Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200415696-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200357705
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 13:40:00 đến ngày 2020-04-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,140,408,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3488 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,2505 m3
3 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,137 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,2398 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,368 m3
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,99 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7831 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8201 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,44 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8107 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,207 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2138 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,66 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4162 100m3
15 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0665 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0665 100m3
17 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0665 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,9513 m3
19 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,1158 m2
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4282 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2507 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0991 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3384 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,344 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,704 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,27 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,819 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3211 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1595 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,5998 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9958 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4299 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,136 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2492 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8398 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9766 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3754 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1116 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2424 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5419 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,702 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8667 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9068 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,56 m3
45 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2579 tấn
46 Bu lông lên kết bản mã D18, L=200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
47 Bu lông lên kết bản mã D18, L=100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48 cái
48 Bu lông lên kết vk, bk với xà gồ, giằng D16, L=100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 144 cái
49 Tăng đơ giằng đứng kèo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
50 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2619 tấn
51 Sản xuất giằng mái thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2874 tấn
52 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2874 tấn
53 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3218 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3218 tấn
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 169,3384 m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7928 100m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 330,716 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,231 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 629,219 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,991 m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95,8794 m2
62 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,796 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 668,1074 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 384,947 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 243,0988 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,7076 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 ( chống trơn ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,5086 m2
68 Làm trần bằng tôn lạnh + khung xương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,3504 m2
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0825 m3
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,348 m2
71 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất ray xe than Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0718 tấn
72 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt ray xe than Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0718 tấn
73 Láng granitô bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,1224 m2
74 Vách ngăn compactsite vệ sinh chịu nước và phụ kiện inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,815 m2
75 Cửa đi nhôm kính trắng dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,43 m2
76 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
77 Cửa sổ nhôm kính trắng dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,36 m2
78 Vách kính nhôm kính trắng dày 6.38ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,4 m2
79 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,19 m2
81 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1538 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68,76 m2
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,9244 m2
84 Lắp đặt máy lọc nước (giá bao gồm vật liệu + chi phí lắp đặt + vận chuyển) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
86 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
87 Bầu sứ kim thu sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cai
88 Kéo rải dây chống sét trên mái loại d=8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120,88 m
89 Kéo rải dây chống sét trên mái loại d=8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124,2 m
90 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cọc
91 Kéo rải dây chống sét nối đất loại d=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90,6 m
92 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
93 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần bóng compact 40w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
94 Lắp đặt quạt treo tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
95 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
96 Chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cai
97 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,5 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 381 m
104 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x200mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 hộp
106 Lắp đặt công tắc 4 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
108 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
110 Lắp đặt công tắc 3 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 183 m
112 Lồng sắt chắn rác bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
113 Lắp đặt ống luồn qua tường bê tông, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
114 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
115 Phễu thu D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,365 100m
118 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
120 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
121 Đai giữ ống nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
122 Máng thu nước khổ 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,9 m
123 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3232 tấn
124 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3232 tấn
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m
126 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,5584 m3
127 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,658 m3
128 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,894 m3
129 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,7 m2
130 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,4 m2
131 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1435 100m2
132 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1671 tấn
133 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4544 m3
134 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59 cái
135 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
136 Cút nhựa PPR 90 độ đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
137 Tê nhựa PPR đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
138 Tê thu nhựa PPR đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
139 Cút thu nhựa PPR 90 độ đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
140 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
141 Tê tráng kẽm ren trong đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
142 Kép tráng kẽm đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
143 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
144 Tê thu nhựa PPR 1 đầu ren trong đk=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
145 Cút thu nhựa PPR 1 đầu ren trong đk=32x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
146 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,22 100m
147 Cút nhựa PPR 90 độ đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
148 Tê thu nhựa PPR 90 độ 1 đầu ren ngoài đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
149 Cút thu nhựa PPR 90 độ 1 đầu ren ngoài đk=20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
150 Côn thu đk=50x32mm ren trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
151 Kép tráng kẽm đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
152 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
155 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
157 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m
159 Cút nhựa PVC đk=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,17 100m
161 Tê nhựa PVC đk=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
162 Cút nhựa PVC đk=48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
163 Cút nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
164 Tê nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
166 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,136 m3
167 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3469 100m3
168 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3469 100m3
169 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,904 m3
170 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,522 m3
171 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5363 m2
172 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5363 m2
173 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,115 m2
174 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,115 m2
175 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0416 100m2
176 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0673 tấn
177 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,952 m3
178 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
B PHỤ TRỢ NGOÀI NHÀ
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3645 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3645 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3645 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,8837 100m3
5 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7444 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1393 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1393 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,833 m3
9 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,049 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,784 m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2201 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,2088 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,2088 m2
14 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0776 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0776 tấn
16 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, 50x25x1.5 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0655 tấn
17 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0655 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,19 m2
19 Tôn tấm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,3 kg
20 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1343 tấn
21 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1343 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4866 m2
23 Chốt khóa cổng: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Khóa Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
26 Bánh xe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
27 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4228 100m3
28 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2382 m3
29 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,8083 m3
30 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,8976 m3
31 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,88 m3
32 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,2946 m3
33 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0016 100m3
34 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 15x20x40cm, dày 15cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB30 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,009 m3
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,5 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,65 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 132,15 m2
38 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4455 tấn
39 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,12 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,9876 m2
41 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 15x20x40cm, dày 15cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB30 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,7292 m3
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,34 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 195,6 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 206,94 m2
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,6 m3
46 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,0667 10m
C PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 114,4368 m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,44 m2
3 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,4412 m2
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,49 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,9253 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,4153 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,4153 m3
8 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 139,6032 m2
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,96 m2
10 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,5388 m2
11 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,4169 m3
12 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,089 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,7482 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,2541 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,2541 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->