Gói thầu: Số 1: Sửa chữa chợ Cổ Cò xã An Thái Đông + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200410555-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè
Tên gói thầu Số 1: Sửa chữa chợ Cổ Cò xã An Thái Đông + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200401584
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 17:09:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,640,373,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) 0 khoản
2 + Chi phí xây dựng lán trại + Chi phí xây dựng lán trại 0 khoản
B XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 1)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,1098 100M3
2 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 1,452 M3
3 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 14,52 M2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 1,452 M3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0528 100M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 2,712 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,1056 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0149 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0984 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,0812 Tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 2,4 M3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,48 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0597 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,29 Tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 1,92 M3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 0,256 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0553 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1992 Tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình Sản xuất vì kèo thép hình 0,778 Tấn
20 Lắp vì kèo thép Lắp vì kèo thép 0,778 Tấn
21 Sản xuất các kết cấu thép khung Sản xuất các kết cấu thép khung 0,2359 Tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung Lắp đặt kết cấu thép hệ khung 0,2359 Tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 1,3073 Tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 1,3073 Tấn
25 Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm 324,8 M
26 Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm 401,01 Kg
27 Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm 75,36 Kg
28 Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm 158,63 Kg
29 Cung cấp thép LDC 40x4 Cung cấp thép LDC 40x4 281,11 Kg
30 Cung cấp bulon D16, L=400 Cung cấp bulon D16, L=400 48 Cái
31 Cung cấp bulon D16, L=300 Cung cấp bulon D16, L=300 48 Cái
32 Cung cấp bulon D14, L=250 Cung cấp bulon D14, L=250 8 Cái
33 Cung cấp bulon D12, L=300 Cung cấp bulon D12, L=300 24 Cái
34 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 15,6 Kg
35 Cung cấp thép bản dày 8ly Cung cấp thép bản dày 8ly 90,43 Kg
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 22,128 M2
37 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài 2,449 100M2
38 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong 0,92 100M2
39 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 4,2365 M3
40 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 84,73 M2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) 8,473 M3
42 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 48 M2
43 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 2,4892 100M2
44 Cung cấp tole úp nóc mạ màu dày 4.5zem Cung cấp tole úp nóc mạ màu dày 4.5zem 13,92 M2
45 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối 46,8 M
46 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối 46,8 M
47 Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm 0,76 100M
48 Cầu chắn rác inox Cầu chắn rác inox 24 Cái
49 Co nhựa PVC D90 loại dày Co nhựa PVC D90 loại dày 36 Cái
50 Nối nhựa PVC D90 loại dày Nối nhựa PVC D90 loại dày 24 Cái
51 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way 1 Hộp
52 Đèn Led 40W - E27 Đèn Led 40W - E27 6 Bộ
53 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 46 Mét
54 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 15 Cái
55 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 136 Mét
56 MCB 2P, 10A MCB 2P, 10A 1 Cái
57 MCB 1P, 6A MCB 1P, 6A 2 Cái
58 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 8 Cái
59 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
60 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
61 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
62 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
63 Colier liên kết cọc cáp Colier liên kết cọc cáp 2 Cái
64 Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép 1 Bịch
65 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 7 Cái
66 Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) 6 Cái
C XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 1A)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,1007 100M3
2 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 1,331 M3
3 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 13,31 M2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 1,331 M3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0484 100M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 2,486 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0968 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0137 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0902 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,0744 Tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 1,9976 M3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,3995 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0511 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,2414 Tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 1,9012 M3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 0,2536 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0548 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1951 Tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình Sản xuất vì kèo thép hình 0,5362 Tấn
20 Lắp vì kèo thép Lắp vì kèo thép 0,5362 Tấn
21 Sản xuất các kết cấu thép khung Sản xuất các kết cấu thép khung 0,082 Tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung Lắp đặt kết cấu thép hệ khung 0,082 Tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,9861 Tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,9861 Tấn
25 Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm 244,75 M
26 Cung cấp thép hộp 30x60x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 30x60x1.8 mạ kẽm 402,48 Kg
27 Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm 80,47 Kg
28 Cung cấp thép LDC 40x4 Cung cấp thép LDC 40x4 118,87 Kg
29 Cung cấp bulon D16, L=400 Cung cấp bulon D16, L=400 24 Cái
30 Cung cấp bulon D16, L=300 Cung cấp bulon D16, L=300 16 Cái
31 Cung cấp bulon D12, L=300 Cung cấp bulon D12, L=300 10 Cái
32 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 3,4 Kg
33 Cung cấp thép bản dày 8ly Cung cấp thép bản dày 8ly 27,61 Kg
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 8,8832 M2
35 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài 2,0896 100M2
36 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong 1,1092 100M2
37 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 5,3708 M3
38 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 107,415 M2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) 10,7415 M3
40 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 17,2 M2
41 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 1,9559 100M2
42 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối 22,8 M
43 Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm 0,31 100M
44 Cầu chắn rác inox Cầu chắn rác inox 5 Cái
45 Co nhựa PVC D90 loại dày Co nhựa PVC D90 loại dày 15 Cái
46 Nối nhựa PVC D90 loại dày Nối nhựa PVC D90 loại dày 5 Cái
47 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way 1 Hộp
48 Đèn Led 40W - E27 Đèn Led 40W - E27 4 Bộ
49 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 37 Mét
50 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 12 Cái
51 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 108 Mét
52 MCB 2P, 10A MCB 2P, 10A 1 Cái
53 MCB 1P, 6A MCB 1P, 6A 2 Cái
54 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 8 Cái
55 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
56 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
57 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
58 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
59 Colier liên kết cọc cáp Colier liên kết cọc cáp 2 Cái
60 Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép 1 Bịch
61 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 5 Cái
62 Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) 4 Cái
D XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 2A)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,0549 100M3
2 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 0,726 M3
3 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 7,26 M2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,726 M3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0264 100M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 1,356 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0528 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0075 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0492 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,0406 Tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 1,2 M3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,24 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0298 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,145 Tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 0,96 M3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 0,128 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0277 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1002 Tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình Sản xuất vì kèo thép hình 0,3658 Tấn
20 Lắp vì kèo thép Lắp vì kèo thép 0,3658 Tấn
21 Sản xuất các kết cấu thép khung Sản xuất các kết cấu thép khung 0,1427 Tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung Lắp đặt kết cấu thép hệ khung 0,1427 Tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,5529 Tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,5529 Tấn
25 Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm 137,2 M
26 Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm 200,51 Kg
27 Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm 75,36 Kg
28 Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm 65,42 Kg
29 Cung cấp thép LDC 40x4 Cung cấp thép LDC 40x4 118,3 Kg
30 Cung cấp bulon D16, L=400 Cung cấp bulon D16, L=400 24 Cái
31 Cung cấp bulon D16, L=300 Cung cấp bulon D16, L=300 24 Cái
32 Cung cấp bulon D14, L=250 Cung cấp bulon D14, L=250 8 Cái
33 Cung cấp bulon D12, L=300 Cung cấp bulon D12, L=300 12 Cái
34 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 7,8 Kg
35 Cung cấp thép bản dày 8ly Cung cấp thép bản dày 8ly 45,21 Kg
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 9,592 M2
37 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài 1,3904 100M2
38 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong 0,384 100M2
39 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 1,7575 M3
40 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 35,15 M2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) 3,515 M3
42 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 24 M2
43 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 1,1438 100M2
44 Cung cấp tole sóng sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Cung cấp tole sóng sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 5,88 M2
45 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối 19,6 M
46 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối 19,6 M
47 Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm 0,3 100M
48 Cầu chắn rác inox Cầu chắn rác inox 12 Cái
49 Co nhựa PVC D90 loại dày Co nhựa PVC D90 loại dày 24 Cái
50 Nối nhựa PVC D90 loại dày Nối nhựa PVC D90 loại dày 12 Cái
51 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way 1 Hộp
52 Đèn Led 40W - E27 Đèn Led 40W - E27 3 Bộ
53 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 20 Mét
54 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 6 Cái
55 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 58 Mét
56 MCB 2P, 10A MCB 2P, 10A 1 Cái
57 MCB 1P, 6A MCB 1P, 6A 2 Cái
58 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 8 Cái
59 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
60 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
61 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
62 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
63 Colier liên kết cọc cáp Colier liên kết cọc cáp 2 Cái
64 Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép 1 Bịch
65 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 4 Cái
66 Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) 3 Cái
E XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 2B)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,4209 100M3
2 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 5,566 M3
3 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 55,66 M2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 5,566 M3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,2024 100M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 10,396 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,4048 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0572 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,3772 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,3113 Tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 9,2 M3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật 1,84 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2287 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 1,1117 Tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 7,5525 M3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 1,007 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2275 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,8085 Tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình Sản xuất vì kèo thép hình 3,2348 Tấn
20 Lắp vì kèo thép Lắp vì kèo thép 3,2348 Tấn
21 Sản xuất các kết cấu thép khung Sản xuất các kết cấu thép khung 0,8022 Tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung Lắp đặt kết cấu thép hệ khung 0,8022 Tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 5,956 Tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 5,956 Tấn
25 Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm 1.481,2 M
26 Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm 1.592,78 Kg
27 Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm 80,76 Kg
28 Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm 719,54 Kg
29 Cung cấp thép LDC 40x4 Cung cấp thép LDC 40x4 1.268,28 Kg
30 Cung cấp bulon D16, L=400 Cung cấp bulon D16, L=400 184 Cái
31 Cung cấp bulon D16, L=300 Cung cấp bulon D16, L=300 184 Cái
32 Cung cấp bulon D14, L=250 Cung cấp bulon D14, L=250 8 Cái
33 Cung cấp bulon D12, L=300 Cung cấp bulon D12, L=300 92 Cái
34 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 59,8 Kg
35 Cung cấp thép bản dày 8ly Cung cấp thép bản dày 8ly 346,65 Kg
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 97,432 M2
37 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài 9,0139 100M2
38 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong 4,752 100M2
39 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 22,155 M3
40 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 443,1 M2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) 44,31 M3
42 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 184 M2
43 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 11,3032 100M2
44 Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 63,6 M2
45 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối 212 M
46 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối 212 M
47 Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm 3 100M
48 Cầu chắn rác inox Cầu chắn rác inox 92 Cái
49 Co nhựa PVC D90 loại dày Co nhựa PVC D90 loại dày 184 Cái
50 Nối nhựa PVC D90 loại dày Nối nhựa PVC D90 loại dày 92 Cái
51 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 13 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 13 way 1 Hộp
52 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way 4 Hộp
53 Đèn Led 40W - E27 Đèn Led 40W - E27 23 Bộ
54 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 191 Mét
55 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 63 Cái
56 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 601 Mét
57 MCB 2P, 32A MCB 2P, 32A 1 Cái
58 MCB 2P, 10A MCB 2P, 10A 4 Cái
59 MCB 1P, 6A MCB 1P, 6A 8 Cái
60 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 8 Cái
61 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
62 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
63 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
64 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
65 Colier liên kết cọc cáp Colier liên kết cọc cáp 2 Cái
66 Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép 1 Bịch
67 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 24 Cái
68 Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) 23 Cái
F XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 2C)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,1098 100M3
2 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 1,452 M3
3 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 14,52 M2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 1,452 M3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0528 100M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 2,712 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,1056 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0149 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0984 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,0812 Tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 2,4 M3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,48 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0597 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,29 Tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 2,055 M3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 0,274 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,059 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,2132 Tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình Sản xuất vì kèo thép hình 0,801 Tấn
20 Lắp vì kèo thép Lắp vì kèo thép 0,8166 Tấn
21 Sản xuất các kết cấu thép khung Sản xuất các kết cấu thép khung 0,2507 Tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung Lắp đặt kết cấu thép hệ khung 0,2507 Tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 1,3521 Tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 1,3521 Tấn
25 Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm 336 M
26 Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm 431,84 Kg
27 Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm 86,16 Kg
28 Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm 162,55 Kg
29 Cung cấp thép LDC 40x4 Cung cấp thép LDC 40x4 288,85 Kg
30 Cung cấp bulon D16, L=400 Cung cấp bulon D16, L=400 48 Cái
31 Cung cấp bulon D16, L=300 Cung cấp bulon D16, L=300 48 Cái
32 Cung cấp bulon D14, L=250 Cung cấp bulon D14, L=250 8 Cái
33 Cung cấp bulon D12, L=300 Cung cấp bulon D12, L=300 24 Cái
34 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 15,6 Kg
35 Cung cấp thép bản dày 8ly Cung cấp thép bản dày 8ly 90,43 Kg
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 22,64 M2
37 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài 2,5912 100M2
38 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong 1,19 100M2
39 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 5,546 M3
40 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 110,92 M2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) 11,092 M3
42 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 48 M2
43 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 2,7232 100M2
44 Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 14,46 M2
45 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối 48,2 M
46 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối 48,2 M
47 Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm 0,8 100M
48 Cầu chắn rác inox Cầu chắn rác inox 24 Cái
49 Co nhựa PVC D90 loại dày Co nhựa PVC D90 loại dày 96 Cái
50 Nối nhựa PVC D90 loại dày Nối nhựa PVC D90 loại dày 24 Cái
51 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way 1 Hộp
52 Đèn Led 40W - E27 Đèn Led 40W - E27 6 Bộ
53 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 49 Mét
54 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 16 Cái
55 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 148 Mét
56 MCB 2P, 10A MCB 2P, 10A 1 Cái
57 MCB 1P, 6A MCB 1P, 6A 2 Cái
58 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 8 Cái
59 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
60 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
61 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
62 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
63 Colier liên kết cọc cáp Colier liên kết cọc cáp 2 Cái
64 Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép 1 Bịch
65 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 7 Cái
66 Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) 6 Cái
G XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 3A)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,09 100M3
2 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 1,134 M3
3 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 11,34 M2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 1,134 M3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0504 100M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 2,128 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,1064 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0174 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,082 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,0696 Tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 2,8 M3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,56 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0696 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,2486 Tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 2,2875 M3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 0,305 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0659 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,2367 Tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình Sản xuất vì kèo thép hình 0,8004 Tấn
20 Lắp vì kèo thép Lắp vì kèo thép 0,8004 Tấn
21 Sản xuất các kết cấu thép khung Sản xuất các kết cấu thép khung 0,2599 Tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung Lắp đặt kết cấu thép hệ khung 0,2599 Tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 1,3905 Tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 1,3905 Tấn
25 Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm 345,6 M
26 Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm 353,42 Kg
27 Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm 62,69 Kg
28 Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm 195,26 Kg
29 Cung cấp thép LDC 40x4 Cung cấp thép LDC 40x4 333,38 Kg
30 Cung cấp bulon D16, L=400 Cung cấp bulon D16, L=400 56 Cái
31 Cung cấp bulon D16, L=300 Cung cấp bulon D16, L=300 56 Cái
32 Cung cấp bulon D14, L=250 Cung cấp bulon D14, L=250 8 Cái
33 Cung cấp bulon D12, L=300 Cung cấp bulon D12, L=300 28 Cái
34 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 18,2 Kg
35 Cung cấp thép bản dày 8ly Cung cấp thép bản dày 8ly 105,51 Kg
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 26,1744 M2
37 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài 2,7729 100M2
38 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong 1,001 100M2
39 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 4,56 M3
40 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 91,2 M2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) 2,85 M3
42 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 56 M2
43 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 2,652 100M2
44 Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 17,28 M2
45 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối 57,6 M
46 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối 57,6 M
47 Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm 0,84 100M
48 Cầu chắn rác inox Cầu chắn rác inox 28 Cái
49 Co nhựa PVC D90 loại dày Co nhựa PVC D90 loại dày 112 Cái
50 Nối nhựa PVC D90 loại dày Nối nhựa PVC D90 loại dày 28 Cái
51 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way 1 Hộp
52 Đèn Led 40W - E27 Đèn Led 40W - E27 7 Bộ
53 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 54 Mét
54 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 18 Cái
55 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 160 Mét
56 MCB 2P, 10A MCB 2P, 10A 1 Cái
57 MCB 1P, 6A MCB 1P, 6A 2 Cái
58 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 8 Cái
59 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
60 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
61 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
62 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
63 Colier liên kết cọc cáp Colier liên kết cọc cáp 2 Cái
64 Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép 1 Bịch
65 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 8 Cái
66 Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) 7 Cái
H XÂY MỚI NHÀ LÒNG CHỢ (LÔ 3B)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,0794 100M3
2 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 0,972 M3
3 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 9,72 M2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,972 M3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0432 100M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 1,824 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0912 100M2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0149 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0555 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,0597 Tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 2,4 M3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,48 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0597 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,2131 Tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 1,7025 M3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 0,227 100M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0494 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1773 Tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình Sản xuất vì kèo thép hình 0,6495 Tấn
20 Lắp vì kèo thép Lắp vì kèo thép 0,6495 Tấn
21 Sản xuất các kết cấu thép khung Sản xuất các kết cấu thép khung 0,2057 Tấn
22 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung Lắp đặt kết cấu thép hệ khung 0,2057 Tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,9081 Tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,9081 Tấn
25 Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm Cung cấp thép C50x125x15x2, mạ kẽm 249,6 M
26 Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm 302,93 Kg
27 Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 30x30x1.4 mạ kẽm 62,69 Kg
28 Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm 141,13 Kg
29 Cung cấp thép LDC 40x4 Cung cấp thép LDC 40x4 249,46 Kg
30 Cung cấp bulon D16, L=400 Cung cấp bulon D16, L=400 48 Cái
31 Cung cấp bulon D16, L=300 Cung cấp bulon D16, L=300 48 Cái
32 Cung cấp bulon D14, L=250 Cung cấp bulon D14, L=250 8 Cái
33 Cung cấp bulon D12, L=300 Cung cấp bulon D12, L=300 24 Cái
34 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 15,6 Kg
35 Cung cấp thép bản dày 8ly Cung cấp thép bản dày 8ly 90,43 Kg
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 20,0352 M2
37 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài 2,1409 100M2
38 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong 0,721 100M2
39 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 3,28 M3
40 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 65,6 M2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (xoan phẳng mặt) 6,56 M3
42 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 48 M2
43 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 1,956 100M2
44 Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Cung cấp tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 12,48 M2
45 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 300 cao 400 + bass đỡ máng xối 42 M
46 Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối Cung cấp, lắp đặt máng xối tole dày 5 zem, rộng 200 cao 350 + bass đỡ máng xối 42 M
47 Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm Ống nhựa PVC D90 dày 3.8mm 0,8 100M
48 Cầu chắn rác inox Cầu chắn rác inox 24 Cái
49 Co nhựa PVC D90 loại dày Co nhựa PVC D90 loại dày 96 Cái
50 Nối nhựa PVC D90 loại dày Nối nhựa PVC D90 loại dày 24 Cái
51 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 6 way 1 Hộp
52 Đèn Led 40W - E27 Đèn Led 40W - E27 6 Bộ
53 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 43 Mét
54 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 14 Cái
55 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 130 Mét
56 MCB 2P, 10A MCB 2P, 10A 1 Cái
57 MCB 1P, 6A MCB 1P, 6A 2 Cái
58 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 8 Cái
59 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
60 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
61 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
62 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
63 Colier liên kết cọc cáp Colier liên kết cọc cáp 2 Cái
64 Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với khung thép 1 Bịch
65 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 7 Cái
66 Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) Ống thép tráng kẽm D21 treo đèn (gia công trọn bộ) 6 Cái
I NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,183 100M3
2 Đóng cừ tràm, chiều dài L=3.0m, gốc>=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 Đóng cừ tràm, chiều dài L=3.0m, gốc>=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 6,57 100M
3 Đào bùn đầu cừ Đào bùn đầu cừ 0,876 M3
4 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 0,876 M3
5 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 8,76 M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,876 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0288 100M2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 1,8683 M3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0892 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0112 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0559 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,0469 Tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 0,762 M3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,1524 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,027 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0677 Tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 1,7585 M3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 0,1886 100M2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0528 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0167 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0791 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,0816 Tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,7211 M3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,2623 100M2
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0461 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0321 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0154 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,022 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,0638 Tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 0,6075 M3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,141 100M2
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0326 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,009 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0433 Tấn
35 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,0522 Tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,0522 Tấn
37 Cung cấp thép C40x80x14x1.5, mạ kẽm Cung cấp thép C40x80x14x1.5, mạ kẽm 23,6 M
38 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 3,95 M3
39 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 4,899 M3
40 Lắp dựng các loại cửa khung nhôm Lắp dựng các loại cửa khung nhôm 10,93 M2
41 Cung cấp cửa đi lambrir khung nhôm hệ 700 Cung cấp cửa đi lambrir khung nhôm hệ 700 9,68 M2
42 Cung cấp cửa sổ bậc khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.7ly Cung cấp cửa sổ bậc khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.7ly 1,25 M2
43 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 26,208 M3
44 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 83,52 M2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 7 M3
46 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm 22,24 M2
47 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm 61,56 M2
48 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 1,44 M2
49 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … 1,44 M2
50 Cung cấp, lắp đặt trần nhựa blamri (vật tư + luôn công) Cung cấp, lắp đặt trần nhựa blamri (vật tư + luôn công) 16,24 M2
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 38,43 M2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 22,485 M2
53 Trát trụ, cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 4,16 M2
54 Trát trụ, cột trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát trụ, cột trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 2,68 M2
55 Trát xà dầm ngoài, vữa xi măng mác 75 Trát xà dầm ngoài, vữa xi măng mác 75 14,844 M2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa xi măng cát mịn mác 75 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa xi măng cát mịn mác 75 4,798 M2
57 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Bả bằng ma tít vào tường ngoài 38,43 M2
58 Bả bằng ma tít vào tường trong Bả bằng ma tít vào tường trong 22,485 M2
59 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài 23,798 M2
60 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong 2,68 M2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ 62,228 M2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ 25,165 M2
63 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem 0,1914 100M2
64 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài 0,66 100M2
65 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 0,1598 100M3
66 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0146 100M3
67 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 7,29 M2
68 Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 0,729 M3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 0,6472 M3
70 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0194 100M2
71 Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm 0,0461 Tấn
72 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 0,4853 M3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0206 100M2
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm 0,0229 Tấn
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm 0,044 Tấn
76 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 2,576 M3
77 Xây gạch thẻ (4x8x18)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PCB40 Xây gạch thẻ (4x8x18)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PCB40 0,4848 M3
78 Trát tường hầm tự hoại, dày 1,5 cm, VXM M75 Trát tường hầm tự hoại, dày 1,5 cm, VXM M75 37,88 M2
79 Láng hầm tự hoại, dày 3 cm, VXM M75 Láng hầm tự hoại, dày 3 cm, VXM M75 4,48 M2
80 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 6 Cái
81 Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm 0,05 100M
82 Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm 0,1 100M
83 Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm 0,16 100M
84 Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm 0,4 100M
85 Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm 0,06 100M
86 Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả 2 Bộ
87 Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt xí Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt xí 4 Bộ
88 Phễu thu 200x200 Phễu thu 200x200 4 Cái
89 Co nhựa PVC D114 Loại dày Co nhựa PVC D114 Loại dày 4 Cái
90 Co nhựa PVC D60 Loại dày Co nhựa PVC D60 Loại dày 6 Cái
91 Tê nhựa PVC D60 Loại dày Tê nhựa PVC D60 Loại dày 4 Cái
92 Co nhựa PVC D34 Loại dày Co nhựa PVC D34 Loại dày 2 Cái
93 Tê nhựa PVC D34 Loại dày Tê nhựa PVC D34 Loại dày 1 Cái
94 Tê rút nhựa PVC D34x21 Loại dày Tê rút nhựa PVC D34x21 Loại dày 4 Cái
95 Co rút nhựa PVC D34x21 Loại dày Co rút nhựa PVC D34x21 Loại dày 2 Cái
96 Khóa van D34 Khóa van D34 1 Cái
97 Khâu răng D21 Loại dày Khâu răng D21 Loại dày 6 Cái
98 Hộp đựng giấy vệ sinh Hộp đựng giấy vệ sinh 4 Cái
99 Chậu tiểu nam Chậu tiểu nam 4 Bộ
100 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 4 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 4 way 1 Hộp
101 Đèn chóa phảng quang âm trần 1x1.2m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) Đèn chóa phảng quang âm trần 1x1.2m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) 2 Bộ
102 Đèn chóa phảng quang âm trần 1x0,6m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 0,6m, 9w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) Đèn chóa phảng quang âm trần 1x0,6m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 0,6m, 9w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) 2 Bộ
103 Công tắc đèn 1 chiều 16A Công tắc đèn 1 chiều 16A 4 Cái
104 Mặt nạ và khung công tắc Mặt nạ và khung công tắc 2 Hộp
105 Hộp nhựa chìm cho khung công tắc Hộp nhựa chìm cho khung công tắc 2 Hộp
106 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 12 Mét
107 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 4 Cái
108 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 24 Mét
109 MCB 2P, 6A MCB 2P, 6A 4 Cái
110 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 4 Cái
111 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
112 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
113 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
114 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
115 Colier liên kết cọc cáp Colier liên kết cọc cáp 2 Cái
116 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 5 Cái
J VĂN PHÒNG QUẢN LÝ CHỢ
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp I 0,117 100M3
2 Đóng cừ tràm, chiều dài L=3.0m, gốc>=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 Đóng cừ tràm, chiều dài L=3.0m, gốc>=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 3,645 100M
3 Đào bùn đầu cừ Đào bùn đầu cừ 0,486 M3
4 Đắp cát lót móng Đắp cát lót móng 0,486 M3
5 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 4,86 M2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 0,636 M3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0097 100M2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 1,1967 M3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0936 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0107 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0277 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,0352 Tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 0,75 M3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng 0,08 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0217 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0087 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0205 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0366 Tấn
19 Sản xuất cột bằng thép hình Sản xuất cột bằng thép hình 0,3859 Tấn
20 Lắp dựng cột thép các loại Lắp dựng cột thép các loại 0,3859 Tấn
21 Cung cấp thép D114x3.5 mạ kẽm Cung cấp thép D114x3.5 mạ kẽm 357,61 Kg
22 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 4,7 Kg
23 Cung cấp thép bản dày 10ly Cung cấp thép bản dày 10ly 23,55 Kg
24 Cung cấp bulon D18, L=350 Cung cấp bulon D18, L=350 24 Cái
25 Sản xuất vì kèo thép hình Sản xuất vì kèo thép hình 0,7479 Tấn
26 Lắp vì kèo thép Lắp vì kèo thép 0,7479 Tấn
27 Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm 631,76 Kg
28 Cung cấp thép hộp 50x100x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 50x100x1.8 mạ kẽm 104,76 Kg
29 Cung cấp thép bản dày 6ly Cung cấp thép bản dày 6ly 11,3 Kg
30 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,1834 Tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,1834 Tấn
32 Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x80x1.8 mạ kẽm 182,24 Kg
33 Cung cấp thép LDC 40x4 Cung cấp thép LDC 40x4 1,16 Kg
34 Sản xuất lan can Sản xuất lan can 0,0325 Tấn
35 Lắp dựng lan can sắt Lắp dựng lan can sắt 4,18 M2
36 Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x40x1.8 mạ kẽm 10,57 Kg
37 Cung cấp thép hộp 16x16x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 16x16x1.4 mạ kẽm 21,89 Kg
38 Sản xuất thang sắt Sản xuất thang sắt 0,0823 Tấn
39 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống 0,0823 Tấn
40 Cung cấp thép hộp 40x80x2 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 40x80x2 mạ kẽm 72,04 Kg
41 Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm Cung cấp thép hộp 20x20x1.4 mạ kẽm 10,25 Kg
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 3,3131 M2
43 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m 1,188 100M2
44 Lắp dựng các loại cửa khung nhôm Lắp dựng các loại cửa khung nhôm 2,96 M2
45 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.7ly Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 4.7ly 1,4 M2
46 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4.7ly 1,56 M2
47 Lắp dựng các loại cửa sắt kéo Lắp dựng các loại cửa sắt kéo 10,8 M2
48 Cung cấp cửa sắt kéo Cung cấp cửa sắt kéo 10,8 M2
49 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 4,9 M3
50 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 24,5 M2
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 2,45 M3
52 Cung cấp, lắp đặt tấm Cemboar dày 20mm Cung cấp, lắp đặt tấm Cemboar dày 20mm 10,56 M2
53 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 5zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 5zem 0,2538 100M2
54 Lắp dựng vách tole sóng vuông mạ màu dày 5zem Lắp dựng vách tole sóng vuông mạ màu dày 5zem 1,1497 100M2
55 Cung cấp, lắp đặt bảng tên khung thép hộp 30x30x1.2, ốp tole dày 1zem, sơn nước hoàn thiện Cung cấp, lắp đặt bảng tên khung thép hộp 30x30x1.2, ốp tole dày 1zem, sơn nước hoàn thiện 2,4 M2
56 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 0,1598 100M3
57 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0146 100M3
58 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 7,29 M2
59 Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 Bê tông lót hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 1x2 0,729 M3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 0,6472 M3
61 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0194 100M2
62 Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm Lắp dựng cốt thép đan dáy hầm tự hoại, ĐK8 mm 0,0461 Tấn
63 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 0,4853 M3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0206 100M2
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm 0,0229 Tấn
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK10 mm 0,044 Tấn
67 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 2,576 M3
68 Xây gạch thẻ (4x8x18)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PCB40 Xây gạch thẻ (4x8x18)cm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PCB40 0,4848 M3
69 Trát tường hầm tự hoại, dày 1,5 cm, VXM M75 Trát tường hầm tự hoại, dày 1,5 cm, VXM M75 37,88 M2
70 Láng hầm tự hoại, dày 3 cm, VXM M75 Láng hầm tự hoại, dày 3 cm, VXM M75 4,48 M2
71 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 6 Cái
72 Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm Ống nhựa PVC D168 dày 7.3mm 0,08 100M
73 Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm Ống nhựa PVC D114 dày 4.9mm 0,01 100M
74 Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm Ống nhựa PVC D60 dày 2.8mm 0,04 100M
75 Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm Ống nhựa PVC D34 dày 2.0mm 0,2 100M
76 Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm Ống nhựa PVC D21 dày 1.6mm 0,02 100M
77 Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả Lavabo + vòi + kệ + kính + bộ xả 1 Bộ
78 Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt xí Bàn cầu bệt + két nước + vòi xịt xí 1 Bộ
79 Phễu thu 200x200 Phễu thu 200x200 1 Cái
80 Co nhựa PVC D60 Loại dày Co nhựa PVC D60 Loại dày 3 Cái
81 Tê nhựa PVC D60 Loại dày Tê nhựa PVC D60 Loại dày 2 Cái
82 Tê nhựa PVC D34 Loại dày Tê nhựa PVC D34 Loại dày 1 Cái
83 Tê rút nhựa PVC D34x21 Loại dày Tê rút nhựa PVC D34x21 Loại dày 1 Cái
84 Co rút nhựa PVC D34x21 Loại dày Co rút nhựa PVC D34x21 Loại dày 1 Cái
85 Khóa van D34 Khóa van D34 1 Cái
86 Khâu răng D21 Loại dày Khâu răng D21 Loại dày 2 Cái
87 Hộp đựng giấy vệ sinh Hộp đựng giấy vệ sinh 1 Cái
88 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 4 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 4 way 1 Hộp
89 Đèn siêu mỏng 1x1.2m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) Đèn siêu mỏng 1x1.2m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18w, 2000Lumen để tiết kiệm điện) 5 Bộ
90 Đèn siêu mỏng 1x0.6m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 0.6m, 9w, 1000Lumen để tiết kiệm điện) Đèn siêu mỏng 1x0.6m (Duhal hoặc tương đương), (sử dụng bóng led tuýt nano 0.6m, 9w, 1000Lumen để tiết kiệm điện) 1 Bộ
91 Quạt treo tường 65w Quạt treo tường 65w 4 Cái
92 Đế nổi, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V Đế nổi, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V 6 Cái
93 Công tắc đèn 1 chiều 16A Công tắc đèn 1 chiều 16A 6 Cái
94 Mặt nạ và khung công tắc Mặt nạ và khung công tắc 2 Hộp
95 Hộp nhựa chìm cho khung công tắc Hộp nhựa chìm cho khung công tắc 2 Hộp
96 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 Ống trắng bảo hộ dây dẫn D16 78 Mét
97 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 Nối ống bảo hộ dây dẫn D16 26 Cái
98 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-2.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-2.5mm2 107 Mét
99 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 127 Mét
100 MCB 2P, 16A MCB 2P, 16A 1 Cái
101 MCB 10A, 1P MCB 10A, 1P 1 Cái
102 MCB 6A, 1P MCB 6A, 1P 1 Cái
103 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 8 Cái
104 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
105 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
106 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
107 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
108 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 2 Cái
K SÂN ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 4,88 M3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,366 100M2
3 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50kg 305 Cái
4 Nạo vét vệ sinh rãnh thoát nước hiện hữu Nạo vét vệ sinh rãnh thoát nước hiện hữu 487,75 M
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót bó vỉa đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót bó vỉa đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 2,34 M3
6 Xây bó vỉa bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xây bó vỉa bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 6,24 M3
7 Trát bó vỉa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Trát bó vỉa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 78 M2
8 Trải tấm nilon (luôn công) Trải tấm nilon (luôn công) 2.145,4 M2
9 Đắp cát nền công trình Đắp cát nền công trình 89,51 M3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (luôn xoa mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 (luôn xoa mặt) 176,14 M3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 250 (luôn xoa mặt) Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 250 (luôn xoa mặt) 76,8 M3
12 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ 214,54 10m
13 Phá dỡ nền bê tông Phá dỡ nền bê tông 28,74 M2
14 Làm nền đường đá 0x4 lớp dưới, đường làm mới Làm nền đường đá 0x4 lớp dưới, đường làm mới 0,8622 100M3
15 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chẩn nhựa 1,0kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chẩn nhựa 1,0kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới 28,74 10M2
16 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 2,874 100M2
17 Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 24 way Tủ điện kim loại nổi có nắp bảo hộ 24 way 1 Hộp
18 Cáp Duplex lõi đồng DuCV-2x10mm2 Cáp Duplex lõi đồng DuCV-2x10mm2 10 Mét
19 Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x4.0mm2 Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x4.0mm2 2 Mét
20 Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x2.5mm2 Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x2.5mm2 984 Mét
21 Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x1.5mm2 Cáp điện 3 lõi đồng bọc PVC cách điện PVC, CVV-3x1.5mm2 84 Mét
22 Ống trắng cứng D25 Ống trắng cứng D25 984 Mét
23 Băng cảnh báo cáp ngầm Băng cảnh báo cáp ngầm 182 M
24 Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện Đầu coss ép cở các loại và chụp nhựa cách điện 44 Cái
25 Băng keo điện Băng keo điện 1 Cuộn
26 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) 2 Bịch
27 Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với ống thép Dây thắt L=300 nhựa giữ ống điện với ống thép 14 Bịch
28 Hộp nối dây cở các loại Hộp nối dây cở các loại 9 Cái
29 Cọc tiếp địa M14x2400 Cọc tiếp địa M14x2400 1 Cọc
30 Kẹp cọc Kẹp cọc 9 Cái
31 Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) Cáp đồng trần M25mm2 (0.224kg/m) 3 Mét
32 MCB 50A, 2P MCB 50A, 2P 1 Cái
33 MCB 16A, 2P MCB 16A, 2P 1 Cái
34 MCB 10A, 2P MCB 10A, 2P 7 Cái
35 MCB 6A, 2P MCB 6A, 2P 1 Cái
L THIẾT BỊ
1 + Trung tâm chữa cháy 4zone, có chứa năng lưu sự kiện. + Trung tâm chữa cháy 4zone, có chứa năng lưu sự kiện. 1 Cái
2 + Đầu báo khối thông thường + Đầu báo khối thông thường 11 Cái
3 + Nút nhấn + Nút nhấn 1 Cái
4 + Còi báo + Còi báo 5 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->