Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Hồng Bàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn vốn ngân sách, nguồn tiền đất và các nguồn vốn hợp lệ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 09:35:00 đến ngày 2020-04-18 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,798,712,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng ga, đất cấp II | 2,3395 | m3 | |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,2105 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,2339 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,2339 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,2844 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 3,8288 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,0756 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | 7,259 | m3 | |
| 9 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 25,5155 | m2 | |
| 10 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 5,576 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | 3,85 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,431 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | 0,8762 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 10 | cái | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 20 | cái | |
| 16 | Gia công, lắp dựng ghi chắn rác | 198,5 | kg | |
| 17 | Gia công, lắp dựng bản lề, chốt lưới chắn rác | 10 | bộ | |
| 18 | Sơn sắt thép ghi chắn rác, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,692 | m2 | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga gang | 10 | cái | |
| 20 | Cắt nền nền mặt đường cũ để phá dỡ thi công đường cống thoát nước | 10,992 | 10m | |
| 21 | Đào kết cấu đường cũ | 0,3394 | 100m3 | |
| 22 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | 11,3346 | m3 | |
| 23 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 1,0201 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đá dăm cũ, bê tông cũ | 0,3394 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đá dăm cũ | 0,3394 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 1,1334 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,1334 | 100m3 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 8,3395 | m3 | |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | 5,367 | m3 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | 0,9261 | 100m2 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | 0,3075 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 135 | cái | |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 12 | cái | |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | 45 | đoạn ống | |
| 35 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | 44 | mối nối | |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công - đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | 4 | đoạn ống | |
| 37 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | 5 | mối nối | |
| 38 | Vận chuyển ống cống từ nhà máy đến đầu công trình phạm vi 7 km | 0,1866 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển tiếp ống cống từ nhà máy đến đầu công trình phạm vi 7 km | 0,1866 | 100m3 | |
| 40 | Xe cẩu để cẩu ống cống lên và xuống xe | 4 | ca | |
| 41 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,6574 | m3 | |
| 42 | Đắp đường cống bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6489 | 100m3 | |
| 43 | Tiền vật liệu cấp phối đất núi đường cống | 95,6623 | m3 | |
| 44 | Nâng cao nắp ga thu nước cũ giữa đường | 10 | ga | |
| 45 | Nâng cao nắp ga điện cũ | 6 | ga | |
| 46 | Đào bùn trong đường cống cũ | 30,0184 | m3 | |
| 47 | Xe chuyên dụng để vận chuyển bùn bẩn đổ đi | 10 | chuyến | |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 103,74 | m3 | |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, bê tông cũ | 1,0374 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, bê tông cũ | 1,0374 | 100m3 | |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 36,575 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 1,995 | 100m2 | |
| 53 | Vữa lót móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 365,75 | m2 | |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | 40,698 | m3 | |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại. | 7,3483 | 100m2 | |
| 56 | Lắp dựng viên bó vỉa | 665 | cái | |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, viên đan rãnh | 1.330 | cái | |
| 58 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,3178 | 100m3 | |
| 59 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,2383 | 100m3 | |
| 60 | Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ | 11,9505 | 100m2 | |
| 61 | Lu lèn lại mặt đường cũ | 11,9505 | 100m2 | |
| 62 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 11,9505 | 100m2 | |
| 63 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 1,9463 | 100tấn | |
| 64 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 1,9463 | 100tấn | |
| 65 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 13,6293 | 100m2 | |
| 66 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 11,9505 | 100m2 | |
| 67 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 1,7351 | 100tấn | |
| 68 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 1,7351 | 100tấn | |
| 69 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 11,9505 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi