Gói thầu: Thi công Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc, ở doanh trại cho Đội Cảnh sát Giao thông trật tự - Công an huyện Phú Bình (tầng 1, nhà 2 tầng).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc, ở doanh trại cho Đội Cảnh sát Giao thông trật tự - Công an huyện Phú Bình (tầng 1, nhà 2 tầng). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 17:55:00 đến ngày 2020-04-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 785,928,867 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO TẦNG 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | SA.11213 | 288,3483 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | AA.21111 | 4,0139 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | SA.21313 | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | SA.21312 | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống cấp thoát nước cũ | Theo HSTK | 2 | công |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | AA.31331 | 36,12 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần, thủ công | AA.31311 | 18,6967 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (70%) | SA.11811 | 626,0328 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần ( 70%) | SA.11812 | 193,867 | m2 |
| 10 | Đục chân tường để ốp | SA.11331 | 7,3431 | m3 |
| 11 | Đục tường, cột, trần để trát hàn vá 30% | SA.31321 | 349,5617 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | SA.11911 | 0,9998 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ toàn bộ tay vịn gỗ +trụ | SA.11822 | 3,3603 | m2 |
| 14 | Phá dỡ đá granito bậc thang | AA.22121 | 36,2108 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa, thủ công | AA.31312 | 98,885 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | SA.11822 | 218,5932 | m2 |
| 17 | Cạo rỉ các kết cấu thép | SA.11911 | 16,0372 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | SB.94411 | 34,3441 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | SB.94811 | 34,3441 | m3 |
| 20 | Xúc phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | AM.11021 | 34,3441 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch granit KT 500x500mm | AK.51260 | 253,5279 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | AK.56210 | 17,2485 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | AK.83421 | 0,9998 | m2 |
| 24 | Sơn tay vịn gỗ +trụ 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83212 | 3,3603 | m2 |
| 25 | Lát đá bậc cầu thang | AK.56220 | 21,0315 | m2 |
| 26 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83122 | 218,5932 | m2 |
| 27 | Lắp đặt khóa cửa đi (Việt Tiệp 04938) hoặc tương đương | Theo HSTK | 9 | cái |
| 28 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ Xingfa | Theo HSTK | 6,46 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa đi WC | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 30 | SX cửa sổ mở hất nhôm hệ | Theo HSTK | 3 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ mở hất nhôm hệ | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | AI.63121 | 9,46 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | AH.32111 | 174,79 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 16,0372 | m2 |
| 35 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | AB.11313 | 3,9798 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | AF.11111 | 0,4974 | m3 |
| 37 | Xây móng gạch không nung, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | AE.21214 | 1,9691 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ giằng móng | AF.81141 | 0,0149 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm | AF.61521 | 0,2343 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm | AF.61511 | 0,0287 | tấn |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | AF.12313 | 0,1634 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.13112 | 1,3499 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | AB.41413 | 0,0263 | 100m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | AE.22113 | 3,3171 | m3 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x600mm | AK.31130 | 67,888 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | AK.21224 | 53,964 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | AK.51240 | 18,4717 | m2 |
| 48 | Lớp màng chống thấm bitum khò nóng | Theo HSTK | 18,2517 | m2 |
| 49 | SXLD vách ngăn COMPAC (bao gồm phụ kiện , lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK | 8,4683 | m2 |
| 50 | Trần hợp kim nhôm đục lỗ tiêu âm AUSTRONG CLIP-IN 600x600x0.7mm, đục lỗ D1.8mm màu trắng tiêu chuẩn. Phụ kiện: khung tam giác 1.8m, móc treo 2 chiếc, nối 4 chiếc | Theo HSTK | 18,4717 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm | AK.31270 | 24,477 | m2 |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | SB.61334 | 8,4529 | m2 |
| 53 | Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | SB.61234 | 173,025 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | SB.61134 | 73,5554 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75 | SB.61424 | 83,0859 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | SB.82662 | 935,8433 | m2 |
| 57 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | SB.82714 | 245,1847 | m2 |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN TẦNG 1 + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt hộp tủ điện KT 600x400x300mm | BA.15413 | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các Aptomat MCCB 3 pha 120A 10KA | BA.19303 | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 50A 10KA | BA.19302 | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A 6KA | BA.19202 | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A | BA.19101 | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 5A | BA.19102 | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt Thanh cái đồng 100A | Theo HSTK | 4 | m |
| 8 | Lắp đặt máy biến dòng 100/5A | BA.19402 | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 10A 6KA | BA.19201 | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp tủ điện nắp nhựa mica chứa được 4 mô đun kèm phụ kiện | BA.15401 | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 32A 6KA | BA.19202 | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A 6KA | BA.19202 | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp tủ điện nắp nhựa mica chứa được 5 mô đun kèm phụ kiện | BA.15401 | 3 | hộp |
| 14 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 32A 6KA | BA.19202 | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A 6KA | BA.19202 | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn LED vuông 18W ốp trần Rạng Đông DLN10L hoặc tương đương | BA.13102 | 18 | bộ |
| 17 | Lắp đặt công tắc đơn loại 1 cực 220V/10A(bao gồm đế âm và mặt) | BA.18101 | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc đôi loại 1 cực 220V/10A (bao gồm đế âm và mặt) | BA.18102 | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang 220V/10A (bao gồm đế âm và mặt) | BA.18102 | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu loại 1 cực 220V/16A 1 pha (bao gồm đế âm và mặt) | BA.18202 | 35 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt trần+bộ điều khiển | BA.11110 | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn led panel D P08 30x120/40W Rạng Đông hoặc tương đương, lắp sát trần | BA.13320 | 18 | bộ |
| 23 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x16mm2 | BA.16414 | 100 | m |
| 24 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | BA.16412 | 40 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | BA.16206 | 18 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | BA.16205 | 325 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | BA.16204 | 300 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | BA.14401 | 300 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BA.14402 | 340 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | BA.14403 | 40 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa cách điện HPDE D50/40mm | BA.14404 | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 | BA.16109 | 275 | m |
| 33 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 1x4mm2 | BA.16111 | 18 | m |
| 34 | Lắp đặt hộp nối dây, KT 120x120mm | BA.15406 | 5 | hộp |
| 35 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây tiếp địa đồng dẹt 30x4 | Theo HSTK | 35 | m |
| 36 | Đóng Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | BA.20102 | 5 | cọc |
| 37 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 1x10mm2 | BA.16113 | 95 | m |
| 38 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | BA.11140 | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 3 loại 1 cực | BA.18101 | 1 | cái |
| 40 | Đào rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | AB.11513 | 25,48 | m3 |
| 41 | Đắp đất rãnh đặt cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.13112 | 25,48 | m3 |
| 42 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BA.20502 | 13 | cái |
| 43 | Con sứ chân kim thu sét | Theo HSTK | 13 | cái |
| 44 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | BA.20302 | 183 | m |
| 45 | Lắp đặt cọc đỡ dây thu sét | Theo HSTK | 137 | cái |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | (TT)BA.20203 | 62 | m |
| 47 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 | BA.20101 | 10 | cọc |
| 48 | Lắp đặt Hộp kiểm tra RTĐ | BA.15411 | 2 | hộp |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 7,682 | m2 |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC TẦNG 1 | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | BB.41201 | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | BB.42501 | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BB.41101 | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi chậu rửa | BB.41501 | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | BB.42401 | 3 | cái |
| 6 | Dây cấp chậu rửa | TT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | BB.41401 | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BB.41301 | 2 | bộ |
| 9 | Bộ phụ kiện HAC 480 V6 (Gồm: Treo khăn, Lô giấy, Kệ gương, Kệ ly, Kệ xà phòng, Móc áo) | TT | 3 | bộ |
| 10 | Lô giấy | TT | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi xả, xịt | BB.42501 | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt xi phông A-325PL | TT | 2 | cái |
| 13 | Van xả tiểu | TT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ĐK =25mm | BB.36601 | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ĐK40mm | BB.36603 | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | BB.42201 | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | BB.19304 | 0,1 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | BB.19302 | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 25mm | BB.38103 | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D40/25mm | BB.29204 | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | BB.29202 | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | BB.29202 | 13 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | BB.29202 | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt van phao cơ, D25mm | BB.36601 | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi gạt | BB.41501 | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | BB.19108 | 0,15 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 60mm | BB.19106 | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút chếch, ĐK 110mm | BB.29106 | 11 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút chếch, ĐK 60mm | BB.29104 | 23 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | BB.29106 | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BB.29104 | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC, ĐK 110mm | BB.29106 | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC, ĐK 60mm | BB.29104 | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt bịt xả thông tắc, ĐK 110mm | BB.29106 | 1 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm | BB.38111 | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi