Gói thầu: Thi công xây dựng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2019-2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 16:27:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,453,905,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | không yêu cầu | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế. | không yêu cầu | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Đáp ứng Chương V | 11,8 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤ 5cm | Đáp ứng Chương V | 5,9 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Đáp ứng Chương V | 0,192 | M3 |
| 4 | Đào móng, máy đào ≤ 0,8m3, rộng ≤6m, đất C3 | Đáp ứng Chương V | 7,9709 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng vữa mác 150, đá 4x6 | Đáp ứng Chương V | 60,244 | M3 |
| 6 | Bê tông móng vữa mác 200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 120,488 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | Đáp ứng Chương V | 2,5056 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường dày ≤ 45cm, cao ≤ 4m, vữa mác 200, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 168,32 | M3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 4m | Đáp ứng Chương V | 1,1915 | Tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường thẳng, dày ≤ 45 cm | Đáp ứng Chương V | 18,5684 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan vữa mác 250, đá 1x2 | Đáp ứng Chương V | 71,3405 | M3 |
| 12 | Sản xuất thép hình khẩu độ nhỏ ≤ 9m | Đáp ứng Chương V | 0,9032 | Tấn |
| 13 | Hàn khung đan đường hàn dày 4cm | Đáp ứng Chương V | 12,6 | m |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Đáp ứng Chương V | 12,24 | M2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao ≤ 4m | Đáp ứng Chương V | 0,0204 | Tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Đáp ứng Chương V | 8,8739 | Tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Đáp ứng Chương V | 3,3264 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng P/P hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Đáp ứng Chương V | 6,936 | 100m |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng ≤ 100kg | Đáp ứng Chương V | 626 | 1 Cấu kiện |
| 20 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K=0,85 | Đáp ứng Chương V | 1,8155 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m, đất C3 | Đáp ứng Chương V | 7,9709 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly ≤ 4km, đất C3 | Đáp ứng Chương V | 31,8836 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi