Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200414722-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200406345
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 16:03:00 đến ngày 2020-04-15 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,859,548,521 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm - 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác - 1 Khoản
B HẠNG MỤC 2: THI CÔNG XÂY LẮP CÔNG TRÌNH - NÂNG CẤP BÊ TÔNG XI MĂNG ĐƯỜNG LẠC AN 04, 12, 27
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,204 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,204 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,613 100m3
4 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường mở rộng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,302 100m3
5 Cung cấp bao ni lông Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.716,31 m2
6 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 257,45 m3
7 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 43,5 10m
8 Lăn rulo tạo nhám Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.716,31 m2
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 cái
10 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 cái
11 Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,094 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,094 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,283 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,48 100m3
15 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 66,71 m3
16 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường mở rộng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,411 100m3
17 Cung cấp bao ni lông Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 876,72 m2
18 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 130,33 m3
19 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20,4 10m
20 Lăn rulo tạo nhám Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 876,72 m2
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
22 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
23 Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,968 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,968 100m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,904 100m3
26 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,843 100m3
27 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 117,25 m3
28 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường mở rộng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,027 100m3
29 Cung cấp bao ni lông Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.022,55 m2
30 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 302,34 m3
31 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 50,05 10m
32 Lăn rulo tạo nhám Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.022,55 m2
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,467 100m2
34 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,66 m3
35 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,99 m3
36 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
37 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
38 Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,064 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,064 100m3
40 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,192 100m3
41 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,49 m3
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,02 100m2
43 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,54 m3
44 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 đoạn
45 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 mốinối
46 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính ống <=600mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
47 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,046 100m3
48 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 10km Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 145,346 10m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->