Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 21:44:00 đến ngày 2020-04-15 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,541,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.674,955 | m3 |
| 2 | Mua đá thải ( Đất lẫn đá) về đắp nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9.548,797 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132,9072 | 100m3 |
| 4 | Bơm nước ao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | ca |
| C | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,5518 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0668 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3744 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1092 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0076 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4646 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7216 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5216 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0123 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0717 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,499 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8506 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1211 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0184 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6659 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1592 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0477 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1517 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5289 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1882 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0893 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,575 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,978 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9086 | m3 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,784 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,92 | m2 |
| 29 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,64 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7732 | m2 |
| 31 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,6 | m |
| 32 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,1172 | m2 |
| 34 | Đắp chữ Trung tâm Văn Hóa- Thể thao xã Thiệu Phúc bằng VXM 75# | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 35 | Gia công, lắp dựng cánh cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,25 | m2 |
| D | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 786,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,1918 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,6145 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,899 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,4752 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6349 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2338 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5786 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,3423 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,3191 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,1188 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 537,448 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175,1442 | m2 |
| 14 | Trát vẩy tường chống vang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171,11 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 556,44 | m |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 712,5922 | m2 |
| 17 | Hoa sắt hộp 20x20 tường rào (đã bao gồm công lắp dựng, hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,8 | m2 |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,5115 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh mặt đường, sân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.730,23 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 173,023 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,999 | 10m |
| F | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150,7883 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,2628 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,6381 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5703 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,9077 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,3912 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 290,5163 | m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3798 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0514 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,546 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8749 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0543 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 282 | cái |
| 14 | Đắp đất bãi mặt sân bóng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,049 | 100m3 |
| 15 | Mua đất màu đắp sân bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 555,39 | m3 |
| 16 | Trồng cỏ mặt sân | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.366 | m2 |
| 17 | Trồng cây xà cừ vị trí tiếp giáp tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cây |
| G | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 267,44 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,8295 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,3968 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,0934 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3878 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2715 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5028 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0398 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3844 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1822 | 100m2 |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,0758 | m3 |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,13 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,085 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2469 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1268 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3308 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1594 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106,7565 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85,1712 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0486 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8154 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1953 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7316 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4848 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,594 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1576 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4418 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0364 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,2815 | m3 |
| 30 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,4 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,54 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 502,5591 | m2 |
| 33 | Trát lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,8036 | m2 |
| 34 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,64 | m |
| 35 | Trát vẩy tường chống vang, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,52 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 643,4991 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,9 | m2 |
| H | BẬC SÂN KHẤU, KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,3686 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,3944 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108,9417 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9806 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 182,8623 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125,6353 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 265,68 | m2 |
| I | MÁI CHE SÂN KHẤU | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3987 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3987 | tấn |
| 3 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ < 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7274 | tấn |
| 4 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7274 | tấn |
| 5 | Sản xuất giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5872 | tấn |
| 6 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5872 | tấn |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,076 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,076 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54,6192 | m2 |
| 10 | Tấm lợp Alumi ngoài trời. Đơn giá tính cho 2 mặt hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 155,2981 | m2 |
| 11 | Bu lông M20- L700 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 12 | Bu lông M16- L200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 13 | Hàn bịt đầu ống thép vì kèo, giằng vì kèo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tấm mica ngoài trời | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m |
| 19 | Lắp đặt đèn pha led 100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| J | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Master | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Dựng cột thép ống bằng thủ công kết hợp với cơ giới, chiều cao cột 8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cột |
| 3 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Khung móng cột M24 x 300 x 300 x 675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 270 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 320 | m |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cọc |
| 8 | Lắp đặt tụ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 11 | Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt đồng S16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | m3 |
| 14 | Tấm bắt thiết bị cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Cầu đấu dây 60A- 500v | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 17 | Bu lông ê cu M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| K | MÓNG CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,76 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi