Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406917-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 18:58:00 đến ngày 2020-04-13 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,940,850,346 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Bóc phong hóa đập | Mục II Chương V | 6,9457 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp I | Mục II Chương V | 6,9457 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 6,9457 | 100m3 |
| 4 | Đất đào HL cấp I | Mục II Chương V | 24,939 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp I | Mục II Chương V | 24,939 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 24,939 | 100m3 |
| 7 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 51,44 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mục II Chương V | 7,442 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (SD đất đào HM đập) | Mục II Chương V | 0,588 | 100m3 |
| 10 | Đắp đê, đập, kênh mương, dung trọng gama <= 1,65 T/m3 | Mục II Chương V | 5,5884 | 100m3 |
| 11 | Đắp đập, dung trọng <=1,65 tấn/m3 (SD đất đào tràn) | Mục II Chương V | 26,091 | 100m3 |
| 12 | Đắp đập, dung trọng >=1,33 tấn/m3 | Mục II Chương V | 28,3309 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mục II Chương V | 30,3141 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng, phạm vi <=300m, đất cấp II | Mục II Chương V | 30,3141 | 100m3 |
| 15 | Bóc bỏ lớp phủ bãi vật liệu dày 30 cm không sử dụng để đắp được (Bao gồm cả đào gốc cây) | Mục II Chương V | 3,3682 | 100m3 |
| 16 | Trồng cỏ | Mục II Chương V | 7,6068 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m | Mục II Chương V | 7,6068 | 100m2 |
| 18 | Rải đá dăm lót 1x2 | Mục II Chương V | 182,46 | m3 |
| 19 | Đá hộc lát khan dày 30cm - Mặt bằng | Mục II Chương V | 58,73 | m3 |
| 20 | Đá hộc lát khan dày 30cm - Mái dốc | Mục II Chương V | 162,48 | m3 |
| 21 | Đá hộc xếp chèn chặt | Mục II Chương V | 425,78 | m3 |
| 22 | Làm tầng lọc bằng đá 1x2 loại nằm | Mục II Chương V | 88,09 | m3 |
| 23 | Làm tầng lọc bằng đá 1x2 loại đứng | Mục II Chương V | 168,35 | m3 |
| 24 | Làm tầng lọc bằng đá 0,5x1 loại nằm | Mục II Chương V | 103,75 | m3 |
| 25 | Làm tầng lọc bằng đá 0,5x1 loại đứng | Mục II Chương V | 178,14 | m3 |
| 26 | Làm tầng lọc bằng cát vàng loại nằm | Mục II Chương V | 119,41 | m3 |
| 27 | Làm tầng lọc bằng cát vàng loại đứng | Mục II Chương V | 219,25 | m3 |
| 28 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mục II Chương V | 1,5048 | 100m3 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật | Mục II Chương V | 24,4758 | 100m2 |
| 30 | BT M200 đá 1x2 - Khóa đỉnh mái lát HL | Mục II Chương V | 14,08 | m3 |
| 31 | BT M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước vai đập HL | Mục II Chương V | 51,74 | m3 |
| 32 | BTT M250 đá 1x2 - Cấu kiện | Mục II Chương V | 201,92 | m3 |
| 33 | Bê tông M250 đá 1x2 - Mặt đập | Mục II Chương V | 176,6 | m3 |
| 34 | Lắp tấm 40x40x12 | Mục II Chương V | 10.686 | cái |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg, số lượng bốc xếp lên | Mục II Chương V | 445,2712 | tấn |
| 36 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg trong phạm vi <=1km | Mục II Chương V | 44,5271 | 10 tấn/km |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg, số lượng bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 445,2712 | tấn |
| 38 | BTCT M250 đá 1x2 - Dầm ngang mái | Mục II Chương V | 21,5 | m3 |
| 39 | BTCT M250 đá 1x2 - Khóa đỉnh và chân đập | Mục II Chương V | 43,6 | m3 |
| 40 | Ván khuôn - Cấu kiện | Mục II Chương V | 29,3021 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn - Dầm đỉnh, dầm chân, khóa đỉnh mái lát HL, rãnh thoát nước, vị trí cắt khớp | Mục II Chương V | 8,6389 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn - Dầm ngang mái | Mục II Chương V | 1,0604 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn - Mặt đập | Mục II Chương V | 1,8688 | 100m2 |
| 44 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 4,54 | m2 |
| 45 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 1.291,92 | m2 |
| 46 | Thép tròn cấu kiện D <= 10mm | Mục II Chương V | 1,0472 | tấn |
| 47 | Thép tròn dầm D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,6239 | tấn |
| 48 | Thép tròn dầm D <= 18mm | Mục II Chương V | 2,1683 | tấn |
| 49 | Thép tròn gờ chắn bánh D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,18 | tấn |
| 50 | Đóng và nhổ cọc chiều dài cọc L=1,5 m vào đất cấp II (Đóng cọc xiên, hệ số 1.22*1.6) | Mục II Chương V | 0,315 | 100m |
| 51 | Đóng và nhổ cọc chiều dài cọc L=2,5m vào đất cấp II (Đóng cọc xiên, hệ số 1.22*1.6) | Mục II Chương V | 0,525 | 100m |
| 52 | Đóng và nhổ cọc tre chiều dài cọc L=2,5 m vào đất cấp II (Phần ngập đất, hệ số 1.6) | Mục II Chương V | 11,822 | 100m |
| 53 | Đóng và nhổ cọc chiều dài cọc L=2,5 m vào đất cấp II (Phần không ngập đất, hệ số 1.6*0.75=1.2) | Mục II Chương V | 10,903 | 100m |
| 54 | Đóng và nhổ cọc chiều dài cọc L=3 m vào đất cấp II (Chiều sâu ngập đất L = 1.2m) | Mục II Chương V | 2,052 | 100m |
| 55 | Đóng và nhổ cọc chiều dài cọc L=3 m vào đất cấp II (Chiều sâu không ngập đất L = 1.8m) | Mục II Chương V | 3,078 | 100m |
| 56 | Mua tre làm đà dọc L = 5m (Tre đà ngang) | Mục II Chương V | 800 | m |
| 57 | Bạt xắc rắn | Mục II Chương V | 500 | m2 |
| 58 | Vật liệu phên nứa | Mục II Chương V | 361,36 | m2 |
| 59 | Thép buộc 3 ly | Mục II Chương V | 115,16 | kg |
| 60 | Thép buộc 6 ly | Mục II Chương V | 225,04 | kg |
| 61 | Đắp đê quai, độ chặt yêu cầu K=0,85 (SD lại đất đào MB khu lán trại) | Mục II Chương V | 0,3015 | 100m3 |
| 62 | Đắp đê quai, độ chặt yêu cầu K=0,85 (SD lại đất đào HM đập) | Mục II Chương V | 1,2595 | 100m3 |
| 63 | Phá đê quai - Cơ giới | Mục II Chương V | 1,4049 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, , đất cấp II | Mục II Chương V | 1,4049 | 100m3 |
| 65 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 1,4049 | 100m3 |
| 66 | Ca máy bơm 110CV | Mục II Chương V | 6 | ca |
| 67 | Đào gốc cây, ĐK <= 20 cm | Mục II Chương V | 25 | gốc cây |
| 68 | Đào gốc cây, ĐK <= 40 cm | Mục II Chương V | 28 | gốc cây |
| 69 | Đào gốc cây, ĐK <= 50 cm | Mục II Chương V | 5 | gốc cây |
| 70 | Đào bụi tre, ĐK <= 50 cm | Mục II Chương V | 5 | bụi |
| 71 | Đào bụi tre, ĐK <= 80 cm | Mục II Chương V | 4 | bụi |
| 72 | Đào bụi tre, ĐK > 80 cm | Mục II Chương V | 5 | bụi |
| B | HẠNG MỤC: TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | BT M200 đá 2x4 - Thân tràn | Mục II Chương V | 40,37 | m3 |
| 2 | BT M200 đá 1x2 - Tường, b<45cm, h<4m | Mục II Chương V | 38,1 | m3 |
| 3 | BT M200 đá 1x2 - Móng B>250cm | Mục II Chương V | 25,11 | m3 |
| 4 | BTT M200 đá 1x2 - Móng B<250cm | Mục II Chương V | 159,07 | m3 |
| 5 | Ván khuôn - Tường | Mục II Chương V | 1,8148 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn - Móng | Mục II Chương V | 1,8343 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 112,72 | m2 |
| 8 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 563,37 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=20mm (Ống thoát tường, đáy tiêu năng) | Mục II Chương V | 0,845 | 100m |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 loại nằm | Mục II Chương V | 40,79 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 0,5x1cm loại nằm | Mục II Chương V | 2,7 | m3 |
| 12 | Làm tầng lọc cát vàng loại nằm | Mục II Chương V | 3,18 | m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật | Mục II Chương V | 3,0376 | 100m2 |
| 14 | Đá hộc xếp chèn chặt | Mục II Chương V | 6,72 | m3 |
| 15 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng < 250cm, tràn | Mục II Chương V | 180,39 | m3 |
| 16 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng > 250cm, tràn | Mục II Chương V | 43,33 | m3 |
| 17 | BTCT M250 đá 1x2 - Tường (dày <= 45cm) | Mục II Chương V | 78,12 | m3 |
| 18 | BTCT M250 đá 1x2 - Mặt cầu | Mục II Chương V | 5,6 | m3 |
| 19 | BTCT M250 đá 1x2 - Dầm cầu | Mục II Chương V | 3,29 | m3 |
| 20 | BTCT M250 đá 1x2 - Gờ lan can cầu | Mục II Chương V | 1,43 | m3 |
| 21 | BTCT M250 đá 1x2 - Móng, mố, trụ cầu | Mục II Chương V | 4,58 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mục II Chương V | 48,83 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 1,5488 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thành | Mục II Chương V | 4,8585 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn - Mặt cầu | Mục II Chương V | 0,3348 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn - Dầm | Mục II Chương V | 0,1932 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn - Trụ, mố cầu | Mục II Chương V | 0,1623 | 100m2 |
| 28 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mục II Chương V | 118,84 | m |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 71,64 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang biển tròn đường kính70, bát giác cạnh 25cm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 32 | Thép tròn bản đáy D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,2256 | tấn |
| 33 | Thép tròn bản đáy D <= 18mm | Mục II Chương V | 2,1764 | tấn |
| 34 | Thép tròn tường D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,0324 | tấn |
| 35 | Thép tròn tường D <= 18mm | Mục II Chương V | 0,8782 | tấn |
| 36 | Thép tròn bản đáy D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,2752 | tấn |
| 37 | Thép tròn bản đáy D <= 18mm | Mục II Chương V | 4,3265 | tấn |
| 38 | Thép tròn tường D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,2752 | tấn |
| 39 | Thép tròn tường D <= 18mm | Mục II Chương V | 2,7536 | tấn |
| 40 | Thép tròn bản đáy D <= 18mm | Mục II Chương V | 1,7155 | tấn |
| 41 | Thép tròn tường D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,1091 | tấn |
| 42 | Thép tròn tường D <= 18mm | Mục II Chương V | 2,089 | tấn |
| 43 | Thép tròn bản đáy D <= 18mm | Mục II Chương V | 0,7599 | tấn |
| 44 | Thép tròn tường D <= 18mm | Mục II Chương V | 1,4414 | tấn |
| 45 | Thép tròn tường D >18mm | Mục II Chương V | 0,3137 | tấn |
| 46 | Thép tròn dầm D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,0878 | tấn |
| 47 | Thép tròn dầm D > 18mm | Mục II Chương V | 0,9548 | tấn |
| 48 | Thép tròn sàn mái D <= 10mm | Mục II Chương V | 0,2473 | tấn |
| 49 | Thép tròn sàn mái D <= 18mm | Mục II Chương V | 0,3644 | tấn |
| 50 | Thép tròn móng D <= 18mm | Mục II Chương V | 0,8554 | tấn |
| 51 | Thép tròn tường D <= 18mm | Mục II Chương V | 0,2358 | tấn |
| 52 | Sản xuất lan can sắt | Mục II Chương V | 1,189 | tấn |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V | 16,69 | m2 |
| 54 | Bu long NEO U-M22x250 | Mục II Chương V | 48 | bộ |
| 55 | Sơn chống gỉ lan can cầu | Mục II Chương V | 35,16 | m2 |
| 56 | Boc phong hóa, đất cấp I | Mục II Chương V | 3,3273 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp II | Mục II Chương V | 3,3273 | 100m3 |
| 58 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 3,3273 | 100m3 |
| 59 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 142,78 | m3 |
| 60 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, đất cấp II | Mục II Chương V | 32,8713 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (SD lại đất đào) | Mục II Chương V | 5,9642 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp II (về đắp đập) | Mục II Chương V | 27,9174 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH ĐOẠN K0-K0+327 (Cọc 1- cọc 17) | |||
| 1 | BT M200 đá 1x2 - Kênh | Mục II Chương V | 58,66 | m3 |
| 2 | Ván khuôn - Kênh | Mục II Chương V | 5,0525 | 100m2 |
| 3 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 215,95 | m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 8,88 | m2 |
| 5 | Bóc phong hóa | Mục II Chương V | 1,6119 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, , đất cấp I | Mục II Chương V | 1,6119 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 1,6119 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V | 1,619 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 1,4842 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, đất cấp II | Mục II Chương V | 3,3204 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp II | Mục II Chương V | 3,3204 | 100m3 |
| 12 | Bóc bỏ lớp phủ bãi vật liệu dày 30 cm không sử dụng để đắp được (Bao gồm cả đào gốc cây) | Mục II Chương V | 0,3689 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ | Mục II Chương V | 0,8529 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m | Mục II Chương V | 0,8529 | 100m2 |
| 15 | BT M200 đá 1x2 - Kênh | Mục II Chương V | 1,3 | m3 |
| 16 | Ván khuôn - Kênh | Mục II Chương V | 0,1301 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 0,57 | m2 |
| 18 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 3,86 | m2 |
| 19 | BTTM200 đá 1x2 - Móng | Mục II Chương V | 1,38 | m3 |
| 20 | BTTM200 đá 1x2 - Tường | Mục II Chương V | 0,35 | m3 |
| 21 | BTTM200 đá 1x2 - Kênh | Mục II Chương V | 0,44 | m3 |
| 22 | Ván khuôn - Móng | Mục II Chương V | 0,1245 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn - Tường | Mục II Chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 1,2 | m2 |
| 25 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 5,32 | m2 |
| 26 | Cung ứng ống BTLT tiêu chuẩn D400 | Mục II Chương V | 6 | m |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Mục II Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mục II Chương V | 5 | 1 mối nối |
| 29 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 27,9 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 0,138 | 100m3 |
| 31 | BT thường M200 đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,35 | m3 |
| 32 | Ván khuôn - Móng | Mục II Chương V | 0,1625 | 100m2 |
| 33 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 4,6 | m2 |
| 34 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 1,36 | m2 |
| 35 | Cấp phối đá dăm loai 2 | Mục II Chương V | 0,0547 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mục II Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 37 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Mục II Chương V | 1 | 1 mối nối |
| 38 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 13,75 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 0,1045 | 100m3 |
| 40 | BTCT M200- Tấm nắp | Mục II Chương V | 0,05 | m3 |
| 41 | BTT M200 - Hầm van | Mục II Chương V | 0,08 | m3 |
| 42 | Lắp dựng hầm van, P <= 100 kg | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 43 | Ván khuôn - Tấm nắp | Mục II Chương V | 0,0031 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn Hầm van | Mục II Chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 45 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 0,19 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 3,3333 | m2 |
| 47 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 0,77 | m2 |
| 48 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 0,99 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 0,0132 | 100m3 |
| 50 | Thép tròn | Mục II Chương V | 0,0034 | tấn |
| 51 | Lắp đặt ống thép TK D110 | Mục II Chương V | 0,0165 | 100m |
| 52 | Lắp đặt van nước D110 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: KÊNH VÀ CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH ĐOẠN K0+327~K0+621.5 (TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU 147M) | |||
| 1 | BT M200 đá 1x2 - Kênh | Mục II Chương V | 53,82 | m3 |
| 2 | Ván khuôn - Kênh | Mục II Chương V | 4,5255 | 100m2 |
| 3 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 206,15 | m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 7,83 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất, đất C1 | Mục II Chương V | 157,99 | m3 |
| 6 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Mục II Chương V | 157,99 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ (147-10)m tiếp theo | Mục II Chương V | 157,99 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất cấp I | Mục II Chương V | 1,5799 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, , đất cấp I | Mục II Chương V | 1,5799 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 1,5799 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục II Chương V | 1,5252 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 1,0257 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất, đất cấp II | Mục II Chương V | 2,7295 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp II | Mục II Chương V | 2,7295 | 100m3 |
| 15 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển | Mục II Chương V | 272,95 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Mục II Chương V | 272,95 | m3 |
| 17 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ (147-10)m tiếp theo | Mục II Chương V | 272,95 | m3 |
| 18 | Bóc bỏ lớp phủ bãi vật liệu dày 30 cm không sử dụng để đắp được (Bao gồm cả đào gốc cây) | Mục II Chương V | 0,3033 | 100m3 |
| 19 | Trồng cỏ | Mục II Chương V | 2,152 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 270m | Mục II Chương V | 2,152 | 100m2 |
| 21 | BTCT M200- Tấm nắp | Mục II Chương V | 0,15 | m3 |
| 22 | BTT M200 - Hầm van | Mục II Chương V | 0,51 | m3 |
| 23 | Lắp dựng hầm van, P <= 100 kg | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 24 | Ván khuôn - Tấm nắp | Mục II Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn Hầm van | Mục II Chương V | 0,0482 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XMM75 | Mục II Chương V | 0,57 | m3 |
| 27 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 4,04 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XMM75 | Mục II Chương V | 10 | m2 |
| 29 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 5,25 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Mục II Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 31 | Thép tròn | Mục II Chương V | 0,0103 | tấn |
| 32 | Lắp đặt ống thép TK D110 | Mục II Chương V | 0,0875 | 100m |
| 33 | Lắp đặt van nước D110 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| E | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG THI CÔNG KẾT HỢP QUẢN LÝ VẬN HÀNH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 613,28 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Mục II Chương V | 5,5196 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn - Mặt đường | Mục II Chương V | 4,0691 | 100m2 |
| 4 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 3.166,88 | m2 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M100, PC40 (0,51m3/1m) | Mục II Chương V | 219,3 | m3 |
| 6 | Vữa trát M75 dày 2cm (2m2/1m) | Mục II Chương V | 860 | m2 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp II | Mục II Chương V | 4,2529 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, K=0,95 | Mục II Chương V | 3,9747 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 6,2065 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, đất cấp II | Mục II Chương V | 6,641 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, , đất cấp II | Mục II Chương V | 6,641 | 100m3 |
| 12 | Bóc bỏ lớp phủ bãi vật liệu dày 30 cm không sử dụng để đắp được (Bao gồm cả đào gốc cây) | Mục II Chương V | 0,7379 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ | Mục II Chương V | 17,122 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10 m (162m) | Mục II Chương V | 17,122 | 100m2 |
| 15 | Bóc phong hóa | Mục II Chương V | 3,3843 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, , đất cấp I | Mục II Chương V | 3,3843 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải | Mục II Chương V | 3,3843 | 100m3 |
| 18 | BT M200 đá 1x2 - Tường | Mục II Chương V | 1,48 | m3 |
| 19 | BT M200 đá 1x2 - Móng | Mục II Chương V | 0,65 | m3 |
| 20 | BT M200 đá 1x2 - Hố thu nước | Mục II Chương V | 0,98 | m3 |
| 21 | Ván khuôn - Móng | Mục II Chương V | 0,1028 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn - Tường | Mục II Chương V | 0,102 | 100m2 |
| 23 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 19,07 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 0,1437 | 100m3 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 2,5 | m2 |
| 26 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 20,04 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mục II Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Mục II Chương V | 3 | 1 mối nối |
| 29 | BT M200 đá 1x2 - Tường | Mục II Chương V | 1,17 | m3 |
| 30 | BT M200 đá 1x2 - Móng | Mục II Chương V | 0,64 | m3 |
| 31 | BT M200 đá 1x2 - Hố thu nước | Mục II Chương V | 0,94 | m3 |
| 32 | Ván khuôn - Móng | Mục II Chương V | 0,1026 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn - Tường | Mục II Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 34 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 17,51 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 0,1202 | 100m3 |
| 36 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 2,3 | m2 |
| 37 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 18,87 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mục II Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 39 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Mục II Chương V | 3 | 1 mối nối |
| 40 | BT M200 đá 1x2 - Tường | Mục II Chương V | 2,38 | m3 |
| 41 | BT M200 đá 1x2 - Móng | Mục II Chương V | 0,8 | m3 |
| 42 | BT M200 đá 1x2 - Hố thu nước | Mục II Chương V | 1,56 | m3 |
| 43 | Ván khuôn - Móng | Mục II Chương V | 0,1383 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn - Tường | Mục II Chương V | 0,1628 | 100m2 |
| 45 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 31,63 | m3 |
| 46 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 0,3062 | 100m3 |
| 47 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 3,22 | m2 |
| 48 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 24,23 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống BTLT TC, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Mục II Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 50 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mục II Chương V | 3 | 1 mối nối |
| 51 | BT M200 đá 1x2 - Tường | Mục II Chương V | 1,55 | m3 |
| 52 | BT M200 đá 1x2 - Móng | Mục II Chương V | 0,78 | m3 |
| 53 | BT M200 đá 1x2 - Hố thu nước | Mục II Chương V | 1,37 | m3 |
| 54 | Ván khuôn - Móng | Mục II Chương V | 0,1309 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn - Tường | Mục II Chương V | 0,1027 | 100m2 |
| 56 | Đào móng CT, đất cấp II | Mục II Chương V | 31,35 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V | 0,157 | 100m3 |
| 58 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mục II Chương V | 2,67 | m2 |
| 59 | Ni lông tái sinh | Mục II Chương V | 22,28 | m2 |
| 60 | Lắp đặt ống BTLT TC , đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Mục II Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 61 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mục II Chương V | 3 | 1 mối nối |
| F | HẠNG MỤC: Cống lấy nước dưới đập | |||
| 1 | Tháo van chặn côn D300 cũ đã hỏng (Tính =60%lắp đặt) | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 2 | Mua van chặn côn D300 và TBPK | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van D= 300 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| G | DỰ PHÒNG KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH 2% x (I+II+III+IV+V+VI) | |||
| 1 | DỰ PHÒNG KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH 2% x (I+II+III+IV+V+VI) | Mục II Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi