Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200371126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 08:16:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,307,082,837 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng nhà làm việc Đội QLĐ Phước Sơn | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 248 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 24,02 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 8 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,114 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 3 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ tiểu nam, xí bệt, chậu rửa: | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 28 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,7644 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 0,6424 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 6,886 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,7144 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,04 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,5836 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 9,69 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 7,686 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,5124 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,3764 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0749 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,6275 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 3,764 | m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 52,019 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 8,854 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,528 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0835 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4482 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,64 | m3 |
| 27 | Xây tường h <=6m, gạch 6 lỗ 7x10x17cm, câu gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,9815 | m3 |
| 28 | Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 36,1417 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ h <=6m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,528 | m3 |
| 30 | Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,676 | m3 |
| 31 | Xây tường >30cm, cao <=4m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,9855 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,208 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0574 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1527 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,6175 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,5448 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,143 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,8221 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 3,632 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 1,6812 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,4031 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 15,51 | m3 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK | 56,42 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 63,6975 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 250,811 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 268,665 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 95,82 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 89,6 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 81,31 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 33,66 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 128,4 | m |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,6mm | Theo HSTK | 0,5449 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,5449 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 45,408 | 1m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,38mm, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 1,1599 | 100m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, XM PCB30 | Theo HSTK | 98,09 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch caremic 300x300, XM PCB30 | Theo HSTK | 21,69 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x400 | Theo HSTK | 11,7 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK | 14,68 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 288,741 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 487,745 | m2 |
| 62 | GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) | Theo HSTK | 24,3 | m2 |
| 63 | GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) | Theo HSTK | 24,52 | m2 |
| 64 | GCLD khung hoa cửa thép hộp 14x14mm | Theo HSTK | 20,4 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 4,902 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 4 | cái |
| 70 | GCLD biển báo PCCC, giá đỡ bình chữa cháy, bình chữa cháy bột MFZL4, bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 74 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp chôn ngầm+mặt nạ cho công tắc | Theo HSTK | 8 | hộp |
| 79 | GCLD tủ điện nhựa 5 module | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 80 | GCLD tủ điện nhựa 2 module | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo HSTK | 20 | hộp |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm, mặt nạ | Theo HSTK | 23 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 7 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 130 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 60 | m |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 14 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 94 | GCLD tủ điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 95 | Kéo rải dây cáp đồng trần M10 | Theo HSTK | 15 | m |
| 96 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 4 | cọc |
| 97 | Kéo rải dây cáp đồng trần M70 | Theo HSTK | 9 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 99 | Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 102 | Kéo rải dây cáp đồng trần M70 | Theo HSTK | 15 | m |
| 103 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 4 | cọc |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1.2m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 106 | GCLD hộp kiểm tra điện trở | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 107 | Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,5 | m3 |
| 109 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (máy đã có) | Theo HSTK | 3 | máy |
| 110 | Lắp đặt switch 24 port | Theo HSTK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt bộ phát wifi | Theo HSTK | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm mạng Wìfi( nhân +đế+mặt) | Theo HSTK | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại ( nhân +đế+mặt) | Theo HSTK | 7 | cái |
| 114 | Lắp đặt đầu cắm mạng | Theo HSTK | 42 | cái |
| 115 | Lắp đặt đầu cắm điện thoại | Theo HSTK | 7 | cái |
| 116 | Lắp đặt cáp mạng máy tính cat 6 | Theo HSTK | 24 | 10m |
| 117 | Lắp đặt cáp điện thoại cat 3 | Theo HSTK | 12 | 10m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 1,6 | 100m |
| 119 | Lắp đặt nối đất, bộ lọc sét | Theo HSTK | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt tủ rack | Theo HSTK | 1 | cái |
| 121 | Lắp dù che nắng lệch tâm 2 tầng kích thước 3,5mx3,5m | Theo HSTK | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt tiểu nam | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi tắm | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt gương soi KT 400x600 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 129 | Lắp đặt hộp đựng giấy đôi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt phễu thu nước D100 | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 131 | Lắp đặt giỏ đựng rác có nắp cao 55cm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt bể inox 1m3 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 133 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 3,2805 | 100m3 |
| 134 | Cung cấp và vận chuyển đất đồi đến chân công trình | Theo HSTK | 4,0016 | 100m3 |
| B | Xây dựng nhà trực VHĐL Tổ QLĐ xã Ba | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 93,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 21,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 3 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,3455 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 4 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ tiểu nam, xí bệt, chậu rửa: | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSTK | 26 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,7299 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 0,5758 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 6,187 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,7556 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,672 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 10,23 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 8,064 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,5376 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2916 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0583 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4673 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,916 | m3 |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 42,328 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 7,57 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,528 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0835 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4482 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,64 | m3 |
| 27 | Xây tường h <=6m, gạch 6 lỗ 7x10x17cm, câu gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 6,5995 | m3 |
| 28 | Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,762 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ h <=6m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,528 | m3 |
| 30 | Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0 | m3 |
| 31 | Xây tường >30cm, cao <=4m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,295 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,2293 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0541 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1383 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,4872 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,474 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,131 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,7566 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 3,432 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 1,4332 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 1,2996 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 13,494 | m3 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK | 32,34 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 62,29 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 89,19 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 233,685 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 42,33 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 73,92 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 77,2475 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 40,425 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 130,32 | m |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,6mm | Theo HSTK | 0 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 0 | 1m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,38mm, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0 | 100m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, XM PCB30 | Theo HSTK | 82,73 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch caremic 300x300, XM PCB30 | Theo HSTK | 13,44 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x400 | Theo HSTK | 12,708 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK | 16,33 | m2 |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 166,4375 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 390,36 | m2 |
| 62 | GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) | Theo HSTK | 24,84 | m2 |
| 63 | GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) | Theo HSTK | 22,82 | m2 |
| 64 | GCLD khung hoa cửa thép hộp 14x14mm | Theo HSTK | 18,7 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 2,1168 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 4 | cái |
| 70 | GCLD biển báo PCCC, giá đỡ bình chữa cháy, bình chữa cháy bột MFZL4, bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 0 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 74 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp chôn ngầm+mặt nạ cho công tắc | Theo HSTK | 25 | hộp |
| 79 | GCLD tủ điện nhựa 5 module | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 80 | GCLD tủ điện nhựa 2 module | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo HSTK | 20 | hộp |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm, mặt nạ | Theo HSTK | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK | 0 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 120 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 14 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo HSTK | 0 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 (tận dụng lại dây đã có) | Theo HSTK | 40 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 120 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 95 | GCLD tủ điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 96 | Kéo rải dây cáp đồng trần M10 | Theo HSTK | 15 | m |
| 97 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 4 | cọc |
| 98 | Kéo rải dây cáp đồng trần M70 | Theo HSTK | 9 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 100 | Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 25 | m |
| 103 | Kéo rải dây cáp đồng trần M70 | Theo HSTK | 15 | m |
| 104 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 4 | cọc |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1.2m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 107 | GCLD hộp kiểm tra điện trở | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 108 | Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,5 | m3 |
| 110 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (máy đã có) | Theo HSTK | 1 | máy |
| 111 | Lắp đặt switch 24 port | Theo HSTK | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt bộ phát wifi | Theo HSTK | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm mạng Wìfi( nhân +đế+mặt) | Theo HSTK | 9 | cái |
| 114 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại ( nhân +đế+mặt) | Theo HSTK | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt đầu cắm mạng | Theo HSTK | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt đầu cắm điện thoại | Theo HSTK | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt cáp mạng máy tính cat 6 | Theo HSTK | 15 | 10m |
| 118 | Lắp đặt cáp điện thoại cat 3 | Theo HSTK | 4 | 10m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt nối đất, bộ lọc sét | Theo HSTK | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt tủ rack | Theo HSTK | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 123 | Lắp đặt tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi tắm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt gương soi KT 400x600 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 129 | Lắp đặt hộp đựng giấy đôi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 130 | Lắp đặt phễu thu nước D100 | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 131 | Lắp đặt giỏ đựng rác có nắp cao 55cm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt bể inox 1m3 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 2 hộc + vòi (tận dụng chậu cũ) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 134 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 7,26 | 100m3 |
| 135 | Cung cấp và vận chuyển đất đồi đến chân công trình | Theo HSTK | 8,8557 | 100m3 |
| 136 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa mềm D20mm | Theo HSTK | 20 | m |
| 141 | Lắp đặt vòi đồng, ĐK20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa gai trong nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 146 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 12,276 | m3 |
| 147 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 7,73 | m3 |
| 148 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,402 | m3 |
| 149 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,4 | m3 |
| 150 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,28 | 100m2 |
| 151 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,278 | m3 |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0109 | tấn |
| 153 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0156 | 100m2 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 5 | cái |
| 155 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 13,122 | m3 |
| 156 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,41 | m3 |
| 157 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,576 | m3 |
| 158 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 3,784 | m3 |
| 159 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,3388 | 100m2 |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,493 | m3 |
| 161 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0194 | tấn |
| 162 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0308 | 100m2 |
| 163 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 9 | cái |
| C | Xây dựng nhà làm việc Tổ QLĐ Đông Quế Sơn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,2475 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 0,1623 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 3,13 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,366 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0205 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,2789 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 4,5 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK | 3,57 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,238 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1916 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0388 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,3133 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,916 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 39,111 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 6,722 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,2512 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0389 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2109 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,256 | m3 |
| 20 | Xây tường h <=6m, gạch 6 lỗ 7x10x17cm, câu gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,065 | m3 |
| 21 | Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,9062 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ h <=6m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0 | m3 |
| 23 | Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,2032 | m3 |
| 24 | Xây tường >30cm, cao <=4m, gạch thẻ 5x8x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,675 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,0978 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,019 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0869 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,674 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,3396 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0815 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4155 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,62 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,6284 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,5798 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 6,84 | m3 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK | 68,4 | m2 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 68,4 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 119,429 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 116,935 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 24,18 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 59,36 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 9,77 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 15,32 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 53,2 | m |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,6mm | Theo HSTK | 0,2246 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,2246 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 17,94 | 1m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,38mm, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,7474 | 100m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, XM PCB30 | Theo HSTK | 68,93 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột gạch caremic 300x600, XM PCB30 | Theo HSTK | 13,76 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 120x400 | Theo HSTK | 4,8 | m2 |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK | 3,815 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 129,199 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 215,795 | m2 |
| 55 | GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) | Theo HSTK | 9,72 | m2 |
| 56 | GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính cường lực dày 8ly (bao gồm chốt, khóa, bản lề) | Theo HSTK | 10,96 | m2 |
| 57 | GCLD khung hoa cửa thép hộp 14x14mm | Theo HSTK | 19,21 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 1,5 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 4 | cái |
| 63 | GCLD biển báo PCCC, giá đỡ bình chữa cháy, bình chữa cháy bột MFZL4, bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 9 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp chôn ngầm+mặt nạ cho công tắc | Theo HSTK | 10 | hộp |
| 70 | GCLD tủ điện nhựa 5 module | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 71 | GCLD tủ điện nhựa 2 module | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo HSTK | 10 | hộp |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi + đế âm, mặt nạ | Theo HSTK | 16 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo HSTK | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 140 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 3 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x10+1x6)mm2 | Theo HSTK | 40 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK | 120 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK | 40 | m |
| 84 | GCLD tủ điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 85 | Kéo rải dây cáp đồng trần M10 | Theo HSTK | 15 | m |
| 86 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 4 | cọc |
| 87 | Kéo rải dây cáp đồng trần M70 | Theo HSTK | 9 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 0,15 | 100m |
| 89 | Đào móng đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 91 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo HSTK | 1 | máy |
| 92 | Lắp đặt switch 16 port | Theo HSTK | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt bộ phát wifi | Theo HSTK | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm mạng Wìfi( nhân +đế+mặt) | Theo HSTK | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại ( nhân +đế+mặt) | Theo HSTK | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt đầu cắm mạng | Theo HSTK | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt đầu cắm điện thoại | Theo HSTK | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt cáp mạng máy tính cat 6 | Theo HSTK | 3 | 10m |
| 99 | Lắp đặt cáp điện thoại cat 3 | Theo HSTK | 1 | 10m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 101 | Lắp đặt nối đất, bộ lọc sét | Theo HSTK | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt tủ rack | Theo HSTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp cửa cuốn (bao gồm cả mô tơ, khóa, lề,...) | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 104 | Lắp khung thép đỡ mặt bếp | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vách kính khung xingfa, kính cường lực dày 5ly | Theo HSTK | 16,56 | m2 |
| 106 | Lắp đặt máng xối thu nước mưa mái tôn sau nhà | Theo HSTK | 6 | md |
| 107 | Lắp đặt bảng hiệu alu (sử dụng lại bảng hiệu đã có) | Theo HSTK | 1 | t.bộ |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi tắm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt gương soi KT 400x600 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy đôi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt phễu thu nước D100 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt giỏ đựng rác có nắp cao 55cm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt bể inox 1m3 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa 2 hộc + vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 120 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 2,7 | 100m3 |
| 121 | Cung cấp và vận chuyển đất đồi đến chân công trình | Theo HSTK | 3,2935 | 100m3 |
| 122 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,366 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 2,888 | m3 |
| 124 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,829 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0379 | tấn |
| 126 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,1794 | tấn |
| 127 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 45,193 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2877 | 100m2 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0344 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1554 | tấn |
| 131 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,076 | m3 |
| 132 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,246 | 100m2 |
| 133 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0336 | tấn |
| 134 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1191 | tấn |
| 135 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,984 | m3 |
| 136 | Xây tường <=10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 2,268 | m3 |
| 137 | Xây tường >10cm, cao <=6m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,512 | m3 |
| 138 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 77,04 | m2 |
| 139 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 15,12 | m2 |
| 140 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 46,05 | m2 |
| 141 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 21,06 | m |
| 142 | GCLD cổng đi (đã bao gồm sơn kim loại 3 nước) | Theo HSTK | 8,24 | m2 |
| 143 | GCLD chông sắt tường rào (đã bao gồm sơn kim loại 3 nước) | Theo HSTK | 25,2 | md |
| 144 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 135,96 | m2 |
| 145 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 6,42 | m3 |
| 146 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 0,015 | 100m2 |
| 147 | Lát gạch Terrazzo 400x400, XM PCB30 | Theo HSTK | 4,48 | m2 |
| 148 | Đắp đất màu trông cây | Theo HSTK | 0,864 | m3 |
| 149 | Trồng hoa mai chiếu thủy | Theo HSTK | 9 | cây |
| 150 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSTK | 0,4 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa mềm D20mm | Theo HSTK | 20 | m |
| 155 | Lắp đặt vòi đồng, ĐK20mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm | Theo HSTK | 20 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa gai trong nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 160 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 12,276 | m3 |
| 161 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 7,73 | m3 |
| 162 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,402 | m3 |
| 163 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,4 | m3 |
| 164 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,28 | 100m2 |
| 165 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,278 | m3 |
| 166 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0109 | tấn |
| 167 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0156 | 100m2 |
| 168 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 5 | cái |
| 169 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 5,04 | m3 |
| 170 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,4193 | m3 |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 172 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 13,122 | m3 |
| 173 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,41 | m3 |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,576 | m3 |
| 175 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 3,784 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,3388 | 100m2 |
| 177 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,493 | m3 |
| 178 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,0194 | tấn |
| 179 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0308 | 100m2 |
| 180 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 9 | cái |
| 181 | Ốp thành bồn hoa gạch gốm 12x20 | Theo HSTK | 4,095 | m2 |
| 182 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,1123 | 100m3 |
| 183 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 0,0957 | 100m3 |
| 184 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,54 | m3 |
| 185 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0567 | 100m2 |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0041 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,0742 | tấn |
| 188 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 1,1797 | m3 |
| 189 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo HSTK | 0,0266 | 100m2 |
| 190 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 0,2774 | 100m2 |
| 191 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 2,774 | m3 |
| 192 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0225 | 100m2 |
| 193 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ 7,5x11.5x17.5cm, dày >10cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,171 | m3 |
| 194 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK | 0,1901 | tấn |
| 195 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,105 | tấn |
| 196 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK | 0,1901 | tấn |
| 197 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,105 | tấn |
| 198 | Lắp bu lông neo pi14 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 199 | Lắp bu lông pi14 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 200 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 18,5775 | 1m2 |
| 201 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,2895 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi