2 | |
| 81 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 72 | m2 | |
| 82 | Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 20,65 | m2 | |
| 83 | Vách nhựa ngăn khu vệ sinh | 4,5 | m2 | |
| 84 | SX sen hoa cửa bằng Inox hộp 12x12x1 | 519,0624 | kg | |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 122,6898 | 1m2 | |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 0,36 | m2 | |
| 87 | Thang nhôm rút tháo lắp rời | 1 | Bộ | |
| 88 | Cửa lên mái bằng sắt | 0,36 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 401,4052 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 | 33,0038 | m2 | |
| 91 | Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 | 0,792 | m3 | |
| 92 | Granitô cầu thang, bậc tam cấp VXM M50 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 29,9824 | 1m2 | |
| 93 | Trát granitô mũi bậc VXM M75 | 59,04 | 1m | |
| 94 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | 14 | m2 | |
| 95 | Lát gạch đỏ Hạ Long gạch 400x400mm | 7,416 | m2 | |
| 96 | Lan can cầu thang Inox | 130,0078 | kg | |
| 97 | Xây tường sê nô bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=11cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 5,4746 | m3 | |
| 98 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | 483,649 | m2 | |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 382,727 | m2 | |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | 668,1957 | m2 | |
| 101 | Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 510,1544 | 1m2 | |
| 102 | Trát cột, cầu thang dầy 1.5cm VXM M75 | 171,1687 | 1m2 | |
| 103 | Trát xà dầm, lanh tô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 176,82 | 1m2 | |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 382,727 | 1m2 | |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.526,3388 | 1m2 | |
| 106 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 tôn sàn | 2,7775 | m3 | |
| 107 | Quét Si ka chống thấm | 169,595 | m2 | |
| 108 | Láng sàn mái, sê nô có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 150,155 | m2 | |
| 109 | Trát gờ móc nước VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 71,48 | 1m | |
| 110 | Trát phào đơn sê nô VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 71,48 | m | |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m | 4,5994 | 100m2 | |
| 112 | Vỏ tủ kim loại sơn tĩnh điện chứa các MCB 400x300x150 | 2 | hộp | |
| 113 | Bảng điện lắp các MCB chứa 1 MCB | 15 | hộp | |
| 114 | Hộp nối dây 120x120x60 | 17 | hộp | |
| 115 | Đèn LED máng 2x36w, 1,2m | 32 | bộ | |
| 116 | Đèn LED gắn trần 10W | 24 | bộ | |
| 117 | Công tắc đơn loại 1 cực 220V/5A | 20 | cái | |
| 118 | Công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A | 2 | cái | |
| 119 | Công tắc cầu thang loại 2 cực 220V/5A | 2 | cái | |
| 120 | Công tắc đôi + Ổ cắm đơn | 16 | bảng | |
| 121 | Ổ cắm đôi 220V/10A | 30 | cái | |
| 122 | Quạt trần | 15 | cái | |
| 123 | Aptomat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 124 | Aptomat 3 pha 25A | 2 | cái | |
| 125 | Aptomat 1 pha 16A | 18 | cái | |
| 126 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm | 600 | m | |
| 127 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 27mm | 60 | m | |
| 128 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x6+1x4mm2 | 90 | m | |
| 129 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x4+1x2.5mm2 | 10 | m | |
| 130 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 | 120 | m | |
| 131 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 | 320 | m | |
| 132 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 | 400 | m | |
| 133 | Xà đón L45x45x4 | 1 | sứ | |
| 134 | Dây thép D4mm treo dây dẫn | 90 | m | |
| 135 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha | 1 | cái | |
| 136 | Khóa néo dây + Đai Inox | 3 | Bộ | |
| 137 | Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha | 1 | HT | |
| 138 | Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 | 4,2 | m3 | |
| 139 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,2 | m3 | |
| 140 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 | 6 | cọc | |
| 141 | Dây nối tiếp địa D10 | 5 | m | |
| 142 | Dây nối đất thép 40x5mm | 20 | m | |
| 143 | Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 | 18,9 | m3 | |
| 144 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 18,9 | m3 | |
| 145 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2000 | 12 | cọc | |
| 146 | Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm | 90 | m | |
| 147 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | 4 | cái | |
| 148 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | 4 | cái | |
| 149 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm | 100 | m | |
| 150 | Chân giữ dây thu sét D10 | 90 | Cái | |
| 151 | Con sứ chân kim thu sét | 4 | Cái | |
| 152 | Tủ mạng các tầng Switch 8 ports | 2 | bộ | |
| 153 | Mo dem tổng | 1 | bộ | |
| 154 | Mo dem Wifi các tầng | 2 | bộ | |
| 155 | Ổ cắm mạng Rj45 âm tường | 12 | cái | |
| 156 | Cáp mạng lan Cat6 | 250 | m | |
| 157 | Ống luồn uPVC D16 | 220 | m | |
| 158 | Đào móng bể hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 | 19,1627 | m3 | |
| 159 | Cốt thép đáy bể fi <=10mm | 0,034 | Tấn | |
| 160 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 | 0,8276 | m3 | |
| 161 | Ván khuôn gỗ đáy bể | 0,0292 | 100m2 | |
| 162 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | 1,2415 | m3 | |
| 163 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 4,2134 | m3 | |
| 164 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 0,1343 | m3 | |
| 165 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 | 27,536 | m2 | |
| 166 | Đánh màu trong bể | 27,536 | m2 | |
| 167 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0349 | 100m2 | |
| 168 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,0485 | Tấn | |
| 169 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 0,6518 | m3 | |
| 170 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công | 9 | Cái | |
| 171 | Đắp đất bể, thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 | 6,06 | m3 | |
| 172 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 | 0,15 | 100m | |
| 173 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 | 0,5 | 100m | |
| 174 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 | 1 | 100m | |
| 175 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 | 0,6 | 100m | |
| 176 | Tê nhựa DN50/32 | 1 | cái | |
| 177 | Tê nhựa DN32/20 | 4 | cái | |
| 178 | Tê nhựa DN32/25 | 4 | cái | |
| 179 | Tê nhựa DN25/20 | 16 | cái | |
| 180 | Tê nhựa DN50 | 2 | cái | |
| 181 | Tê nhựa DN20 | 13 | cái | |
| 182 | Cút nhựa DN25 | 30 | cái | |
| 183 | Cút nhựa DN20 | 55 | cái | |
| 184 | Cút nhựa DN50/32 | 1 | cái | |
| 185 | Cút nhựa DN32/20 | 3 | cái | |
| 186 | Cút nhựa DN25/20 | 4 | cái | |
| 187 | Cút nhựa DN32/25 | 2 | cái | |
| 188 | Côn nhựa DN50/32 | 2 | cái | |
| 189 | Bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 190 | Van phao DN25 | 1 | cái | |
| 191 | Van xả téc DN50 | 1 | cái | |
| 192 | Van khoá DN50 | 1 | cái | |
| 193 | Van khoá DN25 | 5 | cái | |
| 194 | Van khoá DN20 | 14 | cái | |
| 195 | Rắc co DN50 | 2 | cái | |
| 196 | Rắc co DN25 | 6 | cái | |
| 197 | Rắc co DN20 | 14 | cái | |
| 198 | Xí bệt | 6 | bộ | |
| 199 | Vòi xịt xí | 6 | cái | |
| 200 | Hộp giấy vệ sinh | 6 | cái | |
| 201 | Lavabo | 16 | Bộ | |
| 202 | Vòi rửa | 16 | Bộ | |
| 203 | Giá để xà phòng | 16 | cái | |
| 204 | Tiểu nam | 6 | bộ | |
| 205 | Van xả tiểu nam | 6 | cái | |
| 206 | Sen tắm | 6 | Bộ | |
| 207 | Gương soi | 8 | Cái | |
| 208 | Vòi rửa DN20 | 4 | Bộ | |
| 209 | Kép các loại | 60 | cái | |
| 210 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 110mm | 1 | 100m | |
| 211 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 90mm | 0,8 | 100m | |
| 212 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 60mm | 0,45 | 100m | |
| 213 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 34mm | 0,22 | 100m | |
| 214 | Tê kiểm tra D110 | 3 | cái | |
| 215 | Tê kiểm tra D90 | 1 | cái | |
| 216 | Tê nhựa xiên D110 | 11 | cái | |
| 217 | Tê nhựa xiên D90 | 3 | cái | |
| 218 | Tê nhựa xiên D110/90 | 1 | cái | |
| 219 | Cút nhựa xiên D110 | 25 | cái | |
| 220 | Cút nhựa xiên D90 | 9 | cái | |
| 221 | Tê nhựa vuông D90 | 16 | cái | |
| 222 | Tê nhựa vuông D60 | 10 | cái | |
| 223 | Tê nhựa vuông D90/34 | 10 | cái | |
| 224 | Tê nhựa vuông D60/34 | 9 | cái | |
| 225 | Cút nhựa vuông D34 | 60 | cái | |
| 226 | Cút nhựa vuông D90 | 12 | cái | |
| 227 | Cút nhựa vuông D60 | 10 | cái | |
| 228 | Cút nhựa vuông D90/34 | 7 | cái | |
| 229 | Cút nhựa vuông D60/34 | 1 | cái | |
| 230 | Côn nhựa D90/60 | 3 | cái | |
| 231 | Côn nhựa D110/60 | 1 | cái | |
| 232 | Côn nhựa D110/90 | 2 | cái | |
| 233 | Phễu thu nước sàn Inox D90 | 13 | cái | |
| 234 | Ống tránh D90 | 6 | cái | |
| 235 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | 12 | Cái | |
| 236 | Hộp đựng bình | 6 | Cái | |
| 237 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| 238 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 200mm | 0,45 | 100m | |
| 239 | Đào móng hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,9377 | m3 | |
| 240 | Đào đất đặt dường ống không mở mái taluy, đất cấp III | 2,16 | m3 | |
| 241 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,5847 | m3 | |
| 242 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,5365 | m3 | |
| 243 | Láng hố ga dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 5,19 | m2 | |
| 244 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0104 | 100m2 | |
| 245 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,0314 | tấn | |
| 246 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 0,1866 | m3 | |
| 247 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công | 3 | cái | |
| 248 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,0733 | m3 | |
| 249 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,16 | m3 | |
| M | Trạm Y tế thị trấn Quân Chu - Hạng mục: Nhà xe + Cổng hàng rào + Sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,12 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,1 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 0,492 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,7468 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | 4,876 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,3078 | tấn | |
| 7 | Lắp cột thép các loại | 0,3078 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,4344 | m2 | |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | 16,96 | m2 | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,477 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | 0,6006 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 9,464 | m2 | |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | 37,588 | m2 | |
| 16 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 1,1885 | 100m3 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,2106 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 9,1934 | m3 | |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 9,3404 | m3 | |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 30,2742 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,2224 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,2133 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,4464 | m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,7226 | 100m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 13,0095 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 25,3736 | m3 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,9896 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 607,0651 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 32,672 | m2 | |
| 30 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | 4,4 | m | |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 640,4069 | 1m2 | |
| 32 | Sản xuất cổng + hàng rào sắt | 0,6758 | tấn | |
| 33 | Lắp đặt cổng + hàng rào sắt | 0,6758 | tấn | |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 53,754 | m2 | |
| 35 | Khóa cổng | 1 | Bộ | |
| 36 | Goong cổng | 4 | cái | |
| 37 | Chốt cổng | 1 | cái | |
| 38 | Chữ trên biển cổng làm bằng hợp kim nhôm nhựa | 1 | Bộ | |
| 39 | Phá dỡ nền bê tông sân cũ | 33 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 33 | đ/m3 | |
| 41 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 9,9 | m3 | |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 | 33 | m3 | |
| N | Trạm Y tế thị trấn Quân Chu - Hạng mục: Nhà bếp, Giếng khoan | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 18,048 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,999 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 1,323 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 4,9285 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,028 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0219 | 1Tấn | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 0,308 | 1m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 11,212 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0356 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 1,2332 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,5941 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,047 | 100m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0305 | Tấn | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,4152 | m3 | |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép hộp | 0,1084 | 1Tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1084 | 1Tấn | |
| 17 | Bulong M14 bắt vào tường | 4 | cái | |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 6,9048 | m2 | |
| 19 | Lợp mái tôn xốp 3 lớp | 0,2026 | 100m2 | |
| 20 | Tôn úp nóc | 13,82 | m | |
| 21 | Trần tôn khung thép hộp | 10,5 | m2 | |
| 22 | Phào trần tôn | 13,12 | m | |
| 23 | Sản xuất thép hộp khung trần tôn | 0,0328 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng thép hộp khung trần tôn | 0,0328 | tấn | |
| 25 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 2,64 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 3,36 | m2 | |
| 27 | SX sen hoa cửa bằng Inox 12x12x1 | 16,1544 | kg | |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,36 | 1m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 14,5282 | m2 | |
| 30 | Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,085 | m2 | |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,896 | m2 | |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 25,292 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong ) | 56,9122 | m2 | |
| 34 | Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 2,244 | 1m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 4,7 | m2 | |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,292 | 1m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 63,8562 | 1m2 | |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,4464 | 100m2 | |
| 39 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | 0,22 | 100m | |
| 40 | Tê nhựa DN50x20 | 1 | cái | |
| 41 | Cút nhựa DN20 | 10 | cái | |
| 42 | Van khóa DN20 | 1 | cái | |
| 43 | Rắc co nhựa DN20 | 1 | cái | |
| 44 | Chậu rửa Inox | 1 | bộ | |
| 45 | Vòi cổ ngỗng | 1 | bộ | |
| 46 | Kép DN20 | 1 | cái | |
| 47 | Ống nhựa thoát nước Upvc D60 | 0,1 | 100m | |
| 48 | Cút nhựa vuông D60 | 3 | cái | |
| 49 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | 1 | bình | |
| 50 | Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn | 2 | bộ | |
| 51 | Đèn LED gắn trần 10W | 1 | bộ | |
| 52 | Ổ cắm đơn | 1 | cái | |
| 53 | Ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 54 | Công tắc đơn | 1 | cái | |
| 55 | Công tắc đôi | 1 | cái | |
| 56 | Aptomat loại 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 57 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 58 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 59 | Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat | 5 | cái | |
| 60 | Đế âm tường 200x150x15 | 5 | cái | |
| 61 | Ống nhựa luồn dây PVC D16 | 80 | m | |
| 62 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | 3 | m | |
| 63 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI | 42 | m | |
| 64 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá VII-VIII | 5 | m | |
| 65 | Ống nhựa UPVC fi 50mm | 0,2 | 100m | |
| 66 | Ống nhựa UPVC fi 76mm | 0,1 | 100m | |
| 67 | Ống nhựa UPVC fi 25mm | 0,8 | 100m | |
| 68 | Ống nhựa UPVC fi 32mm | 0,2 | 100m | |
| 69 | Máy bơm giếng khoan Q=0,4(l/s); H=20-40m | 1 | Cái | |
| 70 | Rọ bơm | 1 | cái | |
| 71 | Van khóa DN32 | 1 | cái | |
| 72 | Van 1 chiều DN25 | 1 | cái | |
| 73 | Van khóa DN25 | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 75 | Aptomat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 76 | Đào móng hố để bơm | 0,3629 | m3 | |
| 77 | Bê tông bệ máy, vữa M150, đá 1x2 | 0,0608 | m3 | |
| 78 | Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,1342 | m3 | |
| 79 | Lắp đậy tôn KT 720x720x20 có khóa | 1 | Bộ | |
| 80 | Láng hố van, dày 2cm, vữa XM M75 | 1,37 | m2 | |
| O | Trạm Y tế xã Ký Phú - Hạng mục: Nhà 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 2,6804 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 6,8376 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 14,7988 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,6424 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ cổ cột | 0,3238 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng fi <=18mm | 0,9268 | 1Tấn | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=10mm | 0,121 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=18mm | 0,044 | Tấn | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d >18mm | 0,9766 | Tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 26,6011 | m3 | |
| 11 | Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, vữa M200, đá 1x2 | 2,1151 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 9,123 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 1,4539 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng móng fi <=10mm | 0,7257 | 1Tấn | |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng móng fi >18mm | 1,4057 | tấn | |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng móng fi <=18mm | 1,3358 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 | 12,8032 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 3,1394 | 100m3 | |
| 19 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 13,6458 | m3 | |
| 20 | Đào móng hố ga rộng >1m sâu <=1m đất cấp III | 3,7428 | m3 | |
| 21 | Bê tông đá 1x2 mác 150 đáy rãnh, hè | 10,949 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng hố ga đá 2x4 M150 | 0,5198 | m3 | |
| 23 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 3,135 | 1m3 | |
| 24 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 1,2839 | 1m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | 0,1254 | 100m2 | |
| 26 | Cốt thép tấm đan fi <=10mm | 0,1005 | 1Tấn | |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 2,0205 | 1m3 | |
| 28 | Lắp tấm đan bằng thủ công | 61 | 1 cái | |
| 29 | Trát láng, rãnh hố ga có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 | 48,8236 | 1m2 | |
| 30 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 | 77 | m2 | |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,5886 | m3 | |
| 32 | Bê tông lót móng bậc cấp đá 2x4 M150 | 1,1576 | m3 | |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,7186 | m3 | |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,8673 | m3 | |
| 35 | Đắp đất móng rãnh,h.ga,bậc, tường bo thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 | 3,6058 | m3 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 23,6835 | m3 | |
| 37 | Đắp cát nền nhà | 11,1418 | m3 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 138,0975 | m3 | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 6,8002 | m3 | |
| 40 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày 55, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 0,2387 | m3 | |
| 41 | Xây nảy trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 9,1338 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 1,9061 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,833 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,7752 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 2,9697 | tấn | |
| 46 | Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=16m đá 1x2 M200 | 12,5162 | 1m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2685 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,4635 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,2546 | tấn | |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 13,6589 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,653 | 100m2 | |
| 52 | Cốt thép sàn tầng 2 + sàn mái fi <=10mm | 5,9218 | 1Tấn | |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 55,1139 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang | 0,285 | 100m2 | |
| 55 | Cốt thép cầu thang fi <=10mm | 0,2358 | 1Tấn | |
| 56 | Cốt thép cầu thang fi >10mm | 0,1702 | 1Tấn | |
| 57 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | 2,9984 | 1m3 | |
| 58 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 | 4,158 | m3 | |
| 59 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | 10,2909 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ, xà dầm giằng thu hồi | 0,1672 | 100m2 | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, d <=10mm, cao <=16m | 0,1396 | Tấn | |
| 62 | Bê tông giằng thu hồi, vữa M200, đá 1x2 | 0,9196 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,4814 | 100m2 | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,3004 | tấn | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,0131 | tấn | |
| 66 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,8905 | m3 | |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | 1,2818 | 1Tấn | |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2818 | 1Tấn | |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 108,8 | m2 | |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi liên doanh | 3,2482 | 100m2 | |
| 71 | Tôn úp nóc | 41,1 | m | |
| 72 | Ống nhựa thoát nước Tiền phong fi 90mm | 0,765 | 100m | |
| 73 | Cút nhựa fi 90mm | 27 | cái | |
| 74 | Quả cầu chắn rác | 9 | Cái | |
| 75 | Phễu thu nước | 9 | Cái | |
| 76 | Đai giữ ống PVC | 45 | cái | |
| 77 | SX cửa thủy lực D1 | 10,89 | m2 | |
| 78 | Tay nắm + khóa cửa | 2 | Cái | |
| 79 | Bản lề cửa thủy lực | 2 | Cái | |
| 80 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 85,82 | m2 | |
| 81 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 74,16 | m2 | |
| 82 | Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 20,65 | m2 | |
| 83 | Vách nhựa ngăn khu vệ sinh | 4,5 | m2 | |
| 84 | SX sen hoa cửa bằng Inox hộp 12x12x1 | 518,1402 | kg | |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 122,0337 | 1m2 | |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 0,36 | m2 | |
| 87 | Thang nhôm rút tháo lắp rời | 1 | Bộ | |
| 88 | Cửa lên mái bằng sắt | 0,36 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 398,6292 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 | 33,0038 | m2 | |
| 91 | Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 | 0,792 | m3 | |
| 92 | Granitô cầu thang, bậc tam cấp VXM M50 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 29,9824 | 1m2 | |
| 93 | Trát granitô mũi bậc VXM M75 | 59,04 | 1m | |
| 94 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | 14 | m2 | |
| 95 | Lát gạch đỏ Hạ Long gạch 400x400mm | 7,416 | m2 | |
| 96 | Lan can cầu thang Inox | 130,0078 | kg | |
| 97 | Xây tường sê nô bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=11cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 5,4746 | m3 | |
| 98 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | 483,649 | m2 | |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 384,347 | m2 | |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | 665,4957 | m2 | |
| 101 | Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 507,0044 | 1m2 | |
| 102 | Trát cột, cầu thang dầy 1.5cm VXM M75 | 171,1687 | 1m2 | |
| 103 | Trát xà dầm, lanh tô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 174,99 | 1m2 | |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 384,347 | 1m2 | |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.518,6588 | 1m2 | |
| 106 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 tôn sàn | 2,7775 | m3 | |
| 107 | Quét Si ka chống thấm | 166,715 | m2 | |
| 108 | Láng sàn mái, sê nô có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 147,275 | m2 | |
| 109 | Trát gờ móc nước VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 66,68 | 1m | |
| 110 | Trát phào đơn sê nô VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 66,68 | m | |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m | 4,5994 | 100m2 | |
| 112 | Vỏ tủ kim loại sơn tĩnh điện chứa các MCB 400x300x150 | 2 | hộp | |
| 113 | Bảng điện lắp các MCB chứa 1 MCB | 15 | hộp | |
| 114 | Hộp nối dây 120x120x60 | 17 | hộp | |
| 115 | Đèn LED máng 2x36w, 1,2m | 32 | bộ | |
| 116 | Đèn LED vòng chụp Mika 10W | 24 | bộ | |
| 117 | Công tắc đơn loại 1 cực 220V/5A | 20 | cái | |
| 118 | Công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A | 2 | cái | |
| 119 | Công tắc cầu thang loại 2 cực 220V/5A | 2 | cái | |
| 120 | Công tắc đôi + Ổ cắm đơn | 16 | bảng | |
| 121 | Ổ cắm đôi 220V/10A | 30 | cái | |
| 122 | Quạt trần | 15 | cái | |
| 123 | Aptomat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 124 | Aptomat 3 pha 25A | 2 | cái | |
| 125 | Aptomat 1 pha 16A | 18 | cái | |
| 126 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm | 600 | m | |
| 127 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 27mm | 60 | m | |
| 128 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x6+1x4mm2 | 110 | m | |
| 129 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x4+1x2.5mm2 | 10 | m | |
| 130 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 | 120 | m | |
| 131 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 | 320 | m | |
| 132 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 | 400 | m | |
| 133 | Xà đón L45x45x4 | 1 | sứ | |
| 134 | Dây thép D4mm treo dây dẫn | 110 | m | |
| 135 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha | 1 | cái | |
| 136 | Khóa néo dây + Đai Inox | 3 | Bộ | |
| 137 | Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha | 1 | HT | |
| 138 | Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 | 4,2 | m3 | |
| 139 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,2 | m3 | |
| 140 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 | 6 | cọc | |
| 141 | Dây nối tiếp địa D10 | 5 | m | |
| 142 | Dây nối đất thép 40x5mm | 20 | m | |
| 143 | Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 | 18,9 | m3 | |
| 144 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 18,9 | m3 | |
| 145 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2000 | 12 | cọc | |
| 146 | Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm | 90 | m | |
| 147 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | 4 | cái | |
| 148 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | 4 | cái | |
| 149 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm | 100 | m | |
| 150 | Chân giữ dây thu sét D10 | 90 | Cái | |
| 151 | Con sứ chân kim thu sét | 4 | Cái | |
| 152 | Tủ mạng các tầng Switch 8 ports | 2 | bộ | |
| 153 | Mo dem tổng | 1 | bộ | |
| 154 | Mo dem Wifi các tầng | 2 | bộ | |
| 155 | Ổ cắm mạng Rj45 âm tường | 12 | cái | |
| 156 | Cáp mạng lan Cat6 | 250 | m | |
| 157 | Ống luồn uPVC D16 | 220 | m | |
| 158 | Đào móng bể hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 | 19,1627 | m3 | |
| 159 | Cốt thép đáy bể fi <=10mm | 0,034 | Tấn | |
| 160 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 | 0,8276 | m3 | |
| 161 | Ván khuôn gỗ đáy bể | 0,0292 | 100m2 | |
| 162 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | 1,2415 | m3 | |
| 163 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 4,2134 | m3 | |
| 164 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 0,1343 | m3 | |
| 165 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 | 27,536 | m2 | |
| 166 | Đánh màu trong bể | 27,536 | m2 | |
| 167 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0349 | 100m2 | |
| 168 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,0485 | Tấn | |
| 169 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 0,6518 | m3 | |
| 170 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công | 9 | Cái | |
| 171 | Đắp đất bể, thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 | 6,06 | m3 | |
| 172 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 | 0,15 | 100m | |
| 173 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 | 0,5 | 100m | |
| 174 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 | 1 | 100m | |
| 175 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 | 0,6 | 100m | |
| 176 | Tê nhựa DN50/32 | 1 | cái | |
| 177 | Tê nhựa DN32/20 | 4 | cái | |
| 178 | Tê nhựa DN32/25 | 4 | cái | |
| 179 | Tê nhựa DN25/20 | 16 | cái | |
| 180 | Tê nhựa DN50 | 2 | cái | |
| 181 | Tê nhựa DN20 | 13 | cái | |
| 182 | Cút nhựa DN25 | 30 | cái | |
| 183 | Cút nhựa DN20 | 55 | cái | |
| 184 | Cút nhựa DN50/32 | 1 | cái | |
| 185 | Cút nhựa DN32/20 | 3 | cái | |
| 186 | Cút nhựa DN25/20 | 4 | cái | |
| 187 | Cút nhựa DN32/25 | 2 | cái | |
| 188 | Côn nhựa DN50/32 | 2 | cái | |
| 189 | Bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 190 | Van phao DN25 | 1 | cái | |
| 191 | Van xả téc DN50 | 1 | cái | |
| 192 | Van khoá DN50 | 1 | cái | |
| 193 | Van khoá DN25 | 5 | cái | |
| 194 | Van khoá DN20 | 14 | cái | |
| 195 | Rắc co DN50 | 2 | cái | |
| 196 | Rắc co DN25 | 6 | cái | |
| 197 | Rắc co DN20 | 14 | cái | |
| 198 | Xí bệt | 6 | bộ | |
| 199 | Vòi xịt xí | 6 | cái | |
| 200 | Hộp giấy vệ sinh | 6 | cái | |
| 201 | Lavabo | 16 | Bộ | |
| 202 | Vòi rửa | 16 | Bộ | |
| 203 | Giá để xà phòng | 16 | cái | |
| 204 | Tiểu nam | 6 | bộ | |
| 205 | Van xả tiểu nam | 6 | cái | |
| 206 | Sen tắm | 6 | Bộ | |
| 207 | Gương soi | 8 | Cái | |
| 208 | Vòi rửa DN20 | 4 | Bộ | |
| 209 | Kép các loại | 60 | cái | |
| 210 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 110mm | 1 | 100m | |
| 211 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 90mm | 0,8 | 100m | |
| 212 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 60mm | 0,45 | 100m | |
| 213 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 34mm | 0,22 | 100m | |
| 214 | Tê kiểm tra D110 | 3 | cái | |
| 215 | Tê kiểm tra D90 | 1 | cái | |
| 216 | Tê nhựa xiên D110 | 11 | cái | |
| 217 | Tê nhựa xiên D90 | 3 | cái | |
| 218 | Tê nhựa xiên D110/90 | 1 | cái | |
| 219 | Cút nhựa xiên D110 | 25 | cái | |
| 220 | Cút nhựa xiên D90 | 9 | cái | |
| 221 | Tê nhựa vuông D90 | 16 | cái | |
| 222 | Tê nhựa vuông D60 | 10 | cái | |
| 223 | Tê nhựa vuông D90/34 | 10 | cái | |
| 224 | Tê nhựa vuông D60/34 | 9 | cái | |
| 225 | Cút nhựa vuông D34 | 60 | cái | |
| 226 | Cút nhựa vuông D90 | 13 | cái | |
| 227 | Cút nhựa vuông D60 | 10 | cái | |
| 228 | Cút nhựa vuông D90/34 | 7 | cái | |
| 229 | Cút nhựa vuông D60/34 | 1 | cái | |
| 230 | Côn nhựa D90/60 | 3 | cái | |
| 231 | Côn nhựa D110/60 | 1 | cái | |
| 232 | Côn nhựa D110/90 | 2 | cái | |
| 233 | Phễu thu nước sàn Inox D90 | 13 | cái | |
| 234 | Ống tránh D90 | 6 | cái | |
| 235 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | 12 | Cái | |
| 236 | Hộp đựng bình | 6 | Cái | |
| 237 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| P | Trạm Y tế xã Ký Phú - Hạng mục: Nhà để xe + Cổng hàng rào, Sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,12 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,1 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 0,492 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,7468 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | 4,876 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,3078 | tấn | |
| 7 | Lắp cột thép các loại | 0,3078 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,4344 | m2 | |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | 16,96 | m2 | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,477 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | 0,6006 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 9,464 | m2 | |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | 37,588 | m2 | |
| 16 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 1,4689 | 100m3 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,2106 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 11,3254 | m3 | |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 11,4068 | m3 | |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 39,695 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,2749 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,2635 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 3,0237 | m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,8895 | 100m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 15,5943 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 33,9216 | m3 | |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,5105 | m3 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 791,3455 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 26,864 | m2 | |
| 30 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | 4,4 | m | |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 818,2095 | 1m2 | |
| 32 | Sản xuất cổng + hàng rào sắt | 0,5722 | tấn | |
| 33 | Lắp đặt cổng + hàng rào sắt | 0,5722 | tấn | |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 45,21 | m2 | |
| 35 | Khóa cổng | 1 | Bộ | |
| 36 | Goong cổng | 4 | cái | |
| 37 | Chốt cổng | 1 | cái | |
| 38 | Chữ trên biển cổng làm bằng hợp kim nhôm nhựa | 1 | Bộ | |
| 39 | Phá dỡ nền bê tông sân cũ | 39 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 39 | đ/m3 | |
| 41 | Đất san lấp công trình | 195 | m3 | |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 1,95 | 100m3 | |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 11,7 | m3 | |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 | 39 | m3 | |
| Q | Trạm Y tế xã Ký Phú - Hạng mục: Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 18,048 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,999 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 1,323 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 4,9285 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,028 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0219 | 1Tấn | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 0,308 | 1m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 11,212 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0356 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 1,2332 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,5941 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,047 | 100m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0305 | Tấn | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,4152 | m3 | |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép hộp | 0,1084 | 1Tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1084 | 1Tấn | |
| 17 | Bulong M14 bắt vào tường | 4 | cái | |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 6,9048 | m2 | |
| 19 | Lợp mái tôn xốp 3 lớp | 0,2026 | 100m2 | |
| 20 | Tôn úp nóc | 13,82 | m | |
| 21 | Trần tôn khung thép hộp | 10,5 | m2 | |
| 22 | Phào trần tôn | 13,12 | m | |
| 23 | Sản xuất thép hộp khung trần tôn | 0,0328 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng thép hộp khung trần tôn | 0,0328 | tấn | |
| 25 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 2,64 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 3,36 | m2 | |
| 27 | SX sen hoa cửa bằng Inox 12x12x1 | 16,1544 | kg | |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,36 | 1m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 14,5282 | m2 | |
| 30 | Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,085 | m2 | |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,896 | m2 | |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 25,292 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | 56,9122 | m2 | |
| 34 | Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 2,244 | 1m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 4,7 | m2 | |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,292 | 1m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 63,8562 | 1m2 | |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,4464 | 100m2 | |
| 39 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | 0,22 | 100m | |
| 40 | Tê nhựa DN50x20 | 1 | cái | |
| 41 | Cút nhựa DN20 | 10 | cái | |
| 42 | Van khóa DN20 | 1 | cái | |
| 43 | Rắc co nhựa DN20 | 1 | cái | |
| 44 | Chậu rửa Inox | 1 | bộ | |
| 45 | Vòi cổ ngỗng | 1 | bộ | |
| 46 | Kép DN20 | 1 | cái | |
| 47 | Ống nhựa thoát nước Upvc D60 | 0,1 | 100m | |
| 48 | Cút nhựa vuông D60 | 3 | cái | |
| 49 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | 1 | Bình | |
| 50 | Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn | 2 | bộ | |
| 51 | Đèn LED gắn trần 10W | 1 | bộ | |
| 52 | Ổ cắm đơn | 1 | cái | |
| 53 | Ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 54 | Công tắc đơn | 1 | cái | |
| 55 | Công tắc đôi | 1 | cái | |
| 56 | Aptomat loại 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 57 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 58 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 59 | Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat | 5 | cái | |
| 60 | Đế âm tường 200x150x15 | 5 | cái | |
| 61 | Ống nhựa luồn dây PVC D16 | 80 | m | |
| R | Trạm Y tế xã Ký Phú - Hạng mục: Rãnh thoát nước B400 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 6,052 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,5447 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,453 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2208 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 2,54 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | 0,1128 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 6,0912 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 0,235 | 100m2 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,026 | tấn | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 2,021 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 9,34 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 62,98 | m2 | |
| 13 | Láng rãnh nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 20,68 | m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1827 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,192 | tấn | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 3,5 | m3 | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 47 | cái | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3599 | 100m3 | |
| S | Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Nhà 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 3,6561 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 5,292 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 16,3828 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,6928 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ cổ cột | 0,4083 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép móng fi <=18mm | 1,099 | 1Tấn | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=10mm | 0,1412 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d <=18mm | 0,0487 | Tấn | |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, d >18mm | 1,0831 | Tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 31,5303 | m3 | |
| 11 | Bê tông cổ cột tiết diện <=0,1m2, vữa M200, đá 1x2 | 2,6669 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 9,123 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 1,4539 | 100m2 | |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng móng fi <=10mm | 0,7257 | 1Tấn | |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng móng fi >18mm | 1,4057 | tấn | |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng móng fi <=18mm | 1,3358 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà, dầm, giằng móng nhà đá 1x2 M200 | 12,8032 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 4,1639 | 100m3 | |
| 19 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 20,349 | m3 | |
| 20 | Đào móng hố ga rộng >1m sâu <=1m đất cấp III | 4,6786 | m3 | |
| 21 | Bê tông đá 1x2 mác 150 đáy rãnh, hè | 6,695 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng hố ga đá 2x4 M150 | 0,6498 | m3 | |
| 23 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 4,675 | 1m3 | |
| 24 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 | 1,6049 | 1m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ nắp đan đúc sẵn | 0,185 | 100m2 | |
| 26 | Cốt thép tấm đan fi <=10mm | 0,1483 | 1Tấn | |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 2,9779 | 1m3 | |
| 28 | Lắp tấm đan bằng thủ công | 90 | 1 cái | |
| 29 | Trát láng, rãnh hố ga có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 | 71,342 | 1m2 | |
| 30 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M100 | 18,5 | m2 | |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,5886 | m3 | |
| 32 | Bê tông lót móng bậc cấp đá 2x4 M150 | 1,1576 | m3 | |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,7186 | m3 | |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,8673 | m3 | |
| 35 | Đắp đất móng rãnh,h.ga,bậc, tường bo thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 | 4,7389 | m3 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 23,6835 | m3 | |
| 37 | Đắp cát nền nhà | 11,1418 | m3 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 138,0975 | m3 | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 6,8002 | m3 | |
| 40 | Xây hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày 55, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 0,2387 | m3 | |
| 41 | Xây nảy trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M50 | 9,1338 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 1,9061 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,833 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,7752 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 2,9697 | tấn | |
| 46 | Bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2 cao <=16m đá 1x2 M200 | 12,5162 | 1m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2685 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,4635 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,2546 | tấn | |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 13,6589 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,653 | 100m2 | |
| 52 | Cốt thép sàn tầng 2 + sàn mái fi <=10mm | 5,9218 | 1Tấn | |
| 53 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 55,1139 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang | 0,285 | 100m2 | |
| 55 | Cốt thép cầu thang fi <=10mm | 0,2358 | 1Tấn | |
| 56 | Cốt thép cầu thang fi >10mm | 0,1702 | 1Tấn | |
| 57 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | 2,9984 | 1m3 | |
| 58 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 | 4,158 | m3 | |
| 59 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | 10,2909 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ, xà dầm giằng thu hồi | 0,1672 | 100m2 | |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm giằng, d <=10mm, cao <=16m | 0,1396 | Tấn | |
| 62 | Bê tông giằng thu hồi, vữa M200, đá 1x2 | 0,9196 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,4814 | 100m2 | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,3004 | tấn | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,0131 | tấn | |
| 66 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,8905 | m3 | |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 | 1,2818 | 1Tấn | |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2818 | 1Tấn | |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 108,8 | m2 | |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi liên doanh | 3,2482 | 100m2 | |
| 71 | Tôn úp nóc | 41,1 | m | |
| 72 | Ống nhựa thoát nước Tiền phong fi 90mm | 0,85 | 100m | |
| 73 | Cút nhựa fi 90mm | 30 | cái | |
| 74 | Quả cầu chắn rác | 10 | Cái | |
| 75 | Phễu thu nước | 10 | Cái | |
| 76 | Đai giữ ống PVC | 50 | cái | |
| 77 | SX cửa thủy lực D1 | 10,89 | m2 | |
| 78 | Tay nắm + khóa cửa | 2 | Cái | |
| 79 | Bản lề cửa thủy lực | 2 | Cái | |
| 80 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 85,82 | m2 | |
| 81 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 74,16 | m2 | |
| 82 | Sản xuất vách kính nhôm hệ dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 20,65 | m2 | |
| 83 | Vách nhựa ngăn khu vệ sinh | 4,5 | m2 | |
| 84 | SX sen hoa cửa bằng Inox hộp 12x12x1 | 507,3882 | kg | |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 119,2176 | 1m2 | |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 0,36 | m2 | |
| 87 | Thang nhôm rút tháo lắp rời | 1 | Bộ | |
| 88 | Cửa lên mái bằng sắt | 0,36 | m2 | |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 398,6292 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM M75 | 33,0038 | m2 | |
| 91 | Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=33cm VXM M75 | 0,792 | m3 | |
| 92 | Granitô cầu thang, bậc tam cấp VXM M50 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 29,9824 | 1m2 | |
| 93 | Trát granitô mũi bậc VXM M75 | 59,04 | 1m | |
| 94 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | 14 | m2 | |
| 95 | Lát gạch đỏ Hạ Long gạch 400x400mm | 7,416 | m2 | |
| 96 | Lan can cầu thang Inox | 130,0078 | kg | |
| 97 | Xây tường sê nô bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dầy <=11cm cao <=16m VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 5,4746 | m3 | |
| 98 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | 483,649 | m2 | |
| 99 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 384,347 | m2 | |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | 665,4957 | m2 | |
| 101 | Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 507,0044 | 1m2 | |
| 102 | Trát cột, cầu thang dầy 1.5cm VXM M75 | 171,1687 | 1m2 | |
| 103 | Trát xà dầm, lanh tô VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 174,99 | 1m2 | |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 384,347 | 1m2 | |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.518,6588 | 1m2 | |
| 106 | Bê tông M150, PC30, đá 1x2 tôn sàn | 2,7775 | m3 | |
| 107 | Quét Si ka chống thấm | 166,715 | m2 | |
| 108 | Láng sàn mái, sê nô có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | 147,275 | m2 | |
| 109 | Trát gờ móc nước VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | 66,68 | 1m | |
| 110 | Trát phào đơn sê nô VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | 66,68 | m | |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài cao <=16m | 4,5994 | 100m2 | |
| 112 | Vỏ tủ kim loại sơn tĩnh điện chứa các MCB 400x300x150 | 2 | hộp | |
| 113 | Bảng điện lắp các MCB chứa 1 MCB | 15 | hộp | |
| 114 | Hộp nối dây 120x120x60 | 17 | hộp | |
| 115 | Đèn LED máng 2x36w, 1,2m | 32 | bộ | |
| 116 | Đèn LED gắn trần 10W | 24 | bộ | |
| 117 | Công tắc đơn loại 1 cực 220V/5A | 20 | cái | |
| 118 | Công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A | 2 | cái | |
| 119 | Công tắc cầu thang loại 2 cực 220V/5A | 2 | cái | |
| 120 | Công tắc đôi + Ổ cắm đơn | 16 | bảng | |
| 121 | Ổ cắm đôi 220V/10A | 30 | cái | |
| 122 | Quạt trần | 15 | cái | |
| 123 | Aptomat 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 124 | Aptomat 3 pha 25A | 2 | cái | |
| 125 | Aptomat 1 pha 16A | 18 | cái | |
| 126 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm | 600 | m | |
| 127 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 27mm | 60 | m | |
| 128 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x6+1x4mm2 | 85 | m | |
| 129 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x4+1x2.5mm2 | 10 | m | |
| 130 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x4mm2 | 120 | m | |
| 131 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2.5mm2 | 320 | m | |
| 132 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1.5mm2 | 400 | m | |
| 133 | Xà đón L45x45x4 | 1 | sứ | |
| 134 | Dây thép D4mm treo dây dẫn | 85 | m | |
| 135 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha | 1 | cái | |
| 136 | Khóa néo dây + Đai Inox | 3 | Bộ | |
| 137 | Kinh phí mở mạng đấu nối điện 3 pha | 1 | HT | |
| 138 | Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 | 4,2 | m3 | |
| 139 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,2 | m3 | |
| 140 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2500 | 6 | cọc | |
| 141 | Dây nối tiếp địa D10 | 5 | m | |
| 142 | Dây nối đất thép 40x5mm | 20 | m | |
| 143 | Đào rãnh tiếp địa rộng <=3m sâu <=1m đất cấp 3 | 18,9 | m3 | |
| 144 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 18,9 | m3 | |
| 145 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 Dài L=2000 | 12 | cọc | |
| 146 | Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm | 90 | m | |
| 147 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | 4 | cái | |
| 148 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | 4 | cái | |
| 149 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép fi 10mm | 100 | m | |
| 150 | Chân giữ dây thu sét D10 | 90 | Cái | |
| 151 | Con sứ chân kim thu sét | 4 | Cái | |
| 152 | Tủ mạng các tầng Switch 8 ports | 2 | bộ | |
| 153 | Mo dem tổng | 1 | bộ | |
| 154 | Mo dem Wifi các tầng | 2 | bộ | |
| 155 | Ổ cắm mạng Rj45 âm tường | 12 | cái | |
| 156 | Cáp mạng lan Cat6 | 250 | m | |
| 157 | Ống luồn uPVC D16 | 220 | m | |
| 158 | Đào móng bể hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 | 19,1627 | m3 | |
| 159 | Cốt thép đáy bể fi <=10mm | 0,034 | Tấn | |
| 160 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 4x6 | 0,8276 | m3 | |
| 161 | Ván khuôn gỗ đáy bể | 0,0292 | 100m2 | |
| 162 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | 1,2415 | m3 | |
| 163 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 4,2134 | m3 | |
| 164 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | 0,1343 | m3 | |
| 165 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 | 27,536 | m2 | |
| 166 | Đánh màu trong bể | 27,536 | m2 | |
| 167 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0349 | 100m2 | |
| 168 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | 0,0485 | Tấn | |
| 169 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | 0,6518 | m3 | |
| 170 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công | 9 | Cái | |
| 171 | Đắp đất bể, thủ công độ chặt yêu cầu K=0,9 | 6,06 | m3 | |
| 172 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN50 | 0,15 | 100m | |
| 173 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN32 | 0,5 | 100m | |
| 174 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN25 | 1 | 100m | |
| 175 | Ống nhựa cấp nước PPR PN 10 DN20 | 0,6 | 100m | |
| 176 | Tê nhựa DN50/32 | 1 | cái | |
| 177 | Tê nhựa DN32/20 | 4 | cái | |
| 178 | Tê nhựa DN32/25 | 4 | cái | |
| 179 | Tê nhựa DN25/20 | 16 | cái | |
| 180 | Tê nhựa DN50 | 2 | cái | |
| 181 | Tê nhựa DN20 | 13 | cái | |
| 182 | Cút nhựa DN25 | 30 | cái | |
| 183 | Cút nhựa DN20 | 55 | cái | |
| 184 | Cút nhựa DN50/32 | 1 | cái | |
| 185 | Cút nhựa DN32/20 | 3 | cái | |
| 186 | Cút nhựa DN25/20 | 4 | cái | |
| 187 | Cút nhựa DN32/25 | 2 | cái | |
| 188 | Côn nhựa DN50/32 | 2 | cái | |
| 189 | Bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 190 | Van phao DN25 | 1 | cái | |
| 191 | Van xả téc DN50 | 1 | cái | |
| 192 | Van khoá DN50 | 1 | cái | |
| 193 | Van khoá DN25 | 5 | cái | |
| 194 | Van khoá DN20 | 14 | cái | |
| 195 | Rắc co DN50 | 2 | cái | |
| 196 | Rắc co DN25 | 6 | cái | |
| 197 | Rắc co DN20 | 14 | cái | |
| 198 | Xí bệt | 6 | bộ | |
| 199 | Vòi xịt xí | 6 | cái | |
| 200 | Hộp giấy vệ sinh | 6 | cái | |
| 201 | Lavabo | 16 | Bộ | |
| 202 | Vòi rửa | 16 | Bộ | |
| 203 | Giá để xà phòng | 16 | cái | |
| 204 | Tiểu nam | 6 | bộ | |
| 205 | Van xả tiểu nam | 6 | cái | |
| 206 | Sen tắm | 6 | Bộ | |
| 207 | Gương soi | 8 | Cái | |
| 208 | Vòi rửa DN20 | 4 | Bộ | |
| 209 | Kép các loại | 60 | cái | |
| 210 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 110mm | 1 | 100m | |
| 211 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 90mm | 0,8 | 100m | |
| 212 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 60mm | 0,45 | 100m | |
| 213 | Ống nhựa thoát nước UPVC fi 34mm | 0,22 | 100m | |
| 214 | Tê kiểm tra D110 | 3 | cái | |
| 215 | Tê kiểm tra D90 | 1 | cái | |
| 216 | Tê nhựa xiên D110 | 11 | cái | |
| 217 | Tê nhựa xiên D90 | 3 | cái | |
| 218 | Tê nhựa xiên D110/90 | 1 | cái | |
| 219 | Cút nhựa xiên D110 | 25 | cái | |
| 220 | Cút nhựa xiên D90 | 9 | cái | |
| 221 | Tê nhựa vuông D90 | 16 | cái | |
| 222 | Tê nhựa vuông D60 | 10 | cái | |
| 223 | Tê nhựa vuông D90/34 | 10 | cái | |
| 224 | Tê nhựa vuông D60/34 | 9 | cái | |
| 225 | Cút nhựa vuông D34 | 60 | cái | |
| 226 | Cút nhựa vuông D90 | 13 | cái | |
| 227 | Cút nhựa vuông D60 | 10 | cái | |
| 228 | Cút nhựa vuông D90/34 | 7 | cái | |
| 229 | Cút nhựa vuông D60/34 | 1 | cái | |
| 230 | Côn nhựa D90/60 | 3 | cái | |
| 231 | Côn nhựa D110/60 | 1 | cái | |
| 232 | Côn nhựa D110/90 | 2 | cái | |
| 233 | Phễu thu nước sàn Inox D90 | 13 | cái | |
| 234 | Ống tránh D90 | 6 | cái | |
| 235 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | 12 | Cái | |
| 236 | Hộp đựng bình | 6 | Cái | |
| 237 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| T | Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,12 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,1 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 0,492 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 5,7468 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | 4,876 | m3 | |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,3078 | tấn | |
| 7 | Lắp cột thép các loại | 0,3078 | tấn | |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,4344 | m2 | |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1998 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | 16,96 | m2 | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,477 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | 0,6006 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 9,464 | m2 | |
| 15 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm | 37,588 | m2 | |
| U | Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Cổng hàng rào + Sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 1,4364 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,2106 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 11,0784 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 11,1674 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 36,5904 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | 0,2688 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,2577 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,9568 | m3 | |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,8701 | 100m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 16,504 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 26,4473 | m3 | |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 4,9063 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 668,2818 | m2 | |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 55,904 | m2 | |
| 15 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | 4,4 | m | |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 724,1858 | 1m2 | |
| 17 | Sản xuất cổng + hàng rào sắt | 1,0902 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt cổng + hàng rào sắt | 1,0902 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 87,93 | m2 | |
| 20 | Khóa cổng | 1 | Bộ | |
| 21 | Goong cổng | 4 | cái | |
| 22 | Chốt cổng | 1 | cái | |
| 23 | Chữ trên biển cổng làm bằng hợp kim nhôm nhựa | 1 | Bộ | |
| 24 | Phá dỡ nền bê tông sân cũ | 54,4 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 54,4 | đ/m3 | |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 16,32 | m3 | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 | 54,4 | m3 | |
| V | Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 18,048 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,999 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 1,323 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 4,9285 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,028 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0219 | 1Tấn | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | 0,308 | 1m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 11,212 | m3 | |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0356 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 1,2332 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 8,5941 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,047 | 100m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0305 | Tấn | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 0,4152 | m3 | |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép hộp | 0,1084 | 1Tấn | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1084 | 1Tấn | |
| 17 | Bulong M14 bắt vào tường | 4 | cái | |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 6,9048 | m2 | |
| 19 | Lợp mái tôn xốp 3 lớp | 0,2026 | 100m2 | |
| 20 | Tôn úp nóc | 13,82 | m | |
| 21 | Trần tôn khung thép hộp | 10,5 | m2 | |
| 22 | Phào trần tôn | 13,12 | m | |
| 23 | Sản xuất thép hộp khung trần tôn | 0,0328 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng thép hộp khung trần tôn | 0,0328 | tấn | |
| 25 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 2,64 | m2 | |
| 26 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 3,36 | m2 | |
| 27 | SX sen hoa cửa bằng Inox 12x12x1 | 16,1544 | kg | |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,36 | 1m2 | |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 14,5282 | m2 | |
| 30 | Lát đá granit tự nhiên, mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,085 | m2 | |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,896 | m2 | |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | 25,292 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | 56,9122 | m2 | |
| 34 | Trát má cửa dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 2,244 | 1m2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 4,7 | m2 | |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,292 | 1m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 63,8562 | 1m2 | |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 0,4464 | 100m2 | |
| 39 | Ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | 0,22 | 100m | |
| 40 | Tê nhựa DN50x20 | 1 | cái | |
| 41 | Cút nhựa DN20 | 10 | cái | |
| 42 | Van khóa DN20 | 1 | cái | |
| 43 | Rắc co nhựa DN20 | 1 | cái | |
| 44 | Chậu rửa Inox | 1 | bộ | |
| 45 | Vòi cổ ngỗng | 1 | bộ | |
| 46 | Kép DN20 | 1 | cái | |
| 47 | Ống nhựa thoát nước Upvc D60 | 0,1 | 100m | |
| 48 | Cút nhựa vuông D60 | 3 | cái | |
| 49 | Bình chữa cháy ABC loại 4kg | 1 | Bình | |
| 50 | Đèn LED loại 1,2m-36w/220v đơn | 2 | bộ | |
| 51 | Đèn LED gắn trần 10W | 1 | bộ | |
| 52 | Ổ cắm đơn | 1 | cái | |
| 53 | Ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 54 | Công tắc đơn | 1 | cái | |
| 55 | Công tắc đôi | 1 | cái | |
| 56 | Aptomat loại 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 57 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 58 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 60 | m | |
| 59 | Mặt công tắc, Ổ cắm, Aptomat | 5 | cái | |
| 60 | Đế âm tường 200x150x15 | 5 | cái | |
| 61 | Ống nhựa luồn dây PVC D16 | 80 | m | |
| W | Trạm Y tế xã Đông Cao - Hạng mục: Giếng khoan | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | 3 | m | |
| 2 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI | 42 | m | |
| 3 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu 50 - 100m, ĐK <200mm, cấp đất đá VII-VIII | 5 | m | |
| 4 | Ống nhựa UPVC fi 50mm | 0,2 | 100m | |
| 5 | Ống nhựa UPVC fi 76mm | 0,1 | 100m | |
| 6 | Ống nhựa UPVC fi 25mm | 0,8 | 100m | |
| 7 | Ống nhựa UPVC fi 32mm | 0,2 | 100m | |
| 8 | Máy bơm giếng khoan Q=0,4(l/s); H=20-40m | 1 | Cái | |
| 9 | Rọ bơm | 1 | cái | |
| 10 | Van khóa DN32 | 1 | cái | |
| 11 | Van 1 chiều DN25 | 1 | cái | |
| 12 | Van khóa DN25 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 14 | Aptomat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 15 | Đào móng hố để bơm | 0,3629 | m3 | |
| 16 | Bê tông bệ máy, vữa M150, đá 1x2 | 0,0608 | m3 | |
| 17 | Xây hố van, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,1342 | m3 | |
| 18 | Lắp đậy tôn KT 720x720x20 có khóa | 1 | Bộ | |
| 19 | Láng hố van, dày 2cm, vữa XM M75 | 1,37 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi