Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Đường giao thông nông thôn xã Sơn Quang, huyện Hương Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406666-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Đường giao thông nông thôn xã Sơn Quang, huyện Hương Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ từ ngân sách huyện, xã, các tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp hỗ trợ và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 09:11:00 đến ngày 2020-04-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,431,659,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II (thủ công 5%)<br/> | tham khảo chương V | 47,092 | M3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy 95%, đất cấp II | tham khảo chương V | 8,9475 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đánh cấp, đất cấp II (thủ công 5%) | tham khảo chương V | 53,923 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đánh cấp (bằng máy 95%), đất cấp II | tham khảo chương V | 10,2454 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp III (thủ công 5%) | tham khảo chương V | 97,4365 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III (máy 95%) | tham khảo chương V | 18,5129 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | tham khảo chương V | 2,7307 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | tham khảo chương V | 51,8821 | 100m3 |
| 9 | Đào bóc hữu cơ (thủ công 5%) | tham khảo chương V | 129,3025 | m3 |
| 10 | Đào bóc hữu cơ (máy 95%) | tham khảo chương V | 24,5675 | 100m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | tham khảo chương V | 41,2749 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | tham khảo chương V | 412,749 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | tham khảo chương V | 25,8605 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | tham khảo chương V | 10,7846 | 100m3 |
| 15 | Mua đất tại mỏ, đất C3, đắp K95 | tham khảo chương V | 6.593,4935 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu , ôtô 7T, đất cấp III | tham khảo chương V | 65,9349 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | tham khảo chương V | 65,9349 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2-4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III ( đơn giá x2 ) | tham khảo chương V | 65,9349 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4-7 km ( đơn giá x3 ) bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | tham khảo chương V | 65,9349 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7-16 km ( đơn giá x9 ) bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | tham khảo chương V | 65,9349 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II<br/> | tham khảo chương V<br/> | 12,7386 | 100m3 |
| 2 | Rải bạt xác rắn lớp cách ly | tham khảo chương V | 8.492,39 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | tham khảo chương V | 1.709,34 | m3 |
| 4 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | tham khảo chương V | 1.646,967 | m |
| 5 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | tham khảo chương V | 274,4945 | m |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | tham khảo chương V | 9,4112 | 100m2 |
| C | GIA CỐ MÁI TALUY |
|||
| 1 | Đào móng, đất cấp II<br/> | tham khảo chương V<br/> | 16,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | tham khảo chương V | 9,34 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | tham khảo chương V | 24,14 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | tham khảo chương V | 63,59 | m3 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Đào móng, đất cấp II (máy 95%)<br/> | tham khảo chương V<br/> | 5,1267 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II (thủ công 5%) | tham khảo chương V | 26,9825 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | tham khảo chương V | 5,3965 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | tham khảo chương V | 1,5345 | 100m3 |
| 5 | Mua đất tại mỏ để đắp, đất C3, đất K95 | tham khảo chương V | 153,454 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | tham khảo chương V | 1,5345 | 100m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | tham khảo chương V | 22,83 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | tham khảo chương V | 74,68 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây sân thượng, vữa XM mác 100 | tham khảo chương V | 6,23 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường tường cánh đá 1x2, mác 200 | tham khảo chương V | 20,09 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | tham khảo chương V | 14,194 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tham khảo chương V | 1,1259 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | tham khảo chương V | 2,5732 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | tham khảo chương V | 1,0341 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường cánh | tham khảo chương V | 1,3752 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng máy, đoạn ống dài 1m, đường kính D500mm | tham khảo chương V | 7 | đoạn |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng máy, đoạn ống dài 1m, đường kính D800mm | tham khảo chương V | 9 | đoạn |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng máy, đoạn ống dài 1m, đường kính D1000mm | tham khảo chương V | 13 | đoạn |
| 19 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,0m, quy cách 1000x1000mm | tham khảo chương V | 14 | đoạn |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | tham khảo chương V | 139,98 | m2 |
| 21 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm | tham khảo chương V | 6 | moi noi |
| 22 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | tham khảo chương V | 8 | moi noi |
| 23 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | tham khao chuong V | 11 | moi noi |
| 24 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm | tham khảo chương V | 12 | moi noi |
| 25 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | tham khảo chương V | 23,2 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ đặc 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | tham khảo chương V | 0,87 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | tham khảo chương V | 3,8 | m2 |
| 28 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | tham khảo chương V | 24 | cái |
| 29 | Sản xuât, lắp dựng biển báo | tham khảo chương V | 16 | cái |
| 30 | SX, LD cột đỡ biển báo | tham khảo chương V | 16 | cái |
| 31 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | tham khảo chương V | 2,72 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi