Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Đường Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà đi UBND xã Bản Ngò, huyện Sín Mần, tỉnh Hà Giang; Hạng mục: Tuyến đường trung tâm xã Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà đến xã Bản Ngò, huyện Sín Mần, tỉnh Hà Giang .

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200373279-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Đường Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà đi UBND xã Bản Ngò, huyện Sín Mần, tỉnh Hà Giang; Hạng mục: Tuyến đường trung tâm xã Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà đến xã Bản Ngò, huyện Sín Mần, tỉnh Hà Giang .
Số hiệu KHLCNT 20200325438
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tăng thu thuế, phí và thu khác của ngân sách tỉnh năm 2020-2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 20:48:00 đến ngày 2020-04-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,691,115,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Đào nền đường đất cấp II Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,4796 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 15,2832 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 7,1252 100m3
4 Phá đá nền đường đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,4162 100m3
5 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,4162 100m3
6 Phá đá cấp IV bằng phương pháp đào thông thường Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,1041 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 7,3984 100m3
8 Đào móng rãnh, đất cấp II Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1934 100m3
9 Đào móng rãnh + đào khuôn, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 7,2392 100m3
10 Đào móng rãnh + đào khuôn, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,7238 100m3
11 Phá đá rãnh + khuôn đá cấp IV bằng phương pháp đào thông thường Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,5518 100m3
12 Phá đá rãnh + khuôn, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,2073 100m3
13 Làm mặt đường cấp phối đá thải dày 14cm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 14,598 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,673 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3932 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300mđất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 12,5049 100m3
17 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6,6235 100m3
18 San đất bãi thải bằng máy ủi Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 14,5711 100m3
19 San đá bãi thải bằng máy ủi Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6,6235 100m3
B CẦU SÔNG LẪM
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, 40Mpa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 22,29 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôndầm cầu, dầm chữ T, I Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 155,2 m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,5239 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm cầu đúc sẵn đường kính >18mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,8971 tấn
5 Di chuyển dầm cầu bê tông từ bãi đúc dầm vào mố, chiều dài dầm <=30 m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4 dầm
6 Lao dầm cầu bằng phương pháp kéo dọc, lao kéo dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 48 m dầm
7 Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su cốt bản thép Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 8 cái
8 Bê tông bản mặt cầu, gờ chắn bánh xe, đá 1x2, 30MPa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 26,48 m3
9 Ván khuôn bản mặt cầu Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,6275 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính <=10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,8877 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính >10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,4182 tấn
12 Bê tông mối nối dọc, đá 1x2, 30Mpa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,22 m3
13 Ván khuôn mối nối dọc Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 7,2 m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối dọc, đường kính <=10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,092 tấn
15 Bê tông dầm ngang, đá 1x2, 30MPa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,19 m3
16 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dầm ngang Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 21,15 1m2
17 Cốt thép dầm ngang, đường kính cốt thép <=18mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3205 1 tấn
18 Sản xuất lan can cầu Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,0052 tấn
19 Lắp đặt lan can Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,0052 tấn
20 Bu lông U-M22x550 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 64 bộ
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính <=18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,2306 1 tấn
22 Vữa ximăng không co ngót Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,36 m3
23 Lắp đặt khe co giãn thép mặt cầu khớp nối kiểu răng lược bằng phương pháp lắp sau Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 12 m
24 Tấm chắn rác + Hố thu nước Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2 cái
25 LĐ ống nhựa PVC, đk 150mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,012 100m
26 Bê tông móng, mố, trụ cầu, đá 2x4, 30Mpa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 287,59 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,7595 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0471 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 10,4353 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính >18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6,801 tấn
31 Bê tông lót móng, đá 4x6, 10Mpa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 7,49 m3
32 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu, đá 1x2, 30Mpa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,688 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố trụ cầu Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0899 100m2
34 Công tác móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính <=10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0047 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, đường kính <=18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,4827 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, đường kính >18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0455 tấn
37 Bitum Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,024 m3
38 Bê tông bản quá độ đá 1x2, 25MPa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 18 m3
39 Ván khuôn bản quá độ Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,132 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính <=10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,6067 1 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản quá độ, đường kính <=18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,4948 1 tấn
42 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 12 m3
43 Bitum Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,21 m3
44 Đào móng chân khay bằng thủ công, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,5785 m3
45 Đào móng chân khay bằng máy, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,2999 100m3
46 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 16,6 m3
47 Xây đá hộc, xây chân khay, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 25,59 m3
48 Xây đá hộc, xây tứ nón, vữa XM mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 47,07 m3
49 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,6329 100m3
50 Đá dăm tầng lọc 1x2 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,9 m3
51 Đá dăm tầng lọc 2x4 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,7 m3
52 Đá dăm tầng lọc 4x6 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,17 m3
53 LĐ ống nhựa PVC đk 100m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,528 100m
54 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1408 100m2
55 Quét nhựa bitum nóng vào tường Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 271,53 m2
56 Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,0471 m3
57 Đào móng kè bằng máy, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3889 100m3
58 Phá đá mồ côi bằng đào phá bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,6847 100m3
59 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,758 100m3
60 Đá dăm tầng lọc Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 9,94 m3
61 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 10,032 m3
62 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 47,4 m3
63 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 42 m3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng kè Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,4245 100m2
65 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 150 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 116,5 m3
66 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 44,05 m3
67 Ván khuôn tường Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,2236 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt tường, đường kính >18 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,345 tấn
70 LĐ ống nhựa PVC đk 100m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,007 tấn
71 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,5772 100m
72 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0256 100m2
73 Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 34,31 m2
74 Bê tông hộ lan cứng, đá 2x4, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 10,338 m3
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép hộ lan cứng, đường kính <=10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,408 m3
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0253 tấn
77 Sơn phản quang Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,4 m2
78 Đào nền đường hai đầu cầu, đất cấp II Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,2945 100m3
79 Đào nền đường hai đầu cầu đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 8,8528 100m3
80 Đào nền đường hai đầu cầu, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 21,4809 100m3
81 Phá đá nền đường hai đầu cầu, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 91,5406 100m3
82 Phá đá nền đường hai đầu cầu bằng phương pháp đào thông thường, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 22,8852 100m3
83 Phá đá nền đường hai đầu cầu, đá cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 33,5229 100m3
84 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 15,1069 100m3
85 Đào móng rãnh + khuôn đường, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,5603 100m3
86 Đào móng rãnh + khuôn đường, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,5685 100m3
87 Phá đá rãnh + khuôn đường, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,6766 100m3
88 Phá đá rãnh + khuôn đường bằng phương pháp đào thông thường, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,4192 100m3
89 Phá đá rãnh + khuôn đường, đá cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,2659 100m3
90 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 293,076 m3
91 Rải giấy dầu lớp cách ly Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 14,6538 100m2
92 Đắp cát nền móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 73,269 m3
93 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 14,6538 100m2
94 Làm khe co mặt đường bê tông Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,135 10m
95 Đào móng hộ lan cứng đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0408 100m3
96 Bê tông hộ lan cứng, đá 2x4, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,27 m3
97 Ván khuôn hộ lan cứng Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,234 100m2
98 Công tác sản xuất lắp dựng cốt hộ lan cứng, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0379 tấn
99 Sơn phản quang Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6,6 m2
100 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2 cái
101 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2 cái
102 Đào nền đường công vụ, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0365 100m3
103 Phá đá nền đường công vụ, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3282 100m3
104 Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 22,65 m3
105 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 96 rọ
106 Bê tông bệ đúc dầm, đá 2x4, 20MPa Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,25 m3
107 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bệ đúc dầm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,155 100m2
108 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 9,75 m3
109 Gỗ kê chân đà giáo Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,2272 1m3
110 Bu lông M14 L=260 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 12 bộ
111 Kết cấu thép dầm dẫn và liên kết Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2.508,4 kg
112 Ray P38 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4.560 kg
113 Lắp dựng và tháo dỡ kết cấu thép ray và dầm dẫn Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 7,0684 tấn
114 Đào móng mố, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,5147 100m3
115 Phá đá móng công trình đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,6324 100m3
116 Phá đá móng công trình đá cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,5233 100m3
117 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,5966 100m3
118 Khoan tạo lỗ đường kính 42 mm bằng máy khoan đường kính 42 mm cầm tay, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,35 100m
119 Sản xuất, lắp đặt cốt thép mạ kẽm D32 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,4861 tấn
120 Mạ kẽm chốt thép D32 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 486,13 kg
121 Vữa ximăng không co ngót Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,04 m3
122 Sản xuất kết cấu đà giáo Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 9,86 tấn
123 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép đà giáo Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 9,86 tấn
124 Gỗ kê chân đà giáo Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 9,22 m3
125 Đắp đất đê quai thi công Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,7252 100m3
126 Đào xúc đất đê quây, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1344 100m3
127 Đào móng cống tròn, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3124 100m3
128 Đào móng cống tròn, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3078 100m3
129 Phá đá móng công trình đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,1194 100m3
130 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,6066 100m3
131 Đắp cát nền móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 8,9 m3
132 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,73 m3
133 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 53,39 m3
134 Sản xuất cấu kiện bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 5,88 m3
135 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,9842 100m2
136 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,6496 tấn
137 Xây đá hộc, xây gia cố, vữa XM mác 100 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 8,5 m3
138 Lắp đặt ống cống, D=1000mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 14 1 đoạn ống
139 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 12 ống cống
140 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,2945 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 46,7608 100m3
142 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 140,1094 100m3
143 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 119,4349 100m3
144 Vận chuyển đá tận dụng trên tuyến bằng ôtô tự đổ cự ly 1km đầu Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 20,6745 100m3
145 Vận chuyển tiếp 1km tiếp theo đá tận dụng trên tuyếncự Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 20,6745 100m3
146 San đất bãi thải Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 48,0553 100m3
147 San đá bãi thải Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 140,1094 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->