Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411524-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200400838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 09:58:00 đến ngày 2020-04-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,244,813,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9184 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9184 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 161,8976 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 60,1418 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 101,7558 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo Yêu cầu HSMT | 7,0856 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Yêu cầu HSMT | 52,9634 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 5,4462 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 953,2489 | m3 |
| 10 | Gỗ khe giãn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,392 | m3 |
| 11 | Nhựa đường làm khe co, giãn | Theo Yêu cầu HSMT | 371,7525 | kg |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 32,6 | 10m |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2101 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 203,1632 | m3 |
| 15 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo Yêu cầu HSMT | 20,628 | m2 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2444 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 4,95 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 10,39 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 5,0974 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6145 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,37 | m3 |
| 7 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,07 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4358 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=16m, vữa mác 200, đá 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,38 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu | Theo Yêu cầu HSMT | 0,268 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK <=18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5805 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,24 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,32 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 354,81 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2992 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2692 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4961 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,58 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông, nối bằng gạch chỉ, dài 1m, ĐK 600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,42 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông, nối bằng gạch chỉ, dài 1m, ĐK 700mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | đoạn |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7266 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển ống cống D600, D800, D1000 bằng ô tô tải có gắng cần trục trọng tải 6 tấn | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | ca |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5178 | 100m3 |
| C | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi