Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200345964-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Phương Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200345855
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 14:36:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,616,623,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn múi, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,1788 m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0002 tấn
3 Phá dỡ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,676 m3
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,94 m2
5 Tháo dỡ các thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 công
6 Phá dỡ tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,1091 m3
7 Phá dỡ bê tông nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4668 m3
8 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5125 100m3
B NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5627 100m3
2 SXLD ván khuôn lót móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,112 100m2
3 SXLD ván khuôn lót móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1504 100m2
4 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,52 m3
5 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4644 100m2
6 SXLD cốt thép móng, ĐK > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0572 tấn
7 SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9112 tấn
8 SXLD cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0853 tấn
9 Bê tông móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7679 m3
10 Xây móng gạch chỉ VXM M75, dầy <=33cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,93 m3
11 Đắp đất chân móng, K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6583 100m3
12 SXLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7258 100m2
13 SXLD cốt thép giằng móng, ĐK > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1758 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,318 tấn
15 Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7755 m3
16 Xây be móng bằng gạch chỉ VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7641 m3
17 SXLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8186 100m2
18 SXLD cốt thép cột, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8989 tấn
19 SXLD cốt thép cột, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2151 tấn
20 Bê tông cột M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1864 m3
21 Xây tường bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=33mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,8622 m3
22 Xây tường bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=11mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8327 m3
23 SXLD ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1292 100m2
24 SXLD cốt thép lanh tô, ĐK > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1046 tấn
25 SXLD cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0461 tấn
26 Bê tông lanh tô ô văng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9486 m3
27 SXLD ván khuôn giằng lan can, giằng vòm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 100m2
28 SXLD cốt thép Giằng lan can, giằng vòm, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 tấn
29 SXLD cốt thép giằng lan can, giằng vòm, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0214 tấn
30 Bê tông giằng lan can, giằng vòm M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7914 m3
31 SXLD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0249 100m2
32 SXLD cốt thép dầm, ĐK > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0263 tấn
33 SXLD cốt thép dầm, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1184 tấn
34 SXLD cốt thép dầm, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4171 tấn
35 Bê tông dầm M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3764 m3
36 SXLD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2001 100m2
37 SXLD cốt thép sàn, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6399 tấn
38 Bê tông sàn M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,3733 tấn
39 Bê tông lót bậc tam cấp M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7852 m3
40 Xây bậc bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=22mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0634 m3
41 Ốp đá granit mặt bậc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,645 m2
42 Chỉ cổ bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,76 m
43 Đệm cát đen, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,431 100m3
44 Bê tông nền M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,6181 m3
45 Xây tường thu hồi bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=22mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3126 m3
46 Xây tường bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=11mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3216 m3
47 SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1171 100m2
48 SXLD cốt thép giằng tường mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0168 tấn
49 SXLD cốt thép giằng tường mái, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0017 tấn
50 Bê tông giằng tường mái M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6442 m3
51 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3348 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3348 tấn
53 Lợp mái tôn D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7514 100m2
54 SXLD tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,62 m
55 Lắp dựng giàn giáo trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6254 100m2
56 Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,125 100m2
57 Láng sàn mái VXM M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 199,1264 m2
58 Láng nền không đánh mầu VXM M50, dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,5612 m2
59 Lát gạch liên doanh 600x600, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,5612 m2
60 Ốp gạch chân tường gạch 120x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2696 m2
61 LĐ cầu chắn rác D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
62 LĐ ống thoát nước D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
63 Trát trần VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220,007 m2
64 Trát dầm VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,4938 m2
65 Trát cột VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,86 m2
66 Trát tường trong nhà VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 264,689 m2
67 Trát tường ngoài nhà VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 218,543 m2
68 Đắp VXM M150 trên giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2149 m3
69 Trát phào VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 399,744 m
70 Làm gờ chỉ cột và tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,6 m
71 Đắp trang trí CT5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,25 m
72 Sơn tường trong nhà bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương), 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 669,0498 m2
73 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương), 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 218,543 m2
74 Sản xuất hoa sắt của 14x14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3839 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,46 m2
76 SXLD cửa đi (cửa thép sơn tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,36 m2
77 SXLD cửa sổ (cửa nhựa lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,46 m2
78 Con sứ bê tông lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 cái
79 Đào rãnh chôn dây thu sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768 m3
80 Lắp đặt kim thu sét D18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
81 Bulong kẹp nối kim thu sét B12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
82 Kéo dài dây dẫn tiếp địa D=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
83 Kéo dài dây dẫn tiếp địa D=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
84 Đóng cọc tiếp địa V63x63x3, dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
85 Đắp đất sét đầm chặt k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,768 m3
86 Luồn ống nhựa PVC bảo vệ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
87 LĐ tue điện tổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
88 LĐ automat 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
89 LĐ automat 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
90 LĐ đèn D250 ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
91 LĐ quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
92 LĐ ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
93 LĐ công tác đơn mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
94 LĐ công tắc đôi mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
95 LĐ bóng đèn đôi dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
96 LĐ dây dẫn 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 m
97 LĐ dây dẫn 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
98 LĐ dây dẫn 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
99 Ống ghen bảo vệ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
C CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Rèm sân khấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,364 m2
2 Búa liềm + sao vàng 5 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
3 Rèm cửa sổ (rọng mỗi bên ra 10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,8 m2
4 Chữ (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
D NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0748 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0304 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9424 m3
4 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,444 m3
5 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5016 m3
6 SXLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0536 100m2
7 Cốt thép giằng móng đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1123 tấn
8 Cốt thép giằng móng đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0315 tấn
9 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5475 m3
10 Đắp đất chân móng, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0309 100m3
11 Đắp đất tôn nền, k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0356 100m3
12 Bê tông nền, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1871 m3
13 Láng sàn đánh dốc. Dầy 3cm, VXMM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,8706 m2
14 Xây tường bằng gạch chỉ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6811 m3
15 Xây tường bằng gạch chỉ, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8868 m3
16 SXLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0226 100m2
17 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0027 tấn
18 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0138 tấn
19 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1144 m3
20 SXLD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0715 100m2
21 SXLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1081 tấn
22 SXLD cốt thép dầm, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0493 tấn
23 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,73 m3
24 SXLD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1348 100m2
25 SXLD cốt thép sàn, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0852 tấn
26 Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,552 m3
27 Xây tường chắn bằng gạch chỉ VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5973 m3
28 Bê tông lót bậc tam cấp, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 m3
29 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,459 m3
30 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,06 m2
31 Chỉ cổ bậc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m
32 Trát trần VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,8706 m2
33 Trát dầm VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6818 m2
34 Trát tường trong nhà VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5664 m2
35 Trát tường ngoài nhà VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,4332 m2
36 Láng mái VXM M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m2
37 Ốp tường nhà WC gạch 200x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,556 m2
38 Lát gạch chống trơn 200x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2666 m2
39 Sơn tường trong nhà, dầm, trần bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương), 1 lót 2 phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,1188 m2
40 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux(hoặc tương đương), 1 lót 2 phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,4332 m2
41 SXLD cửa đi (cửa nhựa lõi thép) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,73 m2
42 Hệ vách ngăn + cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,923 m2
43 Lắp đặt xí bệt + vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
44 LĐ chậu rửa mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
45 LĐ gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
46 LĐ phễu thu sàn inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
47 LĐ bồn nước inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
48 LĐ van điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
49 LĐ ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
50 LĐ ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
51 LĐ ống PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
52 LĐ ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
53 LĐ ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
54 LĐ ống PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
55 LĐ ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
56 LĐ cút D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
57 LĐ cút D90-76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
58 LĐ cút D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
59 LĐ cút D76-60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
60 LĐ tê D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
61 Kẹp đỡ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
62 LĐ van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
63 LĐ bảng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
64 LĐ đèn tuýp 220V/40W, L=1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
65 Coông tắc đơn + mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
66 LĐ dây dẫn 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
67 LĐ dây dẫn 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
68 Đào móng bể tự hoại, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2106 100m3
69 SXLD ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0117 100m2
70 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8276 m3
71 SXLD ván khuôn dđáy bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0109 100m2
72 SXLD cốt thép đáy bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1604 tấn
73 Bê tông móng M200, đá 1x2, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7148 m3
74 SXLD ván khuôn dầm đáy bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0353 100m2
75 SXLD cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0324 tấn
76 SXLD cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,113 tấn
77 Bê tông dầm đáy bể M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3887 m3
78 Xây tường bể tự hoại VXM M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9223 m3
79 Trát tường trong bể tự hoại VXM M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,6368 m2
80 Quét flinkote chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,5494 m2
81 Láng đáy bể VXM M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9128 m2
82 SXLD ván khuôn giằng bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0462 100m2
83 SXLD cốt thép giằng bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0258 tấn
84 SXLD cốt thép giằng bể, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 tấn
85 Bê tông giằng bể M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5183 m3
86 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0197 100m2
87 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,151 tấn
88 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7126 m3
89 Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng > 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
90 Đắp đất thành bể K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0507 100m3
E SÂN, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,156 m3
2 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3716 100m3
3 Đắp đất tôn nền sân, k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3716 100m3
4 Đắp cát nền sân, k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,464 100m3
5 Lót nilon 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 464 m2
6 Bê tông nền sân M200 đá 2x4 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,4 m3
7 Cắt khe sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,08 10m
8 Xây tường bo bồn hoa gạch tuynel VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9619 m3
9 Trát tường bo VXM M75 D1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,416 m2
10 Đào rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2239 m3
11 SXLD ván khuôn lót rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0516 100m2
12 Bê tông lót rãnh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6832 m3
13 Xây tường rãnh gạch chỉ VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5408 m3
14 SXLD ván khuôn mũ mố rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2064 100m2
15 SXLD cốt thép mũ mố rãnh d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2253 tấn
16 Bê tông mũ mố rãnh m200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6512 m3
17 Láng đáy rãnh VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,32 m2
18 Trát tường rãnh VXM M75 d1,5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,8 m2
19 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1186 100m2
20 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2294 tấn
21 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1664 m3
22 Lắp đặt tấm đán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
23 Đắp đất rãnh, K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0671 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->