Gói thầu: Chi phí xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200416202-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Việt Đoàn
Tên gói thầu Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200412773
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã (từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 16:39:00 đến ngày 2020-04-18 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,381,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền, mặt đường
1 Đào hữu cơ nền đường, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 0,83 100m3
2 Đào nền đường, khuôn đường, đánh cấp nền đường, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 2,2549 100m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 CHƯƠNG V E-HSMT 8,5854 100m3
4 Mua đất cấp 3 đất đồi (đất san nền) CHƯƠNG V E-HSMT 577,3283 m3
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 7,7434 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 0,83 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1000m tiếp theo, cự ly =2km, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 0,83 100m3
8 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 529,52 m3
9 Lớp nilon lót chống mất nước CHƯƠNG V E-HSMT 2.941,75 m2
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới CHƯƠNG V E-HSMT 3,5301 100m3
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông CHƯƠNG V E-HSMT 3,0366 100m2
12 Đánh bóng mặt đường BTXM. CHƯƠNG V E-HSMT 2.941,75 m2
B Hạng mục 2: Tường kè
1 Bơm nước phục vụ thi công CHƯƠNG V E-HSMT 10 ca
2 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 15,1353 100m3
3 Đắp cát đáy móng kè, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V E-HSMT 0,8559 100m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 85,59 m3
5 Ván khuôn gỗ đáy móng tường kè CHƯƠNG V E-HSMT 1,646 100m2
6 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 385,16 m3
7 Xây tường kè bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 530,09 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 1.440,25 m2
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 1,6711 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,7425 100m
11 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 CHƯƠNG V E-HSMT 0,0413 100m3
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa CHƯƠNG V E-HSMT 99,7202 m2
13 Vận chuyển đất, bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 13,4642 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1000m tiếp theo, cự ly =2km, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 13,4642 100m3
C Hạng mục 3: Mương cứng
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 6,835 100m3
2 Đắp cát đáy móng kè, độ chặt Y/C K = 0,85 CHƯƠNG V E-HSMT 0,7644 100m3
3 Ván khuôn gỗ đáy móng mương CHƯƠNG V E-HSMT 1,47 100m2
4 Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 CHƯƠNG V E-HSMT 76,44 m3
5 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 405,833 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 735 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 CHƯƠNG V E-HSMT 2.167,365 m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,6039 100m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 CHƯƠNG V E-HSMT 4,941 m3
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK=6,8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,4083 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn CHƯƠNG V E-HSMT 183 cấu kiện
12 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 5,9534 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 0,8816 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1000m tiếp theo, cự ly =2km, đất C1 CHƯƠNG V E-HSMT 0,8816 100m3
D Hạng mục 4: Cống ngang D600
1 Đào móng, máy đào, rộng <=6m, đất C2 CHƯƠNG V E-HSMT 0,569 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới CHƯƠNG V E-HSMT 0,0156 100m3
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =600mm CHƯƠNG V E-HSMT 36 1 cái
4 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK =600mm, TTC CHƯƠNG V E-HSMT 16 đoạn ống
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm CHƯƠNG V E-HSMT 11 mối nối
6 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 CHƯƠNG V E-HSMT 0,1896 100m3
E Hạng mục 5: Tấm đan dân sinh
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 0,1008 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK=8mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0946 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK=10mm CHƯƠNG V E-HSMT 0,0694 tấn
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 CHƯƠNG V E-HSMT 1,82 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, tấm đan CHƯƠNG V E-HSMT 28 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->