Gói thầu: Gói thầu VT.2020: “Chỉnh trang cáp thông tin trên cột điện lực năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu VT.2020: “Chỉnh trang cáp thông tin trên cột điện lực năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416435 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cho thuê cột điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 16:52:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,052,018,863 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Chỉnh trang cáp thông tin trên cột điện tuyến đường huyện Sóc Sơn năm 2020 (tuyến đường: Thôn Miếu Thờ xã Tiên Dược, thôn Đường 2 xã Phú Minh, Phố Gò Sỏi xã Hồng Kỳ) | |||
| B | Vật liệu | |||
| 1 | Gông G150-H | Theo chương 5 đính kèm | 221,4 | kg |
| 2 | Gông G150-BTLT | Theo chương 5 đính kèm | 183,9 | kg |
| 3 | Xà X2A | Theo chương 5 đính kèm | 63,24 | kg |
| 4 | Xà X2B | Theo chương 5 đính kèm | 193,62 | kg |
| 5 | Xà X2C | Theo chương 5 đính kèm | 991,38 | kg |
| 6 | Xà X2D | Theo chương 5 đính kèm | 1.490,68 | kg |
| 7 | Vòng đai - D150 | Theo chương 5 đính kèm | 3.040 | bộ |
| 8 | Bulong chữ U | Theo chương 5 đính kèm | 3.404 | Cái |
| 9 | Dây thép 1.5mm2 | Theo chương 5 đính kèm | 2.539 | m |
| 10 | Cáp lụa Fi 6 bọc nhựa | Theo chương 5 đính kèm | 6.671 | m |
| 11 | Cáp thép 3/8IN | Theo chương 5 đính kèm | 6.671 | m |
| C | Nhân công | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp thép 3/8 in | Theo chương 5 đính kèm | 515 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòng đai - D150 | Theo chương 5 đính kèm | 3.040 | bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm sợi Cáp thép 3/8IN | Theo chương 5 đính kèm | 6,671 | Km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 6 (để treo dây cáp điện lực sau công tơ ra khách hàng) | Theo chương 5 đính kèm | 6,671 | Km |
| 5 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 | Theo chương 5 đính kèm | 25,388 | Km |
| 6 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2 | Theo chương 5 đính kèm | 6,347 | Km |
| 7 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp >=100x2 | Theo chương 5 đính kèm | 31,735 | Km |
| 8 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 19,041 | Km |
| 9 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 36 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 31,735 | Km |
| 10 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp >=48 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 6,347 | Km |
| 11 | Treo lại cáp quang, loại <=16 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 6,347 | Km |
| 12 | Treo lại cáp quang, loại <= 36 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 6,347 | Km |
| 13 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Theo chương 5 đính kèm | 12 | tấn |
| 14 | Tiêu hủy cáp thanh thải | Theo chương 5 đính kèm | 12 | tấn |
| 15 | Bó gọn cáp Viễn thông | Theo chương 5 đính kèm | 6,671 | km |
| 16 | Bó gọn cáp sau công tơ | Theo chương 5 đính kèm | 2,539 | km |
| D | II. Chỉnh trang cáp thông tin trên cột điện tuyến đường huyện Sóc Sơn năm 2020 – giai đoạn 2 | |||
| 1 | Gông G150-H | Theo chương 5 đính kèm | 430,5 | kg |
| 2 | Gông G150-2H | Theo chương 5 đính kèm | 65,48 | kg |
| 3 | Gông G150-BTLT | Theo chương 5 đính kèm | 36,78 | kg |
| 4 | Gông G150-BTLT-N | Theo chương 5 đính kèm | 13,83 | kg |
| 5 | Xà X2A | Theo chương 5 đính kèm | 63,24 | kg |
| 6 | Xà X2B | Theo chương 5 đính kèm | 55,32 | kg |
| 7 | Xà X2C | Theo chương 5 đính kèm | 604,5 | kg |
| 8 | Xà X2D | Theo chương 5 đính kèm | 956,37 | kg |
| 9 | Vòng đai - D150 | Theo chương 5 đính kèm | 1.945 | bộ |
| 10 | Bulong chữ U | Theo chương 5 đính kèm | 2.197 | Cái |
| 11 | Dây thép 1.5mm2 | Theo chương 5 đính kèm | 1.634 | m |
| 12 | Cáp lụa Fi 6 bọc nhựa | Theo chương 5 đính kèm | 4.082 | m |
| 13 | Cáp thép 3/8IN | Theo chương 5 đính kèm | 4.082 | m |
| 14 | Dây nối tiếp địa | Theo chương 5 đính kèm | 73,6 | kg |
| 15 | Bộ đai thép + khóa đai | Theo chương 5 đính kèm | 16 | bộ |
| 16 | Ông nhựa xoắn HDPE 32/25 | Theo chương 5 đính kèm | 48 | m |
| 17 | Ghíp nối tiếp địa | Theo chương 5 đính kèm | 16 | Cái |
| 18 | Mỡ dẫn điện | Theo chương 5 đính kèm | 1 | Tuýp |
| E | Nhân công | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp thép 3/8 in | Theo chương 5 đính kèm | 343 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòng đai - D150 | Theo chương 5 đính kèm | 1.945 | bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm sợi Cáp thép 3/8IN | Theo chương 5 đính kèm | 4,082 | Km |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 6 (để treo dây cáp điện lực sau công tơ ra khách hàng) | Theo chương 5 đính kèm | 4,082 | Km |
| 5 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 | Theo chương 5 đính kèm | 44,836 | Km |
| 6 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2 | Theo chương 5 đính kèm | 36,72 | Km |
| 7 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp >=100x2 | Theo chương 5 đính kèm | 28,56 | Km |
| 8 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 33,278 | Km |
| 9 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 36 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 44,88 | Km |
| 10 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp >=48 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 16,32 | Km |
| 11 | Treo lại cáp quang, loại <=16 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 6,027 | Km |
| 12 | Treo lại cáp quang, loại <= 36 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 4,08 | Km |
| 13 | Treo lại cáp quang, loại >=48 sợi | Theo chương 5 đính kèm | 4,08 | Km |
| 14 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Theo chương 5 đính kèm | 20 | tấn |
| 15 | Tiêu hủy cáp thanh thải | Theo chương 5 đính kèm | 20 | tấn |
| 16 | Bó gọn cáp Viễn thông | Theo chương 5 đính kèm | 4,082 | km |
| 17 | Bó gọn cáp sau công tơ | Theo chương 5 đính kèm | 1,634 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi