Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408445-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200374078
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 09:46:00 đến ngày 2020-04-15 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,136,162,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG 02 PHÒNG HỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo BVTK 1,076 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 0,075 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo BVTK 19,318 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo BVTK 14,905 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo BVTK 26,305 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo BVTK 0,7 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Theo BVTK 0,129 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Theo BVTK 22,386 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 6,219 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo BVTK 0,622 100m2
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 50,46 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 tận dụng KL đất đào Theo BVTK 0,763 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo BVTK 0,066 100m3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo BVTK 16,222 m3
15 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo BVTK 5,425 m3
16 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Theo BVTK 5,489 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Theo BVTK 0,61 100m2
18 Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật, Theo BVTK 1,152 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 18,394 m3
20 Ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Theo BVTK 2,155 100m2
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 21,982 m3
22 Ván khuôn sàn mái cao <=16 m Theo BVTK 2,475 100m2
23 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 4,557 m3
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 0,998 100m2
25 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo BVTK 3,534 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo BVTK 0,331 100m2
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo BVTK 1,264 m3
28 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,063 100m2
29 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo BVTK 0,023 tấn
30 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo BVTK 0,735 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo BVTK 0,175 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo BVTK 0,525 tấn
33 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo BVTK 0,38 tấn
34 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo BVTK 2,634 tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo BVTK 0,453 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo BVTK 2,311 tấn
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo BVTK 0,901 tấn
38 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo BVTK 0,798 tấn
39 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo BVTK 1,59 tấn
40 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo BVTK 0,071 tấn
41 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo BVTK 0,488 tấn
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo BVTK 0,113 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Theo BVTK 0,02 tấn
44 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 5,783 m3
45 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 5,758 m3
46 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 5,518 m3
47 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 4,934 m3
48 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 25,706 m3
49 Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo BVTK 32,806 m3
50 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 8,4 m2
51 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 8,82 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 249,63 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 543,217 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 147,629 m2
55 Trát hồ dầu Theo BVTK 147,629 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 221,074 m2
57 Trát hồ dầu Theo BVTK 221,074 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTK 235,54 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo BVTK 235,54 m2
60 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo BVTK 104,16 m2
61 Trát hồ dầu Theo BVTK 104,16 m2
62 Ngâm nước xi măng chống thấm Theo BVTK 48,12 m2
63 Quét Si ka chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo BVTK 51,12 m2
64 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 51,12 m2
65 Trát gờ chỉ nước vữa XM mác 75 Theo BVTK 40,6 m
66 Đắp chỉ KT 100x50, vữa XM mác 75 Theo BVTK 47,1 m
67 Hệ kèo thép trọng lượng nhẹ <=12m Theo BVTK 251,141 m2
68 Lợp mái ngói 10v/m2 cao <=16 m Theo BVTK 2,511 100m2
69 Trần tole kẽm 0,45mm sóng nhỏ Theo BVTK 190,26 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 50 Theo BVTK 284,16 m2
71 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Theo BVTK 18,98 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 Theo BVTK 31,28 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo BVTK 34,08 m2
74 Công tác ốp gạch 50x200 Theo BVTK 2,275 m2
75 Láng granitô cầu thang Theo BVTK 46,761 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo BVTK 46,761 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Theo BVTK 97,2 m
78 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Theo BVTK 2,724 m2
79 Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo BVTK 3,75 m2
80 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo BVTK 34,64 m2
81 Cửa đi sắt kính dày 5mm Theo BVTK 44,192 m2
82 Cửa đi nhôm kính dày 5mm Theo BVTK 7,28 m2
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 51,472 m2
84 Khung nhôm kính dày 5mm Theo BVTK 3,68 m2
85 Vách kính khung nhôm trong nhà Theo BVTK 3,68 m2
86 Hoa sắt cửa Theo BVTK 21,312 m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 21,312 m2
88 Lan can sắt hành lang Theo BVTK 27,768 m2
89 Tay vin cầu thang INOX D50 dày 3mm Theo BVTK 20,838 m
90 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTK 30,894 m2
91 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo BVTK 131,008 m2
92 Bả bằng matít vào tường Theo BVTK 792,847 m2
93 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo BVTK 742,843 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 660,256 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 1.717,591 m2
96 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo BVTK 4,046 100m2
97 Ống thoát nước mưa D90 Theo BVTK 0,468 100m
98 Co nhựa PVC D90 Theo BVTK 6 cái
99 Rọ chắn rác Theo BVTK 6 cái
100 Cùm ống thoát nước mưa KT2 Theo BVTK 18 cái
101 Đất mầu trồng hoa Theo BVTK 1,625 m3
102 Buy BTCT D=1000, H=2000 Theo BVTK 3 cái
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Đèn TUBE LED đơn 1,2m, 1x18W-220V Theo BVTK 33 bộ
2 Quạt trần 80W-220V Theo BVTK 12 cái
3 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V Theo BVTK 33 cái
4 ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V Theo BVTK 8 cái
5 Cầu chì 10A/250V Theo BVTK 8 cái
6 Hộp đấu dây Theo BVTK 10 hộp
7 Hộp nhựa ngầm tường Theo BVTK 40 hộp
8 Dây diện đồng cách điện XLPE, CXV 2x8mm2 Theo BVTK 50 m
9 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 Theo BVTK 80 m
10 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 Theo BVTK 250 m
11 Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 Theo BVTK 650 m
12 ống nhựa luồn dây COURANT Theo BVTK 250 m
13 Tủ điện kim loại chứa 10 MODULE Theo BVTK 1 tủ
14 RCBO: 15A/2P/250V dòng rò 30mA Theo BVTK 2 bộ
15 MCB: 25A,32A/2P/250V Theo BVTK 3 cái
16 Cọc tiếp đất thép bọc đồng D16, L=2,4m Theo BVTK 4 cọc
17 Dây tiếp đất cáp đồng tràn xoắn 35mm2 Theo BVTK 12 m
18 Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x8mm2 Theo BVTK 5 m
19 Ống nhựa uPVC đk34 Theo BVTK 0,5 100m
20 Ống nhựa uPVC đk27 Theo BVTK 0,3 100m
21 Ống nhựa uPVC đk21 Theo BVTK 0,25 100m
22 Tê nhựa uPVC 90-40x27 Theo BVTK 6 cái
23 Tê nhựa uPVC 90-34x27 Theo BVTK 10 cái
24 Tê nhựa uPVC 90-27x21 Theo BVTK 14 cái
25 Tê nhựa uPVC 90-20x15 Theo BVTK 14 cái
26 Cút nhựa uPVC 90-34 Theo BVTK 10 cái
27 Cút nhựa uPVC 90-27 Theo BVTK 10 cái
28 Cút nhựa uPVC 90-21 Theo BVTK 10 cái
29 Cút nhựa uPVC ren trong 90-21 Theo BVTK 28 cái
30 Côn nhựa uPVC 40x34 Theo BVTK 2 cái
31 Côn nhựa uPVC 20x15 Theo BVTK 20 cái
32 Van đồng D40 Theo BVTK 2 cái
33 Van đồng D34 Theo BVTK 6 cái
34 Van đồng D21 Theo BVTK 10 cái
35 Van 1 chiều D34 Theo BVTK 3 cái
36 Ống nhựa uPVC đk140 Theo BVTK 0,1 100m
37 Ống nhựa uPVC đk114 Theo BVTK 0,27 100m
38 Ống nhựa uPVC đk90 Theo BVTK 0,1 100m
39 Ống nhựa uPVC đk60 Theo BVTK 0,4 100m
40 Ống nhựa uPVC đk34 Theo BVTK 0,15 100m
41 Tê nhựa uPVC 45-140x114 Theo BVTK 3 cái
42 Tê nhựa uPVC 45-114x114 Theo BVTK 40 cái
43 Tê nhựa uPVC 45-90x60 Theo BVTK 6 cái
44 Tê nhựa uPVC 90-60x50 Theo BVTK 15 cái
45 Tê nhựa uPVC 90-50x34 Theo BVTK 15 cái
46 Cút nhựa uPVC 135-140 Theo BVTK 7 cái
47 Cút nhựa uPVC 135-114 Theo BVTK 10 cái
48 Cút nhựa uPVC 135-90 Theo BVTK 7 cái
49 Cút nhựa uPVC 90-50 Theo BVTK 20 cái
50 Côn nhựa uPVC 50x34 Theo BVTK 20 cái
51 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Theo BVTK 8 cái
52 Xí bệt trẻ em (Két nước + van góc + bộ vòi xịt INOX) Theo BVTK 10 bộ
53 LAVABO (van gốc + bộ xả INOX) Theo BVTK 8 bộ
54 Bộ 7 món (gương, kệ ...) Theo BVTK 8 cái
55 Tắm hương sen di động Theo BVTK 4 bộ
56 Tiểu treo Theo BVTK 4 bộ
57 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Theo BVTK 1 bể
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét NIMBUS - CIRROTEC 60 (hoặc tương đương), Rp=79m, bảo vệ cấp 3, Hp=5m Theo BVTK 1 cái
2 Trụ đỡ kim thu sét STK D60 Theo BVTK 0,05 100m
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,174 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Theo BVTK 0,013 100m2
5 Cáp thép xoắn tráng kẽm đk4 neo 3dây Theo BVTK 1 bộ
6 Đai Inox hoặc thép tráng kẽm Theo BVTK 5 bộ
7 Cáp xoắn đồng trần 70mm2 Theo BVTK 20 m
8 Kẹp Inox giữ cáp thu sét Theo BVTK 10 bộ
9 ống nhựa bảo hộ dây dẫn PVC đk 21 Theo BVTK 20 m
10 Hộp nhựa PVC & kẹp kiểm tra bằng đồng Theo BVTK 1 hộp
11 Gia công và đóng cọc chống sét Theo BVTK 10 cọc
12 Kẹp siết cáp bằng đồng Theo BVTK 12 bộ
13 Cáp xoắn đồng trần 70mm2 Theo BVTK 45 m
14 Đào đất chôn cọc Theo BVTK 5 m3
15 Đắp đất nền móng công trình Theo BVTK 5 m3
D HẠNG MỤC: PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào hào chống mối Theo BVTK 5,2 m3
2 Lấp hào chống mối Theo BVTK 5,2 m3
3 Xử lý hào chống mối Theo BVTK 5,2 m3
4 Dung dịch thuốc Agenda 25EC (Fipronil) (hoặc tương đương) xử lý hào; Định mức 5,0 lít dung dịch/mét dài hào Theo BVTK 325 lít
5 Xử lý mặt nền công trình Theo BVTK 203,3 m2
6 Dung dịch thuốc Agenda 25EC (Fipronil) (hoặc tương đương) xử lý nền; Định mức 5,0 lít dung dịch/m2 Theo BVTK 1.016,5 lít
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->