Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406893-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 18:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200405270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 18:41:00 đến ngày 2020-04-10 18:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,438,078,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,7966 m3
2 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8668 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4154 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,0664 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5706 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2924 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0864 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5938 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7739 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3108 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3502 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,4467 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 108,9428 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3534 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8712 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1036 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0095 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0494 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5434 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1632 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0931 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5898 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 143,3844 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,106 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 502,624 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,2 m
28 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 114,6314 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 ( chống trơn ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,3904 m2
30 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,778 m2
31 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2586 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,68 m2
33 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,408 m2
34 khuôn cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,36 m
35 khuôn cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,84 m
36 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 94,52 m
37 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,0142 m2
38 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,6788 m2
39 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,693 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 143,3844 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 546,73 m2
42 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6302 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6302 tấn
44 Thép Fi 6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,25 kg
45 Lợp mái tôn màu xanh dày 0.45ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6131 100m2
46 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1425 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1425 tấn
48 Tấm trần tôn lạnh PU 3 lớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 122,9536 m2
49 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 quả
50 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
52 Lắp đặt cút 135 nhựa , ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
53 Lắp đặt cút 90 nhựa , ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Thép đỡ máng 14x14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,41 kg
55 Máng nước 15x15 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,4 m
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
57 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
58 Lắp đặt đèn compac 25w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
59 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
60 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
62 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
63 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
64 tủ điện có nắp chưa đậy 2ATM 1 pha Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
65 Lắp đặt các automat 1 pha <=60A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha <=5A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 tủ điện có nắp chưa đậy 1ATM 1 pha Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 tủ
68 Lắp đặt các automat 1 pha <=20A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,5 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 76 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 140 m
73 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 130 m
74 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6468 m3
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,76 m2
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2752 100m2
77 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0288 tấn
78 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3654 m3
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,3177 m3
81 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0962 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2324 m3
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,74 m2
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0247 100m2
85 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0419 tấn
86 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5481 m3
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
88 Ống nhựa chịu nhiệu PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 m
89 Ống nhựa chịu nhiệu PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 m
90 Cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
91 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Van chặn PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
93 Cút nhựa PPR 32x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Tê thu nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
95 Tê nhựa PPR D20x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
96 Lắp đặt tê tráng kẽm ren trong 20x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
97 Lắp đặt kép ren ngoài 20x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
98 Cút 1 đầu ren trong 1 đầu nhựa 20x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
99 Tê đầu ren trong 2 đầu nhựa D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
100 Lắp đặt nối thẳng nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
103 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
104 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 48mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,38 100m
108 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
109 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
111 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + cần gạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
112 Lắp đặt chậu rửa chén Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
114 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
116 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ CÔNG VỤ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8944 100m2
2 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 công
3 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 133,042 m2
4 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,241 m2
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,32 m2
6 Phá dỡ nền gạch chỉ, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 142,7864 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,69 m2
8 Diện tích lớp trát tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 202,408 m2
9 Diện tích lớp trát tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 669,539 m2
10 Diện tích lớp trát trục cột mà cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,288
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 273,4185 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 637,9765 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,9882 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,4031 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,4031 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61,9704 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200,8617 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,5864 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 704,827 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 206,568 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 91,5864 m2
22 Lát gạch gốm đỏ KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 51,2 m2
23 Lợp mái tôn dày 0.45ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0468 100m2
24 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1845 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1845 tấn
26 Tấm trần tôn lạnh PU 3 lớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90,1784 m2
27 khuôn cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,8 m
28 khuôn cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 m
29 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120,8 m
30 Cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,2126 m2
31 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,2572 m2
32 Cửa đi nhôm việt Pháp màu trắng kính an toàn dày 6.38ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m2
33 Cửa sổ nhôm việt Pháp màu trắng kính an toàn dày 6.38ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,9882 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1089 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0332 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0529 tấn
38 Sản xuất và lắp dựng bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8508 m3
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x300mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,464 m2
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 186 m
45 Lắp đặt đèn compac 20W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
46 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
47 Lắp đặt quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha <=20A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha <=40A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Tủ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 Khóa việt tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
53 Lắp đặt 1 công tắc vào bảng chôn sẵn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bảng
54 Lắp đặt 2 công tắc bảng chôn sẵn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
55 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
56 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 237 m
57 Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
59 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
61 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
62 Thép đỡ máng 12x12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 kg
63 Máng nước khổ 400x400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,6 m
D HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ NGOÀI NHÀ
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,9124 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,9124 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,9124 100m3
4 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,9124 100m3
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7982 100m3
6 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,209 m3
7 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,635 m3
8 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 168,18 m3
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,63 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 268,4094 m3
11 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0174 100m3
12 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,685 100m
13 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,126 m3
14 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,478 m3
15 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,648 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,9242 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,162 m3
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80,784 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 705,0704 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 753,95 m2
21 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,56 m3
22 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m3
23 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,88 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1612 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,299 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,3652 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,525 m2
28 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,9924 m2
29 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6319 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,2 m2
31 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,9985 m2
32 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,325 m3
33 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,025 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7392 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,536 m2
37 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 m
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,536 m2
39 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0254 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0254 tấn
41 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0463 tấn
42 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0533 tấn
43 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0996 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,6867 m2
45 Bản Lề Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
46 Chốt khóa cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
47 khóa cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cai
48 Bánh xe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cai
49 mũi mác 340 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 mũi mác 220 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 mũi mác 90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,432 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,568 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,078 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,17 m2
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,048 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
8 Bu lông Fi 16 chôn sẵn trong bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,0572 m3
10 Sản xuất hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3124 tấn
11 Lắp dựng khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3124 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1296 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1296 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6888 100m2
F HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2433 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9164 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,6392 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,85 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,85 m2
6 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,5544 m2
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2191 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,5052 m3
9 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,052 m2
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,454 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,165 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,354 m3
13 Sản xuất hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3189 tấn
14 Lắp dựng khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3189 tấn
15 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1301 tấn
16 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1301 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng lan can thép hộp INOX Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,98 kg
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5893 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5893 tấn
20 Sản xuất hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2146 tấn
21 Lắp dựng hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2146 tấn
22 bu lông fi 16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
23 cột cờ inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,42 kg
24 Sản xuất hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
25 Lắp dựng hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0073 tấn
26 bu lông fi 18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
27 Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8646 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->