Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Tam Đường |
| Tên gói thầu | Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 16:42:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,696,385,591 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Lán trại | Theo TCVN hiện hành | 1 | Khoản |
| 2 | Trực tiếp phí | Theo TCVN hiện hành | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp | |||
| C | Phần phá dỡ, vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo TCVN hiện hành | 10.208,7 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo TCVN hiện hành | 30,976 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông viên bó vỉa | Theo TCVN hiện hành | 3,96 | m3 |
| 4 | Bốc xếp gạch vỡ | Theo TCVN hiện hành | 216,011 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo TCVN hiện hành | 216,011 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô | Theo TCVN hiện hành | 216,011 | m3 |
| D | Phần xây lát | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo TCVN hiện hành | 6.423,6 | m2 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng | Theo TCVN hiện hành | 6.423,6 | m2 |
| E | Phần xây bao bồn cây | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo TCVN hiện hành | 216,064 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng M100 | Theo TCVN hiện hành | 29,7088 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch vữa XM mác 75 | Theo TCVN hiện hành | 83,1846 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TCVN hiện hành | 594,176 | m2 |
| 5 | Bốc xếp đất các loại | Theo TCVN hiện hành | 216,064 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Theo TCVN hiện hành | 216,064 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô | Theo TCVN hiện hành | 216,064 | m3 |
| F | Sửa chữa những vị trí bị hỏng | |||
| 1 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 50 | Theo TCVN hiện hành | 3.293,6 | m2 |
| 2 | Lát vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm (tận dụng gạch cũ tháo dỡ) | Theo TCVN hiện hành | 3.293,6 | 1m2 |
| 3 | Bốc xếp gạch các loại | Theo TCVN hiện hành | 32,936 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển gạch các loại | Theo TCVN hiện hành | 32,936 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển gạch các loại | Theo TCVN hiện hành | 32,936 | 100m2 |
| G | Viên bó vỉa bổ sung 120 viên | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 | Theo TCVN hiện hành | 1,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Theo TCVN hiện hành | 0,9492 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đúc sẵn viên bó vỉa M200 | Theo TCVN hiện hành | 3,96 | m3 |
| 4 | Lắp dựng viên bó vỉa | Theo TCVN hiện hành | 120 | cái |
| H | Chặt tỉa cành cây | |||
| 1 | Giải tỏa cành cây gẫy | Theo TCVN hiện hành | 640 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi