Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp Trường Mầm non (khu Trung tâm, khu Trà Trung, khu Hội Nam), xã Hải Nam, huyện Hải Hậu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200368862-02
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Hải Nam
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp Trường Mầm non (khu Trung tâm, khu Trà Trung, khu Hội Nam), xã Hải Nam, huyện Hải Hậu
Số hiệu KHLCNT 20200211238
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 11:25:00 đến ngày 2020-04-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,269,682,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP CẢI TẠO KHU TRUNG TÂM
1 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 5,18 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V của E-HSMT 18,9742 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V của E-HSMT 4,2742 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 11,0354 m2
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 2 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 2 bộ
7 Đào xúc đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0325 100m3
8 Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 116,9225 m2
9 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 116,9225 m2
10 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi mănG Chương V của E-HSMT 148,335 m2
11 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 190,231 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 148,335 m2
13 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 44,68 m2
14 Tháo dỡ sen hoa cửa Chương V của E-HSMT 31,06 m2
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Chương V của E-HSMT 12,1888 m3
16 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 4 bộ
17 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E-HSMT 20 bộ
18 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 12 bộ
19 Phá dỡ nền gạch WC Chương V của E-HSMT 43,1288 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ WC Chương V của E-HSMT 169,9164 m2
21 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 21,5644 m2
22 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V của E-HSMT 1,2796 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,1347 100m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 11,279 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 61,828 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,948 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 169,9164 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 21,5644 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 256,2568 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 43,1288 m2
31 Nẹp sắt dài 1,1m tại vị trí cửa DW, DN Chương V của E-HSMT 10 cái
32 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 5mm, sơn màu cánh gián Chương V của E-HSMT 5,06 m2
33 Mua sẵn thông phong cửa đi, thông phong cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián Chương V của E-HSMT 0,88 m2
34 Sản xuất sen hoa cửa sổ, thông phong cửa đi, cửa sổ bằng Inox 304 KT 15x15x1,2 Chương V của E-HSMT 7,1 kg
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 0,88 m2
36 Chuyển đổi bản lề thép sang inox Chương V của E-HSMT 6 cái
37 Chuyển đổi chốt đứng cửa đi, cửa sổ từ thép sang inox Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Bộ khóa + then ngang Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Đóng cọc tre, dài 2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,5125 100m
40 Mua sẵn lắp đặt nẹp ngang phên nứa làm tường cừ Chương V của E-HSMT 4,92 m2
41 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 11,8694 m3
42 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 1,0682 100m3
43 Đóng cọc tre, dài 3m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 93,9114 100m
44 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 8,6955 m3
45 Đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 8,6955 m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0623 100m2
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,6955 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,2746 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,4618 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,76 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,596 tấn
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 40,4512 m3
53 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1795 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0184 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3078 tấn
56 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,481 m3
57 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,3543 m3
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,7898 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2527 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,7356 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 15,6574 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3295 m3
63 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 22,79 m2
64 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,638 m2
65 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 22,79 m2
66 Ngâm nước bể phốt Chương V của E-HSMT 2 bể
67 Ống thông bể phốt Chương V của E-HSMT 2 bộ
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1007 100m2
69 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,1614 tấn
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,7514 m3
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V của E-HSMT 20 cái
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,6642 100m3
73 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,5227 100m3
74 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,205 100m3
75 Mua nilong lót nền chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 70,7201 m2
76 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,072 m3
77 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,8941 100m2
78 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1899 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4346 tấn
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,8128 tấn
81 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,2737 m3
82 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,9352 100m2
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2456 tấn
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,9936 tấn
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,9856 m3
86 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 3,078 100m2
87 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,4342 tấn
88 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 22,1401 m3
89 Ngâm nước bảo dưỡng mái Chương V của E-HSMT 184,5011 m2
90 Lát gạch chống nóng bằng gạch 200x200x90mm Chương V của E-HSMT 82,0534 m2
91 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,503 100m2
92 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,158 tấn
93 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2074 tấn
94 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,2735 m3
95 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 19,44 m2
96 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 38,2401 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 21,5089 m3
98 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 78,548 m2
99 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 307,7966 m2
100 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 202,1322 m2
101 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 299,3382 m2
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 56,0246 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,948 m2
104 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75. Chương V của E-HSMT 159,8188 m2
105 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 70x300mm Chương V của E-HSMT 3,7408 m2
106 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V của E-HSMT 4,9968 m2
107 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 46,4084 m2
108 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 48,9487 m2
109 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 92,12 m
110 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 154,72 m
111 Tôn che khe lún, dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 15,1 m
112 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà Chương V của E-HSMT 736,724 m2
113 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Chương V của E-HSMT 202,1322 m2
114 Sản xuất, lắp đặt tay vịn inox nhà vệ sinh Chương V của E-HSMT 25,14 kg
115 Mua sẵn đầu chụp inox Chương V của E-HSMT 32 cái
116 Làm trần thạch cao chịu nước, khung xương nổi KT: 600x600 Chương V của E-HSMT 47,2364 m2
117 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất bằng cửa nhôm Xingfa kính trăng dày 6.38 ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 4,32 m2
118 Mua sẵn lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng mờ dày 6.38ly ( bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 11,04 m2
119 Mua sẵn lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay bằng cửa nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 11,28 m2
120 Mua sẵn, lắp đặt vách kính, thông phong cửa đi hệ nhôm Xingfa, kính trắng dày 6.38 ly Chương V của E-HSMT 2,16 m2
121 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 26,4 m2
122 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT 0,9536 100m2
123 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 2,549 100m2
124 Đắp đất bờ mương Chương V của E-HSMT 5 m3
125 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 6,6789 m3
126 Đóng cọc tre, dài 2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 3,38 100m
127 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,676 m3
128 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0068 100m3
129 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0208 100m2
130 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,676 m3
131 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,8418 m3
132 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,7207 m3
133 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0624 100m2
134 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0154 tấn
135 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0851 tấn
136 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,0296 m3
137 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0275 100m3
138 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0393 100m3
139 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0054 100m3
140 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,5385 m3
141 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,709 m3
142 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0416 100m2
143 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0112 tấn
144 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0809 tấn
145 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,4576 m3
146 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0063 100m2
147 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0023 tấn
148 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,033 m3
149 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,16 m2
150 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 28,476 m2
151 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 23,724 m2
152 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,166 m2
153 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà Chương V của E-HSMT 29,05 m2
154 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Chương V của E-HSMT 28,476 m2
155 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 5,6244 m2
156 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,041 tấn
157 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0033 tấn
158 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0443 tấn
159 Ke chống bão A200 Chương V của E-HSMT 84 cái
160 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,1104 100m2
161 Sản xuất gia công inox làm cửa, sen hoa cửa Chương V của E-HSMT 32,338 kg
B PHẦN ĐIỆN KHU TRUNG TÂM
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện < 50A Chương V của E-HSMT 6 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 6 hộp
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt đèn led chống ẩm 36w, L=1,2m Chương V của E-HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt bình nước nóng 30L Chương V của E-HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Chương V của E-HSMT 10 cái
7 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 8 cái
10 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E-HSMT 6 bảng
11 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 18 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 8 hộp
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
16 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của E-HSMT 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 150 m
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC KHU TRUNG TÂM
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm, PN20 Chương V của E-HSMT 0,18 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm, PN10 Chương V của E-HSMT 0,27 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=25mm, PN10 Chương V của E-HSMT 1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=32mm, PN10 Chương V của E-HSMT 0,24 100m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 20 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=25mm Chương V của E-HSMT 23 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=32mm Chương V của E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ ren trong, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 44 cái
9 Tê thép ren ngoài D20 Chương V của E-HSMT 16 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25mm Chương V của E-HSMT 8 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=32/25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25/20mm Chương V của E-HSMT 24 cái
14 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính d=25/20mm Chương V của E-HSMT 12 cái
15 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính d=32/25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Rắc co PPR trơn D25mm Chương V của E-HSMT 7 cái
17 Rắcco PPR trơn D32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt đầu nối ren ngoài PPR D=32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Măng sông PPR D32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Đai giữ ống inox D20mm Chương V của E-HSMT 15 cái
21 Đai giữ ống inox D25mm Chương V của E-HSMT 80 cái
22 Đai giữ ống inox D32mm Chương V của E-HSMT 15 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=42mm Chương V của E-HSMT 0,08 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=60mm Chương V của E-HSMT 0,39 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm Chương V của E-HSMT 0,55 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=110mm Chương V của E-HSMT 0,37 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=42mm Chương V của E-HSMT 24 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm Chương V của E-HSMT 70 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm Chương V của E-HSMT 20 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=110mm Chương V của E-HSMT 62 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=110mm Chương V của E-HSMT 16 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=90/60mm Chương V của E-HSMT 12 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=110/60mm Chương V của E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=60/42mm Chương V của E-HSMT 16 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=90/60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
40 Đầu chụp thông hơi d=60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
41 Cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
42 Đai giữ ống D60mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 35 cái
43 Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 45 cái
44 Đai giữ ống D110mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 30 cái
45 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 16 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 16 cái
47 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 16 cái
48 Lắp đặt chậu Lavabo Chương V của E-HSMT 8 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V của E-HSMT 8 bộ
50 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 8 cái
51 Xiphong Lavabo (inox) Chương V của E-HSMT 8 cái
52 Lắp đặt tiểu nam treo tường Chương V của E-HSMT 8 bộ
53 Van xả chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 8 cái
54 Vòi đồng tay gạt Chương V của E-HSMT 8 cái
55 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Chương V của E-HSMT 4 bộ
56 Lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Van chặn D32 Chương V của E-HSMT 3 cái
58 Van chặn D25 Chương V của E-HSMT 7 cái
59 Van góc D20 Chương V của E-HSMT 16 cái
60 Van Phao D20 Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
D PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC, TƯỜNG RÀO KHU TRUNG TÂM
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 14,249 m3
2 Đắp đất hoàn trả hố móng Chương V của E-HSMT 4,7497 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,095 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0604 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,9929 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,5243 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 22,9482 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,0585 m2
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,066 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0611 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,1284 m3
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V của E-HSMT 31 cái
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,6445 m3
14 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,3832 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 1,0092 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0202 100m3
17 Đóng cọc tre, dài 1,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,7772 100m
18 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,3239 m3
19 Đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,3239 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0112 100m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0064 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,4346 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0192 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,012 tấn
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,5187 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,073 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0332 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,4017 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0269 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0148 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0294 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3332 m3
33 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,0504 m3
34 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,1595 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,7894 m3
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,72 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 15,0234 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 20,7434 m2
E XÂY LẮP CẢI TẠO KHU TRÀ TRUNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 60,862 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 6 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E-HSMT 16 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 6 bộ
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Chương V của E-HSMT 17,9993 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 2,0746 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 43,1052 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 124,1288 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 2,1372 m3
10 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Chương V của E-HSMT 37,04 m
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 197,5562 m2
12 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 12,08 m2
13 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 58,9002 m2
14 Tháo dỡ hệ xà gồ Chương V của E-HSMT 5 Công
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V của E-HSMT 7,2586 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V của E-HSMT 29,859 m3
17 Đào xúc đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0407 100m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén Chương V của E-HSMT 0,1687 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Chương V của E-HSMT 3,7244 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,7276 100m3
21 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 13,7007 m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 1,2331 100m3
23 Đóng cọc tre, dài 3m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 94,851 100m
24 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 8,7825 m3
25 Phủ cát đầu cọc Chương V của E-HSMT 8,7825 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0788 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,7825 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,3337 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,5697 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 3,3612 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,9922 tấn
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 51,8294 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,264 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0262 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4242 tấn
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,178 m3
37 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 20,6507 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,9599 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3487 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 2,4908 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,4639 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,453 100m3
43 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,6251 100m3
44 Rải ni lông chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 51,8314 m2
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,1831 m3
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 17,802 m2
47 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,2266 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 24,0286 m2
49 Ngâm chống thấm bể Chương V của E-HSMT 3 bể
50 Ống thoát nước bể Chương V của E-HSMT 3 bể
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1366 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,2081 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 2,4381 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V của E-HSMT 27 cái
55 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,1475 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1454 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6184 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,9716 tấn
59 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,7566 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 2,0104 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3148 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,1003 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 12,2541 m3
64 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 2,2626 100m2
65 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,3319 tấn
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,7598 tấn
67 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 27,1506 m3
68 Ngâm nước xi măng dưỡng mái Chương V của E-HSMT 226,2554 m2
69 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,1459 100m2
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3376 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2938 tấn
72 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,682 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 62,7344 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 33,2843 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,858 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,4064 m3
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 58,8848 m2
78 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 58,8848 m2
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,3453 100m2
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,2562 tấn
81 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,7981 m3
82 Vệ sinh mặt bằng mái cũ Chương V của E-HSMT 2 công
83 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 164,7398 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 156,1278 m2
85 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 2,3046 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,3046 tấn
87 Mua sẵn lắp dựng ke chống bão Chương V của E-HSMT 2.736 cái
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 3,5508 100m2
89 Mua sẵn lắp đặt tôn úp nóc khổ 600 dày 0,45ly màu đỏ Chương V của E-HSMT 103,26 m
90 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 201,03 m2
91 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 226,26 m2
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 316,8753 m2
93 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 400,3297 m2
94 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà Chương V của E-HSMT 827,6197 m2
95 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Chương V của E-HSMT 316,8753 m2
96 Hoàn trả vị trí phá dỡ bị ảnh hưởng Chương V của E-HSMT 1 HT
97 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 129,7 m
98 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 277,6516 m2
99 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch LD 70x300mm Chương V của E-HSMT 6,9328 m2
100 Lát nền, sàn bằng gạch LD chống trơn 300x300mm, màu tối, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 111,8677 m2
101 Làm trần thạch cao chịu nước khung nổi KT: 600x600mm Chương V của E-HSMT 33 m2
102 Lát nền, sàn bằng gạch LD 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 130,5059 m2
103 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch LD 120x500mm Chương V của E-HSMT 8,2032 m2
104 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch LD 70x300mm Chương V của E-HSMT 0,5789 m2
105 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 17,5591 m2
106 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0601 100m2
107 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,036 tấn
108 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,5344 m3
109 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,01 m2
110 Lát nền, sàn bằng gạch LD 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 5,344 m2
111 Mua sẵn lắp đặt nẹp khe lún T bằng sắt L = 1,1m Chương V của E-HSMT 14 cái
112 Mua sẵn lắp đặt tôn khe lún, khổ rộng 300mm, màu vàng kem dày 0,45mm liên kết tôn với tường bằng đinh vít, nở nhựa A300 Chương V của E-HSMT 15,6 m
113 Mua sẵn, lắp đặt cửa sổ khung nhôm Profile Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6.38mm (đơn giá đã bao gồm phụ kiện gồm: 04 bản lề cửa sổ chữ A, 02 bộ tay nắm) (bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 7,56 m2
114 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm Profile Xingfa hệ 55 kính an toàn dày 6.38mm (đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện: 6 bộ bản lề 3D, 01 tay nắm + khóa đa điểm) (bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 17,28 m2
115 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Profile Xingfa hệ 55 kính mờ an toàn dày 6.38mm (đơn giá đã bao gồm đầy đủ phụ kiện: 3 bộ bản lề 3D, 01 khóa đa điểm) (bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 20,24 m2
116 Mua sẵn lắp đặt vách kính khung nhôm Profile Xingfa hệ 55 kính trắng an toàn dày 6,38 mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 2,88 m2
117 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 30,78 m2
118 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 11,3822 m3
119 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 3,7941 m3
120 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,0759 100m3
121 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,059 100m2
122 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2X4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,9457 m3
123 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,4645 m3
124 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 22,4048 m2
125 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,844 m2
126 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0638 100m2
127 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0808 tấn
128 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,092 m3
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V của E-HSMT 30 cái
F PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT KHU TRÀ TRUNG
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện < 50A Chương V của E-HSMT 9 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 9 hộp
3 Lắp đặt bộ đèn led ốp trần 9w, D=270mm Chương V của E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 14 bộ
5 Lắp đặt đèn led chống ẩm 36w, L=1,2m Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt bình nước nóng 30L Chương V của E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Chương V của E-HSMT 10 cái
8 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 10 cái
9 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 11 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 7 cái
11 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E-HSMT 4 bảng
12 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E-HSMT 3 bảng
13 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 25 hộp
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 8 hộp
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 110 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 250 m
18 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của E-HSMT 150 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 260 m
20 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m Chương V của E-HSMT 8 cái
21 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 85 m
22 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 20 m3
23 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm Chương V của E-HSMT 40 m
24 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 20 m3
25 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 8 cọc
26 Bầu sứ chân kim thu sét Chương V của E-HSMT 8 quả
27 Bật sắt đỡ dây thu sét Chương V của E-HSMT 37 cái
28 Đai thép + bulong nở M12 Chương V của E-HSMT 21 bộ
29 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 3 cái
G PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC KHU TRÀ TRUNG
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm, PN20 Chương V của E-HSMT 0,18 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm, PN10 Chương V của E-HSMT 0,28 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=25mm, PN10 Chương V của E-HSMT 0,71 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=32mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 33 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=25mm Chương V của E-HSMT 36 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=32mm Chương V của E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ ren trong, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 94 cái
9 Tê thép ren ngoài D20 Chương V của E-HSMT 26 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=20mm Chương V của E-HSMT 7 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25mm Chương V của E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=32mm Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25/20mm Chương V của E-HSMT 39 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=32/25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
15 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính d=25/20mm Chương V của E-HSMT 19 cái
16 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính d=32/25mm Chương V của E-HSMT 3 cái
17 Rắc co PPR trơn D25mm Chương V của E-HSMT 6 cái
18 Rắc co PPR trơn D32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt đầu nối ren ngoài PPR D=32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
20 Măng sông PPR D32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
21 Đai giữ ống inox D20mm Chương V của E-HSMT 20 cái
22 Đai giữ ống inox D25mm Chương V của E-HSMT 50 cái
23 Đai giữ ống inox D32mm Chương V của E-HSMT 45 cái
24 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=42mm Chương V của E-HSMT 0,26 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=60mm Chương V của E-HSMT 0,66 100m
27 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm Chương V của E-HSMT 0,92 100m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=110mm Chương V của E-HSMT 0,63 100m
29 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=42mm Chương V của E-HSMT 26 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=90mm Chương V của E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm Chương V của E-HSMT 108 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm Chương V của E-HSMT 28 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=110mm Chương V của E-HSMT 84 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm Chương V của E-HSMT 18 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=110mm Chương V của E-HSMT 27 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=90/60mm Chương V của E-HSMT 18 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=110/60mm Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=60/42mm Chương V của E-HSMT 26 cái
40 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=90/60mm Chương V của E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=110/60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
42 Đầu chụp thông hơi d=60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
43 Cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 5 cái
44 Đai giữ ống D60mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 24 cái
45 Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 21 cái
46 Đai giữ ống D110mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 21 cái
47 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 26 bộ
48 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 26 cái
49 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 26 cái
50 Lắp đặt chậu Lavabo Chương V của E-HSMT 14 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V của E-HSMT 14 bộ
52 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 14 cái
53 Xiphong Lavabo (inox) Chương V của E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt tiểu nam treo tường Chương V của E-HSMT 14 bộ
55 Van xả chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 14 cái
56 Vòi đồng tay gạt Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Chương V của E-HSMT 7 bộ
58 Lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm Chương V của E-HSMT 12 cái
59 Van chặn D32 Chương V của E-HSMT 3 cái
60 Van chặn D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
61 Van góc D20 Chương V của E-HSMT 26 cái
62 Van Phao D20 Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
H XÂY LẮP CẢI TẠO KHU HỘI NAM
1 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 25,98 m2
2 Phá dỡ hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 21,12 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Chương V của E-HSMT 7,0199 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 94,644 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 53,4918 m2
6 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V của E-HSMT 1,8564 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 39,2958 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà Chương V của E-HSMT 42,3284 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 29,7682 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 15,2944 m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 14,4738 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,2974 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,6886 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 22,08 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,96 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 26,04 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Chương V của E-HSMT 3,7608 m3
18 Phá dỡ tấm đan chống nóng Chương V của E-HSMT 144,2224 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 42,1246 m2
20 Quét vôi 3 nước trắng Chương V của E-HSMT 42,1247 m2
21 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,1078 100m3
22 Mua sẵn, lắp đặt nẹp T khe lún L=1.1m bằng sắt Chương V của E-HSMT 8 CK
23 Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa, 6 bộ bản lề 3D, 2 đầu khóa bên, 1 tay nắm + khóa đơn điểm, thanh chốt trên, chốt dứoi, kính trắng an toàn dày 6.38 ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 2,88 m2
24 Mua sẵn cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa 6 bản lề, kính trắng an toàn dày 6.38 ly (bao gồm đầy đủ phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 3,84 m2
25 Mua sẵn thông phong cửa đi, cửa sổ bằng nhôm Xingfa, kính trắng an toàn dày 6.38 ly Chương V của E-HSMT 1,44 m2
26 Sản xuất sen hoa cửa sổ bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 29,72 kg
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 4,8 m2
28 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 7,2435 m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,6519 100m3
30 Đóng cọc tre, dài 3m- Cấp đất I Chương V của E-HSMT 57,3111 100m
31 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 5,3066 m3
32 Phủ cát đầu cọc Chương V của E-HSMT 5,3066 m3
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0462 100m2
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,3066 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1997 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2892 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,7226 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,0121 tấn
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 25,6984 m3
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1346 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0138 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,219 tấn
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,1108 m3
44 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,5864 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,6294 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,271 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,3953 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,4954 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3725 m3
50 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 23,182 m2
51 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,2846 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 23,182 m2
53 Ngâm nước bể phốt Chương V của E-HSMT 2 bể
54 Ống thông bể phốt Chương V của E-HSMT 2 bộ
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1019 100m2
56 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,1594 tấn
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,8576 m3
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V của E-HSMT 18 cái
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,4302 100m3
60 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,2942 100m3
61 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0938 100m3
62 Mua nilong lót nền chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 20,8528 m2
63 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,0853 m3
64 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,7519 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1454 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3999 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,6471 tấn
68 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,4025 m3
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,9525 100m2
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,154 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,0872 tấn
72 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,6821 m3
73 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,9975 100m2
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,4275 tấn
75 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,6076 m3
76 Ngâm nước bảo dưỡng mái Chương V của E-HSMT 121,7296 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,82 m2
78 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3651 100m2
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1161 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1553 tấn
81 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,078 m3
82 Xây tường thẳng bằng BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 36,5263 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 19,0188 m3
84 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 84,536 m2
85 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 99,74 m2
86 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 160,5352 m2
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 235,3392 m2
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 19,888 m2
89 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75. Ốp nhà vệ sinh Chương V của E-HSMT 168,5168 m2
90 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 70x300mm Chương V của E-HSMT 3,4328 m2
91 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V của E-HSMT 6,0288 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 44,2522 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 45,1244 m2
94 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 55,24 m
95 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 51,68 m
96 Mua sẵn, lắp đặt tôn che khe lún, khổ rộng 300mm, dày 0.45mm, liên kết với tường bằng đinh vít + nở nhựa cách đều A300 Chương V của E-HSMT 33,28 m
97 Làm tay vịn nhà vệ sinh bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 25,14 kg
98 Đầu chụp inox D60.5 Chương V của E-HSMT 32 cái
99 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 18,24 m2
100 Mua sẵn, lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm Xingfa kính trắng an toàn dày 6.38 ly, 3 bản lề 3D (bao gồm phụ kiện và công vận chuyển) Chương V của E-HSMT 14,72 m2
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 18,24 m2
102 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,824 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,7233 m3
104 Tôn úp che khe lún Chương V của E-HSMT 2,4 m
105 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 38,306 m2
106 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2101 100m2
107 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1493 tấn
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,8634 m3
109 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,4652 tấn
110 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0264 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,4916 tấn
112 Mua sẵn ke chống bão Chương V của E-HSMT 1.770 cái
113 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,3691 100m2
114 Tôn úp nóc dày 0.45mm, khổ 600mm Chương V của E-HSMT 87,12 m
115 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 100,8976 m2
116 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 73,8416 m2
117 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V của E-HSMT 0,8938 100m2
118 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 2,1454 100m2
119 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà Chương V của E-HSMT 430,0416 m2
120 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà Chương V của E-HSMT 160,5352 m2
I PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT KHU HỘI NAM
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện < 50A Chương V của E-HSMT 5 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 5 hộp
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt đèn led chống ẩm 36w, L=1,2m Chương V của E-HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt bình nước nóng 30L Chương V của E-HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 10 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E-HSMT 1 bảng
11 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 17 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 8 hộp
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 90 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
16 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của E-HSMT 90 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 80 m
18 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m Chương V của E-HSMT 5 cái
19 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 45 m
20 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 15 m3
21 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm Chương V của E-HSMT 30 m
22 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 15 m3
23 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 6 cọc
24 Bầu sứ chân kim thu sét Chương V của E-HSMT 5 quả
25 Bật sắt đỡ dây thu sét Chương V của E-HSMT 20 cái
26 Đai thép + bulong nở M12 Chương V của E-HSMT 14 bộ
27 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 2 cái
J PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC KHU HỘI NAM
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm, PN20 Chương V của E-HSMT 0,28 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=20mm, PN10 Chương V của E-HSMT 0,28 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=25mm, PN10 Chương V của E-HSMT 0,38 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống D=32mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 48 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=25mm Chương V của E-HSMT 9 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ, đường kính cút D=32mm Chương V của E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ ren trong, đường kính cút D=20mm Chương V của E-HSMT 62 cái
9 Tê thép ren ngoài D20 Chương V của E-HSMT 18 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=20mm Chương V của E-HSMT 13 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25mm Chương V của E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính tê d=25/20mm Chương V của E-HSMT 30 cái
14 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính d=25/20mm Chương V của E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính d=32/25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
16 Rắc co PPR trơn D25mm Chương V của E-HSMT 5 cái
17 Lắp đặt đầu nối ren ngoài PPR D=32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Măng sông PPR D32mm Chương V của E-HSMT 2 cái
19 Đai giữ ống inox D20mm Chương V của E-HSMT 20 cái
20 Đai giữ ống inox D25mm Chương V của E-HSMT 25 cái
21 Đai giữ ống inox D32mm Chương V của E-HSMT 12 cái
22 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=34mm Chương V của E-HSMT 0,02 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=42mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=60mm Chương V của E-HSMT 0,51 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90mm Chương V của E-HSMT 0,58 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=110mm Chương V của E-HSMT 0,48 100m
27 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=42mm Chương V của E-HSMT 16 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=110mm Chương V của E-HSMT 10 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm Chương V của E-HSMT 37 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=110mm Chương V của E-HSMT 48 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm Chương V của E-HSMT 13 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=110mm Chương V của E-HSMT 17 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=90/60mm Chương V của E-HSMT 10 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=110/60mm Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=60/42mm Chương V của E-HSMT 17 cái
40 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=90/60mm Chương V của E-HSMT 9 cái
41 Đầu chụp thông hơi d=60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
42 Cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
43 Đai giữ ống D60mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 35 cái
44 Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 45 cái
45 Đai giữ ống D110mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 30 cái
46 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 18 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 18 cái
48 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 18 cái
49 Lắp đặt chậu Lavabo Chương V của E-HSMT 10 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V của E-HSMT 10 bộ
51 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 10 cái
52 Xiphong Lavabo (inox) Chương V của E-HSMT 10 cái
53 Lắp đặt tiểu nam treo tường Chương V của E-HSMT 8 bộ
54 Van xả chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 8 cái
55 Vòi đồng tay gạt Chương V của E-HSMT 6 cái
56 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Chương V của E-HSMT 5 bộ
57 Lắp đặt phễu thu sàn kích thước 150x150mm Chương V của E-HSMT 10 cái
58 Van chặn D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Van chặn D25 Chương V của E-HSMT 5 cái
60 Van góc D20 Chương V của E-HSMT 18 cái
61 Van Phao D20 Chương V của E-HSMT 1 cái
62 Van bi PPR D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
63 Van bi PPR D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
K PHẦN TƯỜNG RÀO KHU HỘI NAM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 2,86 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 2,756 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,016 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2X4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,864 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0878 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,019 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,034 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,061 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,8644 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,1753 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0847 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0344 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,559 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,9603 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,199 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,1423 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,491 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 36,92 m2
21 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,4 m
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 7,008 m2
23 Mua sẵn bông gió xi măng KT: 300x300mm Chương V của E-HSMT 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->