Gói thầu: Thi công xây lắp khán đài 1000 chỗ ngồi và các phòng chức năng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411602-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lich An Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp khán đài 1000 chỗ ngồi và các phòng chức năng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 12:47:00 đến ngày 2020-04-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,554,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | 0,4644 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,3096 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,3417 | 100M3 |
| 4 | Rải vải tấm ni lông đen | Rải vải tấm ni lông đen | 0,1742 | 100M2 |
| 5 | Ép trước cọc BT DƯL Þ300, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I | Ép trước cọc BT DƯL Þ300, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I | 13,68 | 100M |
| 6 | Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm | Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc <=600mm | 108 | Mối nối |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 5,0747 | M3 |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | 38,3344 | M3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 23,9826 | M3 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 23,7022 | M3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 76,9992 | M3 |
| 12 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 | 62,6605 | M3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | 25,3914 | M3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | 1,7824 | M3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,5056 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | 1,3658 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | 0,4697 | Tấn |
| 18 | Lắp dựng thép nối cọc | Lắp dựng thép nối cọc | 0,0177 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,203 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0263 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 1,4144 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,203 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0263 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 1,4144 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,5569 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 1,1499 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,1312 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,3949 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 1,5441 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 4,0312 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm | 0,4142 | Tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 22mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 22mm | 0,8997 | Tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,2649 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,5058 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,0772 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 1,0623 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 2,1704 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | 0,4142 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0183 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,9657 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 4,6939 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1957 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 2,322 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,0837 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0183 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0801 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,109 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1957 | Tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,1518 | Tấn |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 0,0837 | Tấn |
| 51 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,3628 | Tấn |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 1,9819 | Tấn |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 2,1041 | Tấn |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,125 | Tấn |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0065 | Tấn |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,1805 | Tấn |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1809 | Tấn |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,1328 | Tấn |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,0214 | Tấn |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,125 | Tấn |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0065 | Tấn |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,1805 | Tấn |
| 63 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1809 | Tấn |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,1328 | Tấn |
| 65 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | 0,0214 | Tấn |
| 66 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | 0,9088 | 100M2 |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | 0,1568 | 100M2 |
| 68 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | 3,4488 | 100M2 |
| 69 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 2,5279 | 100M2 |
| 70 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 5,2304 | 100M2 |
| 71 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | 7,0076 | 100M2 |
| 72 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 1,8697 | 100M2 |
| 73 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3609 | 100M2 |
| 74 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,8585 | M3 |
| 75 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x10x20, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | 1,332 | M3 |
| 76 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 5,9908 | M3 |
| 77 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 19,3021 | M3 |
| 78 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 20,1297 | M3 |
| 79 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 7,8514 | M3 |
| 80 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | 32,1018 | M3 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 446,3036 | M2 |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 11,88 | M2 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 516,8924 | M2 |
| 84 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 411,8545 | M2 |
| 85 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 565,628 | M2 |
| 86 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 129,51 | M2 |
| 87 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 36,09 | M2 |
| 88 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | 53,98 | M2 |
| 89 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 578,228 | M2 |
| 90 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp | 23,358 | M2 |
| 91 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc cầu thang | 52,253 | M2 |
| 92 | Ốp tường, trụ, cột, đá chẻ kích thước 50x230mm | Ốp tường, trụ, cột, đá chẻ kích thước 50x230mm | 33,284 | M2 |
| 93 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x600mm | 28,884 | M2 |
| 94 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 482,2832 | M2 |
| 95 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 583,928 | M2 |
| 96 | Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột | Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột | 146,253 | M2 |
| 97 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 50x50cm | 219 | M2 |
| 98 | Lắp dựng lan can inox | Lắp dựng lan can inox | 52,08 | M2 |
| 99 | Lắp dựng lam thép thông gió | Lắp dựng lam thép thông gió | 28,3125 | M2 |
| 100 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính | Lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính | 22,83 | M2 |
| 101 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm + kính | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm + kính | 40,698 | M2 |
| 102 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa | 51,9628 | M2 |
| 103 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | 108,5878 | M2 |
| 104 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Bả bằng matít vào tường ngoài | 500,3324 | M2 |
| 105 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | 446,3036 | M2 |
| 106 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | 1.143,0825 | M2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.589,3861 | M2 |
| 108 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 500,3324 | M2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 4,8525 | 100M2 |
| B | Hệ thống nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Þ60 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Þ60 | 0,008 | 100M |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đ.kính ống 90mm | Lắp đặt ống nhựa uPVC, đ.kính ống 90mm | 0,154 | 100M |
| 3 | Lắp đặt co PVC Þ90 | Lắp đặt co PVC Þ90 | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | 2 | Cái |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt treo tường | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | Cái |
| 2 | Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện | Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện | 27 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn lon ốp trần fi 270 bóng LED 9W | Lắp đặt đèn lon ốp trần fi 270 bóng LED 9W | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 50A | Lắp đặt Automat MCB-2P- 50A | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 32A | Lắp đặt Automat MCB-2P- 32A | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A | Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A | 8 | Cái |
| 7 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | 1 | Cái |
| 8 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc | 3 | Cái |
| 9 | Lắp công tắc điện ba 1 chiều 10A, loại hộp 3 công tắc | Lắp công tắc điện ba 1 chiều 10A, loại hộp 3 công tắc | 5 | Cái |
| 10 | Lắp công tắc điện dơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | Lắp công tắc điện dơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | 2 | Cái |
| 11 | Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 chấu 10A, hộp + mặt | Lắp ổ cắm điện loại đôi 2 chấu 10A, hộp + mặt | 21 | Cái |
| 12 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 | 465 | Mét |
| 13 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 | 335 | Mét |
| 14 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2 | 40 | Mét |
| 15 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 6,0mm2 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 6,0mm2 | 50 | Mét |
| 16 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 10mm2 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 10mm2 | 30 | Mét |
| 17 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm | 245 | Mét |
| 18 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm | 30 | Mét |
| 19 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 350x250x180mm sơn tỉnh diện | Lắp đặt tủ điện, kích thước 350x250x180mm sơn tỉnh diện | 1 | Hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi