Gói thầu: số 01XL xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Xuân |
| Tên gói thầu | số 01XL xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 10:30:00 đến ngày 2020-04-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,318,865,601 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,735 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 18,408 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 9,356 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 11,915 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,043 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,773 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,557 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng móng, đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,706 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép giằng móng, đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,196 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép giằng móng, đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,406 | tấn |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 0,898 | 100m2 |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,08 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=10cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,85 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,64 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,55 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,862 | m3 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,48 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,104 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,747 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,896 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 11,889 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,317 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,23 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V (E-HSMT) | 1,817 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 18,513 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,463 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo chương V (E-HSMT) | 1,905 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,33 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,344 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,094 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V (E-HSMT) | 0,297 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,942 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,29 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,081 | tấn |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,568 | 100m2 |
| 36 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 27,693 | m3 |
| 37 | Xây tường ngoài bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,401 | m3 |
| 38 | Xây tường trong bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 14,482 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,651 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,408 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,589 | m3 |
| 42 | Ngâm nước xi măng chống thấm sàn | Theo chương V (E-HSMT) | 7,8 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V (E-HSMT) | 159,106 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 159,106 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện kính 5 ly hệ TK1000 | Theo chương V (E-HSMT) | 32,178 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện kính 5 ly hệ TK1000 | Theo chương V (E-HSMT) | 32,4 | m2 |
| 47 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền sơn tĩnh điện kính 5 ly hệ TK1000 | Theo chương V (E-HSMT) | 11,96 | m2 |
| 48 | Lắp dựng ổ khóa | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | bộ |
| 49 | Lắp dựng hoa bảo vệ sắt vuông 12 dày 1 ly sơn tĩnh điện | Theo chương V (E-HSMT) | 40,813 | m2 |
| 50 | Sản xuất lan can inox cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 0,101 | tấn |
| 51 | Sơn hoa sắt bảo vệ các loại 3 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 40,813 | m2 |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 9,81 | m2 |
| 53 | Làm trần bằng tấm thạch cao 60x60cm dày 9mm chống ẩm khung nhôm nổi khu vệ sinh | Theo chương V (E-HSMT) | 15,6 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 143,59 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 15,36 | m2 |
| 56 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x60cm cắt từ gạch 600x600 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,548 | m2 |
| 57 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm khu vệ sinh | Theo chương V (E-HSMT) | 50,52 | m2 |
| 58 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương V (E-HSMT) | 19,485 | m2 |
| 59 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 29,59 | m2 |
| 60 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, gạch KT45x90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 16,575 | m2 |
| 61 | ốp đá granit tự nhiên màu đỏ chân tường, trụ | Theo chương V (E-HSMT) | 12,14 | m2 |
| 62 | ốp đá granit tự nhiên màu đen len cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 5,893 | m2 |
| 63 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 288,044 | m2 |
| 64 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 418,047 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 20,97 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 121,133 | m2 |
| 67 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 174,9 | m2 |
| 68 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 29,7 | m2 |
| 69 | Trát lanh tô, ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 51,8 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ nước sê nô vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 58,6 | m |
| 71 | Đắp chỉ chân móng vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,2 | m |
| 72 | Đắp phào kép vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 148,9 | m |
| 73 | Kẽ roan sâu 10 rộng 20 | Theo chương V (E-HSMT) | 165,2 | m |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V (E-HSMT) | 706,091 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V (E-HSMT) | 398,503 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 408,844 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 695,75 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,466 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN, PCCC | |||
| 1 | Đèn Led 1m2 18W | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | bộ |
| 2 | Đèn Led 0,6m2 18W | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn chóa cầu bóng Neon D300-20W | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần D1400 + Volume | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 chấu | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 6 | Công tắc 1 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 7 | Cầu chì 5A | Theo chương V (E-HSMT) | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt bảng điện nhựa | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=0,4cm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | hộp |
| 12 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V (E-HSMT) | 255 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 288 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 313 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 84 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 60 | m |
| 18 | Lắp đặt tủ điện 300x200x150 sơn tĩnh điện | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt bộ xà sứ - 2 sứ | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | sứ |
| 20 | Lắp đặt cọc tiếp địa D16, L=2,5m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 21 | Lắp Bình chữa cháy loại khí Co2 - 5kg MT5 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bình |
| 22 | Lắp Bình chữa cháy loại bột BC - 8kg MFZ8 | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bình |
| 23 | Lắp Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 24 | Lắp Bệ treo bình (loại đôi) | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,083 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,258 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,631 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,245 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,09 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,192 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút gai đường kính 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa đk 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa đk 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa đk 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa 2 chiều đường kính 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt van khóa 2 chiều đường kính 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa đk 60/34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa đk 90/60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt lavabo + vòi | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi đồng D21 | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu inox 20x20cm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,0m3 + Phao ngắt nước tự động | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bể |
| 30 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 34,312 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,508 | m3 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Theo chương V (E-HSMT) | 0,545 | 100m2 |
| 33 | Bê tông buy đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,728 | m3 |
| 34 | SX bêtông tấm đan, đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,7 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | tấn |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,019 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 38 | Láng đáy buy dày 2cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,57 | m2 |
| 39 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 54,5 | m2 |
| 40 | Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,455 | m3 |
| 41 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V (E-HSMT) | 18,446 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,018 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,054 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,048 | 100m |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi