Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng và Thương mại Thuận Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 13:53:00 đến ngày 2020-04-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,160,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 1,878 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | 20,8253 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 22,0219 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 13,129 | m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 18,0228 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ,ván khuôn móng trụ cổng | 1,3576 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng, tường rào | 1,0705 | 100m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,6627 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cổng, tường rào, đường kính <=18 mm | 3,2561 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cổng, tường rào, đường kính >18 mm | 0,0868 | tấn | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 49,4311 | m3 | |
| 12 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,6273 | m3 | |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,4844 | 100m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 2,0085 | 100m2 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,2916 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,9708 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0776 | tấn | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 9,9026 | m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 2,55 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3033 | 100m2 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1027 | tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,3072 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,2436 | tấn | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,0507 | m3 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | 9,2158 | m2 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,2712 | 100m2 | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,2605 | tấn | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 2,4067 | m3 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 50 | 27,12 | m2 | |
| 30 | Xây mái cổng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 7,5831 | m3 | |
| 31 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, vữa XM M75, PC30 | 28,1706 | m2 | |
| 32 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 12,8531 | m3 | |
| 33 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 14,8115 | m3 | |
| 34 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 76,227 | m3 | |
| 35 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 148,665 | m2 | |
| 36 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 876,9813 | m2 | |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 51,2 | m2 | |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.061,9663 | m2 | |
| 39 | Gia công sản xuất cổng sắt (bao gồm cả công lắp đặt) | 33,15 | m2 | |
| 40 | Sản xuất hoa sắt Tường rào (bao gồm cả công lắp đặt) | 191,6175 | m2 | |
| 41 | Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | 28,6 | m | |
| 42 | Biển hiệu điện tử trên cổng chính | 5,11 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC 2: NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,2948 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, bằng thủ công | 3,276 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 14,112 | 100m | |
| 4 | Cát đen lót móng | 2,016 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 4,5293 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,259 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1904 | tấn | |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,238 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 5,4606 | m3 | |
| 10 | Bu lông M20 L800 | 56 | bộ | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1706 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,3259 | 100m3 | |
| 13 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng bó hè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 11,0584 | m3 | |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép hình | 2,1348 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cột thép | 2,1348 | tấn | |
| 16 | Sơn cột thép 3 nước | 49,2782 | m2 | |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép ống khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 4,6849 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 4,6849 | tấn | |
| 19 | Sơn kèo thép 3 nước | 125,8618 | m2 | |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 3,086 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,086 | tấn | |
| 22 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 5,486 | 100m2 | |
| 23 | Bò tôn mái | 304,248 | m | |
| 24 | Máng Inox thu nước mái | 126 | m | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 56,196 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 16,1533 | m3 | |
| 2 | Đắp cát đệm móng | 1,2426 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,2426 | m3 | |
| 4 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 5,612 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,0424 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | 0,0182 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | 0,108 | tấn | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | 0,7095 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,2926 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0786 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | 1,0006 | m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,0006 | m3 | |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 7,0928 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 36,538 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 31,2944 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0819 | 100m2 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,0356 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1247 | tấn | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5083 | m3 | |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | 8,19 | m2 | |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,3403 | 100m2 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,2295 | tấn | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 3,5652 | m3 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 50 | 34,03 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,0316 | 100m2 | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,002 | tấn | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0128 | tấn | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,1655 | m3 | |
| 29 | Trát bạo cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 5,4648 | m2 | |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 0,1108 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1108 | tấn | |
| 32 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,1342 | 100m2 | |
| 33 | Lợp tôn úp nóc, bò mái | 10,592 | m2 | |
| 34 | Láng sê nô, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 7,8336 | m2 | |
| 35 | Quét nước xi măng chống thấm sê nô | 15,9496 | m2 | |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 50 | 10,9296 | m2 | |
| 37 | Sản xuất cửa đi nhôm kính | 2,932 | m2 | |
| 38 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính | 6,636 | m2 | |
| 39 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 1,4928 | m2 | |
| 40 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường | 8,82 | m2 | |
| 41 | Bả bằng ventônit vào tường | 52,4772 | m2 | |
| 42 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần | 42,4096 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 67,1688 | m2 | |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,185 | m2 | |
| 45 | Sản xuất hoa sắt Thoáng (bao gồm cả công lắp đặt) | 2,054 | m2 | |
| 46 | Trát phào kép, vữa XM mác 50 | 33,04 | m | |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | 29,2 | m | |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót tam cấp, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,12 | m3 | |
| 49 | Xây gạch chỉ bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | 0,18 | m3 | |
| 50 | Lát bậc tam cấp | 1,61 | m2 | |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | 50 | m | |
| 54 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loạI EMC6PL | 1 | hộp | |
| 55 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực cường độ dòng điện 20A -230V | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1 cực cường độ dòng điện MCB-10A-230V | 3 | cái | |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 16A | 3 | cái | |
| 60 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 ( hạt 1 chiều) | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, 4''x2''x2'' | 4 | hộp | |
| D | HẠNG MỤC 4: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào bằng máy | 2,1876 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng rãnh, đất cấp II | 24,306 | m3 | |
| 3 | Lớp đá 4x6 dày 10cm | 17,218 | m3 | |
| 4 | Bêtông móng rãnh M150, đá 1x2 | 17,218 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | 0,3578 | 100m2 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 31,5315 | m3 | |
| 7 | Láng đáy rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | 67,72 | m2 | |
| 8 | Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 205,976 | m2 | |
| 9 | Bêtông đỉnh tường rãnh M200, đá 1x2 | 12,4171 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn đỉnh tường rãnh | 1,389 | 100m2 | |
| 11 | Bêtông tấm đan rãnh M250, đá 1x2 | 8,6076 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan rãnh | 0,6404 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan rãnh | 0,852 | tấn | |
| 14 | Lắp đặt tấm đan rãnh | 329 | cái | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,9557 | 100m3 | |
| E | HẠNG MỤC 5: SÂN | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày =22cm, vữa XM mác 75 | 22,0352 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 207,856 | m2 | |
| 3 | Lát gạch thẻ đá, vữa XM cát mịn mác 75 | 207,856 | m2 | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm nền sân | 3,1059 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 207,058 | m3 | |
| 6 | Lát gạch block 40x40cm, vữa XM M75 | 2.070,58 | m2 | |
| 7 | Sản xuất lan can quanh hồ inox 304 ( Bao gồm cả công lắp đặt) | 125,16 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC 6: SỬA NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường lan can con sứ, ngói hài mái tầng 2 cũ | 6 | công | |
| 2 | Sản xuất lan can hành lang inox 201 ( Bao gồm cả công lắp đặt) | 109,604 | m2 | |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 72,9745 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 36 | m2 | |
| 5 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 180 | m | |
| 6 | Sơn lên mái đã tạo chỉ | 36 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi