Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412032-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191122619 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 11:44:00 đến ngày 2020-04-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,882,850,048 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP: PHẦN GIAO THÔNG-I. MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuạt theo chương V | 4,62 | 100m3 |
| 3 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, dày 20cm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,31 | 100m3 |
| 4 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, dày 20cm lớp dưới | Mô tả kỹ thuậy theo chương V | 2,76 | 100m3 |
| 5 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1, bù vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | 100m3 |
| B | Vuốt nối | |||
| 1 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m3 |
| C | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,49 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1, K>= 0,95 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát vỉa hè K>= 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | 100m3 |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M150 móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,86 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa | Mô tả kỹ thuậy theo chương V | 97,28 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,81 | 100m2 |
| E | BÓ NỀN | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M150 móng bó nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,66 | m3 |
| 2 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,94 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,79 | 100m2 |
| F | PHẦN THOÁT NƯỚC - 1 ống cống | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D400, L=3,0m/đoạn ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đ/ống |
| 2 | Cung cấp & lắp đặt ống cống ly tâm D600, L=1m/đoạn ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đ/ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | đ/ống |
| G | 2-Mối nối cống | |||
| 1 | Joint cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | mốinối |
| 2 | Vữa xi măng M100 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m2 |
| H | 3-Gối cống | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép gối cống Þ<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | tấn |
| 4 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | cái |
| I | 4-Móng cống | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa hiện hữu thi công cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,24 | 100m |
| 2 | Đắp cát lót móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,09 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cống (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,24 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,09 | m3 |
| 6 | Đào đất móng cống (đất cấp II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,13 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát lưng cống lu lèn K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,71 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất lưng cống, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,22 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu cống, hầm ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,91 | m3 |
| J | HẦM GA | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,91 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giếng đúc sẵn (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép giếng Þ<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | tấn |
| 4 | Cốt thép giếng Þ<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=7T/ck (không tính vữa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | c/kiện |
| K | Phần đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuậy theo chương V | 22,88 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giếng đổ tại chỗ (ván khuôn thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép giếng Þ<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | tấn |
| 4 | Cốt thép giếng Þ<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| L | Phần móng | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M150 móng hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,74 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát lót móng hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,74 | m3 |
| 4 | Đào đất móng giếng (đất cấp II) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 100m3 |
| M | Các cấu kiện đúc sẵn khác (khuôn) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | m3 |
| 2 | Cốt thép Þ<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | tấn |
| 3 | Cốt thép Þ>10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 681,92 | kg |
| 5 | Lắp đặt thép hình (bỏ thép tròn, dây thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | tấn |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg (đà hầm), không tính vữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| N | Phần miệng thu nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,13 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m3 |
| 3 | Ván khuôn miệng giếng thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác bằng gang cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt hộp van ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| O | Phần cổ hầm ga | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cổ hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cổ hầm ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 4 | Cốt thép D16 bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | tấn |
| P | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cừ Larsen loại IV (Phần ngập đất Ln=3m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,325 | 100m |
| 2 | Đóng cừ larsen loại IV (Phần không ngập đất Lkn=1m)*75% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,775 | 100m |
| 3 | Nhổ cừ Larsen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,325 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ Larsen (khấu hao 1,17%*4 tháng + 3,5%*1 lần sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,771 | m |
| Q | VẬN CHUYỂN ĐI ĐỔ | |||
| 1 | Vận chuyển đất đào cống bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,92 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bê tông phá dỡ cống, hầm ga bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,39 | 100m3 |
| R | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công & Các công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| S | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG - Biển báo | |||
| 1 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Biển báo tròn D70cm, đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Biển chữ nhật 130x90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (127.5x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cột biển báo D90, L=3,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Bê tông trụ biển báo đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | m3 |
| 8 | Ván khuôn trụ biển báo đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| T | Rào chắn thi công tôn sóng | |||
| 1 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân cột rào chắn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 4 | Bêtông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 5 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 6 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | cái |
| U | Cột gỗ và dây phản quang thi công, Hàng rào báo hiệu | |||
| 1 | Thép hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 2 | Sơn chống rỉ hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,43 | m2 |
| 3 | Thép D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 4 | Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m2 |
| 5 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi