Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Nâng cấp tuyến đường giao thông từ ngã ba Đoàn Văn Bơ Y Jút đi khu đất quy hoạch làm hố rác huyện Krông Pắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Nâng cấp tuyến đường giao thông từ ngã ba Đoàn Văn Bơ Y Jút đi khu đất quy hoạch làm hố rác huyện Krông Pắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 17:11:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,319,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 2 | Chương V | 3,12 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ lên PTVC, đất cấp 2 | Chương V | 3,12 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đổ đi đất cấp 2, xúc lên PTVC | Chương V | 1,01 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đổ đi đất cấp 4, xúc lên PTVC | Chương V | 2,36 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc hình thang, đất cấp 2 | Chương V | 0,47 | 100m3 |
| 6 | Ô tô v/c đất đổ đi cự ly 1,00 km đầu, đất cấp 2 | Chương V | 4,6 | 100m3 |
| 7 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đổ đi cự ly 3,0km | Chương V | 4,6 | 100m3 |
| 8 | Ô tô v/c đất đổ đi cự ly 1,00 km đầu, đất cấp 4 | Chương V | 2,36 | 100m3 |
| 9 | Ô tô v/c tiếp đất đổ đi cự ly 3,0km, đất C4 | Chương V | 2,36 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp nền đường lên PTVC | Chương V | 6,19 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất c3 đắp nền đường, cự ly 1,00 km | Chương V | 6,19 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly 3,00 km | Chương V | 6,19 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường ; K > 0,95 | Chương V | 5,48 | 100m3 |
| 14 | Lu tăng cường nền đường đào K > 0,95 | Chương V | 16,832 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng đường bằng CPĐD loại II dày 18 cm | Chương V | 4,033 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu cách ly mặt đường BTXM | Chương V | 20,35 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thi công MĐ BTXM | Chương V | 2,664 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M300 dày 24cm | Chương V | 488,4 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp lề đường lên PTVC | Chương V | 4,68 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất C3 để đắp lề, cự ly 1,00 km | Chương V | 4,68 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly 3,00 km cuối | Chương V | 4,68 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường ; K > 0,95 | Chương V | 4,14 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi