Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình và lán trại tạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414935-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũng Liêm |
| Tên gói thầu | Xây dựng các hạng mục công trình và lán trại tạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thực hiện chương trình mục tiêu quốc giá 5.500.000.000 đồng. Ngân sách tỉnh 4.500.000.000 đồng hỗ trợ chi phí xây dựng và thiết bị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 09:26:00 đến ngày 2020-04-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,710,230,159 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ PHỤ VỤ HỌC TẬP | |||
| 1 | Diện tích móng băng | Mô tả Chương V | 310,26 | M2 |
| 2 | Diện tích móng đơn | Mô tả Chương V | 34,95 | M2 |
| 3 | Móng gối: | Mô tả Chương V | 0,64 | M2 |
| 4 | Chiều dài đà kiềng bó nền biên _trừ cổ móng | Mô tả Chương V | 110,35 | M2 |
| 5 | Chiều dài đà kiềng trong B= 250 - trừ cổ móng | Mô tả Chương V | 105,25 | M2 |
| 6 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 8,8358 | 100M3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 10,7591 | M3 |
| 8 | Đóng cừ tràm chiều dài cừ L=4.7m, gốc >=80, ngọn >=45 Vào đất cấp I, mật độ 25 cây/m2 | Mô tả Chương V | 376,0118 | 100M |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 3,2277 | M3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 4,2825 | 100M3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 164,1335 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 32,041 | M3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 37,225 | M3 |
| 14 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,5 | M3 |
| 15 | Lót tấm nylong chống mất nước bê tông | Mô tả Chương V | 3,7725 | 100M2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 110,557 | M3 |
| 17 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 12,7222 | M3 |
| 18 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 3,9359 | M3 |
| 19 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 33,1729 | M3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 72,4345 | M3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 23,8366 | M3 |
| 22 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 7,4462 | M3 |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 61,8036 | M3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá mi Mác 200 | Mô tả Chương V | 4,2296 | M3 |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 984 | Cái |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 1,4293 | 100M2 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,0253 | 100M2 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,5612 | 100M2 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột tròn, cao <=16m | Mô tả Chương V | 0,0565 | 100M2 |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 4,9807 | 100M2 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 1,3278 | 100M2 |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả Chương V | 7,4817 | 100M2 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=16m | Mô tả Chương V | 6,8906 | 100M2 |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 5,653 | 100M2 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Mô tả Chương V | 0,718 | 100M2 |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 1,7392 | 100M2 |
| 37 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 415,16 | M2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 746,4 | M2 |
| 39 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 689,06 | M2 |
| 40 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 71,8 | M2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 739,22 | M2 |
| 42 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả Chương V | 2.661,64 | M2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 1.801,8 | M2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 859,84 | M2 |
| 45 | Xây tường bằng gạch thẻ XMCLKN 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6,9436 | M3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch thẻ XMCLKN 4x8x18, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 3,6702 | M3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch ống XMCLKN 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 27,4443 | M3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch ống XMCL không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 46,2438 | M3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 756,353 | M2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 947,1309 | M2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả Chương V | 1.703,2618 | M2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 947,1309 | M2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 756,353 | M2 |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Mô tả Chương V | 75,32 | M2 |
| 55 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 107,52 | M2 |
| 56 | Ốp tường bằng gạch giả đá | Mô tả Chương V | 31,0975 | M2 |
| 57 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả Chương V | 1.074,965 | M2 |
| 58 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 300x300mm | Mô tả Chương V | 67,18 | M2 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 135,1318 | M2 |
| 60 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 129,1318 | M2 |
| 61 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Mô tả Chương V | 129,1318 | M2 |
| 62 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 14,8208 | Mét |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 228 | Mét |
| 64 | Kẻ ron tường R20 sâu 15 | Mô tả Chương V | 129,6 | Md |
| 65 | Lô gô trường | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 66 | Đắp vữa xi măng M75 | Mô tả Chương V | 35,93 | M2 |
| 67 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 8mm | Mô tả Chương V | 74,58 | M2 |
| 68 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm hệ 1000 kính trắng dày 8mm | Mô tả Chương V | 119,28 | M2 |
| 69 | Lắp dựng vách lambris nhôm khung nhôm hệ 700 | Mô tả Chương V | 21,3 | M2 |
| 70 | Lắp dựng vách kính trắng + lambris nhôm khung nhôm hệ 700 | Mô tả Chương V | 55,5 | M2 |
| 71 | Lắp dựng k.bông thép vuông 14x14x1,2 cửa đi | Mô tả Chương V | 22,509 | M2 |
| 72 | Lắp dựng k.bông thép vuông 14x14x1,2 cửa sổ | Mô tả Chương V | 119,28 | M2 |
| 73 | Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 141,789 | M2 |
| 74 | Sản xuất lan can inox D50x1,0mm | Mô tả Chương V | 0,235 | Tấn |
| 75 | Sản xuất lan can inox D25x1,0mm | Mô tả Chương V | 0,0847 | Tấn |
| 76 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả Chương V | 27,216 | M2 |
| 77 | LĐ ống PVC fi 90x2,9mm | Mô tả Chương V | 1,91 | 100M |
| 78 | Lắp đặt ống PVC fi 60x2,9mm | Mô tả Chương V | 0,092 | 100M |
| 79 | Lắp đặt ống PVC fi 34x2,0mm | Mô tả Chương V | 0,197 | 100M |
| 80 | LĐ co PVC fi 90 45 độ | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 81 | LĐ co PVC fi 60 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 82 | Lắp đặt tê PVC 90 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 83 | Lắp đặt tê giảm PVC 90/60 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 84 | LĐ cầu chắn rác inox D100 | Mô tả Chương V | 18 | Cái |
| 85 | Sản xuất đòn tay thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 | Mô tả Chương V | 1,6696 | Tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 1,6696 | Tấn |
| 87 | Lợp mái tôn sống vuông mạ màu dày 0,5mm | Mô tả Chương V | 4,5141 | 100M2 |
| 88 | Đóng trần Prima khung nổi (thành phẩm) | Mô tả Chương V | 370,4 | M2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả Chương V | 11,0247 | 100M2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả Chương V | 11,3766 | 100M2 |
| 91 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,1257 | Tấn |
| 92 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,8439 | Tấn |
| 93 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 1,5441 | Tấn |
| 94 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 2,9481 | Tấn |
| 95 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 0,0657 | Tấn |
| 96 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả Chương V | 0,1087 | Tấn |
| 97 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | Mô tả Chương V | 4,9693 | Tấn |
| 98 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 1,0468 | Tấn |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,1227 | Tấn |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0474 | Tấn |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,6905 | Tấn |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0795 | Tấn |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 2,3815 | Tấn |
| 104 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả Chương V | 3,944 | Tấn |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | Mô tả Chương V | 1,9838 | Tấn |
| 106 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm | Mô tả Chương V | 2,3329 | Tấn |
| 107 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06mm | Mô tả Chương V | 0,833 | Tấn |
| 108 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 14mm | Mô tả Chương V | 0,0515 | Tấn |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 2,5301 | Tấn |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả Chương V | 2,9585 | Tấn |
| 111 | Cốt thép lanh tô, sê nô cao <=4m, đường kính 06mm | Mô tả Chương V | 1,6712 | Tấn |
| 112 | Cốt thép lanh tô sê nô cao <=4m, đường kính 08mm | Mô tả Chương V | 0,5267 | Tấn |
| 113 | Cốt thép lanh tô sê nô cao <=4m, đường kính 10mm | Mô tả Chương V | 0,0977 | Tấn |
| 114 | Cốt thép lanh tô sê nô cao <=4m, đường kính 12mm | Mô tả Chương V | 0,3482 | Tấn |
| 115 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 1,4956 | Tấn |
| 116 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 3,6437 | Tấn |
| 117 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,0132 | Tấn |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 4,2206 | Tấn |
| 119 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,6602 | Tấn |
| 120 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,1275 | Tấn |
| 121 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 0,5302 | Tấn |
| 122 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả Chương V | 1,2423 | Tấn |
| 123 | Đèn huỳnh quang đơn 1,2m - 40W -220V + Hộp đèn | Mô tả Chương V | 20 | Bộ |
| 124 | Đèn huỳnh quang đôi (2 bóng) 1,2m-40W-220V + hộp đèn | Mô tả Chương V | 58 | Bộ |
| 125 | Công tắc đơn - 220V | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 126 | Công tắc đôi - 220V | Mô tả Chương V | 42 | Cái |
| 127 | Ổ cắm với 3 (hay 4) vị trí 10A-220V | Mô tả Chương V | 38 | Cái |
| 128 | Cầu dao ngắt tự động 2P-125A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 129 | Cầu dao ngắt tự động 2P-75A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 130 | Cầu dao ngắt tự động 2P-50A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 131 | Cầu dao ngắt tự động 2P- 16A | Mô tả Chương V | 14 | Cái |
| 132 | Cầu dao ngắt tự động 2P-10A | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 133 | Tủ điện có chốt bật âm tường cao 1,4m | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 134 | Lắp đặt quạt trần + bộ điều khiển | Mô tả Chương V | 55 | Cái |
| 135 | Hộp nối dây PVC 200x200 - domino 14 âm tường cao 1,4m | Mô tả Chương V | 14 | Cái |
| 136 | Bảng điện nhựa lộ ra 4 | Mô tả Chương V | 14 | Cái |
| 137 | Bảng điện nhựa lộ ra 1 | Mô tả Chương V | 14 | Cái |
| 138 | Cọc tiếp địa D16, mạ đồng L =2,4m - IRICO | Mô tả Chương V | 4 | Cọc |
| 139 | Dây điện CV 1x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 850 | Mét |
| 140 | Dây điện CV 1x2,5mm2 + E1,5mm2 | Mô tả Chương V | 300 | Mét |
| 141 | Dây điện CV 1x8mm2 + E2,5mm2 | Mô tả Chương V | 150 | Mét |
| 142 | Dây điện CV 1x16mm2 (Nguồn cấp) | Mô tả Chương V | 70 | Mét |
| 143 | Nẹp nhựa 10x20 | Mô tả Chương V | 700 | Mét |
| 144 | Nẹp nhựa 20x40 | Mô tả Chương V | 120 | Mét |
| 145 | Cáp đồng trần 11mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 146 | Bu lông liên kết cáp vào cọc | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 147 | Ống nhựa PVC D21 + kẹp đỡ ống | Mô tả Chương V | 2 | Mét |
| C | Hạng mục 3: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả Chương V | 9,6668 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 7,7334 | M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=2,7, N>3,5cm Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,563 | 100M |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 2,7144 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,676 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,784 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,656 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,592 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 1,584 | M3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,8781 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0384 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,1184 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,1782 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,1968 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0076 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0511 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0425 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0149 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,059 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,04 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0657 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 0,1061 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,032 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0533 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0118 | Tấn |
| 26 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,045 | M3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch ống XMCLKN 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,468 | M3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch ống XMCLKN 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,6816 | M3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 22,2311 | M2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 22,2311 | M2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 4,48 | M2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 11,096 | M2 |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 18,48 | M2 |
| 34 | Kẻ ron tường, cột | Mô tả Chương V | 31,6 | M |
| 35 | Ốp tường gạch chỉ | Mô tả Chương V | 3,84 | M2 |
| 36 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả Chương V | 7,84 | M2 |
| 37 | Lát bậc tam cấp đá mài màu trắng xám, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 0,6 | M2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 5,12 | M2 |
| 39 | Ngâm nước xi măng | Mô tả Chương V | 5,12 | M2 |
| 40 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 5,12 | M2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 22,2311 | M2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 51,0071 | M2 |
| 43 | Lắp dựng cửa đi khung sắt kính + khung bv | Mô tả Chương V | 1,4 | M2 |
| 44 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính + khung bv | Mô tả Chương V | 7,2 | M2 |
| 45 | Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 17,2 | M2 |
| 46 | Trần Frima khung tôn dập (thành phẩm) | Mô tả Chương V | 7,84 | M2 |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép hộp 30x30x1,5 | Mô tả Chương V | 0,0013 | Tấn |
| 48 | Sản xuất vì kèo thép C40x80x1,5 | Mô tả Chương V | 0,0234 | Tấn |
| 49 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Mô tả Chương V | 0,0247 | Tấn |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép C40x80x1,5 | Mô tả Chương V | 0,0339 | Tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,0339 | Tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 4,972 | M2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,136 | 100M2 |
| 54 | Lắp đèn huỳnh quang đơn 1,2m | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt quạt trần loại đảo 80W-220V | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 56 | DIMMER quạt trần loại đảo | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 57 | Công tắc đơn 220V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 58 | Cầu chì | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 59 | Ổ cắm 3 10A-220V | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 60 | Đế nổi đôi | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 61 | Đế nổi đơn | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 62 | Mặt nạ CB | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 63 | Mặt nạ 3 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 64 | Mặt nạ 4 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 65 | Dây điện CV 20/10 | Mô tả Chương V | 15 | Mét |
| 66 | Nẹp nhựa 10x20 | Mô tả Chương V | 10 | Mét |
| D | Hạng mục 4: NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 7,293 | M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, đất cấp I, L=2,7 m; N>3,5 cm; 25 cây/m2 | Mô tả Chương V | 3,4425 | 100M |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 4,862 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 3,366 | M3 |
| 5 | Bê tông lót, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 0,51 | M3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 4,2 | M3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Mô tả Chương V | 0,18 | M3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 1,0838 | M3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm | Mô tả Chương V | 0,01 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,0341 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 14 mm | Mô tả Chương V | 0,0333 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0488 | 100M2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,4536 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 1,74 | M2 |
| 15 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 0,33 | M2 |
| 16 | Láng nền, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 39,6 | M2 |
| 17 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu d=0,45 | Mô tả Chương V | 0,459 | 100M2 |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép D114x3,5 | Mô tả Chương V | 0,0733 | Tấn |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép tấm D10 | Mô tả Chương V | 0,0265 | Tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,0998 | Tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép D90x2,5 | Mô tả Chương V | 0,1231 | Tấn |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép D60x2,3 | Mô tả Chương V | 0,0848 | Tấn |
| 23 | Sản xuất vì kèo thép U150x75x5 | Mô tả Chương V | 0,0082 | Tấn |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép tấm D5 | Mô tả Chương V | 0,0017 | Tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m | Mô tả Chương V | 0,2178 | Tấn |
| 26 | Bulong M18x400 | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 27 | Đệm cao su dày 3 | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5 | Mô tả Chương V | 0,1741 | Tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,1741 | Tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 30,1344 | M2 |
| E | Hạng mục 5: NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 12,155 | M3 |
| 2 | Đóng cọc tràm, đất cấp I, L=2,7 m; N>3,5 cm; 25 cây/m2 | Mô tả Chương V | 5,7375 | 100M |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 8,1033 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 6,426 | M3 |
| 5 | Bê tông lót, đá 4x6 mác 150 chiều rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 0,85 | M3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 7,88 | M3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Mô tả Chương V | 0,34 | M3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 1,8063 | M3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0167 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,0568 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 14 mm | Mô tả Chương V | 0,0556 | Tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0813 | 100M2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,7416 | M3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 2,54 | M2 |
| 15 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 0,55 | M2 |
| 16 | Láng nền, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 74,8 | M2 |
| 17 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu d=0,45 | Mô tả Chương V | 0,867 | 100M2 |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép D114x3,5 | Mô tả Chương V | 0,1221 | Tấn |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép tấm D10 | Mô tả Chương V | 0,0441 | Tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,1662 | Tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép D90x2,5 | Mô tả Chương V | 0,2191 | Tấn |
| 22 | Sản xuất vì kèo thép D60x2,3 | Mô tả Chương V | 0,1509 | Tấn |
| 23 | Sản xuất vì kèo thép U150x75x5 | Mô tả Chương V | 0,0136 | Tấn |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép tấm D5 | Mô tả Chương V | 0,0028 | Tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m | Mô tả Chương V | 0,3864 | Tấn |
| 26 | Bulong M18x400 | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 27 | Đệm cao su dày 3 | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5 | Mô tả Chương V | 0,3323 | Tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,3323 | Tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 147,496 | M2 |
| 31 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 14,586 | M3 |
| 32 | Đóng cừ tràm L=2,7m, N>3,5, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 6,885 | 100M |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 9,724 | M3 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 7,956 | M3 |
| 35 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mô tả Chương V | 1,02 | M3 |
| 36 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 9,72 | M3 |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,42 | M3 |
| 38 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,1675 | M3 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,02 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0681 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0667 | Tấn |
| 42 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0975 | 100M2 |
| 43 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,8856 | M3 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,94 | M2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,66 | M2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 92,4 | M2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu D0,45 | Mô tả Chương V | 1,071 | 100M2 |
| 48 | Sản xuất cột Bằng thép hình D114x3,5 | Mô tả Chương V | 0,1465 | Tấn |
| 49 | Sản xuất cột Bằng thép tấm D10mm | Mô tả Chương V | 0,0529 | Tấn |
| 50 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,1994 | Tấn |
| 51 | Sản xuất vì kèo thép D90x2,5 | Mô tả Chương V | 0,267 | Tấn |
| 52 | Sản xuất vì kèo thép D60x2,3 | Mô tả Chương V | 0,1839 | Tấn |
| 53 | Sản xuất vì kèo thép U150x75x5 | Mô tả Chương V | 0,0163 | Tấn |
| 54 | Sản xuất vì kèo thép tấm D5mm | Mô tả Chương V | 0,0034 | Tấn |
| 55 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Mô tả Chương V | 0,4706 | Tấn |
| 56 | Bulong M18x400 | Mô tả Chương V | 24 | Cái |
| 57 | Đệm cao su | Mô tả Chương V | 24 | Cái |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,4115 | Tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,4115 | Tấn |
| 60 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 67,5467 | M2 |
| F | Hạng mục 6: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 7,5816 | M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm L=2,7m ngọn >3,5cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 3,2805 | 100M |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 6,0653 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 4,0095 | M3 |
| 5 | Lót tấm nilong chống mất nước | Mô tả Chương V | 0,1305 | 100M2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,486 | M3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 1,305 | M3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 0,8468 | M3 |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Mô tả Chương V | 0,513 | M3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Mô tả Chương V | 1,7402 | M3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,8182 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,0288 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,1368 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,3171 | 100M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,2196 | 100M2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ XMCLKN 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,3477 | M3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống XMCLKN 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 4,4562 | M3 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi kính mờ khung nhôm hệ 700 + khung bảo vệ | Mô tả Chương V | 9,2 | M2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sổ kính mờ khung nhôm hệ 700 | Mô tả Chương V | 1,44 | M2 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 28 | Cái |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 46,3475 | M2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 31,9375 | M2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 5,25 | M2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 14,451 | M2 |
| 25 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 21,9638 | M2 |
| 26 | Ốp tường gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 33,12 | M2 |
| 27 | Ốp cột gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 0,96 | M2 |
| 28 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm | Mô tả Chương V | 13,67 | M2 |
| 29 | Lát bậc tam cấp men nhám 300x300, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 0,84 | M2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 | Mô tả Chương V | 0,0977 | Tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,0977 | Tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,2362 | 100M2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 6,912 | M2 |
| 34 | Ngâm nước xi măng | Mô tả Chương V | 2,385 | M2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 8,145 | M2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 8,145 | M2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 71,3755 | M2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 46,3475 | M2 |
| 39 | Đắp chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6 | Mét |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34mm | Mô tả Chương V | 0,008 | 100M |
| 41 | Lắp đặt trần Frima khung nổi (thành phẩm) | Mô tả Chương V | 14,26 | M2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,088 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0226 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0755 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0494 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0206 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,031 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1381 | Tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0467 | Tấn |
| 50 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả Chương V | 12,8232 | M3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 3,847 | M3 |
| 52 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 0,68 | M3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 2,514 | M3 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 15,298 | M2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 3,61 | M2 |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,3732 | M3 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 0,0189 | 100M2 |
| 58 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0189 | Tấn |
| 59 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 60 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 61 | Lắp đèn led đôi 1,2m 2x18W/220V | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 62 | Công tắc đôi - 220V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 63 | Công tắc đơn - 220V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 64 | Cầu dao ngắt tự động 2P-10A | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 65 | Lắp đặt hộp nối dây PVC 200x200 | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 66 | Lắp bảng điện nhựa lộ ra 4 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 67 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1,5mm2 | Mô tả Chương V | 80 | Mét |
| 68 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 (nguồn cấp) | Mô tả Chương V | 30 | Mét |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 70 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 + chân | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 72 | Lavabo + phụ kiện | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm gương sen | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu inox 250x250 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa fi 27 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa fi 34 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa fi 60 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa fi 114 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 81 | Lắp đặt tê fi 34 | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 82 | Lắp đặt tê fi 114 | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 83 | Lắp đặt co fi 27 | Mô tả Chương V | 30 | Cái |
| 84 | Lắp đặt co fi 34 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 85 | Lắp đặt co fi 114 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 86 | Lắp đặt cút fi 34 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 87 | Lắp đặt cút fi 114 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 88 | Lắp đặt van khoá fi 34 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| G | Hạng mục 7: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH NAM | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 9,2664 | M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm L=2,7m ngọn >3,5cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 4,0095 | 100M |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 7,4131 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 5,0895 | M3 |
| 5 | Lót tấm nilong chống mất nước | Mô tả Chương V | 0,1665 | 100M2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,594 | M3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 1,665 | M3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 1,0463 | M3 |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Mô tả Chương V | 0,513 | M3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Mô tả Chương V | 2,0365 | M3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,9422 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,0324 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,1368 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,3664 | 100M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,3029 | 100M2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,4023 | M3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống XMCLKN 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 4,8408 | M3 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi kính mờ khung nhôm hệ 700 + khung bảo vệ | Mô tả Chương V | 7,4 | M2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sổ kính mờ khung nhôm hệ 700 | Mô tả Chương V | 1,8 | M2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 55,5275 | M2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 28,2925 | M2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 5,25 | M2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 15,726 | M2 |
| 24 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 30,2918 | M2 |
| 25 | Ốp tường gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 37,2 | M2 |
| 26 | Ốp cột gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 0,96 | M2 |
| 27 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm | Mô tả Chương V | 17,31 | M2 |
| 28 | Lát bậc tam cấp men nhám 300x300, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 0,84 | M2 |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 | Mô tả Chương V | 0,1221 | Tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,1221 | Tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,2952 | 100M2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 8,64 | M2 |
| 33 | Ngâm nước xi măng | Mô tả Chương V | 3,021 | M2 |
| 34 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 7,461 | M2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 7,461 | M2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 76,8775 | M2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 55,5275 | M2 |
| 38 | Đắp chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 7,2 | Mét |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34mm | Mô tả Chương V | 0,008 | 100M |
| 40 | Lắp đặt trền Frima khung nhôm nổi (thành phẩm) | Mô tả Chương V | 17,98 | M2 |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 56 | Cái |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,0405 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0226 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0755 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0571 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0217 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,0386 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1731 | Tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0478 | Tấn |
| 50 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả Chương V | 12,8232 | M3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 3,847 | M3 |
| 52 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 0,68 | M3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 2,514 | M3 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 15,298 | M2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 3,61 | M2 |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,3732 | M3 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 0,0189 | 100M2 |
| 58 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0189 | Tấn |
| 59 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 60 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 61 | Lắp đèn led đôi 1,2m 2x18W/220V | Mô tả Chương V | 8 | Bộ |
| 62 | Công tắc đôi - 220V | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 63 | Công tắc đơn - 220V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 64 | Cầu dao ngắt tự động 2P-10A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 65 | Lắp đặt hộp nối dây PVC 200x200 | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 66 | Lắp bảng điện nhựa lộ ra 4 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 67 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1,5mm2 | Mô tả Chương V | 100 | Mét |
| 68 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 (nguồn cấp) | Mô tả Chương V | 30 | Mét |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | Mô tả Chương V | 45 | Mét |
| 70 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 + chân | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi tắm gương sen | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 73 | Tiểu treo | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 74 | Lavabo + phụ kiện | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu inox 250x250 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa fi 27 | Mô tả Chương V | 0,85 | 100M |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa fi 34 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa fi 49 | Mô tả Chương V | 0,2 | 100M |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa fi 60 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa fi 114 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 83 | Lắp đặt tê fi 34 | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 84 | Lắp đặt tê fi 49 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 85 | Lắp đặt tê fi 114 | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 86 | Lắp đặt co fi 27 | Mô tả Chương V | 30 | Cái |
| 87 | Lắp đặt co fi 34 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 88 | Lắp đặt co fi 49 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 89 | Lắp đặt co fi 60 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 90 | Lắp đặt co fi 114 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 91 | Lắp đặt cút fi 34 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 92 | Lắp đặt van khoá fi 34 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| H | Hạng mục 8: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH NỮ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 7,5816 | M3 |
| 2 | Đóng cừ tràm L=2,7m ngọn >3,5cm, Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 3,2805 | 100M |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 6,0653 | M3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 4,0095 | M3 |
| 5 | Lót tấm nilong chống mất nước | Mô tả Chương V | 0,1305 | 100M2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,486 | M3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 1,305 | M3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 0,8468 | M3 |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Mô tả Chương V | 0,513 | M3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Mô tả Chương V | 1,7402 | M3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,7562 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,0288 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,1368 | 100M2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,3171 | 100M2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả Chương V | 0,2375 | 100M2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ XMCLKN 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,3477 | M3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống XMCLKN 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 4,1778 | M3 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi kính mờ khung nhôm hệ 700 + khung bảo vệ | Mô tả Chương V | 7,4 | M2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sổ kính mờ khung nhôm hệ 700 | Mô tả Chương V | 1,44 | M2 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 42 | Cái |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 48,1475 | M2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 26,5375 | M2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 5,25 | M2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 14,451 | M2 |
| 25 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 23,7518 | M2 |
| 26 | Ốp tường gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 29,76 | M2 |
| 27 | Ốp cột gạch 250x400mm | Mô tả Chương V | 0,96 | M2 |
| 28 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm | Mô tả Chương V | 13,75 | M2 |
| 29 | Lát bậc tam cấp men nhám 300x300, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 0,84 | M2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 | Mô tả Chương V | 0,0977 | Tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả Chương V | 0,0977 | Tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 0,2362 | 100M2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 6,912 | M2 |
| 34 | Ngâm nước xi măng | Mô tả Chương V | 2,385 | M2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 6,105 | M2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6,105 | M2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 67,7635 | M2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 48,1475 | M2 |
| 39 | Đắp chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 6 | Mét |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34mm | Mô tả Chương V | 0,008 | 100M |
| 41 | Lắp đặt trần Frima khung nổi (thành phẩm) | Mô tả Chương V | 14,26 | M2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,088 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0226 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0755 | Tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0494 | Tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,0206 | Tấn |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính 10 mm | Mô tả Chương V | 0,031 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1381 | Tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0339 | Tấn |
| 50 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả Chương V | 12,8232 | M3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả Chương V | 3,847 | M3 |
| 52 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 0,68 | M3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả Chương V | 2,514 | M3 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 15,298 | M2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 3,61 | M2 |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,3732 | M3 |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 0,0189 | 100M2 |
| 58 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk 06 mm | Mô tả Chương V | 0,0189 | Tấn |
| 59 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 60 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 61 | Lắp đèn led đôi 1,2m 2x18W/220V | Mô tả Chương V | 6 | Bộ |
| 62 | Công tắc đôi - 220V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 63 | Công tắc đơn - 220V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 64 | Cầu dao ngắt tự động 2P-10A | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 65 | Lắp đặt hộp nối dây PVC 200x200 | Mô tả Chương V | 1 | Bộ |
| 66 | Lắp bảng điện nhựa lộ ra 4 | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 67 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1,5mm2 | Mô tả Chương V | 80 | Mét |
| 68 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 (nguồn cấp) | Mô tả Chương V | 30 | Mét |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 70 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 + chân | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 72 | Lavabo + phụ kiện | Mô tả Chương V | 3 | Bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm gương sen | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả Chương V | 4 | Bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu inox 250x250 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa fi 27 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa fi 34 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa fi 60 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa fi 114 | Mô tả Chương V | 0,6 | 100M |
| 81 | Lắp đặt tê fi 34 | Mô tả Chương V | 20 | Cái |
| 82 | Lắp đặt tê fi 114 | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 83 | Lắp đặt co fi 27 | Mô tả Chương V | 30 | Cái |
| 84 | Lắp đặt co fi 34 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 85 | Lắp đặt co fi 114 | Mô tả Chương V | 6 | Cái |
| 86 | Lắp đặt cút fi 34 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 87 | Lắp đặt cút fi 114 | Mô tả Chương V | 10 | Cái |
| 88 | Lắp đặt van khoá fi 34 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| I | Hạng mục 9: CẢI TẠO KHỐI 04 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 46,88 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mô tả Chương V | 144 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ mái Mái ngói, cao < 16 m | Mô tả Chương V | 186 | M2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 33 cm | Mô tả Chương V | 6,813 | M3 |
| 5 | Đục mở tường làm cửa tường xây gạch, chiều dày tường <= 11 cm | Mô tả Chương V | 23,04 | M2 |
| 6 | Đục khẽ lớp gạch men nhám 300x300 (tạm tính) | Mô tả Chương V | 1 | M2 |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem | Mô tả Chương V | 39,36 | M2 |
| 8 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem | Mô tả Chương V | 265,02 | M2 |
| 9 | Băm nhám tường ốp gạch (tạm tính) | Mô tả Chương V | 43,8 | M2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả Chương V | 220,079 | M2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Mô tả Chương V | 331,19 | M2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Mô tả Chương V | 237,045 | M2 |
| 13 | Chà nhám trên kim loại (tạm tính) | Mô tả Chương V | 19,1695 | M2 |
| 14 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính dày 5mm + khung bảo vệ | Mô tả Chương V | 23,04 | M2 |
| 15 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 kính dày 8mm | Mô tả Chương V | 26,4 | M2 |
| 16 | Lắp đặt trần Frima (thành phẩm) | Mô tả Chương V | 144 | M2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng Tôn mạ màu sóng vuông dày 0,45 | Mô tả Chương V | 1,86 | 100M2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,8576 | M3 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 10,72 | M2 |
| 20 | Lát gạch men nhám 300x300mm | Mô tả Chương V | 40,36 | M2 |
| 21 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch bóng kính 600x600mm | Mô tả Chương V | 265,02 | M2 |
| 22 | Ốp gạch giả đá chân tường | Mô tả Chương V | 14,63 | M2 |
| 23 | Ốp chân tường kích thước gạch 200x400mm | Mô tả Chương V | 29,17 | M2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 220,079 | M2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 578,955 | M2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 19,1695 | M2 |
| 27 | Lắp đèn led đôi 1,2M 2x18W/220V + hộp đèn | Mô tả Chương V | 16 | Bộ |
| 28 | Lắp đèn led đơn 1,2m 18W/220V + hộp đèn | Mô tả Chương V | 7 | Bộ |
| 29 | Lắp công tắc đơn - 220V | Mô tả Chương V | 5 | Cái |
| 30 | Lắp công tắc đôi - 220V | Mô tả Chương V | 15 | Cái |
| 31 | Lắp ổ cắm với 3 (hay 4) vị trí 10A-220V | Mô tả Chương V | 12 | Cái |
| 32 | Lắp đặt cầu dao ngắt tự động 60A | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 33 | Lắp đặt cầu dao ngắt tự động 2P-16A | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 34 | Lắp đặt cầu dao ngắt tự động 1P-6A | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 35 | Tủ điện có chốt bật âm tường cao 1,4m | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 36 | Lắp đặt quạt treo trần + bộ điều khiển | Mô tả Chương V | 16 | Cái |
| 37 | Lắp đặt hộp nối dây 200x200 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 38 | Bảng điện nhựa lộ ra 4 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 39 | Bảng điện nhựa lộ ra 1 | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 40 | Đóng cọc tiếp địa D=16mm, mạ đồng L=2,4m - IRICO | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 41 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 400 | Mét |
| 42 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x2,5mm2 + E1,5mm2 | Mô tả Chương V | 120 | Mét |
| 43 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x8mm2 + E2,5mm2 | Mô tả Chương V | 80 | Mét |
| 44 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x16mm2 (nguồn cấp) | Mô tả Chương V | 70 | Mét |
| 45 | Lắp đặt nẹp nhựa 10x20 | Mô tả Chương V | 250 | Mét |
| 46 | Lắp đặt nẹp nhựa 20x40 | Mô tả Chương V | 50 | Mét |
| 47 | Cáp đồng trần 11mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 48 | Bulong liên kết cáp vào cọc | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 + kẹp đỡ ống | Mô tả Chương V | 2 | Mét |
| J | Hạng mục 10: CẢI TẠO KHỐI 06 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 72 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 260,214 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả Chương V | 207,746 | M2 |
| 4 | Băm nhám tường ốp gạch (mã tạm tính) | Mô tả Chương V | 58,062 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả Chương V | 318,2155 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Mô tả Chương V | 620,25 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Mô tả Chương V | 367,1192 | M2 |
| 8 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem | Mô tả Chương V | 441,564 | M2 |
| 9 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem | Mô tả Chương V | 19,629 | M2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m | Mô tả Chương V | 21,36 | M |
| 11 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính dày 5mm + khung bv | Mô tả Chương V | 40,32 | M2 |
| 12 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 kính dày 8mm + khung bv | Mô tả Chương V | 5,28 | M2 |
| 13 | Lắp đặt trần Frima (thành phẩm) | Mô tả Chương V | 207,746 | M2 |
| 14 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch bóng kính 600x600mm | Mô tả Chương V | 441,564 | M2 |
| 15 | Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 gạch men nhám 300x300 | Mô tả Chương V | 41,391 | M2 |
| 16 | Ốp chân tường gạch giả đá | Mô tả Chương V | 17,994 | M2 |
| 17 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | Mô tả Chương V | 40,068 | M2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 318,2155 | M2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 987,3692 | M2 |
| 20 | Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 184,32 | M2 |
| 21 | CCLD lan can inox | Mô tả Chương V | 10,68 | M2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Mô tả Chương V | 2,6021 | 100M2 |
| 23 | Vệ sinh mái ngói (tạm tính) | Mô tả Chương V | 263,91 | M2 |
| 24 | Ngâm nước xi măng | Mô tả Chương V | 58,2156 | M2 |
| 25 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả Chương V | 58,2156 | M2 |
| 26 | Láng sê nô dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 58,2156 | M2 |
| 27 | Lắp đèn led đôi 1,2M 2x18W/220V + hộp đèn | Mô tả Chương V | 24 | Bộ |
| 28 | Lắp đèn led đơn 1,2m 18W/220V + hộp đèn | Mô tả Chương V | 10 | Bộ |
| 29 | Lắp công tắc đơn - 220V | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 30 | Lắp công tắc đôi - 220V | Mô tả Chương V | 19 | Cái |
| 31 | Lắp ổ cắm với 3 (hay 4) vị trí 10A-220V | Mô tả Chương V | 19 | Cái |
| 32 | Lắp đặt cầu dao ngắt tự động 60A | Mô tả Chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt cầu dao ngắt tự động 2P-16A | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 34 | Lắp đặt cầu dao ngắt tự động 1P-6A | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 35 | Tủ điện có chốt bật âm tường cao 1,4m | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| 36 | Lắp đặt quạt treo trần + bộ điều khiển | Mô tả Chương V | 24 | Cái |
| 37 | Lắp đặt hộp nối dây 200x200 | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 38 | Bảng điện nhựa lộ ra 4 | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 39 | Bảng điện nhựa lộ ra 1 | Mô tả Chương V | 7 | Cái |
| 40 | Đóng cọc tiếp địa D=16mm, mạ đồng L=2,4m - IRICO | Mô tả Chương V | 4 | Cọc |
| 41 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x1,5mm2 | Mô tả Chương V | 500 | Mét |
| 42 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x2,5mm2 + E1,5mm2 | Mô tả Chương V | 135 | Mét |
| 43 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x8mm2 + E2,5mm2 | Mô tả Chương V | 95 | Mét |
| 44 | Kéo rải dây điện đơn CV 1x16mm2 (nguồn cấp) | Mô tả Chương V | 70 | Mét |
| 45 | Lắp đặt nẹp nhựa 10x20 | Mô tả Chương V | 250 | Mét |
| 46 | Lắp đặt nẹp nhựa 20x40 | Mô tả Chương V | 50 | Mét |
| 47 | Cáp đồng trần 11mm2 | Mô tả Chương V | 40 | Mét |
| 48 | Bulong liên kết cáp vào cọc | Mô tả Chương V | 4 | Cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 + kẹp đỡ ống | Mô tả Chương V | 2 | Mét |
| K | Hạng mục 11: CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả Chương V | 10,043 | M2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | Mô tả Chương V | 0,5869 | M3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả Chương V | 163,8524 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả Chương V | 365,692 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông | Mô tả Chương V | 31,2632 | M2 |
| 6 | CCLD cửa cổng rào | Mô tả Chương V | 18,6 | M2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 201,0524 | M2 |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 365,692 | M2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 31,2632 | M2 |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 30,1707 | M3 |
| 11 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc L=2,7 m | Mô tả Chương V | 12,663 | 100M |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 24,1366 | M3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 1,876 | M3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 4,5992 | M3 |
| 15 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Mô tả Chương V | 3,1761 | M3 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Mô tả Chương V | 2,8128 | M3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Mô tả Chương V | 3,0324 | M3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,6014 | 100M2 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,511 | 100M2 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,4841 | 100M2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,1502 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,0069 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0629 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,3178 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0799 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0683 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,1985 | Tấn |
| 28 | Xây tường bằng gạch ống XMCL không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 7,3902 | M3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 184,755 | M2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 32,452 | M2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 34,486 | M2 |
| 32 | Kẻ ron cột | Mô tả Chương V | 38,448 | M |
| 33 | Đắp vữa XM dày 2cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 3,1375 | M2 |
| 34 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả Chương V | 7,41 | M2 |
| 35 | Đầu nhọn fi 10 | Mô tả Chương V | 32,7627 | Kg |
| 36 | Thép dẹt 30x2 | Mô tả Chương V | 55,9039 | Kg |
| 37 | Ống thép fi 60x2 (17,163kg/6m) | Mô tả Chương V | 427,57 | Kg |
| 38 | Lắp đặt hàng rào | Mô tả Chương V | 0,5163 | Tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 70,8336 | M2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 254,8305 | M2 |
| 41 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm | Mô tả Chương V | 8,544 | M2 |
| L | Hạng mục 12: CẢI TẠO HÀNG RÀO (PHẦN HÀNG RÀO GẠCH CẢI TẠO + HÀNG RÀO GẠCH SONG SẮT CẢI TẠO) | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả Chương V | 16,0074 | M2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | Mô tả Chương V | 0,0486 | M3 |
| 3 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Mô tả Chương V | 0,2306 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0543 | 100M2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0117 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0228 | Tấn |
| 7 | Xây tường bằng gạch ống XMCL không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,1164 | M3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 61,803 | M2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 5,4264 | M2 |
| 10 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 21 | Mét |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả Chương V | 67,2294 | M2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào (tận dụng lại) | Mô tả Chương V | 16,0074 | M2 |
| 13 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả Chương V | 41,795 | M2 |
| 14 | Đầu nhọn fi 10 | Mô tả Chương V | 156,4095 | Kg |
| 15 | Thép dẹt 30x2mm | Mô tả Chương V | 0,0788 | Kg |
| 16 | Thép V40x40x4 | Mô tả Chương V | 0,4468 | Kg |
| 17 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 41,795 | M2 |
| M | Hạng mục 13: SÂN, VỈA HÈ, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Trải tấm nilong chống mất nước | Mô tả Chương V | 2,345 | 100M2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 23,45 | M3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ sân | Mô tả Chương V | 0,469 | 100M2 |
| 4 | Xoa nhẵm mặt | Mô tả Chương V | 234,5 | M2 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 3,7676 | M3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 71,63 | M3 |
| 7 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 47,83 | M3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 26,5 | M3 |
| 9 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 3,1532 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ bó vỉa | Mô tả Chương V | 0,2585 | 100M2 |
| 11 | Lát gạch terazzo 400x400mm | Mô tả Chương V | 478,3 | M2 |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,5024 | M3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 15,7 | M2 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 19,63 | M3 |
| 15 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 5,889 | M3 |
| 16 | Bê tông lót móng đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 3,934 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,1326 | 100M2 |
| 18 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 2,7373 | M3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Mô tả Chương V | 0,5475 | 100M2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 19,81 | M2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 26,661 | M2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 2,06 | M3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 0,1172 | 100M2 |
| 24 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,0894 | Tấn |
| 25 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Mô tả Chương V | 0,0023 | Tấn |
| 26 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan thép L63x63x6 | Mô tả Chương V | 0,0915 | Tấn |
| N | Hạng mục 14: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | San lấp mặt bằng (kể cả hao hụt) | Mô tả Chương V | 294,02 | M3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 1,176 | 100M3 |
| 3 | Khối lượng đất đào, đất cấp I | Mô tả Chương V | 0,0034 | 100M3 |
| 4 | KL đất đắp đê | Mô tả Chương V | 0,0031 | 100M3 |
| 5 | Khung thành thủ môn | Mô tả Chương V | 2 | Cái |
| O | Hạng mục 15: CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả Chương V | 2,4167 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 1,9334 | M3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 0,0429 | M3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,169 | M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,3643 | M3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Mô tả Chương V | 0,0086 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả Chương V | 0,184 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0096 | 100M2 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mô tả Chương V | 0,0184 | 100M2 |
| 10 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 0,5463 | M3 |
| 11 | Ốp tam cấp gạch 300x300mm | Mô tả Chương V | 5,1182 | M2 |
| 12 | Bulong phi 18 | Mô tả Chương V | 3 | Cái |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,004 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Mô tả Chương V | 0,0361 | Tấn |
| 15 | Sản xuất cột Bằng thép thép C60x150x1,5 | Mô tả Chương V | 0,0108 | Tấn |
| 16 | Sản xuất cột ống inox D114x2,5 | Mô tả Chương V | 0,0246 | Tấn |
| 17 | Sản xuất cột ống inox D90x2,5 | Mô tả Chương V | 0,0161 | Tấn |
| 18 | Sản xuất cột ống inox D60x2,5 | Mô tả Chương V | 0,0074 | Tấn |
| 19 | Sản xuất cột ống inox D34x25 | Mô tả Chương V | 0,0031 | Tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả Chương V | 0,062 | Tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả Chương V | 1,836 | M2 |
| 22 | Ròng rọc D42 | Mô tả Chương V | 1 | Cái |
| P | Hạng mục 16: BỂ CHỨA NƯỚC 30M3 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | Mô tả Chương V | 63,18 | M3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công đo K=0,85 | Mô tả Chương V | 22,148 | M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L>=4.7m, ngọn >=42, gốc >=80 | Mô tả Chương V | 23,7938 | 100M |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả Chương V | 4,05 | M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 150 chiều rộng >250cm | Mô tả Chương V | 4,05 | M3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng >250cm | Mô tả Chương V | 2,738 | M3 |
| 7 | Bê tông tường đá 1x2 mác 250, dày <=45cm, cao <=4m | Mô tả Chương V | 7,3312 | M3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 250 | Mô tả Chương V | 2,496 | M3 |
| 9 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250 | Mô tả Chương V | 1,1997 | M3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả Chương V | 0,0216 | M3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,936 | 100M2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Mô tả Chương V | 0,1388 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 0,0014 | 100M2 |
| 14 | SXLD cốt thép tường, đường kính 06 mm, cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,0603 | Tấn |
| 15 | SXLD cốt thép tường, đường kính 08 mm, cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,2061 | Tấn |
| 16 | SXLD cốt thép tường, đường kính 10 mm, cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,2752 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=4m, đường kính 12 mm | Mô tả Chương V | 1,2621 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm | Mô tả Chương V | 0,0392 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm | Mô tả Chương V | 0,3245 | Tấn |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 54,56 | M2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | Mô tả Chương V | 13,69 | M2 |
| 22 | Ngâm nước ximăng | Mô tả Chương V | 13,69 | M2 |
| 23 | Sản xuất thang sắt | Mô tả Chương V | 0,0306 | Tấn |
| 24 | Ống STK D50x3,2 | Mô tả Chương V | 6,2 | M |
| 25 | Ống STK D27x1,9 | Mô tả Chương V | 4,8 | M |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả Chương V | 1,3803 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi