Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375055 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 10:26:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 529,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | *\1- Mặt đường : | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 148,654 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT | 825,857 | 1 m2 |
| 3 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 41,293 | 1 m3 |
| C | *\2- Nền đường : | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 18,211 | 1 m3 |
| 2 | Đào đánh cấp bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,027 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 20,082 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 14,613 | 1 m3 |
| 5 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 182,972 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 1.528,953 | 1 m3 |
| 7 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 1.721,876 | 1 m3 |
| 8 | Lu khuôn đường đạt K=0.95 sâu 30cm | Chương V của E-HSMT | 227,237 | 1 m2 |
| 9 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 747,048 | 1 m2 |
| D | *\3- Cống vuông V1000mm | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 4,464 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,364 | 1 tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,268 | 1 tấn |
| 4 | Lắp đặt ống cống vuông V1000mm | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 đốt |
| 5 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm, Cống vuông V1000mm | Chương V của E-HSMT | 7 | Mối nối |
| 6 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V của E-HSMT | 29,76 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông móng cống, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 3,521 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 7,879 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông móng, sân cống, chân khay, gia cố, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 6,932 | 1 m3 |
| 10 | Sỏi sạn đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 3,037 | 1 m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 53,202 | 1 m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 24,348 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi