Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 08:19:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,227,672,073 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,277,000 VNĐ ((Mười hai triệu hai trăm bảy mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | KÈ BÊ TÔNG KM 5+600 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất, cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,957 | 100m³ |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 11,513 | m³ |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 23,026 | m³ |
| 4 | Vữa XM cát vàng M75 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,28 | m³ |
| 5 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng, vữa BT M150, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 80,36 | m³ |
| 6 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, vữa BT M150, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 182,04 | m³ |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuân móng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,394 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,165 | 100m² |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,851 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,851 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,851 | 100m³ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk ống 50mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,453 | 100m |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,197 | 100m² |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,92 | m³ |
| 15 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 124,64 | m² |
| 16 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông tường cánh, vữa BT M200, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,46 | m³ |
| 17 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền(sân cống), vữa BT M200, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,37 | m³ |
| 18 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng(sân cống), vữa BT M150, đá 4x6cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,27 | m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cánh | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,073 | 100m² |
| C | KÈ BÊ TÔNG KM 6+800 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,526 | 100m³ |
| 2 | Đào móng bằng thủ, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,286 | m³ |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6,571 | m³ |
| 4 | Vữa XM cát vàng M75, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,36 | m³ |
| 5 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng, vữa BT M150, đá 1x2cm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 31,68 | m³ |
| 6 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, vữa BT M150, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 56,8 | m³ |
| 7 | *Ván khuôn gỗ móng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,184 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,786 | 100m² |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,6 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,6 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,6 | 100m³ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk ống 50mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,178 | 100m |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,096 | 100m² |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 2,4 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bitum | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 51,2 | m² |
| 16 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa BT M200, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 8 | m³ |
| 17 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4 | rọ |
| 18 | Khung thép rọ | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,023 | tấn |
| D | KÈ BÊ TÔNG KM 5+400 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,793 | 100m³ |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 4,556 | m³ |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6,378 | m³ |
| 4 | Vữa XM cát vàng M75, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,8 | m³ |
| 5 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng, vữa BT M150, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 40,8 | m³ |
| 6 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, vữa BT M150, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 59,52 | m³ |
| 7 | *Ván khuôn gỗ, móng | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,264 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,937 | 100m² |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,84 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,84 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,84 | 100m³ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk ống 50mm | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,226 | 100m |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,144 | 100m² |
| 14 | Làm tầng lọc bằng đá 4x6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 3,6 | m3 |
| 15 | Quét nhựa | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 73,56 | m² |
| 16 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông tường cánh, vữa BT M200, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,46 | m³ |
| 17 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền(sân cống), vữa BT M200, đá 1x2cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 1,37 | m³ |
| 18 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng(sân cống), vữa BT M150, đá 4x6cm, | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,27 | m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,073 | 100m² |
| 20 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 6 | rọ |
| 21 | Khung thép phi 6 | Theo HSTKBVTC đã được duyệt | 0,035 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi