Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư và xây dựng Bắc Á |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200360581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 14:25:00 đến ngày 2020-04-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,620,116,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Theo HSTKBVTC được duyệt | 51,389 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Tận dụng đất đào) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,9244 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 270,294 | m3 |
| 4 | Xào xới lu lè K98 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,0247 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, đường làm mới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,5101 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1, đường làm mới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,0067 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,0672 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,0672 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6199 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,2982 | m3 |
| 11 | Lớp vữa xi măng mác 100, dày 2cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 92,982 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4644 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,644 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 516 | cái |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12,6168 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0647 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 100,93 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.261,68 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch terrazzo 400x400mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.261,68 | m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2945 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,78 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 129,012 | m2 |
| 23 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 536 | m |
| 24 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x60 cm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 109 | m |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,78 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,99 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,58 | m3 |
| 28 | Lát gạch giếng đáy có rãnh chống trơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,72 | m2 |
| 29 | Lát gạch giếng đáy đỏ | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,09 | m2 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Phát quang bụi rậm, cỏ, đào bỏ gốc rễ cây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | công |
| 2 | Bóc hữu cơ bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21,1053 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21,1053 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4311 | 100m3 |
| 5 | Đất đồi để đắp nền K90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12.864,5529 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 116,9544 | 100m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 321,111 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,1431 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,0692 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát đen đầm chặt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,392 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,888 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 46,176 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 52,096 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 266,4 | m2 |
| 9 | Láng rãnh nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 118,4 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,776 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,024 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3024 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan d<10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,143 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 17,76 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 592 | cái |
| 16 | Đệm cát đen đầm chặt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,572 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,716 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,936 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,9 | m2 |
| 21 | Láng rãnh nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,4 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,066 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,484 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0484 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan d<10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0796 | tấn |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 300 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,66 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan d<10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,076 | tấn |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 300 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 32 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 64,412 | m3 |
| 33 | Đắp hoàn trả bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,269 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3751 | 100m3 |
| 35 | Đệm cát đen đầm chặt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2442 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1037 | 100m2 |
| 37 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,7325 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 8,7754 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 46,7904 | m2 |
| 40 | Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 7,68 | m2 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,2064 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6737 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan d<10mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0912 | tấn |
| 45 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 47 | Đệm cát đen đầm chặt | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8986 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0893 | 100m2 |
| 49 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,6957 | m3 |
| 50 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,5973 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 13,8792 | m2 |
| 52 | Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,84 | m2 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1021 | 100m2 |
| 54 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8646 | m3 |
| 55 | Nắp ga gang 530x930x50 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, d=200mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| D | PHẦN XÂY DỰNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,432 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1843 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4608 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 18,432 | m3 |
| 5 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn, cọc tiếp địa L63x63x6x2400 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24 | cọc |
| 6 | Thép D10, có tai nối tiếp địa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15 | m |
| 7 | Tai bắt tiếp địa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Bu lông móng M18x300 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 9 | Kéo rải dây đồng trần d=10mm dẫn lên bảng điện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 350 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 250 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ống nhựa HDPE D40/34 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 250 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,75 | 100m |
| 14 | Tủ điện chiếu sáng 1200x100x350 sơn tĩnh điện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 15 | MCB-2P-63A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 16 | MCB-2P-32A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | MCB-1P-16A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 18 | MCB-2P-10A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 1 pha | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm đôi 3 chấu chịu nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/34 bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 130 | m |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,208 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,208 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,312 | m3 |
| 28 | Thép D10 mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,25 | kg |
| 29 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm 50x50x4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,35 | kg |
| 30 | Sắt dẹt 40x40 mạ kẽm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,25 | kg |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,84 | m2 |
| 32 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 112 | m3 |
| 33 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo HSTKBVTC được duyệt | 34,125 | m3 |
| 34 | Đắp đất rãnh cáp ngầm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 74,375 | m3 |
| 35 | Xếp gạch bảo vệ cáp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3.850 | viên |
| 36 | Lưới báo cáp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 140 | m2 |
| E | VẬT TƯ ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Khung M30x1375x8 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M30x1375x8 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | 1 bộ |
| 3 | Cột thép ĐG côn 17m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | 1 cột |
| 5 | Tay (lọng) bắt 5 đèn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | chiếc |
| 6 | Lắp cần đèn chao cao áp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | 1 cần đèn |
| 7 | Đèn pha chiếu sáng S400W | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 8 | Lắp đèn cao áp ở độ cao >12m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | 1 đầu cáp |
| 10 | Lắp cửa cột BTLT | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp Bảng điện cửa cột Bakelit | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Cầu đấu dây 6 cực 20A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp cầu đấu dây | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 14 | Đánh số cột thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4 | 10 cột |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo HSTKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 16 | Bu lông + Ecu M6 bắt bảng điện | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 17 | Bu lông + Ecu M8 bắt tiếp địa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Khung móng tủ M16x650 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x650 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| F | SÂN BÓNG | |||
| 1 | Mua đất đồi để đắp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.584 | m3 |
| 2 | Đắp lớp đất đồi, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,4 | 100m3 |
| 3 | Mua đất thịt (tỷ lệ 60% sét) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 742,5 | m3 |
| 4 | Đắp lớp đất thịt, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,75 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất thép khung thành | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1292 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTKBVTC được duyệt | 27,9183 | m2 |
| 7 | Lắp dựng thép khung thành | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1292 | tấn |
| 8 | Lưới khung thành | Theo HSTKBVTC được duyệt | 56,6 | m2 |
| G | KÈ ĐÁ HỘC, KÈ XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 218,789 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,1184 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,9241 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 42,78 | 100m |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,69 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 95,76 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 122,85 | m3 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0038 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=100mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,154 | 100m |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 15,8225 | m2 |
| 11 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 135,933 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8274 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4243 | 100m3 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10,79 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 93,39 | m3 |
| 16 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0081 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=100mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,195 | 100m |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,644 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi