Gói thầu: Thi công xây lắp khán đài 1000 chỗ ngồi và các phòng chức năng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200411602-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Văn hoá, Thể thao và Du lich An Giang
Tên gói thầu Thi công xây lắp khán đài 1000 chỗ ngồi và các phòng chức năng
Số hiệu KHLCNT 20200409921
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 12:47:00 đến ngày 2020-04-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,554,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,4644 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,3096 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 1,3417 100M3
4 Rải vải tấm ni lông đen Rải vải tấm ni lông đen 0,1742 100M2
5 Ép trước cọc BT DƯL Þ300, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I Ép trước cọc BT DƯL Þ300, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I 13,68 100M
6 Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm 108 Mối nối
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 5,0747 M3
8 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 38,3344 M3
9 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 23,9826 M3
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 23,7022 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 76,9992 M3
12 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 62,6605 M3
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 25,3914 M3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 1,7824 M3
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,5056 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 1,3658 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm 0,4697 Tấn
18 Lắp dựng thép nối cọc Lắp dựng thép nối cọc 0,0177 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,203 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0263 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 1,4144 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,203 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0263 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 1,4144 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,5569 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 1,1499 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1312 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,3949 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 1,5441 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 4,0312 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm 0,4142 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 22mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 22mm 0,8997 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,2649 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,5058 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,0772 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 1,0623 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 2,1704 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm 0,4142 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0183 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,9657 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 4,6939 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1957 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 2,322 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,0837 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0183 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0801 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,109 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,1957 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,1518 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 0,0837 Tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,3628 Tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 1,9819 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 2,1041 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,125 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0065 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1805 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1809 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,1328 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,0214 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,125 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0065 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,1805 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,1809 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,1328 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm 0,0214 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,9088 100M2
67 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m 0,1568 100M2
68 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m 3,4488 100M2
69 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 2,5279 100M2
70 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 5,2304 100M2
71 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) 7,0076 100M2
72 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 1,8697 100M2
73 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3609 100M2
74 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 4,8585 M3
75 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 1,332 M3
76 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 5,9908 M3
77 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 19,3021 M3
78 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 20,1297 M3
79 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 7,8514 M3
80 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 32,1018 M3
81 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 446,3036 M2
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 11,88 M2
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 516,8924 M2
84 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 411,8545 M2
85 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 565,628 M2
86 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 129,51 M2
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 36,09 M2
88 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 53,98 M2
89 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 578,228 M2
90 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp 23,358 M2
91 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang 52,253 M2
92 Ốp tường, trụ, cột, đá chẻ kích thước 50x230mm Ốp tường, trụ, cột, đá chẻ kích thước 50x230mm 33,284 M2
93 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm 28,884 M2
94 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 482,2832 M2
95 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 583,928 M2
96 Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột 146,253 M2
97 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm 219 M2
98 Lắp dựng lan can inox Lắp dựng lan can inox 52,08 M2
99 Lắp dựng lam thép thông gió Lắp dựng lam thép thông gió 28,3125 M2
100 Lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính Lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính 22,83 M2
101 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm + kính Lắp dựng cửa sổ khung nhôm + kính 40,698 M2
102 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa 51,9628 M2
103 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước 108,5878 M2
104 Bả bằng matít vào tường ngoài Bả bằng matít vào tường ngoài 500,3324 M2
105 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Bả bằng ma tít vào tường trong nhà 446,3036 M2
106 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Bả bằng matít vào cột, dầm, trần 1.143,0825 M2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 1.589,3861 M2
108 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ 500,3324 M2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m 4,8525 100M2
B Hệ thống nước
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Þ60 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Þ60 0,008 100M
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC, đ.kính ống 90mm Lắp đặt ống nhựa uPVC, đ.kính ống 90mm 0,154 100M
3 Lắp đặt co PVC Þ90 Lắp đặt co PVC Þ90 2 Cái
4 Lắp đặt cầu chắn rác Inox Lắp đặt cầu chắn rác Inox 2 Cái
C HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt quạt treo tường Lắp đặt quạt treo tường 8 Cái
2 Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện 27 Bộ
3 Lắp đặt đèn lon ốp trần fi 270 bóng LED 9W Lắp đặt đèn lon ốp trần fi 270 bóng LED 9W 6 Bộ
4 Lắp đặt Automat MCB-2P- 50A Lắp đặt Automat MCB-2P- 50A 1 Cái
5 Lắp đặt Automat MCB-2P- 32A Lắp đặt Automat MCB-2P- 32A 2 Cái
6 Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A 8 Cái
7 Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc 1 Cái
8 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc 3 Cái
9 Lắp công tắc điện ba 1 chiều 10A, loại hộp 3 công tắc Lắp công tắc điện ba 1 chiều 10A, loại hộp 3 công tắc 5 Cái
10 Lắp công tắc điện dơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Lắp công tắc điện dơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc 2 Cái
11 Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 chấu 10A, hộp + mặt Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 chấu 10A, hộp + mặt 21 Cái
12 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 465 Mét
13 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 335 Mét
14 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2 40 Mét
15 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 6,0mm2 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 6,0mm2 50 Mét
16 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 10mm2 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 10mm2 30 Mét
17 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm 245 Mét
18 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm 30 Mét
19 Lắp đặt tủ điện, kích thước 350x250x180mm sơn tỉnh diện Lắp đặt tủ điện, kích thước 350x250x180mm sơn tỉnh diện 1 Hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->