Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Đường Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà đi UBND xã Bản Ngò, huyện Sín Mần, tỉnh Hà Giang; Hạng mục: Tuyến đường trung tâm xã Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà đến xã Bản Ngò, huyện Sín Mần, tỉnh Hà Giang .
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373279-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Đường Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà đi UBND xã Bản Ngò, huyện Sín Mần, tỉnh Hà Giang; Hạng mục: Tuyến đường trung tâm xã Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà đến xã Bản Ngò, huyện Sín Mần, tỉnh Hà Giang . |
| Số hiệu KHLCNT | 20200325438 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tăng thu thuế, phí và thu khác của ngân sách tỉnh năm 2020-2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 20:48:00 đến ngày 2020-04-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,691,115,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,4796 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 15,2832 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,1252 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,4162 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,4162 | 100m3 |
| 6 | Phá đá cấp IV bằng phương pháp đào thông thường | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,1041 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,3984 | 100m3 |
| 8 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,1934 | 100m3 |
| 9 | Đào móng rãnh + đào khuôn, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,2392 | 100m3 |
| 10 | Đào móng rãnh + đào khuôn, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,7238 | 100m3 |
| 11 | Phá đá rãnh + khuôn đá cấp IV bằng phương pháp đào thông thường | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,5518 | 100m3 |
| 12 | Phá đá rãnh + khuôn, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,2073 | 100m3 |
| 13 | Làm mặt đường cấp phối đá thải dày 14cm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 14,598 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,673 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3932 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300mđất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12,5049 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,6235 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 14,5711 | 100m3 |
| 19 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,6235 | 100m3 |
| B | CẦU SÔNG LẪM | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, 40Mpa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 22,29 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôndầm cầu, dầm chữ T, I | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 155,2 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,5239 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm cầu đúc sẵn đường kính >18mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,8971 | tấn |
| 5 | Di chuyển dầm cầu bê tông từ bãi đúc dầm vào mố, chiều dài dầm <=30 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4 | dầm |
| 6 | Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 48 | m dầm |
| 7 | Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su cốt bản thép | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 8 | Bê tông bản mặt cầu, gờ chắn bánh xe, đá 1x2, 30MPa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 26,48 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bản mặt cầu | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6275 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,8877 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính >10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,4182 | tấn |
| 12 | Bê tông mối nối dọc, đá 1x2, 30Mpa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,22 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mối nối dọc | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,2 | m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối dọc, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,092 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm ngang, đá 1x2, 30MPa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,19 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dầm ngang | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 21,15 | 1m2 |
| 17 | Cốt thép dầm ngang, đường kính cốt thép <=18mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3205 | 1 tấn |
| 18 | Sản xuất lan can cầu | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,0052 | tấn |
| 19 | Lắp đặt lan can | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,0052 | tấn |
| 20 | Bu lông U-M22x550 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 64 | bộ |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,2306 | 1 tấn |
| 22 | Vữa ximăng không co ngót | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,36 | m3 |
| 23 | Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu khớp nối kiểu răng lược bằng phương pháp lắp sau | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | m |
| 24 | Tấm chắn rác + Hố thu nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 25 | LĐ ống nhựa PVC, đk 150mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,012 | 100m |
| 26 | Bê tông móng, mố, trụ cầu, đá 2x4, 30Mpa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 287,59 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,7595 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0471 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 10,4353 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính >18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,801 | tấn |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, 10Mpa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,49 | m3 |
| 32 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu, đá 1x2, 30Mpa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,688 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố trụ cầu | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0899 | 100m2 |
| 34 | Công tác móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0047 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,4827 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính >18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0455 | tấn |
| 37 | Bitum | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,024 | m3 |
| 38 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, 25MPa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 18 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bản quá độ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6067 | 1 tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,4948 | 1 tấn |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | m3 |
| 43 | Bitum | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,21 | m3 |
| 44 | Đào móng chân khay bằng thủ công, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,5785 | m3 |
| 45 | Đào móng chân khay bằng máy, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,2999 | 100m3 |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 16,6 | m3 |
| 47 | Xây đá hộc, xây chân khay, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 25,59 | m3 |
| 48 | Xây đá hộc, xây tứ nón, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 47,07 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,6329 | 100m3 |
| 50 | Đá dăm tầng lọc 1x2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,9 | m3 |
| 51 | Đá dăm tầng lọc 2x4 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,7 | m3 |
| 52 | Đá dăm tầng lọc 4x6 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,17 | m3 |
| 53 | LĐ ống nhựa PVC đk 100m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,528 | 100m |
| 54 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,1408 | 100m2 |
| 55 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 271,53 | m2 |
| 56 | Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,0471 | m3 |
| 57 | Đào móng kè bằng máy, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3889 | 100m3 |
| 58 | Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,6847 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,758 | 100m3 |
| 60 | Đá dăm tầng lọc | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,94 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 10,032 | m3 |
| 62 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 47,4 | m3 |
| 63 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 42 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng kè | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,4245 | 100m2 |
| 65 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 116,5 | m3 |
| 66 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 44,05 | m3 |
| 67 | Ván khuôn tường | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,2236 | 100m2 |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0 | tấn |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt tường, đường kính >18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,345 | tấn |
| 70 | LĐ ống nhựa PVC đk 100m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,007 | tấn |
| 71 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,5772 | 100m |
| 72 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 73 | Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 34,31 | m2 |
| 74 | Bê tông hộ lan cứng, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 10,338 | m3 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hộ lan cứng, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,408 | m3 |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0253 | tấn |
| 77 | Sơn phản quang | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,4 | m2 |
| 78 | Đào nền đường hai đầu cầu, đất cấp II | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,2945 | 100m3 |
| 79 | Đào nền đường hai đầu cầu đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8,8528 | 100m3 |
| 80 | Đào nền đường hai đầu cầu, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 21,4809 | 100m3 |
| 81 | Phá đá nền đường hai đầu cầu, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 91,5406 | 100m3 |
| 82 | Phá đá nền đường hai đầu cầu bằng phương pháp đào thông thường, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 22,8852 | 100m3 |
| 83 | Phá đá nền đường hai đầu cầu, đá cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 33,5229 | 100m3 |
| 84 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 15,1069 | 100m3 |
| 85 | Đào móng rãnh + khuôn đường, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,5603 | 100m3 |
| 86 | Đào móng rãnh + khuôn đường, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,5685 | 100m3 |
| 87 | Phá đá rãnh + khuôn đường, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,6766 | 100m3 |
| 88 | Phá đá rãnh + khuôn đường bằng phương pháp đào thông thường, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,4192 | 100m3 |
| 89 | Phá đá rãnh + khuôn đường, đá cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,2659 | 100m3 |
| 90 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 293,076 | m3 |
| 91 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 14,6538 | 100m2 |
| 92 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 73,269 | m3 |
| 93 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 14,6538 | 100m2 |
| 94 | Làm khe co mặt đường bê tông | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,135 | 10m |
| 95 | Đào móng hộ lan cứng đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0408 | 100m3 |
| 96 | Bê tông hộ lan cứng, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,27 | m3 |
| 97 | Ván khuôn hộ lan cứng | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 98 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt hộ lan cứng, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0379 | tấn |
| 99 | Sơn phản quang | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,6 | m2 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 102 | Đào nền đường công vụ, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0365 | 100m3 |
| 103 | Phá đá nền đường công vụ, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3282 | 100m3 |
| 104 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 22,65 | m3 |
| 105 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 96 | rọ |
| 106 | Bê tông bệ đúc dầm, đá 2x4, 20MPa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,25 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bệ đúc dầm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 108 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,75 | m3 |
| 109 | Gỗ kê chân đà giáo | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,2272 | 1m3 |
| 110 | Bu lông M14 L=260 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | bộ |
| 111 | Kết cấu thép dầm dẫn và liên kết | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2.508,4 | kg |
| 112 | Ray P38 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4.560 | kg |
| 113 | Lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép ray và dầm dẫn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,0684 | tấn |
| 114 | Đào móng mố, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,5147 | 100m3 |
| 115 | Phá đá móng công trình đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,6324 | 100m3 |
| 116 | Phá đá móng công trình đá cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,5233 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,5966 | 100m3 |
| 118 | Khoan tạo lỗ đường kính 42 mm bằng máy khoan đường kính 42 mm cầm tay, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,35 | 100m |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mạ kẽm D32 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,4861 | tấn |
| 120 | Mạ kẽm chốt thép D32 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 486,13 | kg |
| 121 | Vữa ximăng không co ngót | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,04 | m3 |
| 122 | Sản xuất kết cấu đà giáo | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,86 | tấn |
| 123 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép đà giáo | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,86 | tấn |
| 124 | Gỗ kê chân đà giáo | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,22 | m3 |
| 125 | Đắp đất đê quai thi công | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,7252 | 100m3 |
| 126 | Đào xúc đất đê quây, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,1344 | 100m3 |
| 127 | Đào móng cống tròn, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3124 | 100m3 |
| 128 | Đào móng cống tròn, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3078 | 100m3 |
| 129 | Phá đá móng công trình đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,1194 | 100m3 |
| 130 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6066 | 100m3 |
| 131 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8,9 | m3 |
| 132 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,73 | m3 |
| 133 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 53,39 | m3 |
| 134 | Sản xuất cấu kiện bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 5,88 | m3 |
| 135 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,9842 | 100m2 |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6496 | tấn |
| 137 | Xây đá hộc, xây gia cố, vữa XM mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8,5 | m3 |
| 138 | Lắp đặt ống cống, D=1000mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 14 | 1 đoạn ống |
| 139 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | ống cống |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,2945 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 46,7608 | 100m3 |
| 142 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 140,1094 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 119,4349 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đá tận dụng trên tuyến bằng ôtô tự đổ cự ly 1km đầu | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 20,6745 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển tiếp 1km tiếp theo đá tận dụng trên tuyếncự | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 20,6745 | 100m3 |
| 146 | San đất bãi thải | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 48,0553 | 100m3 |
| 147 | San đá bãi thải | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 140,1094 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi