Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 12:35:00 đến ngày 2020-04-20 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,584,980,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THẢM BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4.145,447 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4.145,447 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 492,065 | Tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp theo 50km, phương tiện vận chuyển Ô tô 10,0 tấn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 492,065 | Tấn |
| B | PHẦN SỬA BẬC CẤP | |||
| 1 | Lát bậc cấp đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25m2 vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 111,081 | m2 |
| C | PHẦN SƠN LẠI HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 250,404 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 640,744 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 448,521 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 640,744 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 250,404 | m2 |
| D | PHẦN SỬA LẠI BỒN HOA | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch chiều dày <=10 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 50 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,479 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 25,264 | m2 |
| 3 | Bả bằng ma tít, vào tường | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 25,264 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 25,264 | m2 |
| E | PHẦN NÂNG THÀNH MƯƠNG ĐAN | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,096 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,624 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg (1149/QĐ-BXD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 387 | cấu kiện |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100 kg | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 387 | cái |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,939 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn mương | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 38,78 | m2 |
| F | PHẦN NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào đất cấp III | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19,437 | m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,732 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,259 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,038 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,72 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12,6 | m2 |
| 7 | Gia công lắp đặt Bu lông d20 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36 | cái |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,78 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện >0,1 m2, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,35 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,90 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13,575 | m3 |
| 11 | Bê tông nền vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,38 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện sắt thép, cột bằng thép tấm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,043 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,125 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện thép, cột thép các loại | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,168 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, sơn 3 nước | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,39 | m2 |
| 16 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0.4mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 115,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi