Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200410112-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200373937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (Chương trình Phát triển nguồn nhân lực) 70% và Ngân sách huyện đối ứng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 10:10:00 đến ngày 2020-04-15 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,996,488,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục I: Xây mới Khối hành chính + bếp - Điểm Tân Hòa
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo BVTK 6,255 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 Theo BVTK 2,118 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTK 2,202 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo BVTK 8,81 100m3
5 SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo BVTK 5,315 m3
6 SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=10mm Theo BVTK 0,375 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Theo BVTK 1,519 100m2
8 Lắp đặt cống hộp trọng lượng <= 2T (VD NC+MTC) Theo BVTK 26 cái
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Theo BVTK 3,682 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTK 0,401 100m3
11 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo BVTK 1,604 100m3
12 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 8,654 m3
13 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo BVTK 0,11 tấn
14 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo BVTK 0,773 tấn
15 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Theo BVTK 0,142 tấn
16 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 21,119 m3
17 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột Theo BVTK 0,428 100m2
18 Công tác gia công, lắp dựng ván khuôn móng bằng ván khuôn thép, ván khuôn thép móng cột bằng gỗ, móng tròn Theo BVTK 0,033 100m2
19 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 Theo BVTK 6,79 m3
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,178 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,464 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m Theo BVTK 0,136 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo BVTK 5,964 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,573 100m2
25 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 13,276 m3
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Theo BVTK 0,503 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Theo BVTK 2,799 tấn
28 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 Theo BVTK 12,093 m3
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột vuông (chữ nhật) h<=16m Theo BVTK 1,695 100m2
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m Theo BVTK 0,478 100m2
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo BVTK 0,598 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo BVTK 2,909 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m Theo BVTK 0,615 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Theo BVTK 22,977 m3
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo BVTK 2,645 100m2
36 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo BVTK 3 tấn
37 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Theo BVTK 30,979 m3
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m Theo BVTK 3,346 100m2
39 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Theo BVTK 0,643 tấn
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Theo BVTK 7,457 m3
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo BVTK 1,392 100m2
42 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Theo BVTK 0,304 tấn
43 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Theo BVTK 0,811 tấn
44 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 Theo BVTK 5,903 m3
45 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo BVTK 0,565 100m2
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ BT 4x8x19 M75, h<=16m M75 Theo BVTK 1,931 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ BT 4x8x19 M75, h<=16m M75 - Gờ ốp bi Theo BVTK 0,142 m3
48 Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 - Hộp KT Theo BVTK 3,704 m3
49 Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Theo BVTK 5,911 m3
50 Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 Theo BVTK 76,219 m3
51 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Theo BVTK 16,4 m2
52 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo BVTK 340,267 m2
53 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (không trát mặt trong tường hồi) Theo BVTK 425,983 m2
54 Trát granito tường, vữa XM mác 75 - Len chân thang Theo BVTK 3,65 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo BVTK 162,998 m2
56 Trát xà dầm vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) Theo BVTK 229,541 m2
57 Trát trần vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) Theo BVTK 281,64 m2
58 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Theo BVTK 29,6 m2
59 Trát lanh tô, ôvăng, lam,... dày 1cm M75 Theo BVTK 139,152 m2
60 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo BVTK 164,3 m
61 Đắp vữa trang trí lan can Theo BVTK 0,707 m2
62 ốp đá granite vào tường vị trí đan Lavabo Theo BVTK 0,28 m2
63 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Theo BVTK 144,36 m2
64 ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm Theo BVTK 15,965 m2
65 Lát nền, sàn gạch men nhám 25x25 vữa M75 Theo BVTK 5,9 m2
66 Xây tường gạch BT 4x8x19 M75 - Gối đỡ đan, chiều dầy <=10cm h<=16m M75 Theo BVTK 1,006 m3
67 Đổ cát thô vào đan bếp Theo BVTK 0,436 m3
68 Trát granito tường, vữa XM mác 75 - Tường trên đan gia công thô Theo BVTK 3,6 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo BVTK 1,05 m2
70 Láng granitô mặt đan gia công thô Theo BVTK 1,05 m2
71 Phủ 1 lớp keo bóng trên đá mài Theo BVTK 4,65 m2
72 ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Theo BVTK 14,864 m2
73 Công tác ốp đá granite sử dụng keo dán Theo BVTK 7,32 m2
74 Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M75 Theo BVTK 393,665 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Theo BVTK 54,563 m2
76 Láng granitô cầu thang, bậc cấp Theo BVTK 54,563 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm M75 Theo BVTK 111,2 m
78 Trần tôn khung kẽm (cả khung) Theo BVTK 172,46 m2
79 Kính tráng thủy VN dày 4.2mm (khung nhôm) Theo BVTK 0,56 m2
80 Đan bàn Lavabo đá granite (cả khung sắt) Theo BVTK 1,02 m2
81 Khung kèo thép mạ trọng lượng nhẹ Theo BVTK 186,744 m2
82 Lợp mái ngói 10v/m2 h <= 16m (Hệ mái thép trọng lượng nhẹ) Theo BVTK 1,867 100m2
83 Ngâm nước ximăng chống thấm Theo BVTK 54,54 m2
84 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo BVTK 88,2 m2
85 Quét 2 lớp chống thấm vệ sinh, mái, sê nô, ô văng ... Theo BVTK 100,1 m2
86 SX LD Cửa đi nhôm kính hệ 1000, kính cường lực d8ly Theo BVTK 38,44 m2
87 SX LD Cửa sổ nhôm kính hệ 1000, kính cường lực d8ly Theo BVTK 33,12 m2
88 SX LD Vách kính hệ 1000, kính cường lực d 8ly Theo BVTK 3,3 m2
89 SXLD Cửa lưới chống ruồi tầng 2 Theo BVTK 15,2 m2
90 Khung nhôm bảo vệ cửa đi nhôm kính Theo BVTK 15,96 m2
91 Khóa cửa đi tay nắm tròn Theo BVTK 14 cái
92 Khung hoa sắt bảo vệ (sắt STK hộp 20x40x1.4, thanh STK 16x16x1.2) sơn tĩnh điện Theo BVTK 33,12 m2
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 33,12 m2
94 Lan can cầu thang tay vịn Inox 304 D50x3mm, thanh Inox D32x1.65, D20x1.65 a100, cao 0.9m Theo BVTK 49,61 m
95 Lan can sắt hộp 50x50x1.5, tay vịn STK D50x3 (sơn tỉnh điện) cao 0.15m Theo BVTK 6,4 m
96 Lan can sắt hộp 50x50x1.5, tay vịn STK D50x3 (sơn tỉnh điện) cao 1.1m Theo BVTK 15 m
97 Lắp dựng lan can Theo BVTK 62,109 m2
98 Sản xuất giằng mái thép (đỡ bồn nước) Theo BVTK 0,085 tấn
99 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Theo BVTK 0,085 tấn
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo BVTK 5,242 m2
101 Bả matít vào tường Theo BVTK 781,01 m2
102 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo BVTK 758,106 m2
103 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 635,174 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 903,942 m2
105 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo BVTK 51,35 m2
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo BVTK 5,521 100m2
107 Cầu chắn rác D120 Theo BVTK 8 cái
108 ống nhựa uPVC D90 thoát mưa Theo BVTK 0,88 100m
109 ống nhựa uPVC D60 thông dầm Theo BVTK 0,042 100m
110 ống nhựa uPVC D34 thoát tràn mái Theo BVTK 0,05 100m
111 ống nhựa uPVC D21 thoát tràn HL Theo BVTK 0,024 100m
112 Cút nhựa uPVC D90 Theo BVTK 16 cái
113 Cùm ống nhựa PVC D90 Theo BVTK 64 cái
114 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo BVTK 0,264 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTK 0,309 100m3
116 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo BVTK 1,236 100m3
117 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 0,64 m3
118 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 1,28 m3
119 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 Theo BVTK 2,32 m3
120 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,532 m3
121 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,028 100m2
122 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10 Theo BVTK 0,064 tấn
123 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=18 Theo BVTK 0,024 tấn
124 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo BVTK 2 cái
125 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo BVTK 3 cái
126 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg Theo BVTK 2 cái
127 Láng hầm WC dày 2cm M75 Theo BVTK 3 m2
128 Láng hầm WC dày 2cm M75 Theo BVTK 3 m2
129 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo BVTK 18 m2
130 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo BVTK 18 m2
131 Buy BTCT D1200 cao 1.6m (cả nắp) Theo BVTK 2 cái
132 Đệm cát xung quanh buy rút Theo BVTK 6,406 m3
133 ống nhựa uPVC D60 thông hơi Theo BVTK 0,14 100m
134 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo BVTK 0,049 100m3
135 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo BVTK 0,014 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo BVTK 0,036 100m3
137 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo BVTK 0,143 100m3
138 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 0,308 m3
139 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,616 m3
140 Xây tường gạch thẻ BT 4x8x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo BVTK 0,064 m3
141 Xây tường gạch thẻ BT 4x8x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Theo BVTK 1,444 m3
142 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,24 m3
143 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,012 100m2
144 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10 Theo BVTK 0,028 tấn
145 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=18 Theo BVTK 0,001 tấn
146 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo BVTK 1 cái
147 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo BVTK 1 cái
148 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg Theo BVTK 1 cái
149 Láng đáy bể tách mỡ dày 2cm M75 Theo BVTK 1,2 m2
150 Láng đáy bể tách mỡ dày 2cm M75 Theo BVTK 1,2 m2
151 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo BVTK 6,2 m2
152 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo BVTK 6,2 m2
153 Đèn chống nổ 1x40W-1.2m-220V Theo BVTK 1 bộ
154 Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x36W-1.2m-220V Theo BVTK 14 bộ
155 Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 2x36W-1.2m-220V Theo BVTK 17 bộ
156 Đèn Led gắn nổi trần loại vuông 12W ánh sáng trắng Theo BVTK 12 bộ
157 Quạt trần + ty treo quạt Theo BVTK 8 cái
158 Mặt 2 gồm: Dimer quạt (Hộp + cùm + mặt nạ) dùng chung đặt cầu chì Theo BVTK 8 cái
159 Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) Theo BVTK 3 cái
160 Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) Theo BVTK 7 cái
161 Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) Theo BVTK 2 cái
162 Mặt 3 gồm: 2 công tắc 1 chiều +1 công tắc 2 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) Theo BVTK 1 cái
163 Mặt 2 gồm: 1 công tắc 1 chiều + 1 công tắc 2 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) Theo BVTK 1 cái
164 Mặt 1 gồm: 1 công tắc 2 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) Theo BVTK 1 cái
165 ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) Theo BVTK 23 cái
166 CB đen ngầm tường 30A Theo BVTK 1 cái
167 CB đen ngầm tường 20A Theo BVTK 6 cái
168 Dây điện đơn bằng đồng Cu/CV/PVC 1x1.5mm2 Theo BVTK 1.000 m
169 Dây điện đơn bằng đồng Cu/CV/PVC 1x2.5mm2 Theo BVTK 600 m
170 Dây điện đơn bằng đồng Cu/CV/PVC 1x4mm2 Theo BVTK 400 m
171 Dây điện đôi bằng đồng Cu/CX/XLPE 2x10mm2 Theo BVTK 100 m
172 ống nhựa luồn dây D20 Theo BVTK 654 m
173 ống nhựa luồn dây D32 Theo BVTK 100 m
174 Tủ âm tường 12 Modul Theo BVTK 1 cái
175 MCB 2P-63A-6.0KA-230V Theo BVTK 1 cái
176 MCB 1P-25A-6.0KA-230V Theo BVTK 1 cái
177 MCB 1P-16A-4.5KA-230V Theo BVTK 6 cái
178 MCB 1P-6A-4.5KA-230V Theo BVTK 1 cái
179 ống nhựa uPVC D34 (12PN) Theo BVTK 0,6 100m
180 ống nhựa uPVC D27 (12PN) Theo BVTK 0,2 100m
181 ống nhựa uPVC D21 (15PN) Theo BVTK 0,16 100m
182 Tê nhựa uPVC 90-34x34 Theo BVTK 1 cái
183 Tê nhựa uPVC 90-34x27 Theo BVTK 3 cái
184 Tê nhựa uPVC 90-27x27 Theo BVTK 1 cái
185 Tê nhựa uPVC 90-27x21 Theo BVTK 7 cái
186 Tê nhựa uPVC 90-21x21 Theo BVTK 1 cái
187 Cút nhựa uPVC 90-D34 Theo BVTK 6 cái
188 Cút nhựa uPVC 90-D27 Theo BVTK 10 cái
189 Cút nhựa uPVC 90-D21 Theo BVTK 7 cái
190 Cút giảm nhựa uPVC 90-D27x21 Theo BVTK 1 cái
191 Cút 1 đầu ren nhựa uPVC 90-D21 Theo BVTK 10 cái
192 Nối giảm nhựa uPVC D34x27 Theo BVTK 1 cái
193 Racco nhựa uPVC D34 Theo BVTK 2 cái
194 Racco nhựa uPVC D27 Theo BVTK 1 cái
195 Van khóa đồng D34 (D25) Theo BVTK 2 cái
196 Van khóa đồng D27 (D20) Theo BVTK 3 cái
197 Van phao Inox D20 Theo BVTK 1 cái
198 Van 1 chiều đồng D34 (D25) Theo BVTK 2 cái
199 Đầu nối ren nhựa uPVC D34 Theo BVTK 5 cái
200 Đầu nối ren nhựa uPVC D27 Theo BVTK 7 cái
201 Nối 2 đầu ren nhựa uPVC D34 Theo BVTK 2 cái
202 ống nhựa uPVC D114 (6PN) Theo BVTK 0,24 100m
203 ống nhựa uPVC D90 (6PN) Theo BVTK 0,28 100m
204 ống nhựa uPVC D60 (9PN) Theo BVTK 0,12 100m
205 ống nhựa uPVC D34 (12PN) Theo BVTK 0,04 100m
206 Tê nhựa uPVC 90/45-114x114 Theo BVTK 12 cái
207 Tê nhựa uPVC 90/45-114x60 Theo BVTK 1 cái
208 Tê nhựa uPVC 90/45-90x90 Theo BVTK 2 cái
209 Tê nhựa uPVC 90/45-90x60 Theo BVTK 4 cái
210 Tê nhựa uPVC 90/45-60x60 Theo BVTK 3 cái
211 Cút nhựa uPVC 45-D114 Theo BVTK 12 cái
212 Cút nhựa uPVC 90/45-D90 Theo BVTK 10 cái
213 Cút nhựa uPVC 90/45-D60 Theo BVTK 10 cái
214 Cút nhựa uPVC 90/45-D34 Theo BVTK 2 cái
215 Cút giảm nhựa 90/45 uPVC D60x34 Theo BVTK 1 cái
216 Cút giảm nhựa 90/45 uPVC D114x90 Theo BVTK 1 cái
217 Bộ co chữ S nhựa uPVC D60 Theo BVTK 2 cái
218 Xiphông nhựa uPVC D60 Theo BVTK 3 cái
219 Lavabo (van góc +vòi + bộ xả Inox) Theo BVTK 1 bộ
220 Xí bệt (van góc + vòi xịt cầm tay Inox) Theo BVTK 2 bộ
221 Vòi dài xoay Inox D15mm (chậu rửa bếp) Theo BVTK 3 bộ
222 Bộ vòi tắm sen Inox Theo BVTK 2 bộ
223 Vòi nước Inox D15 Theo BVTK 2 bộ
224 Bộ 7 món phòng vệ sinh Theo BVTK 2 cái
225 Phễu thu nước sàn Inox 150x150 (D60) Theo BVTK 2 cái
226 Phễu thu nước sàn Inox 250x250 (D90) Theo BVTK 1 cái
227 Hộp hố van gia công sẵn Theo BVTK 1 bộ
228 Bồn nước Inox 700l (kể cả giá đỡ) Theo BVTK 1 bộ
B Hạng mục II: Cổng tường rào, sân bêtông - Điểm Tân Hòa
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 0,461 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo BVTK 0,208 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,253 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo BVTK 1,013 100m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 4,415 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo BVTK 0,078 tấn
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 2,506 m3
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,085 100m2
9 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 Theo BVTK 16,694 m3
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,118 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,407 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo BVTK 3,858 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,386 100m2
14 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,029 tấn
15 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,16 tấn
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,745 m3
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,114 100m2
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,235 tấn
19 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,088 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo BVTK 2,82 m3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,415 100m2
22 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo BVTK 0,095 tấn
23 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,818 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo BVTK 0,104 100m2
25 Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Theo BVTK 1,394 m3
26 Xây cột, trụ gạch thẻ BT 4x8x19 M75, h<=4m M75 Theo BVTK 2,473 m3
27 Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo BVTK 12,894 m3
28 Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Theo BVTK 1,897 m3
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo BVTK 373,965 m2
30 Trát xà dầm vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) Theo BVTK 72,365 m2
31 Trát trần vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) Theo BVTK 10,42 m2
32 Đắp vữa đầu trụ d bq 400 Theo BVTK 10,59 m2
33 Đắp vữa Bảng tên trường Theo BVTK 1 bộ
34 Khung hoa sắt (sắt STK hộp 30x30x1.2, hộp 20x20x1.1sơn tĩnh điện Theo BVTK 26,4 m2
35 Lắp dựng khung sắt Theo BVTK 26,4 m2
36 Sản xuất hàng rào song sắt Theo BVTK 17,033 m2
37 Lắp dựng song sắt hàng rào Theo BVTK 17,033 m2
38 SXLD Cửa cổng chính sắt hộp 30x40x1.4, hộp 20x20x1.2 a150, tôn dập nổi (cả ray đôi + phụ kiện) Theo BVTK 12,65 m2
39 SXLD Cửa cổng phụ sắt hộp 30x40x1.4, hộp 20x20x1.2 a150, tôn dập nổi (cả phụ kiện) Theo BVTK 4,8 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo BVTK 25,967 m2
41 Bả matít vào tường Theo BVTK 381,675 m2
42 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo BVTK 82,784 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 464,459 m2
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo BVTK 0,117 100m3
45 Lớp nhựa tái sinh chống mất nước xi măng Theo BVTK 2,33 100m2
46 Bê tông nền đá 2x4 M150 Theo BVTK 18,64 m3
47 Kẻ roon ô 2x2m Theo BVTK 5,825 10m
C Hạng mục III: Cổng tường rào, sân bêtông - Điểm Nghĩa Nam
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo BVTK 0,239 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo BVTK 0,09 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 0,149 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo BVTK 0,598 100m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Theo BVTK 3,026 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo BVTK 0,031 tấn
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,952 m3
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,033 100m2
9 Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 Theo BVTK 10,983 m3
10 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,092 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,317 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo BVTK 2,989 m3
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,299 100m2
14 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,011 tấn
15 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Theo BVTK 0,056 tấn
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,612 m3
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo BVTK 0,082 100m2
18 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Theo BVTK 0,14 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Theo BVTK 1,678 m3
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo BVTK 0,24 100m2
21 Xây cột, trụ gạch thẻ BT 4x8x19 M75, h<=4m M75 Theo BVTK 7,319 m3
22 Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Theo BVTK 12,796 m3
23 Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Theo BVTK 0,801 m3
24 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo BVTK 383,83 m2
25 Trát xà dầm vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) Theo BVTK 37,282 m2
26 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo BVTK 4,8 m
27 Đắp vữa đầu trụ d bq 2cm Theo BVTK 0,72 m2
28 Bảng tên trường khung sắt hộp 100x100x1.4, 50x100x1.4, tôn dập nổi Theo BVTK 1 bộ
29 Sản xuất hàng rào song sắt Theo BVTK 40,401 m2
30 Lắp dựng song sắt hàng rào Theo BVTK 40,401 m2
31 SXLD Cửa cổng chính sắt hộp 40x40x1.4, hộp 20x20x1.2 a150, tôn dập nổi (cả ray đôi + phụ kiện) Theo BVTK 15,37 m2
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo BVTK 35,571 m2
33 Bả matít vào tường Theo BVTK 384,55 m2
34 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo BVTK 37,282 m2
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 421,832 m2
36 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo BVTK 0,03 tấn
37 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,079 m3
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,003 100m2
39 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo BVTK 1 cái
40 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo BVTK 0,41 100m3
41 Lớp nhựa tái sinh chống mất nước xi măng Theo BVTK 2,05 100m2
42 Bê tông nền đá 2x4 M150 Theo BVTK 16,4 m3
43 Kẻ roon ô 2x2m Theo BVTK 5,125 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->