Gói thầu: Thi công Cải tạo, sửa chữa tầng 2 - nhà làm việc 2 tầng Công an huyện Phú Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200416627-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công Cải tạo, sửa chữa tầng 2 - nhà làm việc 2 tầng Công an huyện Phú Bình
Số hiệu KHLCNT 20200405281
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 16:54:00 đến ngày 2020-04-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,057,934,815 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo sửa chữa tầng 2
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại SA.11213 234,7662 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công AA.21111 4,0139 m3
3 Tháo dỡ bệ xí SA.21313 2 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa SA.21312 2 bộ
5 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống cấp thoát nước cũ Theo HSTK 2 công
6 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công AA.31331 36,648 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (khối lượng cạo =70%) SA.11811 863,9528 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần (khối lượng cạo =70%) SA.11812 241,9633 m2
9 Đục tường, cột, trần để trát hàn vá 30% SA.31321 473,9641 m2
10 Đục tẩy bề mặt láng sê nô SA.41111 145,7208 m2
11 Tháo dỡ cửa, thủ công AA.31312 101,925 m2
12 Tháo dỡ vách kính AA.31451 9,272 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ SA.11822 218,5932 m2
14 Cạo rỉ các kết cấu thép SA.11911 16,0372 m2
15 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m AA.31222 365 m2
16 Xúc phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công AM.11021 28,8055 m3
17 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ (tạm tính bẳng 1,6 tấn) SA.21613 1,6 tấn
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T SB.94411 28,8055 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T SB.94811 28,8055 m3
20 Bốc xếp + vận chuyển các loại xà gồ, mái tôn, thiết bị vệ sinh Theo HSTK 1 ca xe
21 Lát nền, sàn gạch granit KT 500x500mm AK.51260 225,9352 m2
22 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp AK.83122 218,5932 m2
23 Lắp đặt khóa cửa đi (Việt Tiệp 04938) hoặc tương đương TT 9 cái
24 SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Xingfa Theo HSTK 6,46 m2
25 Phụ kiện cửa đi WC Theo HSTK 3 bộ
26 SX cửa sổ mở hất nhôm hệ Xingfa Theo HSTK 3 m2
27 Phụ kiện cửa sổ mở hất nhôm hệ Theo HSTK 5 bộ
28 Lắp dựng cửa khung nhôm hệ AI.63121 9,16 m2
29 Lắp dựng cửa vào khuôn AH.32111 180,87 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 16,0372 m2
31 SXLD vách kính Theo HSTK 9,272 m2
32 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà AI.63232 9,272 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 AE.22113 3,3171 m3
34 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm AK.31130 67,888 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 AK.21224 53,964 m2
36 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm AK.51240 18,4717 m2
37 Lớp màng chống thấm bitum khò nóng Theo HSTK 18,2517 m2
38 SXLD vách ngăn COMPAC (bao gồm phụ kiện , lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 8,4683 m2
39 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm AK.31270 28,539 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 SB.61334 16,1637 m2
41 Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 SB.61234 140,9833 m2
42 Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 SB.61134 179,5714 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 SB.61424 103,6986 m2
44 Trát Phào đơn, vữa XM M75 SB.61514 46,5038 m
45 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 AK.24314 30,186 m
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ SB.82662 923,4493 m2
47 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ SB.82714 612,6581 m2
48 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x2 AI.11221 1,6011 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 1,6011 tấn
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ AK.12222 3,65 100m2
51 tôn úp nóc Theo HSTK 53,3 m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BB.19107 0,85 100m
53 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BB.29105 20 cái
54 Đầu nối xuyên sàn D90 Theo HSTK 10 cái
55 Cầu chắn rác D150 bằng thép Theo HSTK 10 cái
56 Đai giữ ống inox Theo HSTK 80 cái
57 Lắp đặt ống nhựa thoát tràn, ĐK 32mm BB.19103 0,0432 100m
58 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm BB.42202 10 cái
59 Chống thấm Bitum sê nô Theo HSTK 145,7208 m2
60 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 AK.42115 145,7208 m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m AL.61110 8,8043 100m2
B Cấp điện tầng 2
1 Lắp đặt hộp tủ điện KT 400x300x200mm BA.15413 1 hộp
2 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 50A 10KA BA.19302 1 cái
3 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A 6KA BA.19201 1 cái
4 Lắp đặt hộp tủ điện nắp nhựa mica chứa được 4 mô đun kèm phụ kiện BA.15401 5 hộp
5 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 32A 6KA BA.19202 5 cái
6 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A 6KA BA.19202 15 cái
7 Lắp đặt hộp tủ điện nắp nhựa mica chứa được 5 mô đun kèm phụ kiện BA.15401 2 hộp
8 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 32A 6KA BA.19202 2 cái
9 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A 6KA BA.19202 8 cái
10 Lắp đặt đèn LED vuông 18W ốp trần Rạng Đông DLN10L hoặc tương đương BA.13102 16 bộ
11 Lắp đặt công tắc đơn loại 1 cực 220V/10A(bao gồm đế âm và mặt) BA.18101 6 cái
12 Lắp đặt công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A (bao gồm đế âm và mặt) BA.18102 9 cái
13 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang 220V/10A (bao gồm đế âm và mặt) BA.18102 1 cái
14 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu loại 1 cực 220V/16A 1 pha (bao gồm đế âm và mặt) BA.18202 38 cái
15 Lắp đặt quạt trần+bộ điều khiển BA.11110 9 cái
16 Lắp đặt đèn led panel D P08 30x120/40W Rạng Đông hoặc tương đương, lắp sát trần BA.13320 16 bộ
17 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 BA.16412 45 m
18 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 BA.16206 18 m
19 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 BA.16205 355 m
20 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 BA.16204 300 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm BA.14401 350 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BA.14402 340 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm BA.14403 45 m
24 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 BA.16109 275 m
25 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 BA.16111 18 m
26 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m led BD T8L N01Rạng Đông hoặc tương đương, hộp đèn 1 bóng BA.13310 2 bộ
27 Lắp đặt hộp nối dây, KT 120x120mm BA.15406 7 hộp
28 Lắp đặt quạt thông gió trên tường BA.11140 2 cái
29 Lắp đặt công tắc 3 loại 1 cực BA.18101 1 cái
30 Lắp đặt đèn chiếu sáng ngoài nhà 120W BA.13601 2 bộ
31 Cần đèn chiếu sáng Theo HSTK 1 bộ
C Cấp thoát nước tầng 2
1 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 BB.43106 1 bể
2 Lắp đặt xí bệt BB.41201 3 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh BB.42501 3 cái
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi BB.41101 3 bộ
5 Lắp đặt vòi chậu rửa BB.41501 3 bộ
6 Lắp đặt gương soi BB.42401 3 cái
7 Dây cấp chậu rửa Theo HSTK 6 cái
8 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen BB.41401 1 bộ
9 Lắp đặt chậu tiểu nam BB.41301 2 bộ
10 Bộ phụ kiện HAC 480 V6 (Gồm: Treo khăn, Lô giấy, Kệ gương, Kệ ly, Kệ xà phòng, Móc áo) Theo HSTK 3 bộ
11 Lô giấy Theo HSTK 3 bộ
12 Lắp đặt vòi xả, xịt BB.42501 3 cái
13 Lắp đặt xi phông A-325PL Theo HSTK 2 cái
14 Van xả tiểu Theo HSTK 2 cái
15 Lắp đặt van ĐK =25mm BB.36601 2 cái
16 Lắp đặt van ĐK40mm BB.36603 2 cái
17 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm BB.42201 3 cái
18 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm BB.19304 0,1 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm BB.19302 0,2 100m
20 Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 25mm BB.38103 10 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR, D40/25mm BB.29204 1 cái
22 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm BB.29202 5 cái
23 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm BB.29202 13 cái
24 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm BB.29202 10 cái
25 Lắp đặt van phao cơ, D25mm BB.36601 1 cái
26 Lắp đặt vòi gạt BB.41501 2 bộ
27 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm BB.19108 0,15 100m
28 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 60mm BB.19106 0,2 100m
29 Lắp đặt cút chếch, ĐK 110mm BB.29106 11 cái
30 Lắp đặt cút chếch, ĐK 60mm BB.29104 23 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm BB.29106 3 cái
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BB.29104 3 cái
33 Lắp đặt tê nhựa U.PVC, ĐK 110mm BB.29106 3 cái
34 Lắp đặt tê nhựa U.PVC, ĐK 60mm BB.29104 3 cái
35 Lắp đặt bịt xả thông tắc, ĐK 110mm BB.29106 1 cái
36 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm BB.38111 1 cái
D Mạng lan
1 Tủ mạng 6U KT:350x600x400 BA.15413 2 hộp
2 Hộp đấu nối điện thoại 20 đôi cực BA.15413 1 hộp
3 Lắp đặt hạt ổ cắm đơn mạng lan BA.18201 28 cái
4 Lắp đặt hạt ổ cắm đơn điện thoại BA.18201 13 cái
5 Lắp đặt mặt 1 hố BA.18201 41 cái
6 Lắp đặt đế lắp mặt BA.18201 41 cái
7 Lắp đặt dây nhảy 2m/1 cái BA.18101 28 cái
8 Lắp đặt CONECTER RJ-45 BA.18201 45 cái
9 Lắp đặt dây tín hiệu mạng UTP-CAT6E 4 PAIRS BA.16201 100 m
10 Lắp đặt dây tín hiệu mạng UTP-CAT5E 4 PAIRS BA.16201 600 m
11 Lắp đặt dây tín hiệu điện thoại 30-2x0,5mm2 BA.16201 150 m
12 Lắp đặt dây tín hiệu điện thoại 4x0,5mm2 BA.16401 250 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm BA.14402 120 m
14 Lắp đặt ống nhựa HPDE, D50/40mm BB.19961 1,5 100m
15 Lắp đặt ổ cắm đôi (đế âm + mặt) BA.18202 2 cái
16 SWITCH CISCO 24PORTS Theo HSTK 2 Cái
17 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm BA.14302 200 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->