Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200345964-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phương Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200345855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:36:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,616,623,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn múi, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 201,1788 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0002 | tấn |
| 3 | Phá dỡ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,676 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,94 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
| 6 | Phá dỡ tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,1091 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4668 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5125 | 100m3 |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5627 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn lót móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 3 | SXLD ván khuôn lót móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1504 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,52 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4644 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9112 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0853 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7679 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch chỉ VXM M75, dầy <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,93 | m3 |
| 11 | Đắp đất chân móng, K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6583 | 100m3 |
| 12 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7258 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng, ĐK > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1758 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,318 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7755 | m3 |
| 16 | Xây be móng bằng gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7641 | m3 |
| 17 | SXLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8186 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8989 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2151 | tấn |
| 20 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1864 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=33mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,8622 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=11mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8327 | m3 |
| 23 | SXLD ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1292 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô, ĐK > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1046 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0461 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô ô văng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9486 | m3 |
| 27 | SXLD ván khuôn giằng lan can, giằng vòm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép Giằng lan can, giằng vòm, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép giằng lan can, giằng vòm, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng lan can, giằng vòm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7914 | m3 |
| 31 | SXLD ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0249 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép dầm, ĐK > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0263 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép dầm, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1184 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép dầm, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4171 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3764 | m3 |
| 36 | SXLD ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2001 | 100m2 |
| 37 | SXLD cốt thép sàn, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6399 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,3733 | tấn |
| 39 | Bê tông lót bậc tam cấp M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7852 | m3 |
| 40 | Xây bậc bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=22mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0634 | m3 |
| 41 | Ốp đá granit mặt bậc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,645 | m2 |
| 42 | Chỉ cổ bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,76 | m |
| 43 | Đệm cát đen, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,431 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6181 | m3 |
| 45 | Xây tường thu hồi bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=22mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3126 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch chỉ VXM M75, chiều dầy <=11mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3216 | m3 |
| 47 | SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1171 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép giằng tường mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0168 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép giằng tường mái, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0017 | tấn |
| 50 | Bê tông giằng tường mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6442 | m3 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3348 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3348 | tấn |
| 53 | Lợp mái tôn D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7514 | 100m2 |
| 54 | SXLD tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,62 | m |
| 55 | Lắp dựng giàn giáo trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6254 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,125 | 100m2 |
| 57 | Láng sàn mái VXM M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,1264 | m2 |
| 58 | Láng nền không đánh mầu VXM M50, dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170,5612 | m2 |
| 59 | Lát gạch liên doanh 600x600, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170,5612 | m2 |
| 60 | Ốp gạch chân tường gạch 120x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2696 | m2 |
| 61 | LĐ cầu chắn rác D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 62 | LĐ ống thoát nước D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 63 | Trát trần VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220,007 | m2 |
| 64 | Trát dầm VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,4938 | m2 |
| 65 | Trát cột VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,86 | m2 |
| 66 | Trát tường trong nhà VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 264,689 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài nhà VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 218,543 | m2 |
| 68 | Đắp VXM M150 trên giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2149 | m3 |
| 69 | Trát phào VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 399,744 | m |
| 70 | Làm gờ chỉ cột và tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,6 | m |
| 71 | Đắp trang trí CT5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,25 | m |
| 72 | Sơn tường trong nhà bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương), 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 669,0498 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương), 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 218,543 | m2 |
| 74 | Sản xuất hoa sắt của 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3839 | tấn |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,46 | m2 |
| 76 | SXLD cửa đi (cửa thép sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,36 | m2 |
| 77 | SXLD cửa sổ (cửa nhựa lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,46 | m2 |
| 78 | Con sứ bê tông lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 79 | Đào rãnh chôn dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,768 | m3 |
| 80 | Lắp đặt kim thu sét D18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 81 | Bulong kẹp nối kim thu sét B12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 82 | Kéo dài dây dẫn tiếp địa D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 83 | Kéo dài dây dẫn tiếp địa D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 84 | Đóng cọc tiếp địa V63x63x3, dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| 85 | Đắp đất sét đầm chặt k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,768 | m3 |
| 86 | Luồn ống nhựa PVC bảo vệ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 87 | LĐ tue điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 88 | LĐ automat 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 89 | LĐ automat 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 90 | LĐ đèn D250 ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 91 | LĐ quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 92 | LĐ ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 93 | LĐ công tác đơn mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 94 | LĐ công tắc đôi mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 95 | LĐ bóng đèn đôi dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 96 | LĐ dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | m |
| 97 | LĐ dây dẫn 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 98 | LĐ dây dẫn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 99 | Ống ghen bảo vệ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| C | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Rèm sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,364 | m2 |
| 2 | Búa liềm + sao vàng 5 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rèm cửa sổ (rọng mỗi bên ra 10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,8 | m2 |
| 4 | Chữ (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0748 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0304 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9424 | m3 |
| 4 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,444 | m3 |
| 5 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5016 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0536 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng móng đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1123 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng móng đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0315 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5475 | m3 |
| 10 | Đắp đất chân móng, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0309 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất tôn nền, k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0356 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1871 | m3 |
| 13 | Láng sàn đánh dốc. Dầy 3cm, VXMM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8706 | m2 |
| 14 | Xây tường bằng gạch chỉ, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6811 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch chỉ, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8868 | m3 |
| 16 | SXLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0226 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0027 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0138 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1144 | m3 |
| 20 | SXLD ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0715 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1081 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 23 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | m3 |
| 24 | SXLD ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1348 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0852 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,552 | m3 |
| 27 | Xây tường chắn bằng gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5973 | m3 |
| 28 | Bê tông lót bậc tam cấp, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 29 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,459 | m3 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,06 | m2 |
| 31 | Chỉ cổ bậc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m |
| 32 | Trát trần VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8706 | m2 |
| 33 | Trát dầm VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6818 | m2 |
| 34 | Trát tường trong nhà VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5664 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài nhà VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,4332 | m2 |
| 36 | Láng mái VXM M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,8 | m2 |
| 37 | Ốp tường nhà WC gạch 200x250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,556 | m2 |
| 38 | Lát gạch chống trơn 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2666 | m2 |
| 39 | Sơn tường trong nhà, dầm, trần bằng sơn ICI Dulux (hoặc tương đương), 1 lót 2 phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,1188 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux(hoặc tương đương), 1 lót 2 phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,4332 | m2 |
| 41 | SXLD cửa đi (cửa nhựa lõi thép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,73 | m2 |
| 42 | Hệ vách ngăn + cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,923 | m2 |
| 43 | Lắp đặt xí bệt + vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 44 | LĐ chậu rửa mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 45 | LĐ gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 46 | LĐ phễu thu sàn inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 47 | LĐ bồn nước inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 48 | LĐ van điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | LĐ ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 50 | LĐ ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 51 | LĐ ống PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 52 | LĐ ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 53 | LĐ ống PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 54 | LĐ ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 55 | LĐ ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 56 | LĐ cút D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 57 | LĐ cút D90-76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | LĐ cút D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 59 | LĐ cút D76-60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 60 | LĐ tê D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 61 | Kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 62 | LĐ van 2 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 63 | LĐ bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 64 | LĐ đèn tuýp 220V/40W, L=1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 65 | Coông tắc đơn + mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 66 | LĐ dây dẫn 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 67 | LĐ dây dẫn 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 68 | Đào móng bể tự hoại, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2106 | 100m3 |
| 69 | SXLD ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0117 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8276 | m3 |
| 71 | SXLD ván khuôn dđáy bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | 100m2 |
| 72 | SXLD cốt thép đáy bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1604 | tấn |
| 73 | Bê tông móng M200, đá 1x2, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7148 | m3 |
| 74 | SXLD ván khuôn dầm đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0353 | 100m2 |
| 75 | SXLD cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0324 | tấn |
| 76 | SXLD cốt thép dầm đáy bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,113 | tấn |
| 77 | Bê tông dầm đáy bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3887 | m3 |
| 78 | Xây tường bể tự hoại VXM M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9223 | m3 |
| 79 | Trát tường trong bể tự hoại VXM M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,6368 | m2 |
| 80 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5494 | m2 |
| 81 | Láng đáy bể VXM M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9128 | m2 |
| 82 | SXLD ván khuôn giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0462 | 100m2 |
| 83 | SXLD cốt thép giằng bể, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0258 | tấn |
| 84 | SXLD cốt thép giằng bể, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,097 | tấn |
| 85 | Bê tông giằng bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5183 | m3 |
| 86 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0197 | 100m2 |
| 87 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,151 | tấn |
| 88 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7126 | m3 |
| 89 | Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng > 250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 90 | Đắp đất thành bể K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0507 | 100m3 |
| E | SÂN, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,156 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3716 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tôn nền sân, k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3716 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền sân, k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,464 | 100m3 |
| 5 | Lót nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 464 | m2 |
| 6 | Bê tông nền sân M200 đá 2x4 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,4 | m3 |
| 7 | Cắt khe sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,08 | 10m |
| 8 | Xây tường bo bồn hoa gạch tuynel VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9619 | m3 |
| 9 | Trát tường bo VXM M75 D1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,416 | m2 |
| 10 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2239 | m3 |
| 11 | SXLD ván khuôn lót rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0516 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót rãnh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6832 | m3 |
| 13 | Xây tường rãnh gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5408 | m3 |
| 14 | SXLD ván khuôn mũ mố rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2064 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép mũ mố rãnh d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2253 | tấn |
| 16 | Bê tông mũ mố rãnh m200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6512 | m3 |
| 17 | Láng đáy rãnh VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,32 | m2 |
| 18 | Trát tường rãnh VXM M75 d1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,8 | m2 |
| 19 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1186 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2294 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1664 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 23 | Đắp đất rãnh, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0671 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi