Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200412809-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũng Liêm
Tên gói thầu Xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200405696
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 14:41:00 đến ngày 2020-04-17 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,247,122,657 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I/ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Chặt cây Đ/kính <=20cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 56 cây
2 Đào gốc cây Đ/kính gốc <=20cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 56 gốc
3 Chặt cây Đ/kính <=40cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 1 cây
4 Đào gốc cây Đ/kính gốc <= 40cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 1 gốc
5 Đào bụi tre cây Đ/kính bụi <=80cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 1 gốc
6 Đào bụi dừa cây Đ/kính bụi >30cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 50 gốc
7 Đóng cừ tràm L=3,8m, N=4cm gia cố taluy Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 194,34 100md
8 Đóng cừ dừa L=8m gia cố đầu cống Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 2,71 100m
9 Cốt thép buộc cừ đk=4mm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,028 tấn
10 Đào khuôn đường Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 64,775 100m3
11 Đắp lề đường máy đầm 9T K=0,90 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 56,63 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T K=0,90 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 61,396 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T K=0,95 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 31,128 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T K=0,98 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 18,686 100m3
15 Đá vỉa lề đường 15x25 (cm) Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 41,021 100m
16 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 9,343 100m3
17 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dầy 12cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 62,286 100m2
18 Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm T/C nhựa 3.0kg/m2 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 62,286 100m2
19 S/X và lắp đặt cọc tiêu BTCT 15x15 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 51 cái
B Biển báo giao thông
1 SX, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn D=70cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 2 cái
2 SX, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 8 cái
3 SX, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật 30x70 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 2 cái
4 Cung cấp trụ D76 dày 2ly sơn trắng đỏ Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 27 m
5 Cung cấp bulon 10x100 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 24 cái
6 Cung cấp nắp chụp nhựa 76 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 10 cái
7 Đào móng cột biển báo Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,64 m3
8 Ván khuôn móng biển báo Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,08 100m2
9 Bê tông móng biển báo đá 1x2 M200 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,08 m3
C II/CỐNG NGANG ĐƯỜNG
D Sản xuất cống
1 Ván khuôn thép ống cống Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 3,159 100m2
2 Cốt thép ống cống ĐK=8mm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 1,007 tấn
3 Cốt thép ống cống ĐK=12mm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,814 tấn
4 BT đúc sẵn ống đá 1x2 M250 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 17,83 m3
E Lắp đặt cống
1 Đào móng đặt cống Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,444 100m3
2 Xây tường gạch ống 8x8x18 M.75 bịt đầu cống Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,432 m3
3 Phá dỡ tường gạch đầu bọng Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,432 m3
4 Trát tường dày 1,5 cm M.75 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 5,4 m2
5 Lắp đặt cống đúc sẵn D1000mm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 28 m
6 Lắp đặt cống đúc sẵn D1200mm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 15 m
7 Đắp đất hoàn trả Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,127 100m3
F Cửa cống
1 Lắp đặt cửa gỗ Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 9,68 m2
2 Cung cấp gỗ sao làm cửa cống Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,29 m3
3 Cung cấp thép hình Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,071 tấn
4 Cung cấp thép tấm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,04 tấn
5 Cung cấp bulon M.10 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 192 cái
6 Cung cấp bulon M.14 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 12 cái
7 Khoan lỗ bắt bulon Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 204 lỗ
8 Cung cấp thép tròn đk=25mm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,046 tấn
9 Cốt thép BTĐS cọc ĐK=6mm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,055 tấn
10 Cốt thép BTĐS cọc ĐK=12mm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,275 tấn
11 Ván khuôn thép BTĐS cọc Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,216 100m2
12 BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.250 Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 1,62 m3
13 Đóng cọc BTCT 15x15 cm Mục 2, Chương V, Phần 2, E-HSMT 0,72 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->