Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200409749-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200371126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 08:16:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,307,082,837 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng nhà làm việc Đội QLĐ Phước Sơn
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 248 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 24,02 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 8 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,114 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 3 m3
6 Tháo dỡ tiểu nam, xí bệt, chậu rửa: Theo HSTK 4 bộ
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 28 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,7644 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 0,6424 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 6,886 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,7144 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,04 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,5836 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 9,69 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK 7,686 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,5124 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,3764 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0749 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,6275 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 3,764 m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 52,019 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 8,854 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,528 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0835 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,4482 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,64 m3
27 Xây tường h <=6m, gạch 6 lỗ 7x10x17cm, câu gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,9815 m3
28 Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 36,1417 m3
29 Xây cột, trụ h <=6m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,528 m3
30 Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 8,676 m3
31 Xây tường >30cm, cao <=4m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,9855 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,208 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0574 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1527 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,6175 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,5448 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,143 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,8221 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 3,632 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 1,6812 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,4031 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 15,51 m3
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK 56,42 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 63,6975 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 250,811 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 268,665 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 95,82 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 89,6 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 81,31 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 33,66 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 128,4 m
52 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,6mm Theo HSTK 0,5449 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,5449 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 45,408 1m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,38mm, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 1,1599 100m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, XM PCB30 Theo HSTK 98,09 m2
57 Ốp tường trụ, cột gạch caremic 300x300, XM PCB30 Theo HSTK 21,69 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x400 Theo HSTK 11,7 m2
59 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK 14,68 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 288,741 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 487,745 m2
62 GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) Theo HSTK 24,3 m2
63 GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) Theo HSTK 24,52 m2
64 GCLD khung hoa cửa thép hộp 14x14mm Theo HSTK 20,4 m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK 4,902 100m2
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo HSTK 0,04 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK 0,2 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo HSTK 4 cái
69 Lắp đặt quả cầu chắn rác Theo HSTK 4 cái
70 GCLD biển báo PCCC, giá đỡ bình chữa cháy, bình chữa cháy bột MFZL4, bình chữa cháy CO2 Theo HSTK 2 bộ
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 3 bộ
72 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 6 bộ
73 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK 7 bộ
74 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 4 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 3 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 2 cái
77 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK 3 cái
78 Lắp đặt hộp chôn ngầm+mặt nạ cho công tắc Theo HSTK 8 hộp
79 GCLD tủ điện nhựa 5 module Theo HSTK 1 hộp
80 GCLD tủ điện nhựa 2 module Theo HSTK 4 hộp
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây Theo HSTK 20 hộp
82 Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm, mặt nạ Theo HSTK 23 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 7 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 1 cái
85 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo HSTK 1 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 130 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 100 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 60 m
89 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 14 m
90 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo HSTK 10 m
91 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 Theo HSTK 30 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo HSTK 100 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK 80 m
94 GCLD tủ điện Theo HSTK 1 cái
95 Kéo rải dây cáp đồng trần M10 Theo HSTK 15 m
96 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 4 cọc
97 Kéo rải dây cáp đồng trần M70 Theo HSTK 9 m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 0,15 100m
99 Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK 4,05 m3
100 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,05 m3
101 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 25 m
102 Kéo rải dây cáp đồng trần M70 Theo HSTK 15 m
103 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 4 cọc
104 Lắp đặt kim thu sét, dài 1.2m Theo HSTK 3 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 0,06 100m
106 GCLD hộp kiểm tra điện trở Theo HSTK 1 hộp
107 Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK 4,05 m3
108 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,5 m3
109 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (máy đã có) Theo HSTK 3 máy
110 Lắp đặt switch 24 port Theo HSTK 1 cái
111 Lắp đặt bộ phát wifi Theo HSTK 1 cái
112 Lắp đặt ổ cắm mạng Wìfi( nhân +đế+mặt) Theo HSTK 20 cái
113 Lắp đặt ổ cắm điện thoại ( nhân +đế+mặt) Theo HSTK 7 cái
114 Lắp đặt đầu cắm mạng Theo HSTK 42 cái
115 Lắp đặt đầu cắm điện thoại Theo HSTK 7 cái
116 Lắp đặt cáp mạng máy tính cat 6 Theo HSTK 24 10m
117 Lắp đặt cáp điện thoại cat 3 Theo HSTK 12 10m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 1,6 100m
119 Lắp đặt nối đất, bộ lọc sét Theo HSTK 2 cái
120 Lắp đặt tủ rack Theo HSTK 1 cái
121 Lắp dù che nắng lệch tâm 2 tầng kích thước 3,5mx3,5m Theo HSTK 2 cái
122 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK 2 bộ
123 Lắp đặt tiểu nam Theo HSTK 2 bộ
124 Lắp đặt vòi tắm Theo HSTK 2 bộ
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
127 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Theo HSTK 2 bộ
128 Lắp đặt gương soi KT 400x600 Theo HSTK 1 bộ
129 Lắp đặt hộp đựng giấy đôi Theo HSTK 2 bộ
130 Lắp đặt phễu thu nước D100 Theo HSTK 3 bộ
131 Lắp đặt giỏ đựng rác có nắp cao 55cm Theo HSTK 2 cái
132 Lắp đặt bể inox 1m3 Theo HSTK 1 bộ
133 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 3,2805 100m3
134 Cung cấp và vận chuyển đất đồi đến chân công trình Theo HSTK 4,0016 100m3
B Xây dựng nhà trực VHĐL Tổ QLĐ xã Ba
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 93,96 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 21,04 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 3 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,3455 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 4 m3
6 Tháo dỡ tiểu nam, xí bệt, chậu rửa: Theo HSTK 3 bộ
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK 26 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,7299 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 0,5758 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 6,187 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,7556 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,049 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,672 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 10,23 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK 8,064 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,5376 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2916 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0583 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,4673 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,916 m3
21 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 42,328 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 7,57 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,528 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0835 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,4482 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,64 m3
27 Xây tường h <=6m, gạch 6 lỗ 7x10x17cm, câu gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 6,5995 m3
28 Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 14,762 m3
29 Xây cột, trụ h <=6m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,528 m3
30 Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0 m3
31 Xây tường >30cm, cao <=4m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,295 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,2293 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0541 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1383 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,4872 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,474 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,131 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,7566 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 3,432 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 1,4332 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 1,2996 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 13,494 m3
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK 32,34 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 62,29 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 89,19 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 233,685 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 42,33 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 73,92 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 77,2475 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 40,425 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 130,32 m
52 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,6mm Theo HSTK 0 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 0 1m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,38mm, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 0 100m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, XM PCB30 Theo HSTK 82,73 m2
57 Ốp tường trụ, cột gạch caremic 300x300, XM PCB30 Theo HSTK 13,44 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x400 Theo HSTK 12,708 m2
59 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK 16,33 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 166,4375 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 390,36 m2
62 GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) Theo HSTK 24,84 m2
63 GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) Theo HSTK 22,82 m2
64 GCLD khung hoa cửa thép hộp 14x14mm Theo HSTK 18,7 m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK 2,1168 100m2
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo HSTK 0,04 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK 0,18 100m
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo HSTK 6 cái
69 Lắp đặt quả cầu chắn rác Theo HSTK 4 cái
70 GCLD biển báo PCCC, giá đỡ bình chữa cháy, bình chữa cháy bột MFZL4, bình chữa cháy CO2 Theo HSTK 2 bộ
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 10 bộ
72 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 0 bộ
73 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK 7 bộ
74 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 6 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 2 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK 2 cái
77 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK 5 cái
78 Lắp đặt hộp chôn ngầm+mặt nạ cho công tắc Theo HSTK 25 hộp
79 GCLD tủ điện nhựa 5 module Theo HSTK 1 hộp
80 GCLD tủ điện nhựa 2 module Theo HSTK 4 hộp
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây Theo HSTK 20 hộp
82 Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm, mặt nạ Theo HSTK 16 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo HSTK 0 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 6 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 1 cái
86 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo HSTK 1 cái
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 120 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 100 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 50 m
90 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 14 m
91 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo HSTK 0 m
92 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 (tận dụng lại dây đã có) Theo HSTK 40 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo HSTK 120 m
94 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK 80 m
95 GCLD tủ điện Theo HSTK 1 cái
96 Kéo rải dây cáp đồng trần M10 Theo HSTK 15 m
97 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 4 cọc
98 Kéo rải dây cáp đồng trần M70 Theo HSTK 9 m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 0,15 100m
100 Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK 4,05 m3
101 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,05 m3
102 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK 25 m
103 Kéo rải dây cáp đồng trần M70 Theo HSTK 15 m
104 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 4 cọc
105 Lắp đặt kim thu sét, dài 1.2m Theo HSTK 3 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 0,06 100m
107 GCLD hộp kiểm tra điện trở Theo HSTK 1 hộp
108 Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK 4,05 m3
109 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,5 m3
110 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (máy đã có) Theo HSTK 1 máy
111 Lắp đặt switch 24 port Theo HSTK 1 cái
112 Lắp đặt bộ phát wifi Theo HSTK 1 cái
113 Lắp đặt ổ cắm mạng Wìfi( nhân +đế+mặt) Theo HSTK 9 cái
114 Lắp đặt ổ cắm điện thoại ( nhân +đế+mặt) Theo HSTK 4 cái
115 Lắp đặt đầu cắm mạng Theo HSTK 20 cái
116 Lắp đặt đầu cắm điện thoại Theo HSTK 8 cái
117 Lắp đặt cáp mạng máy tính cat 6 Theo HSTK 15 10m
118 Lắp đặt cáp điện thoại cat 3 Theo HSTK 4 10m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 1 100m
120 Lắp đặt nối đất, bộ lọc sét Theo HSTK 2 cái
121 Lắp đặt tủ rack Theo HSTK 1 cái
122 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK 1 bộ
123 Lắp đặt tiểu nam Theo HSTK 1 bộ
124 Lắp đặt vòi tắm Theo HSTK 1 bộ
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
127 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Theo HSTK 1 bộ
128 Lắp đặt gương soi KT 400x600 Theo HSTK 1 bộ
129 Lắp đặt hộp đựng giấy đôi Theo HSTK 1 bộ
130 Lắp đặt phễu thu nước D100 Theo HSTK 2 bộ
131 Lắp đặt giỏ đựng rác có nắp cao 55cm Theo HSTK 2 cái
132 Lắp đặt bể inox 1m3 Theo HSTK 1 bộ
133 Lắp đặt chậu rửa 2 hộc + vòi (tận dụng chậu cũ) Theo HSTK 1 bộ
134 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 7,26 100m3
135 Cung cấp và vận chuyển đất đồi đến chân công trình Theo HSTK 8,8557 100m3
136 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 0,3 m3
137 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 0,3 m3
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo HSTK 0,4 100m
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 0,12 100m
140 Lắp đặt ống nhựa mềm D20mm Theo HSTK 20 m
141 Lắp đặt vòi đồng, ĐK20mm Theo HSTK 2 cái
142 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm Theo HSTK 4 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm Theo HSTK 20 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo HSTK 10 cái
145 Lắp đặt cút nhựa gai trong nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo HSTK 12 cái
146 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK 12,276 m3
147 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 7,73 m3
148 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,402 m3
149 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,4 m3
150 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,28 100m2
151 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 0,278 m3
152 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0109 tấn
153 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0156 100m2
154 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 5 cái
155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK 13,122 m3
156 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,41 m3
157 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,576 m3
158 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 3,784 m3
159 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,3388 100m2
160 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 0,493 m3
161 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0194 tấn
162 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0308 100m2
163 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 9 cái
C Xây dựng nhà làm việc Tổ QLĐ Đông Quế Sơn
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,2475 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 0,1623 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 3,13 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,366 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0205 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,2789 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 4,5 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK 3,57 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,238 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,1916 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0388 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,3133 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,916 m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 39,111 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 6,722 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,2512 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0389 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,2109 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,256 m3
20 Xây tường h <=6m, gạch 6 lỗ 7x10x17cm, câu gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 4,065 m3
21 Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 14,9062 m3
22 Xây cột, trụ h <=6m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0 m3
23 Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,2032 m3
24 Xây tường >30cm, cao <=4m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,675 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,0978 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,019 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0869 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,674 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,3396 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0815 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,4155 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,62 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,6284 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK 0,5798 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 6,84 m3
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo HSTK 68,4 m2
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 68,4 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 119,429 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 116,935 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 24,18 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 59,36 m2
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 9,77 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 15,32 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 53,2 m
45 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,6mm Theo HSTK 0,2246 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,2246 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 17,94 1m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,38mm, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 0,7474 100m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, XM PCB30 Theo HSTK 68,93 m2
50 Ốp tường trụ, cột gạch caremic 300x600, XM PCB30 Theo HSTK 13,76 m2
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x400 Theo HSTK 4,8 m2
52 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo HSTK 3,815 m2
53 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 129,199 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 215,795 m2
55 GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) Theo HSTK 9,72 m2
56 GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) Theo HSTK 10,96 m2
57 GCLD khung hoa cửa thép hộp 14x14mm Theo HSTK 19,21 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSTK 1,5 100m2
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo HSTK 0,04 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK 0,18 100m
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo HSTK 6 cái
62 Lắp đặt quả cầu chắn rác Theo HSTK 4 cái
63 GCLD biển báo PCCC, giá đỡ bình chữa cháy, bình chữa cháy bột MFZL4, bình chữa cháy CO2 Theo HSTK 1 bộ
64 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 9 bộ
65 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo HSTK 4 bộ
66 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK 4 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK 2 cái
68 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK 5 cái
69 Lắp đặt hộp chôn ngầm+mặt nạ cho công tắc Theo HSTK 10 hộp
70 GCLD tủ điện nhựa 5 module Theo HSTK 1 hộp
71 GCLD tủ điện nhựa 2 module Theo HSTK 1 hộp
72 Lắp đặt hộp nối, phân dây Theo HSTK 10 hộp
73 Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm, mặt nạ Theo HSTK 16 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK 3 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo HSTK 5 cái
76 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Theo HSTK 1 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 140 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 100 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK 50 m
80 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 3 m
81 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 Theo HSTK 40 m
82 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo HSTK 120 m
83 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK 40 m
84 GCLD tủ điện Theo HSTK 1 cái
85 Kéo rải dây cáp đồng trần M10 Theo HSTK 15 m
86 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 4 cọc
87 Kéo rải dây cáp đồng trần M70 Theo HSTK 9 m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 0,15 100m
89 Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK 4,05 m3
90 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,05 m3
91 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo HSTK 1 máy
92 Lắp đặt switch 16 port Theo HSTK 1 cái
93 Lắp đặt bộ phát wifi Theo HSTK 1 cái
94 Lắp đặt ổ cắm mạng Wìfi( nhân +đế+mặt) Theo HSTK 4 cái
95 Lắp đặt ổ cắm điện thoại ( nhân +đế+mặt) Theo HSTK 2 cái
96 Lắp đặt đầu cắm mạng Theo HSTK 14 cái
97 Lắp đặt đầu cắm điện thoại Theo HSTK 4 cái
98 Lắp đặt cáp mạng máy tính cat 6 Theo HSTK 3 10m
99 Lắp đặt cáp điện thoại cat 3 Theo HSTK 1 10m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 0,2 100m
101 Lắp đặt nối đất, bộ lọc sét Theo HSTK 1 cái
102 Lắp đặt tủ rack Theo HSTK 1 cái
103 Lắp cửa cuốn (bao gồm cả mô tơ, khóa, lề,...) Theo HSTK 1 bộ
104 Lắp khung thép đỡ mặt bếp Theo HSTK 1 bộ
105 Lắp đặt vách kính khung xingfa, kính cường lực dày 5ly Theo HSTK 16,56 m2
106 Lắp đặt máng xối thu nước mưa mái tôn sau nhà Theo HSTK 6 md
107 Lắp đặt bảng hiệu alu (sử dụng lại bảng hiệu đã có) Theo HSTK 1 t.bộ
108 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK 1 bộ
109 Lắp đặt tiểu nam Theo HSTK 1 bộ
110 Lắp đặt vòi tắm Theo HSTK 1 bộ
111 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
113 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Theo HSTK 1 bộ
114 Lắp đặt gương soi KT 400x600 Theo HSTK 1 bộ
115 Lắp đặt hộp đựng giấy đôi Theo HSTK 1 bộ
116 Lắp đặt phễu thu nước D100 Theo HSTK 1 bộ
117 Lắp đặt giỏ đựng rác có nắp cao 55cm Theo HSTK 1 cái
118 Lắp đặt bể inox 1m3 Theo HSTK 1 bộ
119 Lắp đặt chậu rửa 2 hộc + vòi Theo HSTK 1 bộ
120 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 2,7 100m3
121 Cung cấp và vận chuyển đất đồi đến chân công trình Theo HSTK 3,2935 100m3
122 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,366 100m3
123 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 2,888 m3
124 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,829 100m2
125 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0379 tấn
126 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,1794 tấn
127 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 45,193 m3
128 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2877 100m2
129 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0344 tấn
130 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1554 tấn
131 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,076 m3
132 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,246 100m2
133 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,0336 tấn
134 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK 0,1191 tấn
135 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 0,984 m3
136 Xây tường <=10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,268 m3
137 Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,512 m3
138 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 77,04 m2
139 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 15,12 m2
140 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 46,05 m2
141 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 21,06 m
142 GCLD cổng đi (đã bao gồm sơn kim loại 3 nước) Theo HSTK 8,24 m2
143 GCLD chông sắt tường rào (đã bao gồm sơn kim loại 3 nước) Theo HSTK 25,2 md
144 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 135,96 m2
145 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 6,42 m3
146 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK 0,015 100m2
147 Lát gạch Terrazzo 400x400, XM PCB30 Theo HSTK 4,48 m2
148 Đắp đất màu trông cây Theo HSTK 0,864 m3
149 Trồng hoa mai chiếu thủy Theo HSTK 9 cây
150 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 0,3 m3
151 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 0,3 m3
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo HSTK 0,4 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Theo HSTK 0,12 100m
154 Lắp đặt ống nhựa mềm D20mm Theo HSTK 20 m
155 Lắp đặt vòi đồng, ĐK20mm Theo HSTK 2 cái
156 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm Theo HSTK 4 cái
157 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm Theo HSTK 20 cái
158 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo HSTK 10 cái
159 Lắp đặt cút nhựa gai trong nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo HSTK 12 cái
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK 12,276 m3
161 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 7,73 m3
162 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,402 m3
163 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,4 m3
164 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,28 100m2
165 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 0,278 m3
166 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0109 tấn
167 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0156 100m2
168 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 5 cái
169 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK 5,04 m3
170 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,4193 m3
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSTK 0,35 100m
172 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK 13,122 m3
173 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,41 m3
174 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,576 m3
175 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 3,784 m3
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,3388 100m2
177 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK 0,493 m3
178 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0194 tấn
179 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0308 100m2
180 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 9 cái
181 Ốp thành bồn hoa gạch gốm 12x20 Theo HSTK 4,095 m2
182 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK 0,1123 100m3
183 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 0,0957 100m3
184 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK 0,54 m3
185 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0567 100m2
186 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0041 tấn
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,0742 tấn
188 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 1,1797 m3
189 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo HSTK 0,0266 100m2
190 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK 0,2774 100m2
191 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK 2,774 m3
192 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0225 100m2
193 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ 7,5x11.5x17.5cm, dày >10cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK 0,171 m3
194 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo HSTK 0,1901 tấn
195 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 0,105 tấn
196 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK 0,1901 tấn
197 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,105 tấn
198 Lắp bu lông neo pi14 Theo HSTK 12 cái
199 Lắp bu lông pi14 Theo HSTK 12 cái
200 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 18,5775 1m2
201 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK 0,2895 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->