Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều hành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200414047-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều hành
Số hiệu KHLCNT 20200374899
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 17:39:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,180,676,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Nền đường:
1 Đào đất không phù hợp đổ đi=máy đào, Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I Chương V của E-HSMT 385,78 1 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 8.644,69 1 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 534,96 1 m3
4 Đào rãnh, đánh cấp bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 565,32 1 m3
5 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 (đất tận dụng) +) rãnh nước: Chương V của E-HSMT 1.483,24 1 m3
6 Ni long xanh đỏ, lót nền đường Chương V của E-HSMT 1.103,95 1 m2
7 Bê tông rãnh nước, Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 138,04 1 m3
C Mặt đường:
1 Làm mặt đường cấp phối suối, trộn đất (tận dụng đất đào nền đường) Chương V của E-HSMT 803,15 1 m3
D Cọc tiêu:
1 Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép, Kích thước 0.15x0.15x1.2 (m) Chương V của E-HSMT 79 1 Cái
2 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 2x4M150 Chương V của E-HSMT 3,95 1 m3
E Cống hộp 0.75x0.75m cọc TD3:
1 Đào móng bằng máy đào <=1.25m3, Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 22,35 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 6,71 1 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 1,5 1 m3
4 Đệm cấp phối suối Chương V của E-HSMT 1,44 1 m3
5 Bê tông móng cống Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 1,74 1 m3
6 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V của E-HSMT 13,25 1 m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần trục, Đkính ống 750x750mm Chương V của E-HSMT 5 1m
8 Nối cống hộp bằng PP xảm, Đkính ống (750x750)mm Chương V của E-HSMT 4 1 mn
9 Cốt thép ống cống, ống buy, Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,084 1 tấn
10 Cốt thép ống cống, ống buy, Đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 0,117 1 tấn
11 Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 0,7 1 m3
12 Bê tông móng t đầu, t cánh, chân khay, sân cống. Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 2,44 1 m3
13 Bê tông móng hố ga, Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 2,17 1 m3
14 Bê tông hố van, hố ga, Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 2,72 1 m3
F Cống hộp 1.5x1.5m cọc TC9:
1 Đào móng bằng máy đào <=1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 38,32 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 11,5 1 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 13,29 1 m3
4 Đệm cấp phối suối Chương V của E-HSMT 6,25 1 m3
5 Bê tông móng cống Vữa bê tông san ngang M150 Chương V của E-HSMT 7,23 1 m3
6 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V của E-HSMT 54,34 1 m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần trục Đkính ống 1500x1500mm Chương V của E-HSMT 11 1m
8 Nối cống hộp bằng PP xảm Đkính ống (1500x1500)mm Chương V của E-HSMT 10 1 mn
9 Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,428 1 tấn
10 Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 0,537 1 tấn
11 Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 5,88 1 m3
12 Bê tông móng t đầu, t cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 23,84 1 m3
G Cống hộp 1.0x1.0m cọc P14:
1 Đào móng bằng máy đào <=1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 31,97 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 9,59 1 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,6 1 m3
4 Đệm cấp phối suối Chương V của E-HSMT 2,24 1 m3
5 Bê tông móng cống Vữa bê tông san ngang M150 Chương V của E-HSMT 1,96 1 m3
6 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V của E-HSMT 17,2 1 m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần trục Đkính ống 1000x100mm Chương V của E-HSMT 5 1m
8 Nối cống hộp bằng PP xảm Đkính ống (1000x1000)mm Chương V của E-HSMT 4 1 mn
9 Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,12 1 tấn
10 Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 0,166 1 tấn
11 Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 1,32 1 m3
12 Bê tông móng t đầu, t cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 4,96 1 m3
13 Bê tông móng hố ga Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 3,31 1 m3
14 Bê tông hố van, hố ga Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 4,73 1 m3
15 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
H Cống hộp 1.0x1.0m cọc P22:
1 Đào móng bằng máy đào <=1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp II Chương V của E-HSMT 51,17 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Chương V của E-HSMT 15,35 1 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống, vữa BT đá 1x2 M250 Chương V của E-HSMT 2,6 1 m3
4 Đệm cấp phối suối Chương V của E-HSMT 2,24 1 m3
5 Bê tông móng cống Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 1,96 1 m3
6 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V của E-HSMT 17,2 1 m2
7 Lắp đặt cống hộp bằng cần trục Đkính ống 1000x100mm Chương V của E-HSMT 5 1m
8 Nối cống hộp bằng PP xảm Đkính ống (1000x1000)mm Chương V của E-HSMT 4 1 mn
9 Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,12 1 tấn
10 Cốt thép ống cống, ống buy Đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 0,166 1 tấn
11 Bê tông tường đầu, tường cánh Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 1,32 1 m3
12 Bê tông móng t đầu, t cánh, chân khay sân cống. Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 4,96 1 m3
13 Bê tông móng hố ga Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 3,31 1 m3
14 Bê tông hố van, hố ga Vữa bê tông sạn ngang M150 Chương V của E-HSMT 4,73 1 m3
15 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn Chương V của E-HSMT 2 1 rọ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->