Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp + thiết bị các hạng mục công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200374657-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đông Sơn thành phố Thanh Hóa. Tỉnh Thanh Hóa.
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp + thiết bị các hạng mục công trình (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200374651
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ trừ chi phí thiết bị; phần chi phí thiết bị do ngân sách phường và các nguồn huy động hợp pháp khác đảm nhiệm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 19:25:00 đến ngày 2020-04-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,003,883,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chi tiết theo E-HSMT 1 Trọn gói
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi tiết theo E-HSMT 1 Trọn gói
B Hạng mục: Nhà lớp học và các phòng chức năng 03 tầng
C PHẦN CỌC:
1 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 194,1251 m3
2 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 31,1266 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,7861 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 20,2134 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2535 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7,9124 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7,9124 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 31,326 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 (ép âm) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,741 100m
10 Nối cọc vuông, KT 25x25 cm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 342 mối nối
11 Phá bê tông đầu cọc Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,5625 m3
12 Đào móng, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 319,1565 m3
13 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 24,5637 m3
14 Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 109,2931 m3
15 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6,8417 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,5976 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,3872 tấn
18 Lắp dựng cốt thép giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,4608 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2255 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,2084 tấn
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 72,6 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7,26 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,66 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2827 tấn
25 Bê tông cổ cột, M250, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6,5331 m3
26 Bê tông cột, M250, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,577 m3
27 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,8448 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,3517 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,3831 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,8594 tấn
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,547 100m3
32 Vận chuyển đất, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,094 100m3
33 Đắp trả + tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6,0579 100m3
34 Bê tông lót móng, mác 100, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 43,2708 m3
35 Trát tường chân móng, dày 2 cm, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 80,085 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 80,085 m2
D PHẦN THÂN
1 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,7632 m3
2 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 45,8711 m3
3 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7,0184 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,8181 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,7116 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,9624 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 74,7621 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8,9884 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,5728 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6,1289 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 11,2246 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 157,8458 m3
13 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12,9533 tấn
14 Ván khuôn sàn mái Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 16,2901 100m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 233,9467 m2
16 Trát trần, vữa XM M 75 (trát dính bám) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1.501,4496 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M 75 (trát dính bám) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 898,84 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2.400,2896 m2
19 Bê tông cầu thang thường, mác 200, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,953 m3
20 Ván khuôn cầu thang thường Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,6565 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,7202 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,7218 tấn
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,6875 m3
24 Bê tông cầu thang thường, mác 200, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,6864 m3
25 Ván khuôn cầu thang thường Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,6272 100m2
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung KT6,5x10,5x22, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,575 m3
27 Láng granitô cầu thang Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 100,44 m2
28 Sản xuất lan can cầu thang thép sơn tĩnh điện (hoàn thiện) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 28,2 m
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 62,72 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 62,72 m2
E LANH TÔ - Ô VĂNG - LAM CHẮN NẮNG
1 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8,8702 m3
2 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,4422 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn: ván khuôn nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,3124 100m2
4 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤50 kg Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 132 cái
5 Trát lam, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 231,24 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 231,24 m2
F PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 122,6897 m3
2 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 191,4386 m3
3 Xây tường thẳng không nung 6,5x10,5x22, dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4,1778 m3
4 Xây tường thẳng không nung 6,5x10,5x22, dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8,5704 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1.250,352 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1.250,352 m2
7 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M50, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1.926,788 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1.676,444 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1.208,9282 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 71,3052 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 250,344 m2
12 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 71,3052 m2
13 Sản xuất cửa chống cháy - 2h, cửa đôi, khuôn kim loại Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 19,8 m2
14 Lắp dựng cửa thép chống cháy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 19,8 m2
15 Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường Gmart windows, cửa đi mở quay 2 cánh, Kính trắng dày 6,38mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 99,9 m2
16 Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường Gmart windows, cửa sổ mở trượt, Kính trắng dày 6,38mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 57,75 m2
17 Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường Gmart windows, cửa đi 1 cánh mở quay, Kính trắng dày 6,38mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 21,36 m2
18 Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường Gmart windows, cửa sổ 2 cánh mở quay, Kính trắng dày 6,38mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 66 m2
19 Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường Gmart windows, cửa sổ mở hất, Kính trắng dày 6,38mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6,08 m2
20 Sản xuất cửa hoa sắt vuông 12x12 (sơn tĩnh điện) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 173,25 m2
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 173,25 m2
22 Sản xuất cửa nhựa lõi thép gia cường, vách kính dày 6,38mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 111,348 m2
23 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 142,054 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 142,054 m2
G LAN CAN
1 Xây tường thẳng không nung, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,9801 m3
2 Xây tường thẳng không nung, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9,052 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,392 m3
4 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0846 tấn
5 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,1926 tấn
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,543 100m2
7 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 69,4144 m2
8 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4,4586 m3
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,243 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn: ván khuôn nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2973 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 48 cái
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 118,896 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 118,896 m2
H TRỤ CỘT
1 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,659 m3
2 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,3542 m3
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 192,804 m2
4 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 192,804 m2
5 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 372,12 m
I SÊNÔ, TÁP LÔ
1 Xây tường thẳng gạch không nung, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 16,0205 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 190,475 m2
3 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 128 m
4 Trát đắp phào đơn, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 128 m
5 Sản xuất và Gắn chữ Meca mạ đồng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 56 chữ
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 190,475 m2
7 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 115,2 m2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 18,5395 100m2
J TƯỜNG THU HỒI+MÁI
1 Xây tường thẳng không nung, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 38,1711 m3
2 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M50, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 347,01 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 347,01 m2
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 10,368 m3
5 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2716 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,9624 tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,864 100m2
8 Sản xuất xà gồ thép Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,5632 tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 226,9568 m2
10 Lắp dựng xà gồ thép Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,5632 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,4713 100m2
12 Đai bắt tôn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2.188 cái
13 Tôn úp nóc rộng 0,6m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 50,66 m
14 Sản xuất xà gồ thép Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,0022 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 85,1088 m2
16 Bulông D14 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 224 cái
17 Lắp dựng xà gồ thép Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,0022 tấn
18 Sản xuất thang sắt Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0352 tấn
19 Nắp tôn + khóa Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1
K BỤC GIẢNG
1 Xây tường thẳng gạch chỉ, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,6517 m3
2 Đắp nền móng công trình Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9,4017 m3
3 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4,7009 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM M75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15,015 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15,015 m2
6 Bảng chống loá Hàn Quốc dài 4000x1255 dày 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 34,3 m2
L HÈ RÃNH TAM CẤP
1 Đào móng, đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,3744 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,3744 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 10,017 m3
4 Lát đá bậc tam cấp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 33,39 m2
M BỂ PHỐT
1 Đào móng, đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12,7476 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,7728 m3
3 Bê tông móng, rộng >250cm, mác 200, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,7794 m3
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0265 100m2
5 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0294 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0195 tấn
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,3556 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 17,654 m2
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 17,654 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,25 m2
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 18,978 m2
12 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,604 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn: ván khuôn nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,033 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2114 tấn
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100 kg Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8 cái
N PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 99 bộ
2 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần + hộp số Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 66 cái
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 103 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 21 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đảo chiều Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8 cái
8 Đèn lốp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 61 bộ
9 Hộp aptomat 8 MODULE Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 22 hộp
10 Hộp điện tầng KT750x500x250 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 hộp
11 Hộp âm tường Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 154 hộp
12 Hộp nối dây Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 122 hộp
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 234 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 822 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2.318 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3.140 m
18 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 30mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 234 m
19 Máng cáp 100x50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 20 m
20 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 22 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 31 cái
24 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 47 cái
O PHẦN CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 cái
2 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét, cọc đã có sẵn (chi phí vật liệu đã bao gồm tiền cọc) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 cọc
4 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F10mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 153 m
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F16mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 67 m
6 Đào móng, đất cấp II Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 21,105 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 21,105 m3
8 Điều hòa 12000BTU Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 máy
10 Máy chiếu optoma XA 510 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7 bộ
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9 cái
12 Thép dẹt 40x4 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 30 m
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 33 m
14 Ống thoát nước điều hòa D32 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,15 100m
P PHẦN THIẾT BỊ NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt gương soi Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 cái
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi tiểu Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 bộ
5 Lắp đặt xí bệt Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
7 Phần thoát nước sàn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 18 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nữ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 bộ
9 Vòi tiểu nữ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 bộ
10 Lắp đặt bể nước Inox dung tích bể 3m3 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 bể
11 Máy bơm nước Q=5m3/h, H=35m Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
Q CẤP NƯỚC
1 Ống cấp nước lạnh D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,46 100m
2 Ống cấp nước lạnh D25 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,24 100m
3 Ống cấp nước lạnh D20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,18 100m
4 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 40 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 14 cái
5 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 25 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 20 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt cút ren trong D20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 33 cái
8 Nối thẳng ren trong D20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9 cái
9 Tê D20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 13 cái
10 Tê D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
11 Tê D40x25 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
12 Đầu nối ren ngoài D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
13 Côn nối D40x25 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
14 Côn nối D25x20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
15 Van một chiều D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
16 Van một chiều D25 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
17 Van khóa D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
18 Crephin D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
19 Van xả cặn D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
20 Van phao cơ D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
21 Van phao điện Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
22 Đầu bịt D20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 42 cái
R PHẦN THOÁT NƯỚC SINH HOẠT
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,26 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,11 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,27 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,12 100m
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 75 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 34 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 36 cái
9 Cút xiên D110 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9 cái
10 Cút xiên D75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
11 Tê D75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
12 Tê D110 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 cái
13 Tê xiên D110 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
14 Tê xiên D75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
15 Tê D90x75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
16 Tê xiên D75x34 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
17 Tê xiên D110x34 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 cái
18 Côn nối D110x60 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
19 Côn nối D110x90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
20 Tê kiểm tra D110 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
21 Tê kiểm tra D90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
22 Nút bịt D34 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 24 cái
23 Nút bịt D75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 18 cái
24 Nút bịt D110 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
S PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,72 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,12 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 90 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 13 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 48 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 cái
5 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 13 cái
6 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 48 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 cái
T HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 214,5576 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,7152 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C3 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,4304 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 19,848 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 17,288 m3
6 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,1244 100m2
7 Bê tông tường, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 30,5404 m3
8 Ván khuôn tường thẳng, dày <= 45 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,6116 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,7986 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,1045 100m2
11 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 13,9359 m3
12 Ván khuôn sàn mái Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,0738 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính <=10mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2504 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể nước, đường kính <=18mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9,635 tấn
15 Mạch ngừng thi công - SIKA WATERBAR GREY (V20) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 60 md
16 Nắp bể nước Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=63mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,006 100m
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 202,58 m2
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 202,58 m2
20 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất 2 lớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 202,58 m2
21 Ống xả tràn D34 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7 ống
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 51,3568 m2
23 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15,407 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa xi măng mác 50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 10,1912 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 79,434 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 25,974 m2
27 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,122 m2
28 Trát trần, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 107,38 m2
29 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 10,45 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 144,926 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót 2 nước phủ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 79,434 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,5 cm, VXM M100, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 23,0688 m2
33 Cửa nhà trạm bơm (bao gồm cả sơn, lắp dựng hoàn chỉnh + phụ kiện) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2,34 m2
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D=40mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,16 100m
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính D20mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,03 100m
36 Crêphin D75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
37 Bích thép rỗng D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
38 Cút thép D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
39 Tê thép D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
40 Côn nối D50x40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
41 Van 1 chiều D40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van D=50 mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
44 Rơ le áp suất Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
45 Bình tích áp 30L Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
46 Đồng hồ áp lực Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 bộ
47 Chống rung D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cái
48 Van gạt D20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4 cái
49 Bulong M12 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 210 cái
50 Kép tiện 2 đầu ren D20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
51 Kép tiện 2 đầu ren D15 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
52 Măng sông D20 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4 cái
53 Măng sông D15 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4 cái
U HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC QUANH NHÀ
V RÃNH B300
1 Đào móng, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 135,589 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,598 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,583 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12,22 m3
5 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12,22 m3
6 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,52 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 22,88 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 325 m2
9 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 8,32 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,04 100m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6,76 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,5304 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,014 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 260 cái
W HỐ GA THĂM LOẠI 1
1 Đào móng, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6,665 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,546 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,028 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,332 m3
5 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,332 m3
6 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0206 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,988 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12,094 m2
9 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,408 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0278 100m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,1514 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,007 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0157 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
X HỐ GA THĂM LOẠI 2:
1 Đào móng, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,1775 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,773 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,014 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,166 m3
5 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,166 m3
6 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0103 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,468 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,807 m2
9 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,184 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0139 100m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0757 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0035 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0078 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
Y HỐ GA THĂM LOẠI 3
1 Đào móng, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9,5225 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,319 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0421 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,498 m3
5 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,498 m3
6 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,031 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,404 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 17,421 m2
9 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,552 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0418 100m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,2271 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0104 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0235 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cái
Z HỐ GA THĂM LOẠI 4:
1 Đào móng, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3,1775 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,773 100m3
3 Vận chuyển đất, đất C2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,014 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,166 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,166 m3
6 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0103 100m2
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,459 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 5,727 m2
9 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,178 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0139 100m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0757 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0035 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 0,0078 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 cái
AA HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
AB PHẦN BÁO CHÁY + EXIT SỰ CỐ
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
2 Lắp đặt bộ nguồn cho trung tâm báo cháy loại 24V Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 bộ
3 Gia công và đóng cọc chống sét, cọc đồng 2,4m xuất xứ Việt nam Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 cọc
4 Lắp đặt dây đồng M16 tiếp địa cadisun Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 m
5 Lắp đặt đầu báo khói Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 31 chiếc
6 Lắp đặt đế đầu báo Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 31 chiếc
7 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 chiếc
8 Lắp đặt nút ấn báo cháy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 chiếc
9 Lắp đặt chuông báo cháy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 chiếc
10 Lắp đặt đèn báo cháy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 chiếc
11 Lắp đặt đèn Exit Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7 chiếc
12 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 14 chiếc
13 Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 chiếc
14 Kéo dải dây tín hiệu cho hệ thống báo cháy tự động 2x0.75mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 600 mét
15 Kéo dải dây điện cho hệ thống exit, sự cố 2x1mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 420 mét
16 Kéo dải dây tín hiệu 2x2,5mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 25 mét
17 Kéo dải cáp tín hiệu 5px0,5mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 60 mét
18 Kéo dải cáp tín hiệu 10px0,5mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 35 mét
19 Lắp đặt ống nhựa D 16mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1.045 mét
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp tín hiệu báo cháy D32 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 95 mét
21 Lắp đặt cút nhựa D16 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 345 cái
22 Lắp đặt măng xông nhựa D16 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 345 cái
23 Vít nở, kẹp đỡ ống Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 30 hộp
24 Lắp đặt attomat 1P/30A cho hệ thống báo cháy, hệ thống exit sự cố Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cái
25 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 HT
26 Nghiệm thu, chạy thử, chuyển giao công nghệ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 TB
AC PHẦN CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q = 17,5 l/s, H = 45 mcn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
2 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ Diezen có Q = 17,5l/s, H = 45 mcn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
3 Lắp đặt hộp vòi CC ngoài nhà có chân đế, mái che kt (900x500x180), sơn tĩnh điện Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt Trụ cấp nước chữa cháy ngoài nhà loại thân D100, 02 họng ra D65 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
5 Lắp đặt họng chờ tiếp nước chữa cháy D100 hai họng vào D65 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
6 Lắp đặt lăng phun khớp nối D65 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 bộ
7 Lắp đặt cuộn vòi D65 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 cuộn
8 Lắp đặt dây cáp điện 3x16 mm2 + 1x10 mm2 cho máy bơm chữa cháy (trong phòng bơm). Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 mét
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp điện cho máy bơm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 mét
10 Lắp đặt hộp vòi CC gồm : Hộp kính thước (1100x500x180), Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 bộ
11 Lắp đặt hộp bình chữa cháy gồm : Hộp kính thước (600x500x180)mm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 bộ
12 Lắp đặt lăng phun khớp nối Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 bộ
13 Lắp đặt cuộn vòi D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 cuộn
14 Lắp đặt van góc chữa cháy D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 chiếc
15 Lắp đặt van một chiều D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
16 Lắp đặt van chặn D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
17 Lắp đặt van một chiều D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 chiếc
18 Lắp đặt van chặn D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 chiếc
19 Lắp đặt van xả khí D25 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
20 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
21 Lắp đặt rọ hút D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 chiếc
22 Lắp đặt mối nối mềm D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4 chiếc
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 65 mét
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 45 mét
25 Lắp đặt côn thu D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 7 chiếc
26 Lắp đặt tê thép D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9 chiếc
27 Lắp đặt cút thép D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 chiếc
28 Lắp đặt cút thép D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9 chiếc
29 Lắp đặt kép thép D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 11 chiếc
30 Lắp đặt măng sông D50 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 9 chiếc
31 Lắp đặt măng sông D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 10 chiếc
32 Lắp đặt rắc co D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 4 chiếc
33 Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 6 bộ
34 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 24 bình
35 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 12 bình
36 Băng tan Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 200 cuộn
37 Dây đay Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 3 Kg
38 Sơn đỏ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 25 Kg
39 sơn chống rỉ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 25 Kg
40 Que hàn Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 20 Kg
41 Thử áp lực đường ống nước chữa cháy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1,1 100m
42 Lăp đặt bệ máy bơm Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 2 chiếc
43 Đào đất chôn ống ( 60x0,5x0.5) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 m3
44 Đắp đất nền chôn đường ống chữa cháy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 15 m3
45 Lắp đặt mặt bích D100 Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 10 cặp
46 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống (Bulong, đai ôm ống, ty treo ống….) Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 HT
47 Nghiệm thu, chạy thử, chuyển giao công nghệ Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 tb
AD THIẾT BỊ
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Ebara - Ý (hoặc tương đương) có: H = 45 m; Q = 17,5 l/s Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
2 Máy bơm chữa cháy động cơ Điezen Huyndai (hoặc tương đương) có: H = 45 m; Q = 17,5 l/s Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
3 Tủ điều khiển cho máy bơm chữa cháy Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 tủ
4 Trung tâm báo cháy 5 kênh Có hồ sơ BCKTKT đính kèm E-HSMT 1 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->