Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414214 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 17:18:00 đến ngày 2020-04-18 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,006,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 8.366,54 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 8.366,54 | m3 |
| 3 | Mua đất cấp III để đắp nển đường | Theo yêu cầu HSMT | 22.926,9416 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 22.926,9416 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 22.926,9416 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 18.171,6 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu HSMT | 2.062,96 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu HSMT | 1.431,49 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu HSMT | 1.028,95 | m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu HSMT | 3.695,2 | m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu HSMT | 3.695,2 | m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu HSMT | 3.695,2 | m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu HSMT | 3.695,2 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 105,206 | m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 15,458 | m3 |
| 16 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 356 | m |
| 17 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 38 | m |
| 18 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 263 | m |
| 19 | Bê tông nền M300, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 265,498 | m3 |
| 20 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 126,61 | m3 |
| 21 | Lát gạch xi măng, XM PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2.543,4 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 80,954 | m2 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 8,0954 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 6,2335 | m3 |
| 25 | Thi công kẻ vạch sơn dẻo nhiệt phản quang (Aspara, Acrylic, Synthetic) màu trắng, vàng (Đơn giá đã bao gồm vật liệu, nhân công thi công hoàn thiện tại công trình); Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 106,3732 | m2 |
| 26 | Cột biển báo D80, sơn trắng- đỏ | Theo yêu cầu HSMT | 14 | m |
| 27 | Biển báo tam giác A= 700 mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 28 | Biển báo hình tròn f 70cm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 29 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 75 | m3 |
| 30 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,75 | m3 |
| 31 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 977,0598 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu HSMT | 43,3452 | m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu từ nơi sản xuất đến chân công trình | Theo yêu cầu HSMT | 20 | Ca |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu HSMT | 320,4 | cái |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Theo yêu cầu HSMT | 84 | cái |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo yêu cầu HSMT | 160,2 | mối nối |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Theo yêu cầu HSMT | 42 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu HSMT | 160,2 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Theo yêu cầu HSMT | 42 | 1 đoạn ống |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 325,6866 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 170,137 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu HSMT | 14,4579 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu HSMT | 26,272 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường | Theo yêu cầu HSMT | 545,088 | m2 |
| 15 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 59,7688 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 4,9873 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 16,24 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 4,112 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,5302 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 36 | 1cấu kiện |
| 21 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 56,7123 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu HSMT | 26,1128 | m2 |
| 23 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9546 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0939 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 3,696 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,5824 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0375 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 29 | Song chắn rác, KT 355x570x40mm (tải trọng 12.5tấn) | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| C | CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 3,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu HSMT | 16 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,2 | m3 |
| 4 | Mua khung móng cột đèn M24x300x300x750 | Theo yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu HSMT | 0,0938 | tấn |
| 6 | Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 | Theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 7 | Đào móng - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 43,51 | m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 40,684 | m3 |
| 9 | Đào móng - Cấp đất III | Theo yêu cầu HSMT | 0,675 | m3 |
| 10 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,486 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo yêu cầu HSMT | 2,66 | m2 |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,294 | m3 |
| 13 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,95 | m2 |
| 14 | Mua khung giá đỡ tủ công tơ chôn | Theo yêu cầu HSMT | 6,64 | kg |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu HSMT | 0,0066 | tấn |
| 16 | Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 17 | Mua chếch nhựa PVC D75 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 18 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=12m | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1 cột |
| 19 | Lắp choá đèn (lắp lốp), ở độ cao <=12m | Theo yêu cầu HSMT | 10 | 1 choá |
| 20 | Luồn dây lên đèn, dây Cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 0,75 | 100m |
| 21 | Lắp át tô mát 1 cực cửa cột MCB 1P-6A | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1 cầu chì |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1 bảng |
| 23 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu HSMT | 5 | 1 cửa |
| 24 | Đánh số cột | Theo yêu cầu HSMT | 0,5 | 10 cột |
| 25 | Mua cầu đấu cáp ngầm | Theo yêu cầu HSMT | 12 | đầu |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo yêu cầu HSMT | 1 | 1 tủ |
| 27 | Mua thép làm tiếp địa | Theo yêu cầu HSMT | 168,4 | kg |
| 28 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 14 | cọc |
| 29 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, thép tròn D=12-14mm | Theo yêu cầu HSMT | 48,27 | kg |
| 30 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m | Theo yêu cầu HSMT | 145,0435 | md |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo yêu cầu HSMT | 73,05 | m2 |
| 32 | Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 | Theo yêu cầu HSMT | 1.286,1 | viên |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu HSMT | 1.286,1 | viên |
| 34 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Theo yêu cầu HSMT | 146,1 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm | Theo yêu cầu HSMT | 146,1 | m |
| 36 | Mua ống thép DN100 đen luồn cáp qua đường (dày 2,5mm; chiết tính 6,8kg/m) | Theo yêu cầu HSMT | 190,4 | kg |
| 37 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 28 | m |
| 38 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x25 + 1x16 mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 39 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10 + 1x6 mm2-0,6/1kV | Theo yêu cầu HSMT | 175,3775 | m |
| 40 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo yêu cầu HSMT | 850 | m |
| 41 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo yêu cầu HSMT | 175,3775 | m |
| 42 | Mua đầu cốt đồng M6 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 43 | Mua đầu cốt đồng M10 | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 44 | Mua đầu cốt đồng M16 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 45 | Mua đầu cốt đồng M25 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 46 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 4,8 | 10 đầu cốt |
| 47 | Công suất 63A, KT: 1200x600x350,cấp bảo vệ IP54 (vỏ thép sơn tĩnh điện dày 1,5mm, Aptomat LS (Hyundai,Schneider,...), bộ chuyển mạch, rơ lethời gian, contactor, ổn áp, cầu chì, cầuđấu, dây dẫn, phụ kiện đồng bộ) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 48 | Thí nghiệm tiếp đất của cột đèn chiếu sáng, tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng | Theo yêu cầu HSMT | 6 | 1 vị trí |
| 49 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo yêu cầu HSMT | 4 | sợi |
| 50 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 51 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi