Gói thầu: Thi công Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc, ở doanh trại cho Đội Cảnh sát Giao thông trật tự - Công an huyện Phú Bình (tầng 1, nhà 2 tầng).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200416065-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc, ở doanh trại cho Đội Cảnh sát Giao thông trật tự - Công an huyện Phú Bình (tầng 1, nhà 2 tầng).
Số hiệu KHLCNT 20200404988
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 15:35:00 đến ngày 2020-04-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 785,928,867 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CẢI TẠO TẦNG 1
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại SA.11213 288,3483 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công AA.21111 4,0139 m3
3 Tháo dỡ bệ xí SA.21313 2 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa SA.21312 2 bộ
5 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống cấp thoát nước cũ Theo HSTK 2 công
6 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công AA.31331 36,12 m2
7 Tháo dỡ trần, thủ công AA.31311 18,6967 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (70%) SA.11811 626,0328 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần ( 70%) SA.11812 193,867 m2
10 Đục chân tường để ốp SA.11331 7,3431 m3
11 Đục tường, cột, trần để trát hàn vá 30% SA.31321 349,5617 m2
12 Cạo rỉ các kết cấu thép SA.11911 0,9998 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ toàn bộ tay vịn gỗ +trụ SA.11822 3,3603 m2
14 Phá dỡ đá granito bậc thang AA.22121 36,2108 m3
15 Tháo dỡ cửa, thủ công AA.31312 98,885 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ SA.11822 218,5932 m2
17 Cạo rỉ các kết cấu thép SA.11911 16,0372 m2
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T SB.94411 34,3441 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T SB.94811 34,3441 m3
20 Xúc phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công AM.11021 34,3441 m3
21 Lát nền, sàn gạch granit KT 500x500mm AK.51260 253,5279 m2
22 Lát đá bậc tam cấp  AK.56210 17,2485 m2
23 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp AK.83421 0,9998 m2
24 Sơn tay vịn gỗ +trụ 3 nước, sơn tổng hợp AK.83212 3,3603 m2
25 Lát đá bậc cầu thang AK.56220 21,0315 m2
26 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp AK.83122 218,5932 m2
27 Lắp đặt khóa cửa đi (Việt Tiệp 04938) hoặc tương đương Theo HSTK 9 cái
28 SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Xingfa Theo HSTK 6,46 m2
29 Phụ kiện cửa đi WC Theo HSTK 3 bộ
30 SX cửa sổ mở hất nhôm hệ Theo HSTK 3 m2
31 Phụ kiện cửa sổ mở hất nhôm hệ Theo HSTK 5 bộ
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm AI.63121 9,46 m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn AH.32111 174,79 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 16,0372 m2
35 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 AB.11313 3,9798 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 AF.11111 0,4974 m3
37 Xây móng gạch không nung, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 AE.21214 1,9691 m3
38 Ván khuôn gỗ giằng móng  AF.81141 0,0149 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm AF.61521 0,2343 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm AF.61511 0,0287 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 AF.12313 0,1634 m3
42 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.13112 1,3499 m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 AB.41413 0,0263 100m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 AE.22113 3,3171 m3
45 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm AK.31130 67,888 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 AK.21224 53,964 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm AK.51240 18,4717 m2
48 Lớp màng chống thấm bitum khò nóng Theo HSTK 18,2517 m2
49 SXLD vách ngăn COMPAC (bao gồm phụ kiện , lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK 8,4683 m2
50 Trần hợp kim nhôm đục lỗ tiêu âm AUSTRONG CLIP-IN 600x600x0.7mm, đục lỗ D1.8mm màu trắng tiêu chuẩn. Phụ kiện: khung tam giác 1.8m, móc treo 2 chiếc, nối 4 chiếc Theo HSTK 18,4717 m2
51 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm AK.31270 24,477 m2
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 SB.61334 8,4529 m2
53 Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 SB.61234 173,025 m2
54 Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 SB.61134 73,5554 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 SB.61424 83,0859 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ SB.82662 935,8433 m2
57 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ SB.82714 245,1847 m2
B PHẦN CẤP ĐIỆN TẦNG 1 + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt hộp tủ điện KT 600x400x300mm BA.15413 1 hộp
2 Lắp đặt các Aptomat MCCB 3 pha 120A 10KA BA.19303 1 cái
3 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 50A 10KA BA.19302 2 cái
4 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A 6KA BA.19202 1 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A BA.19101 1 cái
6 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 5A BA.19102 3 cái
7 Lắp đặt Thanh cái đồng 100A Theo HSTK 4 m
8 Lắp đặt máy biến dòng 100/5A BA.19402 3 bộ
9 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A 6KA BA.19201 2 cái
10 Lắp đặt hộp tủ điện nắp nhựa mica chứa được 4 mô đun kèm phụ kiện BA.15401 2 hộp
11 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 32A 6KA BA.19202 2 cái
12 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A 6KA BA.19202 6 cái
13 Lắp đặt hộp tủ điện nắp nhựa mica chứa được 5 mô đun kèm phụ kiện BA.15401 3 hộp
14 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 32A 6KA BA.19202 3 cái
15 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A 6KA BA.19202 12 cái
16 Lắp đặt đèn LED vuông 18W ốp trần Rạng Đông DLN10L hoặc tương đương BA.13102 18 bộ
17 Lắp đặt công tắc đơn loại 1 cực 220V/10A(bao gồm đế âm và mặt) BA.18101 5 cái
18 Lắp đặt công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A (bao gồm đế âm và mặt) BA.18102 8 cái
19 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang 220V/10A (bao gồm đế âm và mặt) BA.18102 1 cái
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu loại 1 cực 220V/16A 1 pha (bao gồm đế âm và mặt) BA.18202 35 cái
21 Lắp đặt quạt trần+bộ điều khiển BA.11110 9 cái
22 Lắp đặt đèn led panel D P08 30x120/40W Rạng Đông hoặc tương đương, lắp sát trần BA.13320 18 bộ
23 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2 BA.16414 100 m
24 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 BA.16412 40 m
25 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 BA.16206 18 m
26 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 BA.16205 325 m
27 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 BA.16204 300 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm BA.14401 300 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BA.14402 340 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm BA.14403 40 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cách điện HPDE D50/40mm BA.14404 100 m
32 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 BA.16109 275 m
33 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 BA.16111 18 m
34 Lắp đặt hộp nối dây, KT 120x120mm BA.15406 5 hộp
35 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 Theo HSTK 35 m
36 Đóng Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m BA.20102 5 cọc
37 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 1x10mm2 BA.16113 95 m
38 Lắp đặt quạt thông gió trên tường BA.11140 2 cái
39 Lắp đặt công tắc 3 loại 1 cực BA.18101 1 cái
40 Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 AB.11513 25,48 m3
41 Đắp đất rãnh đặt cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.13112 25,48 m3
42 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BA.20502 13 cái
43 Con sứ chân kim thu sét Theo HSTK 13 cái
44 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm BA.20302 183 m
45 Lắp đặt cọc đỡ dây thu sét Theo HSTK 137 cái
46 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm (TT)BA.20203 62 m
47 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 BA.20101 10 cọc
48 Lắp đặt Hộp kiểm tra RTĐ BA.15411 2 hộp
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 7,682 m2
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC TẦNG 1
1 Lắp đặt xí bệt BB.41201 3 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh BB.42501 3 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi BB.41101 3 bộ
4 Lắp đặt vòi chậu rửa BB.41501 3 bộ
5 Lắp đặt gương soi BB.42401 3 cái
6 Dây cấp chậu rửa TT 6 cái
7 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen BB.41401 1 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nam BB.41301 2 bộ
9 Bộ phụ kiện HAC 480 V6 (Gồm: Treo khăn, Lô giấy, Kệ gương, Kệ ly, Kệ xà phòng, Móc áo) TT 3 bộ
10 Lô giấy TT 3 bộ
11 Lắp đặt vòi xả, xịt BB.42501 3 cái
12 Lắp đặt xi phông A-325PL TT 2 cái
13 Van xả tiểu TT 2 cái
14 Lắp đặt van ĐK =25mm BB.36601 2 cái
15 Lắp đặt van ĐK40mm BB.36603 2 cái
16 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm BB.42201 3 cái
17 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm BB.19304 0,1 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm BB.19302 0,2 100m
19 Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 25mm BB.38103 10 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR, D40/25mm BB.29204 1 cái
21 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm BB.29202 5 cái
22 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm BB.29202 13 cái
23 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm BB.29202 10 cái
24 Lắp đặt van phao cơ, D25mm BB.36601 1 cái
25 Lắp đặt vòi gạt BB.41501 2 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm BB.19108 0,15 100m
27 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 60mm BB.19106 0,2 100m
28 Lắp đặt cút chếch, ĐK 110mm BB.29106 11 cái
29 Lắp đặt cút chếch, ĐK 60mm BB.29104 23 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm BB.29106 3 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BB.29104 3 cái
32 Lắp đặt tê nhựa U.PVC, ĐK 110mm BB.29106 3 cái
33 Lắp đặt tê nhựa U.PVC, ĐK 60mm BB.29104 3 cái
34 Lắp đặt bịt xả thông tắc, ĐK 110mm BB.29106 1 cái
35 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm BB.38111 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->