Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ khoản chi phí giải phóng mặt bằng trong tổng mức đầu tư dự án đã được UBND tỉnh phê duyệt tại Quyết định số 4399/QĐ-UBND ngày 31/10/2018 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 17:43:00 đến ngày 2020-04-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,118,775,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| B | Tuyến ống | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đường ống HDPE D355, PN10 PE100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đường ống HDPE D90, PN10 PE 80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,45 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đường ống HDPE D75, PN10 PE 80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,85 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đường ống HDPE D63, PN10 PE 80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt đường ống HDPE D50, PN10 PE 80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 100m |
| 6 | Ống lồng bảo vệ DN450-ST, dày 9,53mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 7 | Ống lồng bảo vệ DN150-ST, dày 8,74mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | 100m |
| 8 | Măng sông nối nhanh gang DN350 (lắp ống D355 PE) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Măng sông nối nhanh gang DN80 (lắp ống D90 PE) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 10 | Măng sông nối nhanh gang DN65 (lắp ống D75 PE) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Măng sông nối nhanh gang DN50 (lắp ống D63 PE) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Măng sông nối nhanh gang DN40 (lắp ống D50 PE) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 13 | Cút thép BB DN350/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Bích thép rỗng DN350 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cặp bích |
| 15 | BU HDPE D355 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Tê gang nối PE D75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Tê gang nối PE D75x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 18 | Khử trùng đường ống HDPE D355 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 100m |
| 19 | Khử trùng đường ống HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,45 | 100m |
| 20 | Khử trùng đường ống HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,85 | 100m |
| 21 | Khử trùng đường ống HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m |
| 22 | Khử trùng đường ống HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống HDPE D355 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,45 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,85 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 100m |
| 27 | Thử áp lực đường ống HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 100m |
| 28 | Nước thử áp lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76,4249 | m3 |
| C | Hố van chặn DN80 (SL:01 hố) | |||
| 1 | Van 2 chiều BB DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Bích thép rỗng DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cặp bích |
| 3 | BU nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | ARAPTER gang DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| D | Hố van chặn DN65 (SL:06 hố) | |||
| 1 | Van 2 chiều BB DN65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 2 | Bích thép rỗng DN65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cặp bích |
| 3 | Lắp đặt BU, đường kính 70mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 4 | ARAPTER gang DN65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| E | Hố van chụp DN50 (SL:01 hố) | |||
| 1 | Van ren 2 chiều DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Khâu nối ren ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Ống dựng HDPE D160 L=0,25m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| F | Hố xả cuối tuyến D75 (SL: 02 hố) | |||
| 1 | Nút bịt HDPE D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| H | Tuyến ống | |||
| 1 | Đào mương đường ống đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,595 | 100m3 |
| 2 | Đào mương đường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,595 | 100m4 |
| 3 | Đắp đá mạt bằng đầm cóc K85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2347 | 100m3 |
| 4 | Đắp đá mạt bằng đầm cóc K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,269 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả, đất cấp III, độ chặt K85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6284 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất hoàn trả, đất cấp III, độ chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5509 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,595 | 100m3 |
| I | Hố van chặn DN80 (SL:07 hố) | |||
| 1 | Đào móng hố van chặn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7994 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4228 | m3 |
| 3 | Xây gạch hố van chặn vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6732 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,04 | m2 |
| 5 | Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mũ mố hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0344 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố hố van chặn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2699 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0099 | tấn |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1435 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan hố van chặn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang D600/700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Xích sắt D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | md |
| J | Hố van chặn DN65 (SL:06 hố) | |||
| 1 | Đào móng hố van chặn, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3981 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2685 | m3 |
| 3 | Xây gạch hố van chặn vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0196 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,12 | m2 |
| 5 | Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,84 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mũ mố hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1032 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố hố van chặn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8098 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0594 | tấn |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0313 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4304 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan hố van chặn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang D600/700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 13 | Xích sắt D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | md |
| K | Hố van chụp DN50 (SL:01 hố) | |||
| 1 | Lắp dựng ván khuôn bê tông hố van chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | 100m2 |
| 2 | Bê tông hố van chụp, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0257 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0008 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0007 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0044 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan hố van chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| L | Hố xả cuối tuyến D75 (SL: 02 hố) | |||
| 1 | Đào hố xả, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0604 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3235 | m3 |
| 3 | Xây gạch hố xả vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4618 | m3 |
| 4 | Trát tường hố xả vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,016 | m2 |
| 5 | Láng nền không đánh màu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mũ mố hố xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố hố xả M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2187 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0139 | tấn |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,128 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan hố xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi