Gói thầu: Số 1: Sửa chữa chợ Cổ Cò xã An Thái Đông + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | Số 1: Sửa chữa chợ Cổ Cò xã An Thái Đông + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401584 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 17:09:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,640,373,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 0 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 0 | khoản |
| B | XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 1) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,1098 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 1,452 | M3 |
| 3 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 14,52 | M2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 1,452 | M3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0528 | 100M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 2,712 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,1056 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0149 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0984 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,0812 | Tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | 2,4 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,48 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0597 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,29 | Tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 1,92 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,256 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0553 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1992 | Tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,778 | Tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép | Lắp vì kèo thép | 0,778 | Tấn |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khung | Sản xuất các kết cấu thép khung | 0,2359 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | 0,2359 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 1,3073 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3073 | Tấn |
| 25 | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | 324,8 | M |
| 26 | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | 401,01 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | 75,36 | Kg |
| 28 | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | 158,63 | Kg |
| 29 | Cung cấp thép LDC 40x4 | Cung cấp thép LDC 40x4 | 281,11 | Kg |
| 30 | Cung cấp bulon D16, L=400 | Cung cấp bulon D16, L=400 | 48 | Cái |
| 31 | Cung cấp bulon D16, L=300 | Cung cấp bulon D16, L=300 | 48 | Cái |
| 32 | Cung cấp bulon D14, L=250 | Cung cấp bulon D14, L=250 | 8 | Cái |
| 33 | Cung cấp bulon D12, L=300 | Cung cấp bulon D12, L=300 | 24 | Cái |
| 34 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 15,6 | Kg |
| 35 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Cung cấp thép bản dày 8ly | 90,43 | Kg |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 22,128 | M2 |
| 37 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | 2,449 | 100M2 |
| 38 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | 0,92 | 100M2 |
| 39 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 4,2365 | M3 |
| 40 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 84,73 | M2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | 8,473 | M3 |
| 42 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 48 | M2 |
| 43 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 2,4892 | 100M2 |
| 44 | Cung cấp tole úp nóc mạ màu dày 4.5zem | Cung cấp tole úp nóc mạ màu dày 4.5zem | 13,92 | M2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | 46,8 | M |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | 46,8 | M |
| 47 | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | 0,76 | 100M |
| 48 | Cầu chắn rác inox | Cầu chắn rác inox | 24 | Cái |
| 49 | Co nhựa PVC D90 loại dày | Co nhựa PVC D90 loại dày | 36 | Cái |
| 50 | Nối nhựa PVC D90 loại dày | Nối nhựa PVC D90 loại dày | 24 | Cái |
| 51 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | 1 | Hộp |
| 52 | Đèn Led 40W - E27 | Đèn Led 40W - E27 | 6 | Bộ |
| 53 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 46 | Mét |
| 54 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 15 | Cái |
| 55 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 136 | Mét |
| 56 | MCB 2P, 10A | MCB 2P, 10A | 1 | Cái |
| 57 | MCB 1P, 6A | MCB 1P, 6A | 2 | Cái |
| 58 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 8 | Cái |
| 59 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 60 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 61 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 62 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 63 | Colier liên kết cọc cáp | Colier liên kết cọc cáp | 2 | Cái |
| 64 | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | 1 | Bịch |
| 65 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 7 | Cái |
| 66 | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | 6 | Cái |
| C | XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 1A) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,1007 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 1,331 | M3 |
| 3 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 13,31 | M2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 1,331 | M3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0484 | 100M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 2,486 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0968 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0137 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0902 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,0744 | Tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | 1,9976 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,3995 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0511 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,2414 | Tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 1,9012 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,2536 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0548 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1951 | Tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,5362 | Tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép | Lắp vì kèo thép | 0,5362 | Tấn |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khung | Sản xuất các kết cấu thép khung | 0,082 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | 0,082 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,9861 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9861 | Tấn |
| 25 | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | 244,75 | M |
| 26 | Cung cấp thép hộp 30x60x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 30x60x1.8 mạ kẽm | 402,48 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | 80,47 | Kg |
| 28 | Cung cấp thép LDC 40x4 | Cung cấp thép LDC 40x4 | 118,87 | Kg |
| 29 | Cung cấp bulon D16, L=400 | Cung cấp bulon D16, L=400 | 24 | Cái |
| 30 | Cung cấp bulon D16, L=300 | Cung cấp bulon D16, L=300 | 16 | Cái |
| 31 | Cung cấp bulon D12, L=300 | Cung cấp bulon D12, L=300 | 10 | Cái |
| 32 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 3,4 | Kg |
| 33 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Cung cấp thép bản dày 8ly | 27,61 | Kg |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 8,8832 | M2 |
| 35 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | 2,0896 | 100M2 |
| 36 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | 1,1092 | 100M2 |
| 37 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 5,3708 | M3 |
| 38 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 107,415 | M2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | 10,7415 | M3 |
| 40 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 17,2 | M2 |
| 41 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 1,9559 | 100M2 |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | 22,8 | M |
| 43 | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | 0,31 | 100M |
| 44 | Cầu chắn rác inox | Cầu chắn rác inox | 5 | Cái |
| 45 | Co nhựa PVC D90 loại dày | Co nhựa PVC D90 loại dày | 15 | Cái |
| 46 | Nối nhựa PVC D90 loại dày | Nối nhựa PVC D90 loại dày | 5 | Cái |
| 47 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | 1 | Hộp |
| 48 | Đèn Led 40W - E27 | Đèn Led 40W - E27 | 4 | Bộ |
| 49 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 37 | Mét |
| 50 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 12 | Cái |
| 51 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 108 | Mét |
| 52 | MCB 2P, 10A | MCB 2P, 10A | 1 | Cái |
| 53 | MCB 1P, 6A | MCB 1P, 6A | 2 | Cái |
| 54 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 8 | Cái |
| 55 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 56 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 57 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 58 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 59 | Colier liên kết cọc cáp | Colier liên kết cọc cáp | 2 | Cái |
| 60 | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | 1 | Bịch |
| 61 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 5 | Cái |
| 62 | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | 4 | Cái |
| D | XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 2A) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,0549 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 0,726 | M3 |
| 3 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 7,26 | M2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,726 | M3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0264 | 100M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 1,356 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0528 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0075 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0492 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,0406 | Tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | 1,2 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,24 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0298 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,145 | Tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 0,96 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,128 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0277 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1002 | Tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,3658 | Tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép | Lắp vì kèo thép | 0,3658 | Tấn |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khung | Sản xuất các kết cấu thép khung | 0,1427 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | 0,1427 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,5529 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5529 | Tấn |
| 25 | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | 137,2 | M |
| 26 | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | 200,51 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | 75,36 | Kg |
| 28 | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | 65,42 | Kg |
| 29 | Cung cấp thép LDC 40x4 | Cung cấp thép LDC 40x4 | 118,3 | Kg |
| 30 | Cung cấp bulon D16, L=400 | Cung cấp bulon D16, L=400 | 24 | Cái |
| 31 | Cung cấp bulon D16, L=300 | Cung cấp bulon D16, L=300 | 24 | Cái |
| 32 | Cung cấp bulon D14, L=250 | Cung cấp bulon D14, L=250 | 8 | Cái |
| 33 | Cung cấp bulon D12, L=300 | Cung cấp bulon D12, L=300 | 12 | Cái |
| 34 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 7,8 | Kg |
| 35 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Cung cấp thép bản dày 8ly | 45,21 | Kg |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 9,592 | M2 |
| 37 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | 1,3904 | 100M2 |
| 38 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | 0,384 | 100M2 |
| 39 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 1,7575 | M3 |
| 40 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 35,15 | M2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | 3,515 | M3 |
| 42 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 24 | M2 |
| 43 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 1,1438 | 100M2 |
| 44 | Cung cấp tole sóng sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Cung cấp tole sóng sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 5,88 | M2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | 19,6 | M |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | 19,6 | M |
| 47 | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | 0,3 | 100M |
| 48 | Cầu chắn rác inox | Cầu chắn rác inox | 12 | Cái |
| 49 | Co nhựa PVC D90 loại dày | Co nhựa PVC D90 loại dày | 24 | Cái |
| 50 | Nối nhựa PVC D90 loại dày | Nối nhựa PVC D90 loại dày | 12 | Cái |
| 51 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | 1 | Hộp |
| 52 | Đèn Led 40W - E27 | Đèn Led 40W - E27 | 3 | Bộ |
| 53 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 20 | Mét |
| 54 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 6 | Cái |
| 55 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 58 | Mét |
| 56 | MCB 2P, 10A | MCB 2P, 10A | 1 | Cái |
| 57 | MCB 1P, 6A | MCB 1P, 6A | 2 | Cái |
| 58 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 8 | Cái |
| 59 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 60 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 61 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 62 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 63 | Colier liên kết cọc cáp | Colier liên kết cọc cáp | 2 | Cái |
| 64 | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | 1 | Bịch |
| 65 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 4 | Cái |
| 66 | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | 3 | Cái |
| E | XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 2B) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,4209 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 5,566 | M3 |
| 3 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 55,66 | M2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 5,566 | M3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,2024 | 100M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 10,396 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,4048 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0572 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,3772 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,3113 | Tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | 9,2 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,84 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,2287 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 1,1117 | Tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 7,5525 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 1,007 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,2275 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,8085 | Tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình | Sản xuất vì kèo thép hình | 3,2348 | Tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép | Lắp vì kèo thép | 3,2348 | Tấn |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khung | Sản xuất các kết cấu thép khung | 0,8022 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | 0,8022 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 5,956 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 5,956 | Tấn |
| 25 | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | 1.481,2 | M |
| 26 | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | 1.592,78 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | 80,76 | Kg |
| 28 | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | 719,54 | Kg |
| 29 | Cung cấp thép LDC 40x4 | Cung cấp thép LDC 40x4 | 1.268,28 | Kg |
| 30 | Cung cấp bulon D16, L=400 | Cung cấp bulon D16, L=400 | 184 | Cái |
| 31 | Cung cấp bulon D16, L=300 | Cung cấp bulon D16, L=300 | 184 | Cái |
| 32 | Cung cấp bulon D14, L=250 | Cung cấp bulon D14, L=250 | 8 | Cái |
| 33 | Cung cấp bulon D12, L=300 | Cung cấp bulon D12, L=300 | 92 | Cái |
| 34 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 59,8 | Kg |
| 35 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Cung cấp thép bản dày 8ly | 346,65 | Kg |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 97,432 | M2 |
| 37 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | 9,0139 | 100M2 |
| 38 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | 4,752 | 100M2 |
| 39 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 22,155 | M3 |
| 40 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 443,1 | M2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | 44,31 | M3 |
| 42 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 184 | M2 |
| 43 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 11,3032 | 100M2 |
| 44 | Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 63,6 | M2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | 212 | M |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | 212 | M |
| 47 | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | 3 | 100M |
| 48 | Cầu chắn rác inox | Cầu chắn rác inox | 92 | Cái |
| 49 | Co nhựa PVC D90 loại dày | Co nhựa PVC D90 loại dày | 184 | Cái |
| 50 | Nối nhựa PVC D90 loại dày | Nối nhựa PVC D90 loại dày | 92 | Cái |
| 51 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 13 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 13 way | 1 | Hộp |
| 52 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | 4 | Hộp |
| 53 | Đèn Led 40W - E27 | Đèn Led 40W - E27 | 23 | Bộ |
| 54 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 191 | Mét |
| 55 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 63 | Cái |
| 56 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 601 | Mét |
| 57 | MCB 2P, 32A | MCB 2P, 32A | 1 | Cái |
| 58 | MCB 2P, 10A | MCB 2P, 10A | 4 | Cái |
| 59 | MCB 1P, 6A | MCB 1P, 6A | 8 | Cái |
| 60 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 8 | Cái |
| 61 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 62 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 63 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 64 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 65 | Colier liên kết cọc cáp | Colier liên kết cọc cáp | 2 | Cái |
| 66 | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | 1 | Bịch |
| 67 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 24 | Cái |
| 68 | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | 23 | Cái |
| F | XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 2C) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,1098 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 1,452 | M3 |
| 3 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 14,52 | M2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 1,452 | M3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0528 | 100M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 2,712 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,1056 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0149 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0984 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 0,0812 | Tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | 2,4 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,48 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0597 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,29 | Tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 2,055 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,274 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,059 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,2132 | Tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,801 | Tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép | Lắp vì kèo thép | 0,8166 | Tấn |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khung | Sản xuất các kết cấu thép khung | 0,2507 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | 0,2507 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 1,3521 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3521 | Tấn |
| 25 | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | 336 | M |
| 26 | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | 431,84 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | 86,16 | Kg |
| 28 | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | 162,55 | Kg |
| 29 | Cung cấp thép LDC 40x4 | Cung cấp thép LDC 40x4 | 288,85 | Kg |
| 30 | Cung cấp bulon D16, L=400 | Cung cấp bulon D16, L=400 | 48 | Cái |
| 31 | Cung cấp bulon D16, L=300 | Cung cấp bulon D16, L=300 | 48 | Cái |
| 32 | Cung cấp bulon D14, L=250 | Cung cấp bulon D14, L=250 | 8 | Cái |
| 33 | Cung cấp bulon D12, L=300 | Cung cấp bulon D12, L=300 | 24 | Cái |
| 34 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 15,6 | Kg |
| 35 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Cung cấp thép bản dày 8ly | 90,43 | Kg |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 22,64 | M2 |
| 37 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | 2,5912 | 100M2 |
| 38 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | 1,19 | 100M2 |
| 39 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 5,546 | M3 |
| 40 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 110,92 | M2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | 11,092 | M3 |
| 42 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 48 | M2 |
| 43 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 2,7232 | 100M2 |
| 44 | Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 14,46 | M2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | 48,2 | M |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | 48,2 | M |
| 47 | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | 0,8 | 100M |
| 48 | Cầu chắn rác inox | Cầu chắn rác inox | 24 | Cái |
| 49 | Co nhựa PVC D90 loại dày | Co nhựa PVC D90 loại dày | 96 | Cái |
| 50 | Nối nhựa PVC D90 loại dày | Nối nhựa PVC D90 loại dày | 24 | Cái |
| 51 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | 1 | Hộp |
| 52 | Đèn Led 40W - E27 | Đèn Led 40W - E27 | 6 | Bộ |
| 53 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 49 | Mét |
| 54 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 16 | Cái |
| 55 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 148 | Mét |
| 56 | MCB 2P, 10A | MCB 2P, 10A | 1 | Cái |
| 57 | MCB 1P, 6A | MCB 1P, 6A | 2 | Cái |
| 58 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 8 | Cái |
| 59 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 60 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 61 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 62 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 63 | Colier liên kết cọc cáp | Colier liên kết cọc cáp | 2 | Cái |
| 64 | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | 1 | Bịch |
| 65 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 7 | Cái |
| 66 | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | 6 | Cái |
| G | XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 3A) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,09 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 1,134 | M3 |
| 3 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 11,34 | M2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 1,134 | M3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0504 | 100M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 2,128 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,1064 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0174 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,082 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,0696 | Tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | 2,8 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,56 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0696 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,2486 | Tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 2,2875 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,305 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0659 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,2367 | Tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,8004 | Tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép | Lắp vì kèo thép | 0,8004 | Tấn |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khung | Sản xuất các kết cấu thép khung | 0,2599 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | 0,2599 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 1,3905 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 1,3905 | Tấn |
| 25 | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | 345,6 | M |
| 26 | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | 353,42 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | 62,69 | Kg |
| 28 | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | 195,26 | Kg |
| 29 | Cung cấp thép LDC 40x4 | Cung cấp thép LDC 40x4 | 333,38 | Kg |
| 30 | Cung cấp bulon D16, L=400 | Cung cấp bulon D16, L=400 | 56 | Cái |
| 31 | Cung cấp bulon D16, L=300 | Cung cấp bulon D16, L=300 | 56 | Cái |
| 32 | Cung cấp bulon D14, L=250 | Cung cấp bulon D14, L=250 | 8 | Cái |
| 33 | Cung cấp bulon D12, L=300 | Cung cấp bulon D12, L=300 | 28 | Cái |
| 34 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 18,2 | Kg |
| 35 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Cung cấp thép bản dày 8ly | 105,51 | Kg |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 26,1744 | M2 |
| 37 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | 2,7729 | 100M2 |
| 38 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | 1,001 | 100M2 |
| 39 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 4,56 | M3 |
| 40 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 91,2 | M2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | 2,85 | M3 |
| 42 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 56 | M2 |
| 43 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 2,652 | 100M2 |
| 44 | Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 17,28 | M2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | 57,6 | M |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | 57,6 | M |
| 47 | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | 0,84 | 100M |
| 48 | Cầu chắn rác inox | Cầu chắn rác inox | 28 | Cái |
| 49 | Co nhựa PVC D90 loại dày | Co nhựa PVC D90 loại dày | 112 | Cái |
| 50 | Nối nhựa PVC D90 loại dày | Nối nhựa PVC D90 loại dày | 28 | Cái |
| 51 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | 1 | Hộp |
| 52 | Đèn Led 40W - E27 | Đèn Led 40W - E27 | 7 | Bộ |
| 53 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 54 | Mét |
| 54 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 18 | Cái |
| 55 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 160 | Mét |
| 56 | MCB 2P, 10A | MCB 2P, 10A | 1 | Cái |
| 57 | MCB 1P, 6A | MCB 1P, 6A | 2 | Cái |
| 58 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 8 | Cái |
| 59 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 60 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 61 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 62 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 63 | Colier liên kết cọc cáp | Colier liên kết cọc cáp | 2 | Cái |
| 64 | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | 1 | Bịch |
| 65 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 8 | Cái |
| 66 | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | 7 | Cái |
| H | XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 3B) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,0794 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 0,972 | M3 |
| 3 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 9,72 | M2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,972 | M3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0432 | 100M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 1,824 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0912 | 100M2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0149 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0555 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,0597 | Tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | 2,4 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,48 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0597 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,2131 | Tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 1,7025 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,227 | 100M2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0494 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1773 | Tấn |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,6495 | Tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép | Lắp vì kèo thép | 0,6495 | Tấn |
| 21 | Sản xuất các kết cấu thép khung | Sản xuất các kết cấu thép khung | 0,2057 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | 0,2057 | Tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,9081 | Tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9081 | Tấn |
| 25 | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm | 249,6 | M |
| 26 | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | 302,93 | Kg |
| 27 | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm | 62,69 | Kg |
| 28 | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | 141,13 | Kg |
| 29 | Cung cấp thép LDC 40x4 | Cung cấp thép LDC 40x4 | 249,46 | Kg |
| 30 | Cung cấp bulon D16, L=400 | Cung cấp bulon D16, L=400 | 48 | Cái |
| 31 | Cung cấp bulon D16, L=300 | Cung cấp bulon D16, L=300 | 48 | Cái |
| 32 | Cung cấp bulon D14, L=250 | Cung cấp bulon D14, L=250 | 8 | Cái |
| 33 | Cung cấp bulon D12, L=300 | Cung cấp bulon D12, L=300 | 24 | Cái |
| 34 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 15,6 | Kg |
| 35 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Cung cấp thép bản dày 8ly | 90,43 | Kg |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 20,0352 | M2 |
| 37 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | 2,1409 | 100M2 |
| 38 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong | 0,721 | 100M2 |
| 39 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 3,28 | M3 |
| 40 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 65,6 | M2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) | 6,56 | M3 |
| 42 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 48 | M2 |
| 43 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 1,956 | 100M2 |
| 44 | Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 12,48 | M2 |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối | 42 | M |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối | 42 | M |
| 47 | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm | 0,8 | 100M |
| 48 | Cầu chắn rác inox | Cầu chắn rác inox | 24 | Cái |
| 49 | Co nhựa PVC D90 loại dày | Co nhựa PVC D90 loại dày | 96 | Cái |
| 50 | Nối nhựa PVC D90 loại dày | Nối nhựa PVC D90 loại dày | 24 | Cái |
| 51 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way | 1 | Hộp |
| 52 | Đèn Led 40W - E27 | Đèn Led 40W - E27 | 6 | Bộ |
| 53 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 43 | Mét |
| 54 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 14 | Cái |
| 55 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 130 | Mét |
| 56 | MCB 2P, 10A | MCB 2P, 10A | 1 | Cái |
| 57 | MCB 1P, 6A | MCB 1P, 6A | 2 | Cái |
| 58 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 8 | Cái |
| 59 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 60 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 61 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 62 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 63 | Colier liên kết cọc cáp | Colier liên kết cọc cáp | 2 | Cái |
| 64 | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép | 1 | Bịch |
| 65 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 7 | Cái |
| 66 | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) | 6 | Cái |
| I | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,183 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm, chiều dài L=3.0m, gốc>=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 | Đóng cừ tràm, chiều dài L=3.0m, gốc>=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 | 6,57 | 100M |
| 3 | Đào bùn đầu cừ | Đào bùn đầu cừ | 0,876 | M3 |
| 4 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 0,876 | M3 |
| 5 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 8,76 | M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,876 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0288 | 100M2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 1,8683 | M3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0892 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0112 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0559 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,0469 | Tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 | 0,762 | M3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,1524 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,027 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0677 | Tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 1,7585 | M3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,1886 | 100M2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0528 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0167 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0791 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,0816 | Tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,7211 | M3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2623 | 100M2 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0461 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0321 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0154 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,022 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,0638 | Tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 | 0,6075 | M3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,141 | 100M2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0326 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,009 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0433 | Tấn |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,0522 | Tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0522 | Tấn |
| 37 | Cung cấp thép C40x80x14x1.5, mạ kẽm | Cung cấp thép C40x80x14x1.5, mạ kẽm | 23,6 | M |
| 38 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | 3,95 | M3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | 4,899 | M3 |
| 40 | Lắp dựng các loại cửa khung nhôm | Lắp dựng các loại cửa khung nhôm | 10,93 | M2 |
| 41 | Cung cấp cửa đi lambrir khung nhôm hệ 700 | Cung cấp cửa đi lambrir khung nhôm hệ 700 | 9,68 | M2 |
| 42 | Cung cấp cửa sổ bậc khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.7ly | Cung cấp cửa sổ bậc khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.7ly | 1,25 | M2 |
| 43 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 26,208 | M3 |
| 44 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 83,52 | M2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 | 7 | M3 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | 22,24 | M2 |
| 47 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | 61,56 | M2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 1,44 | M2 |
| 49 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 1,44 | M2 |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt trần nhựa blamri (vật tư + luôn công) | Cung cấp, lắp đặt trần nhựa blamri (vật tư + luôn công) | 16,24 | M2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 38,43 | M2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 22,485 | M2 |
| 53 | Trát trụ, cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 4,16 | M2 |
| 54 | Trát trụ, cột trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát trụ, cột trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 2,68 | M2 |
| 55 | Trát xà dầm ngoài, vữa xi măng mác 75 | Trát xà dầm ngoài, vữa xi măng mác 75 | 14,844 | M2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa xi măng cát mịn mác 75 | 4,798 | M2 |
| 57 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | 38,43 | M2 |
| 58 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Bả bằng ma tít vào tường trong | 22,485 | M2 |
| 59 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài | 23,798 | M2 |
| 60 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong | 2,68 | M2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 62,228 | M2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 25,165 | M2 |
| 63 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | 0,1914 | 100M2 |
| 64 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | 0,66 | 100M2 |
| 65 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | 0,1598 | 100M3 |
| 66 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0146 | 100M3 |
| 67 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 7,29 | M2 |
| 68 | Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | 0,729 | M3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 0,6472 | M3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0194 | 100M2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm | Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm | 0,0461 | Tấn |
| 72 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,4853 | M3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0206 | 100M2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm | 0,0229 | Tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm | 0,044 | Tấn |
| 76 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | 2,576 | M3 |
| 77 | Xây gạch thẻ (4x8x18)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PCB40 | Xây gạch thẻ (4x8x18)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PCB40 | 0,4848 | M3 |
| 78 | Trát tường hầm tự hoại, dày 1,5 cm, VXM M75 | Trát tường hầm tự hoại, dày 1,5 cm, VXM M75 | 37,88 | M2 |
| 79 | Láng hầm tự hoại, dày 3 cm, VXM M75 | Láng hầm tự hoại, dày 3 cm, VXM M75 | 4,48 | M2 |
| 80 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 | 6 | Cái |
| 81 | Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm | Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm | 0,05 | 100M |
| 82 | Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm | Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm | 0,1 | 100M |
| 83 | Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm | Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm | 0,16 | 100M |
| 84 | Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm | Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm | 0,4 | 100M |
| 85 | Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm | Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm | 0,06 | 100M |
| 86 | Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả | Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả | 2 | Bộ |
| 87 | Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt xí | Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt xí | 4 | Bộ |
| 88 | Phễu thu 200x200 | Phễu thu 200x200 | 4 | Cái |
| 89 | Co nhựa PVC D114 Loại dày | Co nhựa PVC D114 Loại dày | 4 | Cái |
| 90 | Co nhựa PVC D60 Loại dày | Co nhựa PVC D60 Loại dày | 6 | Cái |
| 91 | Tê nhựa PVC D60 Loại dày | Tê nhựa PVC D60 Loại dày | 4 | Cái |
| 92 | Co nhựa PVC D34 Loại dày | Co nhựa PVC D34 Loại dày | 2 | Cái |
| 93 | Tê nhựa PVC D34 Loại dày | Tê nhựa PVC D34 Loại dày | 1 | Cái |
| 94 | Tê rút nhựa PVC D34x21 Loại dày | Tê rút nhựa PVC D34x21 Loại dày | 4 | Cái |
| 95 | Co rút nhựa PVC D34x21 Loại dày | Co rút nhựa PVC D34x21 Loại dày | 2 | Cái |
| 96 | Khóa van D34 | Khóa van D34 | 1 | Cái |
| 97 | Khâu răng D21 Loại dày | Khâu răng D21 Loại dày | 6 | Cái |
| 98 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Hộp đựng giấy vệ sinh | 4 | Cái |
| 99 | Chậu tiểu nam | Chậu tiểu nam | 4 | Bộ |
| 100 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 4 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 4 way | 1 | Hộp |
| 101 | Đèn chóa phảng quang âm trần 1x1.2m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Đèn chóa phảng quang âm trần 1x1.2m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | 2 | Bộ |
| 102 | Đèn chóa phảng quang âm trần 1x0,6m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 0,6m, 9w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Đèn chóa phảng quang âm trần 1x0,6m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 0,6m, 9w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | 2 | Bộ |
| 103 | Công tắc đèn 1 chiều 16A | Công tắc đèn 1 chiều 16A | 4 | Cái |
| 104 | Mặt nạ và khung công tắc | Mặt nạ và khung công tắc | 2 | Hộp |
| 105 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | 2 | Hộp |
| 106 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 12 | Mét |
| 107 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 4 | Cái |
| 108 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 24 | Mét |
| 109 | MCB 2P, 6A | MCB 2P, 6A | 4 | Cái |
| 110 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 4 | Cái |
| 111 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 112 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 113 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 114 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 115 | Colier liên kết cọc cáp | Colier liên kết cọc cáp | 2 | Cái |
| 116 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 5 | Cái |
| J | VĂN PHÒNG QUẢN LÝ CHỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I | 0,117 | 100M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm, chiều dài L=3.0m, gốc>=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 | Đóng cừ tràm, chiều dài L=3.0m, gốc>=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 | 3,645 | 100M |
| 3 | Đào bùn đầu cừ | Đào bùn đầu cừ | 0,486 | M3 |
| 4 | Đắp cát lót móng | Đắp cát lót móng | 0,486 | M3 |
| 5 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 4,86 | M2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | 0,636 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0097 | 100M2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 1,1967 | M3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0936 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0107 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0277 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,0352 | Tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | 0,75 | M3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | 0,08 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0217 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0087 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0205 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0366 | Tấn |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,3859 | Tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Lắp dựng cột thép các loại | 0,3859 | Tấn |
| 21 | Cung cấp thép D114x3.5 mạ kẽm | Cung cấp thép D114x3.5 mạ kẽm | 357,61 | Kg |
| 22 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 4,7 | Kg |
| 23 | Cung cấp thép bản dày 10ly | Cung cấp thép bản dày 10ly | 23,55 | Kg |
| 24 | Cung cấp bulon D18, L=350 | Cung cấp bulon D18, L=350 | 24 | Cái |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép hình | Sản xuất vì kèo thép hình | 0,7479 | Tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép | Lắp vì kèo thép | 0,7479 | Tấn |
| 27 | Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm | 631,76 | Kg |
| 28 | Cung cấp thép hộp 50x100x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 50x100x1.8 mạ kẽm | 104,76 | Kg |
| 29 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Cung cấp thép bản dày 6ly | 11,3 | Kg |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,1834 | Tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1834 | Tấn |
| 32 | Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm | 182,24 | Kg |
| 33 | Cung cấp thép LDC 40x4 | Cung cấp thép LDC 40x4 | 1,16 | Kg |
| 34 | Sản xuất lan can | Sản xuất lan can | 0,0325 | Tấn |
| 35 | Lắp dựng lan can sắt | Lắp dựng lan can sắt | 4,18 | M2 |
| 36 | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm | 10,57 | Kg |
| 37 | Cung cấp thép hộp 16x16x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 16x16x1.4 mạ kẽm | 21,89 | Kg |
| 38 | Sản xuất thang sắt | Sản xuất thang sắt | 0,0823 | Tấn |
| 39 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | 0,0823 | Tấn |
| 40 | Cung cấp thép hộp 40x80x2 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 40x80x2 mạ kẽm | 72,04 | Kg |
| 41 | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm | 10,25 | Kg |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 3,3131 | M2 |
| 43 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | 1,188 | 100M2 |
| 44 | Lắp dựng các loại cửa khung nhôm | Lắp dựng các loại cửa khung nhôm | 2,96 | M2 |
| 45 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.7ly | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.7ly | 1,4 | M2 |
| 46 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly | 1,56 | M2 |
| 47 | Lắp dựng các loại cửa sắt kéo | Lắp dựng các loại cửa sắt kéo | 10,8 | M2 |
| 48 | Cung cấp cửa sắt kéo | Cung cấp cửa sắt kéo | 10,8 | M2 |
| 49 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 4,9 | M3 |
| 50 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 24,5 | M2 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 | 2,45 | M3 |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt tấm Cemboar dày 20mm | Cung cấp, lắp đặt tấm Cemboar dày 20mm | 10,56 | M2 |
| 53 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 5zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 5zem | 0,2538 | 100M2 |
| 54 | Lắp dựng vách tole sóng vuông mạ màu dày 5zem | Lắp dựng vách tole sóng vuông mạ màu dày 5zem | 1,1497 | 100M2 |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt bảng tên khung thép hộp 30x30x1.2, ốp tole dày 1zem, sơn nước hoàn thiện | Cung cấp, lắp đặt bảng tên khung thép hộp 30x30x1.2, ốp tole dày 1zem, sơn nước hoàn thiện | 2,4 | M2 |
| 56 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | 0,1598 | 100M3 |
| 57 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0146 | 100M3 |
| 58 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 7,29 | M2 |
| 59 | Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 | 0,729 | M3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 0,6472 | M3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0194 | 100M2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm | Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm | 0,0461 | Tấn |
| 63 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,4853 | M3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0206 | 100M2 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm | 0,0229 | Tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm | 0,044 | Tấn |
| 67 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | 2,576 | M3 |
| 68 | Xây gạch thẻ (4x8x18)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PCB40 | Xây gạch thẻ (4x8x18)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PCB40 | 0,4848 | M3 |
| 69 | Trát tường hầm tự hoại, dày 1,5 cm, VXM M75 | Trát tường hầm tự hoại, dày 1,5 cm, VXM M75 | 37,88 | M2 |
| 70 | Láng hầm tự hoại, dày 3 cm, VXM M75 | Láng hầm tự hoại, dày 3 cm, VXM M75 | 4,48 | M2 |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 | 6 | Cái |
| 72 | Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm | Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm | 0,08 | 100M |
| 73 | Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm | Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm | 0,01 | 100M |
| 74 | Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm | Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm | 0,04 | 100M |
| 75 | Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm | Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm | 0,2 | 100M |
| 76 | Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm | Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm | 0,02 | 100M |
| 77 | Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả | Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả | 1 | Bộ |
| 78 | Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt xí | Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt xí | 1 | Bộ |
| 79 | Phễu thu 200x200 | Phễu thu 200x200 | 1 | Cái |
| 80 | Co nhựa PVC D60 Loại dày | Co nhựa PVC D60 Loại dày | 3 | Cái |
| 81 | Tê nhựa PVC D60 Loại dày | Tê nhựa PVC D60 Loại dày | 2 | Cái |
| 82 | Tê nhựa PVC D34 Loại dày | Tê nhựa PVC D34 Loại dày | 1 | Cái |
| 83 | Tê rút nhựa PVC D34x21 Loại dày | Tê rút nhựa PVC D34x21 Loại dày | 1 | Cái |
| 84 | Co rút nhựa PVC D34x21 Loại dày | Co rút nhựa PVC D34x21 Loại dày | 1 | Cái |
| 85 | Khóa van D34 | Khóa van D34 | 1 | Cái |
| 86 | Khâu răng D21 Loại dày | Khâu răng D21 Loại dày | 2 | Cái |
| 87 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Hộp đựng giấy vệ sinh | 1 | Cái |
| 88 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 4 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 4 way | 1 | Hộp |
| 89 | Đèn siêu mỏng 1x1.2m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Đèn siêu mỏng 1x1.2m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | 5 | Bộ |
| 90 | Đèn siêu mỏng 1x0.6m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 0.6m, 9w, 1000Lumen để tiết kiệm điện) | Đèn siêu mỏng 1x0.6m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 0.6m, 9w, 1000Lumen để tiết kiệm điện) | 1 | Bộ |
| 91 | Quạt treo tường 65w | Quạt treo tường 65w | 4 | Cái |
| 92 | Đế nổi, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V | Đế nổi, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V | 6 | Cái |
| 93 | Công tắc đèn 1 chiều 16A | Công tắc đèn 1 chiều 16A | 6 | Cái |
| 94 | Mặt nạ và khung công tắc | Mặt nạ và khung công tắc | 2 | Hộp |
| 95 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | 2 | Hộp |
| 96 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 | 78 | Mét |
| 97 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 | 26 | Cái |
| 98 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-2.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-2.5mm2 | 107 | Mét |
| 99 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | 127 | Mét |
| 100 | MCB 2P, 16A | MCB 2P, 16A | 1 | Cái |
| 101 | MCB 10A, 1P | MCB 10A, 1P | 1 | Cái |
| 102 | MCB 6A, 1P | MCB 6A, 1P | 1 | Cái |
| 103 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 8 | Cái |
| 104 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 105 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 106 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 107 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 108 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 2 | Cái |
| K | SÂN ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 4,88 | M3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,366 | 100M2 |
| 3 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg | 305 | Cái |
| 4 | Nạo vét vệ sinh rãnh thoát nước hiện hữu | Nạo vét vệ sinh rãnh thoát nước hiện hữu | 487,75 | M |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót bó vỉa đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót bó vỉa đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | 2,34 | M3 |
| 6 | Xây bó vỉa bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Xây bó vỉa bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | 6,24 | M3 |
| 7 | Trát bó vỉa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Trát bó vỉa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 78 | M2 |
| 8 | Trải tấm nilon (luôn công) | Trải tấm nilon (luôn công) | 2.145,4 | M2 |
| 9 | Đắp cát nền công trình | Đắp cát nền công trình | 89,51 | M3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (luôn xoa mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (luôn xoa mặt) | 176,14 | M3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 250 (luôn xoa mặt) | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 250 (luôn xoa mặt) | 76,8 | M3 |
| 12 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | 214,54 | 10m |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông | Phá dỡ nền bê tông | 28,74 | M2 |
| 14 | Làm nền đường đá 0x4 lớp dưới, đường làm mới | Làm nền đường đá 0x4 lớp dưới, đường làm mới | 0,8622 | 100M3 |
| 15 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chẩn nhựa 1,0kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chẩn nhựa 1,0kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới | 28,74 | 10M2 |
| 16 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 2,874 | 100M2 |
| 17 | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 24 way | Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 24 way | 1 | Hộp |
| 18 | Cáp Duplex lõi đồng DuCV-2x10mm2 | Cáp Duplex lõi đồng DuCV-2x10mm2 | 10 | Mét |
| 19 | Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x4.0mm2 | Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x4.0mm2 | 2 | Mét |
| 20 | Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x2.5mm2 | Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x2.5mm2 | 984 | Mét |
| 21 | Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x1.5mm2 | Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x1.5mm2 | 84 | Mét |
| 22 | Ống trắng cứng D25 | Ống trắng cứng D25 | 984 | Mét |
| 23 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Băng cảnh báo cáp ngầm | 182 | M |
| 24 | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện | 44 | Cái |
| 25 | Băng keo điện | Băng keo điện | 1 | Cuộn |
| 26 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | 2 | Bịch |
| 27 | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với ống thép | Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với ống thép | 14 | Bịch |
| 28 | Hộp nối dây cở các loại | Hộp nối dây cở các loại | 9 | Cái |
| 29 | Cọc tiếp địa M14x2400 | Cọc tiếp địa M14x2400 | 1 | Cọc |
| 30 | Kẹp cọc | Kẹp cọc | 9 | Cái |
| 31 | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) | 3 | Mét |
| 32 | MCB 50A, 2P | MCB 50A, 2P | 1 | Cái |
| 33 | MCB 16A, 2P | MCB 16A, 2P | 1 | Cái |
| 34 | MCB 10A, 2P | MCB 10A, 2P | 7 | Cái |
| 35 | MCB 6A, 2P | MCB 6A, 2P | 1 | Cái |
| L | THIẾT BỊ | |||
| 1 | + Trung tâm chữa cháy 4zone, có chứa năng lưu sự kiện. | + Trung tâm chữa cháy 4zone, có chứa năng lưu sự kiện. | 1 | Cái |
| 2 | + Đầu báo khối thông thường | + Đầu báo khối thông thường | 11 | Cái |
| 3 | + Nút nhấn | + Nút nhấn | 1 | Cái |
| 4 | + Còi báo | + Còi báo | 5 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi