Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Cam Lâm, tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (Chương trình Phát triển nguồn nhân lực) 70% và Ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 10:10:00 đến ngày 2020-04-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,996,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Xây mới Khối hành chính + bếp - Điểm Tân Hòa | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo BVTK | 6,255 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Theo BVTK | 2,118 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo BVTK | 2,202 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo BVTK | 8,81 | 100m3 |
| 5 | SX bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 5,315 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đk <=10mm | Theo BVTK | 0,375 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo BVTK | 1,519 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <= 2T (VD NC+MTC) | Theo BVTK | 26 | cái |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Theo BVTK | 3,682 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo BVTK | 0,401 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo BVTK | 1,604 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 8,654 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,11 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo BVTK | 0,773 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo BVTK | 0,142 | tấn |
| 16 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 21,119 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng cột | Theo BVTK | 0,428 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng ván khuôn móng bằng ván khuôn thép, ván khuôn thép móng cột bằng gỗ, móng tròn | Theo BVTK | 0,033 | 100m2 |
| 19 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | Theo BVTK | 6,79 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,178 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,464 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,136 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 5,964 | m3 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,573 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 13,276 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 0,503 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo BVTK | 2,799 | tấn |
| 28 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 12,093 | m3 |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột vuông (chữ nhật) h<=16m | Theo BVTK | 1,695 | 100m2 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột tròn h<=16m | Theo BVTK | 0,478 | 100m2 |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 0,598 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo BVTK | 2,909 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Theo BVTK | 0,615 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Theo BVTK | 22,977 | m3 |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo BVTK | 2,645 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 3 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Theo BVTK | 30,979 | m3 |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=16m | Theo BVTK | 3,346 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 0,643 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 7,457 | m3 |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 1,392 | 100m2 |
| 42 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 0,304 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo BVTK | 0,811 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 5,903 | m3 |
| 45 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo BVTK | 0,565 | 100m2 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ BT 4x8x19 M75, h<=16m M75 | Theo BVTK | 1,931 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ BT 4x8x19 M75, h<=16m M75 - Gờ ốp bi | Theo BVTK | 0,142 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 - Hộp KT | Theo BVTK | 3,704 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Theo BVTK | 5,911 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | Theo BVTK | 76,219 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Theo BVTK | 16,4 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 340,267 | m2 |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (không trát mặt trong tường hồi) | Theo BVTK | 425,983 | m2 |
| 54 | Trát granito tường, vữa XM mác 75 - Len chân thang | Theo BVTK | 3,65 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 162,998 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) | Theo BVTK | 229,541 | m2 |
| 57 | Trát trần vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) | Theo BVTK | 281,64 | m2 |
| 58 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo BVTK | 29,6 | m2 |
| 59 | Trát lanh tô, ôvăng, lam,... dày 1cm M75 | Theo BVTK | 139,152 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo BVTK | 164,3 | m |
| 61 | Đắp vữa trang trí lan can | Theo BVTK | 0,707 | m2 |
| 62 | ốp đá granite vào tường vị trí đan Lavabo | Theo BVTK | 0,28 | m2 |
| 63 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo BVTK | 144,36 | m2 |
| 64 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm | Theo BVTK | 15,965 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch men nhám 25x25 vữa M75 | Theo BVTK | 5,9 | m2 |
| 66 | Xây tường gạch BT 4x8x19 M75 - Gối đỡ đan, chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Theo BVTK | 1,006 | m3 |
| 67 | Đổ cát thô vào đan bếp | Theo BVTK | 0,436 | m3 |
| 68 | Trát granito tường, vữa XM mác 75 - Tường trên đan gia công thô | Theo BVTK | 3,6 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo BVTK | 1,05 | m2 |
| 70 | Láng granitô mặt đan gia công thô | Theo BVTK | 1,05 | m2 |
| 71 | Phủ 1 lớp keo bóng trên đá mài | Theo BVTK | 4,65 | m2 |
| 72 | ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo BVTK | 14,864 | m2 |
| 73 | Công tác ốp đá granite sử dụng keo dán | Theo BVTK | 7,32 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M75 | Theo BVTK | 393,665 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo BVTK | 54,563 | m2 |
| 76 | Láng granitô cầu thang, bậc cấp | Theo BVTK | 54,563 | m2 |
| 77 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm M75 | Theo BVTK | 111,2 | m |
| 78 | Trần tôn khung kẽm (cả khung) | Theo BVTK | 172,46 | m2 |
| 79 | Kính tráng thủy VN dày 4.2mm (khung nhôm) | Theo BVTK | 0,56 | m2 |
| 80 | Đan bàn Lavabo đá granite (cả khung sắt) | Theo BVTK | 1,02 | m2 |
| 81 | Khung kèo thép mạ trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 186,744 | m2 |
| 82 | Lợp mái ngói 10v/m2 h <= 16m (Hệ mái thép trọng lượng nhẹ) | Theo BVTK | 1,867 | 100m2 |
| 83 | Ngâm nước ximăng chống thấm | Theo BVTK | 54,54 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo BVTK | 88,2 | m2 |
| 85 | Quét 2 lớp chống thấm vệ sinh, mái, sê nô, ô văng ... | Theo BVTK | 100,1 | m2 |
| 86 | SX LD Cửa đi nhôm kính hệ 1000, kính cường lực d8ly | Theo BVTK | 38,44 | m2 |
| 87 | SX LD Cửa sổ nhôm kính hệ 1000, kính cường lực d8ly | Theo BVTK | 33,12 | m2 |
| 88 | SX LD Vách kính hệ 1000, kính cường lực d 8ly | Theo BVTK | 3,3 | m2 |
| 89 | SXLD Cửa lưới chống ruồi tầng 2 | Theo BVTK | 15,2 | m2 |
| 90 | Khung nhôm bảo vệ cửa đi nhôm kính | Theo BVTK | 15,96 | m2 |
| 91 | Khóa cửa đi tay nắm tròn | Theo BVTK | 14 | cái |
| 92 | Khung hoa sắt bảo vệ (sắt STK hộp 20x40x1.4, thanh STK 16x16x1.2) sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 33,12 | m2 |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 33,12 | m2 |
| 94 | Lan can cầu thang tay vịn Inox 304 D50x3mm, thanh Inox D32x1.65, D20x1.65 a100, cao 0.9m | Theo BVTK | 49,61 | m |
| 95 | Lan can sắt hộp 50x50x1.5, tay vịn STK D50x3 (sơn tỉnh điện) cao 0.15m | Theo BVTK | 6,4 | m |
| 96 | Lan can sắt hộp 50x50x1.5, tay vịn STK D50x3 (sơn tỉnh điện) cao 1.1m | Theo BVTK | 15 | m |
| 97 | Lắp dựng lan can | Theo BVTK | 62,109 | m2 |
| 98 | Sản xuất giằng mái thép (đỡ bồn nước) | Theo BVTK | 0,085 | tấn |
| 99 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo BVTK | 0,085 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo BVTK | 5,242 | m2 |
| 101 | Bả matít vào tường | Theo BVTK | 781,01 | m2 |
| 102 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 758,106 | m2 |
| 103 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 635,174 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 903,942 | m2 |
| 105 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo BVTK | 51,35 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo BVTK | 5,521 | 100m2 |
| 107 | Cầu chắn rác D120 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 108 | ống nhựa uPVC D90 thoát mưa | Theo BVTK | 0,88 | 100m |
| 109 | ống nhựa uPVC D60 thông dầm | Theo BVTK | 0,042 | 100m |
| 110 | ống nhựa uPVC D34 thoát tràn mái | Theo BVTK | 0,05 | 100m |
| 111 | ống nhựa uPVC D21 thoát tràn HL | Theo BVTK | 0,024 | 100m |
| 112 | Cút nhựa uPVC D90 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 113 | Cùm ống nhựa PVC D90 | Theo BVTK | 64 | cái |
| 114 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo BVTK | 0,264 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo BVTK | 0,309 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo BVTK | 1,236 | 100m3 |
| 117 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 0,64 | m3 |
| 118 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 1,28 | m3 |
| 119 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | Theo BVTK | 2,32 | m3 |
| 120 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,532 | m3 |
| 121 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,028 | 100m2 |
| 122 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10 | Theo BVTK | 0,064 | tấn |
| 123 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=18 | Theo BVTK | 0,024 | tấn |
| 124 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 2 | cái |
| 125 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo BVTK | 3 | cái |
| 126 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Theo BVTK | 2 | cái |
| 127 | Láng hầm WC dày 2cm M75 | Theo BVTK | 3 | m2 |
| 128 | Láng hầm WC dày 2cm M75 | Theo BVTK | 3 | m2 |
| 129 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo BVTK | 18 | m2 |
| 130 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo BVTK | 18 | m2 |
| 131 | Buy BTCT D1200 cao 1.6m (cả nắp) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 132 | Đệm cát xung quanh buy rút | Theo BVTK | 6,406 | m3 |
| 133 | ống nhựa uPVC D60 thông hơi | Theo BVTK | 0,14 | 100m |
| 134 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo BVTK | 0,049 | 100m3 |
| 135 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 0,014 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo BVTK | 0,036 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo BVTK | 0,143 | 100m3 |
| 138 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 0,308 | m3 |
| 139 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,616 | m3 |
| 140 | Xây tường gạch thẻ BT 4x8x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 0,064 | m3 |
| 141 | Xây tường gạch thẻ BT 4x8x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 1,444 | m3 |
| 142 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,24 | m3 |
| 143 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,012 | 100m2 |
| 144 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10 | Theo BVTK | 0,028 | tấn |
| 145 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=18 | Theo BVTK | 0,001 | tấn |
| 146 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo BVTK | 1 | cái |
| 147 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo BVTK | 1 | cái |
| 148 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Theo BVTK | 1 | cái |
| 149 | Láng đáy bể tách mỡ dày 2cm M75 | Theo BVTK | 1,2 | m2 |
| 150 | Láng đáy bể tách mỡ dày 2cm M75 | Theo BVTK | 1,2 | m2 |
| 151 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo BVTK | 6,2 | m2 |
| 152 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo BVTK | 6,2 | m2 |
| 153 | Đèn chống nổ 1x40W-1.2m-220V | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 154 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x36W-1.2m-220V | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 155 | Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 2x36W-1.2m-220V | Theo BVTK | 17 | bộ |
| 156 | Đèn Led gắn nổi trần loại vuông 12W ánh sáng trắng | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 157 | Quạt trần + ty treo quạt | Theo BVTK | 8 | cái |
| 158 | Mặt 2 gồm: Dimer quạt (Hộp + cùm + mặt nạ) dùng chung đặt cầu chì | Theo BVTK | 8 | cái |
| 159 | Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 160 | Mặt 2 gồm: 2 công tắc 1 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 7 | cái |
| 161 | Mặt 3 gồm: 3 công tắc 1 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 162 | Mặt 3 gồm: 2 công tắc 1 chiều +1 công tắc 2 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 163 | Mặt 2 gồm: 1 công tắc 1 chiều + 1 công tắc 2 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 164 | Mặt 1 gồm: 1 công tắc 2 chiều 16A-220V (Hộp + cùm + mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 165 | ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) | Theo BVTK | 23 | cái |
| 166 | CB đen ngầm tường 30A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 167 | CB đen ngầm tường 20A | Theo BVTK | 6 | cái |
| 168 | Dây điện đơn bằng đồng Cu/CV/PVC 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 1.000 | m |
| 169 | Dây điện đơn bằng đồng Cu/CV/PVC 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 600 | m |
| 170 | Dây điện đơn bằng đồng Cu/CV/PVC 1x4mm2 | Theo BVTK | 400 | m |
| 171 | Dây điện đôi bằng đồng Cu/CX/XLPE 2x10mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 172 | ống nhựa luồn dây D20 | Theo BVTK | 654 | m |
| 173 | ống nhựa luồn dây D32 | Theo BVTK | 100 | m |
| 174 | Tủ âm tường 12 Modul | Theo BVTK | 1 | cái |
| 175 | MCB 2P-63A-6.0KA-230V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 176 | MCB 1P-25A-6.0KA-230V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 177 | MCB 1P-16A-4.5KA-230V | Theo BVTK | 6 | cái |
| 178 | MCB 1P-6A-4.5KA-230V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 179 | ống nhựa uPVC D34 (12PN) | Theo BVTK | 0,6 | 100m |
| 180 | ống nhựa uPVC D27 (12PN) | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 181 | ống nhựa uPVC D21 (15PN) | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 182 | Tê nhựa uPVC 90-34x34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 183 | Tê nhựa uPVC 90-34x27 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 184 | Tê nhựa uPVC 90-27x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 185 | Tê nhựa uPVC 90-27x21 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 186 | Tê nhựa uPVC 90-21x21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 187 | Cút nhựa uPVC 90-D34 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 188 | Cút nhựa uPVC 90-D27 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 189 | Cút nhựa uPVC 90-D21 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 190 | Cút giảm nhựa uPVC 90-D27x21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 191 | Cút 1 đầu ren nhựa uPVC 90-D21 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 192 | Nối giảm nhựa uPVC D34x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 193 | Racco nhựa uPVC D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 194 | Racco nhựa uPVC D27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 195 | Van khóa đồng D34 (D25) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 196 | Van khóa đồng D27 (D20) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 197 | Van phao Inox D20 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 198 | Van 1 chiều đồng D34 (D25) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 199 | Đầu nối ren nhựa uPVC D34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 200 | Đầu nối ren nhựa uPVC D27 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 201 | Nối 2 đầu ren nhựa uPVC D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 202 | ống nhựa uPVC D114 (6PN) | Theo BVTK | 0,24 | 100m |
| 203 | ống nhựa uPVC D90 (6PN) | Theo BVTK | 0,28 | 100m |
| 204 | ống nhựa uPVC D60 (9PN) | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 205 | ống nhựa uPVC D34 (12PN) | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 206 | Tê nhựa uPVC 90/45-114x114 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 207 | Tê nhựa uPVC 90/45-114x60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 208 | Tê nhựa uPVC 90/45-90x90 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 209 | Tê nhựa uPVC 90/45-90x60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 210 | Tê nhựa uPVC 90/45-60x60 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 211 | Cút nhựa uPVC 45-D114 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 212 | Cút nhựa uPVC 90/45-D90 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 213 | Cút nhựa uPVC 90/45-D60 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 214 | Cút nhựa uPVC 90/45-D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 215 | Cút giảm nhựa 90/45 uPVC D60x34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 216 | Cút giảm nhựa 90/45 uPVC D114x90 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 217 | Bộ co chữ S nhựa uPVC D60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 218 | Xiphông nhựa uPVC D60 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 219 | Lavabo (van góc +vòi + bộ xả Inox) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 220 | Xí bệt (van góc + vòi xịt cầm tay Inox) | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 221 | Vòi dài xoay Inox D15mm (chậu rửa bếp) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 222 | Bộ vòi tắm sen Inox | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 223 | Vòi nước Inox D15 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 224 | Bộ 7 món phòng vệ sinh | Theo BVTK | 2 | cái |
| 225 | Phễu thu nước sàn Inox 150x150 (D60) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 226 | Phễu thu nước sàn Inox 250x250 (D90) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 227 | Hộp hố van gia công sẵn | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 228 | Bồn nước Inox 700l (kể cả giá đỡ) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| B | Hạng mục II: Cổng tường rào, sân bêtông - Điểm Tân Hòa | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,461 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 0,208 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,253 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo BVTK | 1,013 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 4,415 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,078 | tấn |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 2,506 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,085 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | Theo BVTK | 16,694 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,118 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,407 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 3,858 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,386 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,029 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,16 | tấn |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,745 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,114 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,235 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,088 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 2,82 | m3 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,415 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo BVTK | 0,095 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,818 | m3 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,104 | 100m2 |
| 25 | Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 1,394 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ gạch thẻ BT 4x8x19 M75, h<=4m M75 | Theo BVTK | 2,473 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 12,894 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 1,897 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 373,965 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) | Theo BVTK | 72,365 | m2 |
| 31 | Trát trần vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) | Theo BVTK | 10,42 | m2 |
| 32 | Đắp vữa đầu trụ d bq 400 | Theo BVTK | 10,59 | m2 |
| 33 | Đắp vữa Bảng tên trường | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 34 | Khung hoa sắt (sắt STK hộp 30x30x1.2, hộp 20x20x1.1sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 26,4 | m2 |
| 35 | Lắp dựng khung sắt | Theo BVTK | 26,4 | m2 |
| 36 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo BVTK | 17,033 | m2 |
| 37 | Lắp dựng song sắt hàng rào | Theo BVTK | 17,033 | m2 |
| 38 | SXLD Cửa cổng chính sắt hộp 30x40x1.4, hộp 20x20x1.2 a150, tôn dập nổi (cả ray đôi + phụ kiện) | Theo BVTK | 12,65 | m2 |
| 39 | SXLD Cửa cổng phụ sắt hộp 30x40x1.4, hộp 20x20x1.2 a150, tôn dập nổi (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 4,8 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo BVTK | 25,967 | m2 |
| 41 | Bả matít vào tường | Theo BVTK | 381,675 | m2 |
| 42 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 82,784 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 464,459 | m2 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 0,117 | 100m3 |
| 45 | Lớp nhựa tái sinh chống mất nước xi măng | Theo BVTK | 2,33 | 100m2 |
| 46 | Bê tông nền đá 2x4 M150 | Theo BVTK | 18,64 | m3 |
| 47 | Kẻ roon ô 2x2m | Theo BVTK | 5,825 | 10m |
| C | Hạng mục III: Cổng tường rào, sân bêtông - Điểm Nghĩa Nam | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,239 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo BVTK | 0,09 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,149 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo BVTK | 0,598 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 3,026 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo BVTK | 0,031 | tấn |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,952 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,033 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 M75 | Theo BVTK | 10,983 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,092 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,317 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 2,989 | m3 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,299 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,011 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Theo BVTK | 0,056 | tấn |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,612 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,082 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Theo BVTK | 0,14 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 1,678 | m3 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,24 | 100m2 |
| 21 | Xây cột, trụ gạch thẻ BT 4x8x19 M75, h<=4m M75 | Theo BVTK | 7,319 | m3 |
| 22 | Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 12,796 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch BT 9x9x19 M75 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Theo BVTK | 0,801 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo BVTK | 383,83 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) | Theo BVTK | 37,282 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo BVTK | 4,8 | m |
| 27 | Đắp vữa đầu trụ d bq 2cm | Theo BVTK | 0,72 | m2 |
| 28 | Bảng tên trường khung sắt hộp 100x100x1.4, 50x100x1.4, tôn dập nổi | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 29 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo BVTK | 40,401 | m2 |
| 30 | Lắp dựng song sắt hàng rào | Theo BVTK | 40,401 | m2 |
| 31 | SXLD Cửa cổng chính sắt hộp 40x40x1.4, hộp 20x20x1.2 a150, tôn dập nổi (cả ray đôi + phụ kiện) | Theo BVTK | 15,37 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo BVTK | 35,571 | m2 |
| 33 | Bả matít vào tường | Theo BVTK | 384,55 | m2 |
| 34 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 37,282 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 421,832 | m2 |
| 36 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo BVTK | 0,03 | tấn |
| 37 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,079 | m3 |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,003 | 100m2 |
| 39 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo BVTK | 1 | cái |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo BVTK | 0,41 | 100m3 |
| 41 | Lớp nhựa tái sinh chống mất nước xi măng | Theo BVTK | 2,05 | 100m2 |
| 42 | Bê tông nền đá 2x4 M150 | Theo BVTK | 16,4 | m3 |
| 43 | Kẻ roon ô 2x2m | Theo BVTK | 5,125 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi