Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung học phổ thông Quang Trung Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 16:47:00 đến ngày 2020-04-17 17:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,351,989,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 107,415 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 240 | m | |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 42,48 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | 795,737 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà | 589,051 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần | 546,574 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 198,934 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 147,263 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 45,826 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | 0,616 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 447,443 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện | 12 | Công | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,302 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | 0,302 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,302 | 100m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 198,934 | m2 | |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 147,263 | m2 | |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 45,826 | m2 | |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ ( hoặc tương đương) | 994,671 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ ( hoặc tương đương) | 1.328,714 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | 447,443 | m2 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh loại mở quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm | 15,24 | m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh loại cửa quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm | 15,265 | m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ loại cửa quay 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm | 45,6 | m2 | |
| 25 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | 50,64 | 1m2 | |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 50,64 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 50,64 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 5,433 | 100m2 | |
| 29 | Lắp đặt tủ điện tầng KT(400x600x200)mm | 1 | hộp | |
| 30 | Tủ điện Modul 8 aptomat | 10 | hộp | |
| 31 | Tủ điện Modul 12 aptomat | 1 | hộp | |
| 32 | Lắp đặt đèn ốp trần LED 14w | 9 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt đèn cầu thang gắn tường bóng Led 1x14W-220V | 1 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V | 40 | bộ | |
| 35 | Ty treo đèn | 40 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 1x18W-220V | 6 | bộ | |
| 37 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,019 | tấn | |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 1,728 | m2 | |
| 39 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,019 | tấn | |
| 40 | Móc treo quạt trần | 16 | cái | |
| 41 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 16 | cái | |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 9 | cái | |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 44 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 44 | cái | |
| 47 | Triết áp quạt + mặt + đế | 6 | cái | |
| 48 | Lắp đặt hộp nối công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 62 | hộp | |
| 49 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 2.100 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 1.700 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | 680 | m | |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 240 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | 35 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x10mm2 | 160 | m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 1.900 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 505 | m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 42mm | 40 | m | |
| 58 | Zắc co nối ống luồn dây điện | 300 | cái | |
| 59 | Măng sông nối ống D42 | 18 | cái | |
| 60 | Măng sông nối ống D27 | 93 | cái | |
| 61 | Măng sông nối ống D20 | 100 | cái | |
| 62 | Lắp đặt hộp chia ngả | 120 | hộp | |
| 63 | Lắp đặt hộp nối KT200x200x150 | 10 | hộp | |
| 64 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=150ampe | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=100ampe | 2 | cái | |
| 66 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | 1 | cái | |
| 67 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | 4 | cái | |
| 68 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | 8 | cái | |
| 69 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | 25 | cái | |
| 71 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe | 12 | cái | |
| 72 | Ghíp nối dây D16-70 | 16 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 45,39 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường | 379,758 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 97,382 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 11,674 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 174,379 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 16,544 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 0,797 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 7,923 | m3 | |
| 9 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | 5,561 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 521,532 | m2 | |
| 11 | Đục nhám bề mặt, vệ sinh, làm phẳng bề mặt tường cũ | 379,758 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | 14 | bộ | |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | 16 | bộ | |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện - nước | 12 | Công | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | 0,672 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | 0,672 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 0,672 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 5,144 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 75 | 1,646 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,68 | 1m2 | |
| 21 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,026 | 100kg | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,048 | m3 | |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 124,332 | m2 | |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 10,084 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 198,896 | m2 | |
| 26 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 287,03 | m2 | |
| 27 | Lát gạch ceramic chống trơn KT30x30cm | 179,17 | m2 | |
| 28 | Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm | 660,83 | m2 | |
| 29 | Làm trần phẳng bằng thạch cao chịu ẩm KT600x600 | 177,871 | m2 | |
| 30 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | 139,644 | m2 | |
| 31 | Đá granit tự nhiên mặt lavabo | 22,8 | m2 | |
| 32 | Gía đỡ bàn đá Inox | 66 | cái | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh loại mở quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm, Cửa Thái Việt | 12,3 | m2 | |
| 34 | Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 37 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 19 | cái | |
| 36 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 19 | hộp | |
| 37 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 760 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 380 | m | |
| 39 | Zắc co nối ống luồn dây điện | 60 | cái | |
| 40 | Măng sông nối ống D20 | 126 | cái | |
| 41 | Lắp đặt hộp chia ngả | 40 | hộp | |
| 42 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt gương soi KT510x760 | 33 | cái | |
| 44 | Lắp đặt kệ kính | 33 | cái | |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 33 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 33 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằn đồng D25 | 10 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | 41 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 41 | cái | |
| 50 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 41 | cái | |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 28 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 76mm | 37 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | 1,12 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 1,6 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 1,42 | 100m | |
| 56 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 50mm | 1,12 | 100m | |
| 57 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 32mm | 1,6 | 100m | |
| 58 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống 25mm | 1,42 | 100m | |
| 59 | Khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | 4,14 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt van khóa PPR D50 | 4 | cái | |
| 61 | Lắp đặt van khóa PPR D32 | 16 | cái | |
| 62 | Lắp đặt rắc co hàn nhiệt PPR D50 | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt Măng sông PPR D50 | 20 | cái | |
| 64 | Lắp đặt Măng sông ren trong PPR D50 | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | 62 | cái | |
| 66 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | 54 | cái | |
| 67 | Lắp đặt Măng sông ren trong PPR D25 | 6 | cái | |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | 18 | cái | |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 100 | cái | |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 92 | cái | |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR D25 | 108 | cái | |
| 72 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 | 20 | cái | |
| 73 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 20 | cái | |
| 74 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 | 84 | cái | |
| 75 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25 | 55 | cái | |
| 76 | Côn thu hàn nhiệt PPR D50-32 | 16 | cái | |
| 77 | Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | 32 | cái | |
| 78 | Lắp đặt kép đúc D25-15 | 125 | cái | |
| 79 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 15mm | 125 | cái | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 2,28 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,36 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | 1,94 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,56 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 1,26 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 | 132 | cái | |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 103 | cái | |
| 87 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D90-76 | 10 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 15 | cái | |
| 89 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 | 68 | cái | |
| 90 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76 | 65 | cái | |
| 91 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42 | 26 | cái | |
| 92 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | 106 | cái | |
| 93 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 | 26 | cái | |
| 94 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 | 56 | cái | |
| 95 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D76 | 45 | cái | |
| 96 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 | 15 | cái | |
| 97 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | 126 | cái | |
| 98 | Lắp đặt Chếch nhựa uPVC D42 | 24 | cái | |
| 99 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110-42 | 28 | cái | |
| 100 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D76-42 | 54 | cái | |
| 101 | Măng xông nhựa PVC D110 | 40 | cái | |
| 102 | Măng xông nhựa PVC D90 | 12 | cái | |
| 103 | Măng xông nhựa PVC D76 | 28 | cái | |
| 104 | Măng xông nhựa PVC D60 | 16 | cái | |
| 105 | Măng xông nhựa PVC D42 | 20 | cái | |
| 106 | Siphong thoát sàn D76 | 37 | cái | |
| 107 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | 8 | cái | |
| 108 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 8 | cái | |
| 109 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D76 | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi